Phật giáo Việt Nam: Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và Ý Nghĩa Sâu Sắc

atr avatar 8163 1764506217
0
(0)

Nền tảng Phật giáo thời Lý đã chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của Tịnh Độ tông, minh chứng qua sự xuất hiện phổ biến của tượng Phật A Di Đà, đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của tư tưởng này. Khám phá sâu hơn về sự hòa quyện giữa các yếu tố Thiền, Tịnh, Mật trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Kiến trúc Cửu Phẩm Liên Hoa: Sự Hài Hòa Tư Tưởng Phật Giáo Qua Các Thời Kỳ

Hình tượng Cửu Phẩm Liên Hoa trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam là đỉnh cao của tín ngưỡng Tịnh Độ tông, nhưng tư tưởng này có lịch sử phát triển lâu dài, không chỉ khởi phát từ thế kỷ XVII khi loại hình kiến trúc này trở nên phổ biến. Khi tháp Cửu Phẩm Liên Hoa hình thành, các giá trị Tịnh Độ đóng vai trò chủ đạo, song hành cùng các tư tưởng Thiền – Tịnh – Mật, tạo nên một biểu hiện phong phú của Phật giáo Việt Nam.

Phật Giáo Thời Lý: Nền Tảng Tịnh Độ và Thiền

Thời Lý chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của Tịnh Độ tông với sự xuất hiện phổ biến của tượng Phật A Di Đà. Ba pho tượng Phật A Di Đà thời Lý còn sót lại tại chùa Phật Tích, chùa Một Mái và chùa Ngô Xá là những minh chứng điển hình. Pho tượng tại chùa Phật Tích được đánh giá cao về nghệ thuật, dù còn tranh cãi về việc có phải tượng A Di Đà hay không. Tuy nhiên, pho tượng ở chùa Một Mái được xác nhận rõ ràng qua dòng chữ trên bệ tượng, ghi lại việc sư Trì Bát, thuộc phái Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi, đã dựng đạo tràng và tạo tượng A Di Đà vào năm 1099. Điều này cho thấy Tịnh Độ tông đã hiện diện trong cả phái Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi.

Thiền phái Vô Ngôn Thông cũng không nằm ngoài ảnh hưởng này. Theo Thiền Uyển Tập Anh, sư Tĩnh Lực (1112-1175) thuộc thế hệ thứ 10 của Vô Ngôn Thông đã chủ trương niệm Phật cả tâm lẫn miệng, thể hiện sự phối hợp giữa Thiền và Tịnh.

Tín ngưỡng A Di Đà và Tịnh Độ tông còn được nhắc đến trên bia tháp Sùng Thiện Diên Linh tại chùa Đọi (Hà Nam), nơi có ghi chép về tượng A Di Đà trong hội đèn Quảng Chiếu. Văn bia chùa Viên Quang (năm 1122) cũng đề cập đến việc đặt tượng Di Đà Giáo Chủ (A Di Đà) bên cạnh Trụ Thế Thượng Nhân (Bồ đề Đạt Ma).

Bên cạnh tín ngưỡng A Di Đà, thờ Quan Âm Bồ Tát – vị Bồ Tát dẫn dắt chúng sinh về cõi Tây phương Cực lạc – cũng rất phổ biến thời Lý. Chùa Diên Hựu (xây dựng năm 1049), một trong những mô hình chùa dạng hoa sen sớm nhất, là một ví dụ điển hình. Sự kết hợp thờ cúng A Di Đà và Quan Âm Bồ Tát cho thấy Tịnh Độ đã được biết đến rộng rãi, đồng thời khẳng định tính hòa nhập của giáo lý Tịnh Độ với các Thiền phái thịnh hành.

Tìm hiểu thêm: Canh Thân 1980: Bàn làm việc phong thủy "khai vận" – Khai phá tiềm năng, sự nghiệp bứt phá

Việc in chép kinh Đại Tạng liên tục trong thời Lý, đặc biệt là phẩm 25 kinh Pháp Hoa (Quan Thế Âm Bồ Tát – Phẩm Phổ Môn), càng củng cố vai trò của Quan Thế Âm Bồ Tát trong việc cứu độ chúng sinh. Phẩm này ca ngợi công đức của Bồ Tát, khả năng lắng nghe và cứu vớt tiếng than của chúng sinh chỉ bằng việc thành tâm niệm danh hiệu Ngài.

Phật Giáo Thời Trần: Phát Triển Tư Tưởng Thiền – Tịnh

Trước khi Thiền phái Trúc Lâm ra đời vào năm 1299 dưới sự sáng lập của Trần Nhân Tông, Trần Thái Tông và Tuệ Trung Thượng Sĩ đã có ảnh hưởng lớn. Trần Thái Tông giải thích về việc niệm Phật như sau: giữ cho thân thẳng, miệng tụng kinh, ý chuyên chú vào tinh tiến sẽ giúp thoát khỏi tam nghiệp (thân, khẩu, ý).

Ông chia người tu đạo làm ba hạng:

  • Thượng trí: Tâm tức là Phật, không cần tu thêm vì tâm không có niệm, mà niệm là bụi trần. Thân là thân Phật, tồn tại vĩnh hằng, là “phật sống”. Tư tưởng này có nét tương đồng với lý luận hóa thân trong Mật giáo Tây Tạng, cho thấy yếu tố Mật giáo vẫn còn ảnh hưởng đậm nét. Tuy nhiên, Trần Thái Tông quan niệm “phật sống” là người trí thức phàm trần, không phải hiện tượng siêu phàm hay sự tái sinh của Phật, và không có việc nhập Niết bàn. Đây là sự phát triển tư tưởng quả A La Hán, tức người “vô học mà biết”.
  • Trung trí: Cần niệm Phật, chú tâm tinh cần, tâm thuần thiện. Khi thiện niệm hiện hữu, ác niệm tiêu tan, tâm trở nên thuần thiện, sau khi chết sẽ đạt Niết bàn (thường, lạc, ngã, tịnh).
  • Hạ trí: Miệng niệm Phật, lòng mong thấy Phật, thân nguyện sinh về cõi Phật. Sau khi chết, được sinh về cõi Phật, nhờ chư Phật dạy dỗ thêm mới chứng quả Phật. Người hạ trí không trực tiếp vào Niết bàn mà đến cõi Phật tùy duyên, được độ thêm mới thoát luân hồi.

Quan niệm về ba hạng người tu đạo của Trần Thái Tông tương đồng với cách phân cấp bậc vãng sinh của Tịnh Độ tông sau này. Người thượng trí ứng với phẩm Thượng, người trung trí ứng với phẩm Trung, và người hạ trí ứng với phẩm Hạ.

Trong Thiền phái Trúc Lâm sau Trần Thái Tông, Tịnh Độ tông không còn giữ vai trò chính yếu nhưng vẫn thể hiện sự phối hợp giữa hình thức Tịnh Độ và các dòng Thiền Việt Nam, hay nói cách khác là Thiền – Tịnh song tu.

Khám phá: Xông Đất 2024: Gia chủ Nhâm Tuất 1982 Tìm Người Song Hành Vận May

Thế Kỷ XVI Trở Đi: Sự Phức Tạp và Hòa Quyện Tư Tưởng

Sau thế kỷ XVI, Phật giáo Việt Nam trở nên phức tạp hơn, chịu ảnh hưởng rõ nét từ Phật giáo Trung Quốc. Thiền phái Trúc Lâm tiếp tục phát triển dưới vai trò của nhà sư Chân Nguyên, người cũng chịu ảnh hưởng từ phái Lâm Tế.

Phái Lâm Tế có mối liên hệ chặt chẽ với các thiền sư Trung Quốc Chuyết Chuyết, Minh Hành. Học trò người Việt của họ là Minh Lương, người đã đổi tên cho Chân Nguyên. Liên Xã của Trịnh Thập, gắn liền với chùa Liên Phái và tháp Cửu Phẩm Liên Hoa bằng gạch xây dựng ở thế kỷ XIX, cũng được xếp vào phái Lâm Tế.

Các thiền sư như Chuyết Chuyết, Minh Hành gắn bó với chùa Bút Tháp. Dù tháp Cửu Phẩm Liên Hoa tại chùa Bút Tháp hiện tại không ghi rõ người khởi dựng, thư tịch cổ cho biết có thể do Huyền Quang (Tổ thứ 3 dòng Thiền Trúc Lâm Yên Tử) xây dựng và được sư Tính Hài dựng lại vào thế kỷ XVIII. Thiền sư Chân Nguyên là người cho dựng cây Cửu Phẩm Liên Hoa tại chùa Đồng Ngọ (Hải Dương) và hai cây khác tại chùa Quỳnh Lâm, chùa Hoa Yên thuộc hệ thống chùa Trúc Lâm Yên Tử.

Hiện nay, chỉ còn 3 tháp Cửu Phẩm Liên Hoa ở miền Bắc còn nguyên vẹn, có niên đại từ thế kỷ XVII-XVIII.

Ý Nghĩa Biểu Tượng và Giá Trị Lịch Sử

Sự ra đời và phát triển của các tháp Cửu Phẩm Liên Hoa không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ Tịnh Độ mà còn là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố tư tưởng Phật giáo khác nhau, chủ yếu là Thiền và Tịnh. Yếu tố Mật tông, vốn có trong Phật giáo thời Lý, cũng được hòa quyện một cách tinh tế, không tách biệt mà như một màu sắc hoặc nguồn gốc bị biến đổi trong quá trình thực hành của các Thiền phái.

Trong nghệ thuật tạo hình, các yếu tố này được trộn lẫn, tạo nên giá trị đặc trưng cho văn hóa Phật giáo Việt Nam.

Xem thêm: Đinh Mão 1987: Tháng 3 Âm 2025 – Bước ngoặt vận mệnh, đón đầu cơ hội

Sự hình thành tháp Cửu Phẩm Liên Hoa là một quá trình phát triển liên tục trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam, nối tiếp các mô hình chùa tháp biểu tượng cho Phật hoặc quân vương, chùa hoa sen tượng trưng cho thế giới thanh tịnh của Phật, và cuối cùng là tháp Cửu Phẩm Liên Hoa tượng trưng cho luận thuyết Tịnh Độ và công quả tu hành.

Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa đạt đến độ hoàn thiện vào đầu thế kỷ XVIII là minh chứng cho những thay đổi và chuyển biến tư tưởng Phật giáo qua các thời đại. Từ nền tảng Thiền – Tịnh thời Lý – Trần, chuyển sang hình thức rõ nét hơn trong thế kỷ XVII, hòa trộn nhiều yếu tố Thiền – Tịnh – Mật. Các yếu tố mới này mang tính thực dụng hơn, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm sự bình an tâm hồn trong thời loạn và ý nghĩa cuộc sống nơi cõi Cực lạc sau khi chết, phù hợp với tâm lý xã hội Việt Nam thế kỷ XVI – XVIII.

Dù không phổ biến như tượng A Di Đà hay tượng Quan Âm, tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, với sự gần gũi với giáo lý Phật và màu sắc bác học uyên thâm, đã gắn liền với tên tuổi các bậc chân tu và chiếm vị trí quan trọng trong các ngôi chùa trung tâm. Kiến trúc Cửu Phẩm Liên Hoa đã tạo nên một dạng thức độc đáo và có giá trị trong nghệ thuật kiến trúc cổ Việt Nam.

Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 1
 Tòa Tích Thiên Am, chứa tháp CPLH. Chùa Bút Tháp, Bắc Ninh
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 2
 Tháp Cửu phẩm liên hoa chùa Bút Tháp
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 3
 Nhà “Phẩm” chùa Giám, Hải Dương.
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 4
 Tháp Cửu phẩm liên hoa chùa Giám
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 5
 Nhà “Phẩm” chùa Động Ngọ (chùa Cập Nhất) huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa và tư tưởng Phật giáo Việt Nam 6
 Tháp Cửu phẩm liên hoa chùa Động Ngọ.

Để hiểu sâu hơn về những triết lý và giá trị văn hóa được gửi gắm trong kiến trúc Phật giáo, mời bạn tiếp tục khám phá chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang