Vua Trần Nhân Tông, sau khi hoàn thành sứ mệnh quốc gia, đã từ bỏ vinh quang triều đình để tìm về Yên Tử thực hành đạo hạnh. Cuộc sống khổ hạnh đã dẫn Ngài đến giác ngộ, từ đó Ngài sáng lập thiền phái Trúc Lâm, dung hòa tinh hoa Phật giáo Á Đông và bản sắc văn hóa Việt, khuyến khích con người sống với lòng từ bi và trí tuệ. Khám phá hành trình tâm linh đầy cảm hứng này tại Chiasedaophat.
Hành trình xuất gia và hoằng dương Phật pháp của Vua Trần Nhân Tông
Khi còn tại vị, Vua Trần Nhân Tông nhiều lần nhường ngôi cho em trai nhưng không thành. Do thường xuyên ăn chay, thân thể Ngài gầy yếu, khiến vua cha Thánh Tông lo lắng và khuyên Ngài nên tiếp nối sự nghiệp tổ tông. Tuy nhiên, đến năm 1299, sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ với gia đình và đất nước, Trần Nhân Tông quyết định rời bỏ chốn cung đình, lên Yên Tử để tu hành, thực hiện tâm nguyện bấy lâu.
Sau quá trình tu tập khổ hạnh, Ngài đạt được giác ngộ và đắc Đạo. Với trí tuệ và lòng từ bi, Ngài bắt đầu giáo hóa chúng dân, hoằng dương Phật pháp khắp nơi. Ngài lấy hiệu là Hương Vân Đại Đầu-đà, chuyên tu hạnh đầu-đà (hạnh khổ hạnh). Ngài đã cho xây dựng nhiều chùa, tịnh xá và mở các giảng đường để tiếp độ tăng chúng. Một trong những nơi Ngài dừng chân thuyết giảng là chùa Phổ Minh ở phủ Thiên Trường, nơi Ngài đã giảng dạy trong nhiều năm.
Thiền phái Trúc Lâm, do Trần Nhân Tông sáng lập, mang trong mình sự kết hợp tinh tế giữa Phật giáo Nam Á và thiền Đông Độ, đồng thời đề cao các giá trị văn hóa Việt Nam. Thiền phái này khuyến khích Phật tử thực hành Từ bi và Trí tuệ, đồng thời cống hiến cho xã hội. Ngài đã xây dựng nhiều ngôi chùa và đi khắp nơi để giáo hóa, từ thành thị đến thôn quê.
Trong vai trò Thượng hoàng và Thiền sư, Ngài đã kêu gọi nhân dân bài trừ hủ tục, tu dưỡng đạo đức theo giáo pháp Thập thiện. Ngài cũng thực hiện các chuyến vân du hóa độ ở các nước láng giềng, trong đó có Chiêm Thành. Tại đây, Ngài đã khất thực trong thành phố và nhận được sự kính trọng sâu sắc từ vua Chiêm Thành.
Chuyến hoằng pháp này còn ghi dấu ấn bởi việc Ngài đồng ý gả công chúa Huyền Trân cho vua Chế Mân của Chiêm Thành, đổi lại, vua Chế Mân đã nhượng lại hai châu Ô và Lý cho Đại Việt.
Vào một đêm trăng sáng sao, Ngài đã hỏi thị giả Bảo Sát về giờ giấc và cho biết đã đến lúc Ngài ra đi. Khi được hỏi sẽ đi về đâu, Ngài đã đọc bài kệ:
Nhất thiết pháp bất sinh
Nhất thiết pháp bất diệt
Nhược năng như thị giải
Chư Phật thường hiện tiền.
Hà khứ lai chi liễu dã.
Tạm dịch:
Tất cả pháp chẳng sinh
Tất cả pháp chẳng diệt
Nếu hay hiểu như thế
Chư Phật thường hiện tiền
Nào có đến đi vậy.
Sau đó, Ngài an nhiên nằm xuống như sư tử và tịch vào niên hiệu Hưng Long thứ 16 (1308), hưởng thọ 51 tuổi.

Người đời gọi Trần Nhân Tông là Phật Hoàng vì sự ngộ đạo của ông, để lại cho con cháu một tấm gương thoát tục. (Ảnh:123RF Stock Photos)
Theo di chúc của Ngài, Pháp Loa, vị tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm, đã tiến hành hỏa táng và thu thập được “ngọc cốt” năm màu cùng hơn 3000 viên xá lợi lấp lánh. Vua Anh Tông cùng các đình thần đã rước ngọc cốt về tôn thờ tại Đức Lăng và xây tháp Huệ Quang trên núi Yên Tử, an táng xá lợi của Ngài. Ngài được ban tôn hiệu là Đại Thánh Trần Triều Trúc Lâm Đầu-đà Tĩnh Tuệ Giác Hoàng Điều Ngự Tổ Phật.
Huyền thoại về xá lợi của Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trong giới Phật giáo, việc các vị thiền sư đắc đạo sau khi hỏa táng để lại xá lợi đã được biết đến từ lâu. Xá lợi, hay còn gọi là xá lị, thường có dạng những hạt nhỏ hoặc đá quý, lấp lánh và có độ cứng cao, không bị tan chảy ngay cả ở nhiệt độ 1.000 độ C. Các nhà khoa học nhận định đây là một dạng siêu vật chất, sở hữu nguồn năng lượng đặc biệt, không có ở người thường.
Tại Việt Nam, Vua Trần Nhân Tông là một minh chứng điển hình. Sau khi Ngài viên tịch, hơn 3000 viên xá lợi đã được thu thập từ tro cốt của Ngài. Hiện nay, những viên xá lợi này được cho là đang lưu giữ tại tám địa điểm khác nhau trên khắp Việt Nam:

Chân dung Huyền Trân công chúa. (Ảnh: Pinterest)
- Phật Hoàng Tháp: Tọa lạc trên đỉnh Ngọa Vân, Yên Tử.
- Tháp Huệ Quang: Nằm trong chùa Hoa Yên, Yên Tử.
- Bảo tháp tại Đức Lăng: Khu lăng tẩm nhà Trần xưa, thuộc thôn Tam Đường, xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình.
- Tháp Phổ Minh: Trong khuôn viên chùa Phổ Minh, Nam Định.
- Bảo Tháp Tư Phúc: Từng nằm trong Đại Nội Cấm Thành Thăng Long.
- Tháp Đại Thắng: Từng nằm bên hồ Lục Thủy, Hà Nội (nay thuộc khu vực Nhà Thờ lớn Hà Nội), còn gọi là tháp Báo Thiên.
- Tự viện Quỳnh Lâm: Thuộc chùa Quỳnh Lâm, xã Tràng An, huyện Đông Triều, Quảng Ninh, từng là trung tâm đào tạo tăng tài lớn của Thiền phái Trúc Lâm.
- Chùa Minh Khánh: Thị xã Thanh Hà, Hải Dương, nơi hiện lưu giữ một hộp đựng 9 viên xá lợi của Ngài.

“Ngài bèn nằm như sư tử lặng lẽ mà tịch, đó là vào niên hiệu Hưng Long thứ 16 (1308), Ngài thọ năm mươi mốt tuổi. Tượng vua Trần Nhân Tông nhập tịch tại Yên Tử
Theo “Đại Việt Sử Ký Toàn Thư”, có ghi lại sự kiện thất thoát xá lợi: “Pháp Loa thiêu xác của Thượng hoàng được hơn ba nghìn xá lị mang về chùa Tư Phúc ở Kinh sư. Vua có ý ngờ. Các quan nhiều người xin bắt tội Pháp Loa. Hoàng tử Mạnh mới 9 tuổi, chợt thấy có mấy hạt xá lị ở trước ngực, đưa ra cho mọi người xem, kiểm lại trong hộp thì đã thấy mất một số hạt”.

Ảnh chụp xá lợi còn lưu giữ của đức Phật Thích Ca Mâu Ni và các đệ tử (Ảnh: tinhhoa.net)
Mặc dù “Đại Việt sử ký toàn thư” ghi lại sự kiện này, nhưng thông tin chi tiết về số phận toàn bộ 3000 viên xá lợi của Phật hoàng Trần Nhân Tông vẫn còn là một ẩn số. Ngoài tám địa điểm đã được xác định, có khả năng xá lợi của Ngài còn được lưu giữ ở những nơi khác, có thể rất gần gũi với chúng ta.

Huệ Quang Kim Tháp, nơi có tượng Phật hoàng và xá lị

Những hạt ngọc xá lợi ở 1000 độ C cũng không thể tan chảy. Chúng là siêu vật chất? 3000 viên xá lợi của Phật hoàng Trần Nhân Tông hiện giờ đang ở đâu?
Xin quý vị đón đọc kỳ sau!
Để hiểu rõ hơn về những bí ẩn còn lại và khám phá sâu sắc hơn về dòng chảy của Phật giáo tại Việt Nam, mời bạn tiếp tục tìm hiểu trong chuyên mục Đạo phật.
