Phật Hoàng Trần Nhân Tông: Vị Vua Từ Bỏ Ngai Vàng Xuất Gia

cuoc doi su nghiep tu hanh phat hoang tran nhan tong 0759 2149 1
0
(0)

Bên cạnh sự nghiệp hiển hách bảo vệ non sông, vị vua Trần Nhân Tông còn khiến hậu thế ngưỡng mộ bởi con đường tâm linh sâu sắc, sẵn sàng từ bỏ vinh hoa phú quý để tìm cầu giác ngộ. Hành trình tìm về chân lý của Ngài bắt đầu từ những rung động nội tâm mãnh liệt, thôi thúc ngài vượt qua mọi ràng buộc thế gian. Khám phá sâu hơn về con đường vi đạo của bậc minh quân tại <a href="chiasedaophat.com“>chiasedaophat.com.

Với sự giác ngộ sâu sắc, Đức vua Trần Nhân Tông được người dân Việt Nam tôn kính là Vua Phật Việt Nam. Ngài là một vị minh quân, đồng thời là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, có công lớn trong việc bảo vệ đất nước và phát triển Phật giáo Việt Nam.

Tiểu sử Vua Trần Nhân Tông – Vị Vua Giác Ngộ

Tiểu sử Phật Hoàng Trần Nhân Tông - vị Vua từ bỏ ngai vàng để đi tu!

Phật hoàng Trần Nhân Tông – vị Vua từ bỏ ngai vàng để xuất gia cầu đạo

Đức vua Trần Nhân Tông, tên húy là Khâm, sinh ngày 11 tháng 11 âm lịch năm Mậu Ngọ (tức ngày 07 tháng 12 năm 1258). Ngài là con trai trưởng của Vua Trần Thánh Tông và Nguyên Thánh Thiên Cảm Hoàng hậu. Ngay từ khi sinh ra, Ngài đã sở hữu dung mạo phi phàm, với làn da vàng sáng, được gọi là Phật Kim. Ngài nổi tiếng là người thông minh, ham học hỏi, uyên bác cả về kiến thức Phật pháp lẫn thế gian.

Năm 1274, khi mới 16 tuổi, Ngài được phong làm Hoàng Thái tử. Dù đã hai lần từ chối ngôi vị, vua cha vẫn không đồng ý. Sau đó, Ngài kết hôn với Khâm Từ Hoàng hậu. Cuộc sống hôn nhân của hai người rất hòa hợp, nhưng tâm trí Ngài vẫn luôn hướng về con đường tu hành.

Có lần, vào nửa đêm, Ngài đã trèo tường rời cung điện với ý định lên núi Yên Tử tu tập. Trên đường đi, khi đến chùa Tháp núi Đông Cứu, vì mệt mỏi, Ngài đã dừng chân nghỉ ngơi trong tháp. Vị sư trụ trì nhận thấy tướng mạo khác thường của Ngài nên đã khoản đãi. Tuy nhiên, khi vua cha sai quan đi tìm, Ngài bất đắc dĩ phải trở về kinh thành.

Khi trưởng thành, nhận thấy tài năng và đức độ của Ngài, vua cha đã đặc biệt quan tâm, chuẩn bị cho việc kế thừa vương vị và chấn hưng đất nước. Năm 1279, ở tuổi 21, Ngài chính thức lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu là Trần Nhân Tông và tự xưng là Hiếu Hoàng. Dù ở địa vị tối cao, Ngài vẫn giữ nếp sống thanh tịnh, thường xuyên đến chùa Tư Phước để tu tập.

Một lần, trong lúc nghỉ trưa, Ngài mơ thấy một đóa sen vàng lớn mọc lên từ rốn, trên đó có Đức Phật vàng, được giới thiệu là Đức Phật Biến Chiếu. Tỉnh dậy, Ngài đem chuyện này kể lại cho vua cha. Vua Trần Thánh Tông cho rằng đó là điềm lành đặc biệt.

Tìm hiểu thêm: Kỷ Tỵ 1989: Tuổi 37 Hứa Hẹn Bất Ngờ – Vận Mệnh 2025

Sau giấc mơ này, Ngài bắt đầu ăn chay, khiến thân thể trở nên gầy yếu. Vua cha vô cùng lo lắng, khóc lóc và khuyên Ngài nên giữ gìn sức khỏe để gánh vác sự nghiệp của tổ tông. Tuy nhiên, Đức vua Trần Nhân Tông vẫn kiên trì với quyết định ăn chay của mình.

Trong những lần giặc Nguyên xâm lược Đại Việt, Ngài đã tạm gác việc tu hành để cùng vua cha và các tướng lĩnh lãnh đạo quân dân hai lần đánh tan quân Nguyên – Mông vào các năm 1285 và 1287-1288. Những chiến thắng vang dội này đã bảo vệ vững chắc nền độc lập của dân tộc.

Năm 1293, sau 14 năm trị vì, Ngài nhường ngôi cho con trai là Trần Thuyên (tức Vua Trần Anh Tông) và trở thành Thái thượng hoàng, chuẩn bị cho con đường xuất gia tu hành.

Vào tháng 10 năm 1299, Ngài chính thức xuất gia tu hành tại núi Yên Tử (nay thuộc tỉnh Quảng Ninh). Tại đây, Ngài chuyên tâm tu tập theo hạnh đầu đà khổ hạnh, lấy pháp hiệu là Hương Vân Đại Đầu-đà và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Ngài đã cho xây dựng chùa, tinh xá và mở các lớp giảng dạy, thu hút đông đảo Tăng chúng đến học hỏi.

Sau đó, Ngài đến chùa Phổ Minh (nay thuộc tỉnh Nam Định) để lập giảng đường và giảng dạy trong nhiều năm. Ngài cũng vân du đến trại Bố Chính, lập am Tri Kiến (nay thuộc tỉnh Quảng Bình) và an trú tại đó. Khi tu hành trên núi Yên Sơn đạt được sự giác ngộ viên mãn, Ngài hạ sơn để hoằng dương Phật pháp, mang lại lợi ích cho chúng sinh.

Xem thêm: 1981: Bật Khóa Tài Lộc, Vượng Khí An Gia Với Phong Thủy Bàn Thờ Chuẩn Xưa

Năm 1308, sau nhiều năm xuất gia tu tập, Thượng hoàng Trần Nhân Tông (lấy hiệu là Trúc Lâm Đại sĩ) viên tịch tại am Ngọa Vân, núi Yên Tử. Với những đóng góp to lớn cho đạo pháp và dân tộc, Ngài được hậu thế suy tôn là Phật Hoàng Trần Nhân Tông, vị Vua Phật của Việt Nam.

Sự nghiệp tu hành và tư tưởng của Phật Hoàng Trần Nhân Tông

Phật hoàng Trần Nhân Tông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử

Phật hoàng Trần Nhân Tông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – niềm tự hào của Phật giáo Việt Nam

Sau khi rời bỏ ngai vàng, Đức Vua Trần Nhân Tông đã khoác áo cà sa, lên núi Yên Tử thuyết pháp và độ sinh, khai sáng Thiền phái Trúc Lâm – một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam. Với tư tưởng “Hòa quang đồng trần”, Ngài đã khéo léo dung hòa giữa đạo và đời, lấy đạo lý để xây dựng cuộc sống, lấy cuộc sống để tô bồi đạo pháp, cống hiến hết mình cho sự phát triển của đất nước và hạnh phúc của nhân dân.

Ngài được tôn vinh là Sơ Tổ của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Trong quá trình tu hành, Ngài đã có công dung hợp ba dòng thiền lớn thời bấy giờ là Vô Ngôn Thông, Thảo Đường và Tỳ-ni-đa-lưu-chi, tạo nên dòng thiền Trúc Lâm độc đáo. Bên cạnh đó, Ngài còn kết hợp tinh hoa của Nho giáo, Lão giáo và Phật giáo, thể hiện tinh thần “Tam giáo đồng nguyên” và sự hài hòa trong tư tưởng của Ngài.

Việc một vị vua từ bỏ cuộc sống vương giả để tu tập khổ hạnh đầu đà là điều phi thường, cho thấy Ngài nhận thức sâu sắc về giá trị thực sự của việc tu hành và sự vô thường của vật chất trần gian. Như lời giảng của Đại đức Thích Trúc Thái Minh về lợi ích của tu khổ hạnh, con đường này mang lại những giá trị tinh thần vô giá, vượt xa sự thỏa mãn vật chất.

Trong suốt thời gian tại vị, làm Thái thượng hoàng, hay khi xuất gia, Đức Vua Trần Nhân Tông đều không ngừng tìm kiếm hạnh phúc đích thực. Khi tìm thấy đạo lý Phật pháp, Ngài đã sống một cuộc đời an lạc, thể hiện rõ trong bài phú “Cư trần lạc đạo”. Ngài đã từ bỏ cuộc sống xa hoa nơi cung điện để lên núi Yên Tử, sống giản dị với rau rừng, hạt dẻ và nước suối. Dù từ bỏ địa vị đế vương, Ngài vẫn tìm thấy niềm vui và hạnh phúc trong tiếng ca thiền. Điều này cho thấy ý chí xuất thế gian mạnh mẽ và sự giác ngộ sâu sắc của Ngài.

Sự hy sinh cao cả của Đức Vua Trần Nhân Tông là minh chứng cho giá trị của lý tưởng xuất gia cầu đạo. Điều này cũng gợi nhớ đến lời của Vua Thuận Trị, người cũng từng suy ngẫm về ý nghĩa của việc tu hành:

Khám phá: WWF Vietnam: Nâng bước thanh niên bảo tồn sự sống kỳ diệu của Trái Đất

“Cơm chùa thiên hạ có thiếu chi

Bình bát tùy duyên khắp chốn đi

Vàng ngọc thế gian đâu phải quý

Đắp được Cà-sa mới diệu kỳ”.

Suốt cuộc đời, Phật Hoàng Trần Nhân Tông đã dành trọn tâm huyết cho đạo pháp và dân tộc. Những đóng góp to lớn của Ngài trong việc bảo vệ đất nước, xây dựng Thiền phái Trúc Lâm và truyền bá Phật pháp đã mang lại lợi ích sâu sắc cho nhân sinh, để lại di sản vô giá cho các thế hệ mai sau.

Hành trình tìm cầu giác ngộ của vị minh quân này là một câu chuyện đầy cảm hứng, mời bạn khám phá sâu hơn về con đường tu hành và tư tưởng của Ngài trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang