Trải nghiệm giác ngộ về sự vô thường và bản chất thanh tịnh của tâm thức đã đưa Bạt-đà-bà-la đến sự thấu hiểu sâu sắc. Hành trình tu tập kéo dài qua nhiều kiếp, với những bài học từ nghiệp báo và sự đối đãi với người khác, đã hun đúc nên trí tuệ của ông, dẫn lối đến việc chiêm nghiệm những giáo lý quý báu tại Chiasedaophat.
Trong thời kỳ tu tập ban đầu, khi còn là một Tỳ-kheo, Bạt-đà-bà-la đã có những trải nghiệm sâu sắc về bản chất của nước trong một lần cùng chư tăng tắm gội. Khoảnh khắc chiêm nghiệm về nước, vốn không có khả năng tự thanh tẩy hay tẩy trần, đã dẫn dắt ông đạt đến sự giác ngộ về tính không và sự tĩnh lặng tuyệt đối. Sự thấu hiểu về bản chất của “xúc trần” – đối tượng của các giác quan – là nền tảng cho sự chứng đắc quả vị vô học sau này của ông. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã chứng nhận và đặt tên cho ông là Bạt-đà-bà-la.
Trải nghiệm này, dù diễn ra trong quá khứ xa xưa, vẫn luôn được Bạt-đà-bà-la ghi nhớ. Hành trình xuất gia và tu tập của ông kéo dài qua vô số kiếp, cho đến khi ông trình bày những chiêm nghiệm này trước Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Vị Phật đầu tiên là ai?
Diễn giải về quá trình tu tập và nghiệp báo:
Khi mới xuất gia, Bạt-đà-bà-la mang trong mình sự ngạo mạn. Ông từng đối xử tệ bạc với Bồ-tát Thường Bất Khinh, một vị Bồ-tát luôn thực hành hạnh kính trọng mọi chúng sinh với niềm tin rằng ai ai cũng có khả năng thành Phật trong tương lai. Sự ngạo mạn này đã khiến Bạt-đà-bà-la phải đọa vào địa ngục chịu khổ báo trong một thời gian dài, trước khi có cơ hội tái sinh làm người.
Đức Phật Oai Âm Vương Như Lai được ghi nhận là vị Phật xuất hiện đầu tiên trong dòng lịch sử Phật pháp. Bạt-đà-bà-la xuất gia tu học dưới thời của Ngài. Chính trong giai đoạn này, qua việc quan sát dòng nước, ông đã đạt được sự giác ngộ về bản chất của các đối tượng cảm nhận. Mặc dù sau đó phải chịu quả báo địa ngục do nghiệp cũ, nhưng những gì ông chứng ngộ được vẫn không hề phai nhạt.
Khoảng thời gian từ thời Đức Phật Oai Âm Vương đến khi Bạt-đà-bà-la trình bày những chiêm nghiệm này trước Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là vô cùng to lớn, không thể đếm xuể. Điều thú vị là, Bồ-tát Thường Bất Khinh trong tiền kiếp chính là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Ngược lại, Bạt-đà-bà-la chính là người đã từng sai người mắng nhiếc, đánh đập Bồ-tát Thường Bất Khinh trong quá khứ, do sự tự cao và ngạo mạn của mình.
Bạt-đà-bà-la chia sẻ rằng ông đã xuất gia và đạt được quả vị vô học. Đức Phật đã chứng nhận cho sự chứng ngộ này và ban cho ông cái tên Bạt-đà-bà-la. Việc ông nhận ra “diệu tính của xúc trần” cho thấy ông đã vượt qua sự chấp trước vào đối tượng cảm nhận để thấy rõ bản chất vi diệu của nó. Việc tự xưng là “Phật tử” ở đây mang ý nghĩa ông đã đạt đến địa vị của một vị Bồ-tát.
Vị Phật đầu tiên: Đức Oai Âm Vương Như Lai
Theo Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, phẩm Thường Bất Khinh Bồ Tát Thứ Hai Mươi, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giới thiệu về Đức Phật Oai Âm Vương Như Lai như là vị Phật đầu tiên.
Trong cuộc đối thoại với Bồ Tát Đại Thế Chí, Đức Phật đã giải thích về công đức của người thọ trì Kinh Pháp Hoa. Ngài cũng tiết lộ về tiền kiếp của mình và những người trong hội chúng.
Đức Phật cho biết, cách đây vô lượng kiếp, trong một thời kỳ tên là Ly Suy, tại nước Đại Thành, đã có Đức Phật hiệu là Oai Âm Vương Như Lai. Ngài đã thuyết giảng giáo pháp Tứ Đế cho hàng Thanh Văn, pháp Duyên Khởi Mười Hai Nhân Duyên cho hàng Duyên Giác, và pháp Lục Độ Ba La Mật cho các vị Bồ Tát, dẫn dắt chúng sinh đến trí tuệ tối thượng của Phật.
Đức Oai Âm Vương Như Lai có tuổi thọ vô cùng lớn, kéo dài bốn mươi vạn ức na-da-tha hằng-ha-sa kiếp. Chánh pháp của Ngài trụ thế bằng số vi trần trong một Diêm Phù Đề, còn tượng pháp trụ thế bằng số vi trần trong bốn châu thiên hạ. Sau khi Ngài nhập Niết Bàn, trong cõi nước đó, nhiều vị Phật cùng hiệu Oai Âm Vương Như Lai đã lần lượt xuất hiện, tổng cộng có hai mươi ức vị.
Sau khi chánh pháp và tượng pháp của các vị Phật này diệt hết, trong thời kỳ cuối, xuất hiện những Tỳ-kheo tăng thượng mạn có thế lực lớn.
Sự xuất hiện của Bồ Tát Thường Bất Khinh
Vào thời điểm đó, có một vị Bồ Tát Tỳ-kheo tên là Thường Bất Khinh. Ngài có biệt danh này vì luôn cung kính lễ lạy và tán thán tất cả mọi người, bất kể là Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc hay Ưu-bà-di, với lời dạy rằng: “Tôi không dám khinh quý Ngài, vì trong tương lai quý Ngài sẽ thành Phật.”
Dù không chuyên tâm đọc tụng kinh điển, Bồ Tát Thường Bất Khinh vẫn kiên trì thực hành hạnh nguyện của mình. Tuy nhiên, hành động này đã khiến nhiều người trong hàng tứ chúng cảm thấy khó chịu, thậm chí mắng nhiếc và tấn công ngài bằng gậy gộc, ngói đá. Dù vậy, ngài vẫn không hề sân hận, tiếp tục chạy tránh và lặp lại lời dạy của mình: “Ta không dám khinh quý Ngài, quý Ngài đều sẽ thành Phật.”
Nhờ sự kiên trì và tâm không giận hờn, khi sắp lâm chung, Bồ Tát Thường Bất Khinh đã được nghe và thọ trì trọn vẹn hai mươi nghìn muôn ức bài kệ Kinh Pháp Hoa mà Đức Oai Âm Vương Phật đã thuyết giảng. Nhờ công đức này, ngài đã đạt được lục căn thanh tịnh và sống thêm hai trăm muôn ức tuổi, tiếp tục hoằng dương Chánh pháp.
Những người từng khinh mạn và tấn công ngài, nay thấy ngài đạt được thần thông và trí tuệ lớn, đã quy phục và tin theo lời dạy của ngài. Vị Bồ Tát này đã giáo hóa vô số chúng sinh đạt đến quả vị Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác. Sau khi viên mãn công hạnh, ngài tiếp tục gặp hai nghìn ức vị Phật hiệu Nhật Nguyệt Đăng Minh và hai nghìn ức vị Phật hiệu Vân Tự Tại Đăng Vương, đều trong các pháp hội này, ngài vẫn tiếp tục thọ trì, đọc tụng và giảng giải Kinh Pháp Hoa, nhờ đó mà lục căn ngày càng thanh tịnh và không còn sợ hãi khi thuyết pháp.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và mối liên hệ tiền kiếp
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tiết lộ rằng, vị Bồ Tát Thường Bất Khinh trong tiền kiếp chính là chính Ngài. Nếu không nhờ việc thọ trì, đọc tụng và giải nói Kinh Pháp Hoa, Ngài đã không thể mau chóng đạt đến quả vị Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác.
Ngài cũng cho biết, những người trong bốn chúng (Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di) đã từng giận hờn, khinh mạn Ngài trong quá khứ, đã phải chịu khổ báo trong địa ngục A Tỳ suốt nghìn kiếp và không gặp được Phật, Pháp, Tăng trong hai mươi ức kiếp. Sau khi hết nghiệp, họ mới có cơ duyên gặp lại Bồ Tát Thường Bất Khinh và được giáo hóa trên con đường giác ngộ.
Đức Phật chỉ ra rằng, năm trăm vị Bồ Tát tên Bạt-đà-bà-la, năm trăm vị Tỳ-kheo tên Sư-Tử-Nguyệt, và năm trăm vị Ưu-bà-tắc tên Ni-Tư-Phật trong pháp hội hiện tại, chính là những người đã từng khinh mạn ngài trong kiếp đó. Họ nay đã bất thối chuyển trên con đường Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác.
Cuối cùng, Đức Phật nhấn mạnh tầm quan trọng và lợi ích to lớn của Kinh Pháp Hoa đối với các vị Đại Bồ Tát. Ngài khuyên các vị Bồ Tát sau khi Ngài nhập Niết Bàn, phải luôn luôn thọ trì, đọc tụng, giải nói và biên chép bộ kinh này.
Hành trình tìm hiểu về vị Phật đầu tiên trong lịch sử và những câu chuyện tiền kiếp đầy ý nghĩa là một phần quan trọng trong kho tàng tri thức về Đạo phật.
