Giữa muôn vàn con đường tìm về giải thoát, có những bậc thầy xuất chúng đã dành cả cuộc đời để lan tỏa ánh sáng chân lý. Tôn giả Phú Lâu Na, với trái tim tràn đầy lòng từ bi và trí tuệ sắc bén, đã vượt qua mọi thử thách để mang Chánh pháp đến khắp nơi. Khám phá hành trình hoằng pháp phi thường của Ngài và lý do Ngài được tôn vinh là bậc “Thuyết pháp đệ nhất” qua Chiasedaophat.
Tôn giả Phú Lâu Na: Hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ
Trong Tăng đoàn của Đức Phật, việc tu tập để giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử là mục tiêu tối thượng. Tuy nhiên, song hành với đó là trách nhiệm hoằng dương Chánh pháp, lan tỏa chân lý đến muôn người, một nhiệm vụ cũng quan trọng không kém.
Trong số hàng ngàn đệ tử của Đức Phật, có một bậc Tôn giả đã từ bỏ mọi ràng buộc thế tục, cống hiến trọn đời cho sự nghiệp hoằng pháp. Đó là Tôn giả Phú Lâu Na, một người luôn tràn đầy nhiệt huyết và lòng từ bi, không ngừng lan tỏa ánh sáng Chánh pháp đến chúng sinh, không bao giờ nản lòng trước nghịch cảnh.
Công tác hoằng pháp đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa “khế lý” (sự phù hợp với chân lý) và “khế cơ” (sự phù hợp với căn cơ của người nghe). Tôn giả Phú Lâu Na không chỉ sở hữu hai yếu tố thiết yếu này mà còn có những phẩm chất đặc biệt, xứng đáng với danh hiệu “Thuyết pháp đệ nhất”. Danh hiệu này đã hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về khả năng thuyết pháp vô biên của Ngài.
Tên gọi đầy đủ của Tôn giả là “Phú Lâu Na Di Đa La Ni Tử” (Purnamaitrayaniputra), được dịch nghĩa là “Người đầy ắp tình thương” (Mãn Từ Tử). Cái tên dài này tượng trưng cho tài thuyết pháp không ngừng nghỉ, sâu rộng như núi cao, dòng chảy, thể hiện lòng nhiệt thành và từ bi vô bờ bến.

Tôn giả Phú Lâu Na đã được tôn xưng là người có tài thuyết pháp đứng vào bậc nhất.
Hành trình xuất gia và thành tựu quả vị
Xuất thân trong một gia đình khá giả và hạnh phúc tại Ấn Độ, Tôn giả Phú Lâu Na được yêu thương và chiều chuộng. Tuy nhiên, Ngài sớm nhận ra rằng tài sản vật chất và tình cảm thế gian đều vô thường, sẽ có ngày mất mát. Điều quan trọng nhất cho đời người là tìm kiếm một tài sản vĩnh cửu – chính là chân lý.
Với nhận thức sâu sắc đó, Tôn giả đã dứt bỏ mọi ràng buộc thế tục, quy y Tam Bảo và phát nguyện cống hiến cuộc đời cho sự nghiệp phát huy Chánh pháp. Không lâu sau khi xuất gia, Ngài đã chứng quả A La Hán, quả vị cao nhất của hàng Thanh Văn. Sự chứng đắc này giúp Ngài đoạn trừ mọi phiền não, thoát ly sinh tử luân hồi và có khả năng tự tại hóa độ chúng sinh bằng thần thông.
Được Đức Phật thọ ký
Trong một buổi pháp thoại, khi Đức Phật kể về những nhân duyên từ vô lượng kiếp trước, Tôn giả Phú Lâu Na đã vô cùng xúc động. Ngài cung kính đảnh lễ Đức Phật, chiêm ngưỡng Ngài với lòng thành kính sâu sắc. Trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, Tôn giả cảm nhận rõ ràng công đức vô lượng của Đức Thế Tôn, vượt ngoài khả năng diễn tả của ngôn từ thế gian. Ngài chỉ biết dùng hai tay đập vào ngực, mong Đức Phật thấu suốt tâm nguyện của mình.
Đức Phật, bằng tuệ nhãn của Ngài, đã thấu rõ tâm trạng của Tôn giả và khai thị:
“Phú Lâu Na! Thầy là người tu học tinh tấn, không hề lười biếng; lại luôn tùy lúc, tùy nơi, giúp Như Lai hoằng dương Chánh pháp. Trong bốn chúng đệ tử, thầy đã giáo hóa, khai thị, mang lại nhiều lợi lạc. Khả năng biện tài thuyết pháp của thầy đứng vào hàng đầu. Trải qua vô lượng kiếp về sau, thầy sẽ thành Phật ngay tại thế giới này, hiệu là Pháp Minh Như Lai.”
Lời thọ ký của Đức Phật mang đến cho Tôn giả Phú Lâu Na niềm pháp hỷ vô biên và lòng cảm kích sâu xa. Ngài cung kính đảnh lễ, nhiễu quanh Đức Phật ba vòng rồi trở về chỗ ngồi, khóe mắt vẫn còn đong đầy những giọt lệ xúc động.

Một lần nọ, trong một buổi pháp thoại, đức Phật đã thuật rất nhiều chuyện về những nhân duyên của nhiều tiền kiếp xa xưa. Những câu chuyện này đã làm cho Phú Lâu Na vô cùng xúc động. Tôn giả liền đứng dậy, sửa áo lại cho ngay ngắn, đến trước Phật, đảnh lễ, rồi với tâm lòng đầy thành kính, tôn giả đứng yên lặng chiêm ngưỡng từ nhan của Phật …
Đức Phật tiếp tục giải thích cho đại chúng:
“Các thầy có hiểu việc Như Lai vừa thọ ký cho Tôn giả Phú Lâu Na không? Chỉ vì thầy ấy thuyết pháp rất giỏi mà trong tương lai sẽ thành Phật ngay tại thế giới này, hiệu là Pháp Minh Như Lai. Các thầy cũng nên khen ngợi Phú Lâu Na là người đứng đầu trong số các thầy có biện tài thuyết pháp trong Tăng đoàn.”
Đức Phật nhấn mạnh rằng Tôn giả Phú Lâu Na đã thâm nhập biển pháp mênh mông, mang lại lợi ích cho tất cả chúng bạn đồng tu. Trong pháp hội, trừ Đức Phật ra, không ai sánh kịp Ngài về tài biện luận khéo léo. Hơn nữa, Tôn giả đã từng giúp đỡ các vị Phật trong chín mươi ức cõi Phật quá khứ tuyên dương Chánh pháp và luôn được khen ngợi là người thuyết pháp số một. Đức Phật khuyến khích các đệ tử hãy noi gương Tôn giả để tiến bộ.
Việc được Đức Phật thọ ký là một vinh dự tột cùng đối với Tôn giả Phú Lâu Na, đưa Ngài vào địa vị tôn kính của một bậc “đạo sư”.
Tâm nguyện hoằng dương Phật pháp khắp nhân gian
Tôn giả Phú Lâu Na là người có tư duy sâu sắc và hành động cẩn trọng. Trong mọi việc, Ngài đều suy xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra ý kiến. Riêng đối với công cuộc hoằng pháp, Ngài luôn tràn đầy nhiệt huyết và không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để gieo trồng hạt giống Bồ đề, bất chấp lợi hại cá nhân.
Trong Tăng đoàn, có nhiều vị phụng sự công cuộc hoằng pháp độ sinh, nhưng ít ai sánh được với Tôn giả Phú Lâu Na về sự tinh tấn, không ngại gian khổ, không màng lợi dưỡng, không sợ hiểm nguy khi đi vào quần chúng để bố giáo.
Một số vị Tăng, dù thông tuệ kinh điển nhưng thiếu lòng từ bi và nhiệt tình đối với chúng sinh, tự giam mình trong tháp ngà của sự tự mãn. Một số khác lại bị vướng mắc vào những mối giao tình thế tục trái đạo lý. Đối với cả hai trường hợp này, Tôn giả đều không làm ngơ.
Một lần nọ, khi đi ngang qua một khu rừng vắng, Tôn giả thấy một số vị Tỳ kheo đang ẩn cư tu hành. Ngài cung kính đến trước họ và nói:
“Kính thưa chư vị đại đức! Tôi biết chư vị ẩn cư nơi núi rừng, không để mình bị cuốn theo dòng thế tục. Nhân cách của chư vị thật thanh cao, tôi rất kính ngưỡng. Tuy nhiên, tôi cũng biết chư vị là những sứ giả của Đức Phật, vâng mệnh Ngài đi giáo hóa khắp nơi. Vậy tại sao chư vị không đến với nhân quần xã hội để cứu độ chúng sinh?”
Các vị Tỳ kheo nhận ra đó là Phú Lâu Na, vui mừng mời Ngài ngồi và trả lời:
“Thưa đại đức! Chúng tôi cũng đã từng đi bố giáo các nơi, nhưng chúng sinh thật khó hóa độ. Đức Thế Tôn dạy chúng ta ban phát pháp vị cam lộ, nhưng họ lại xem đó là thứ dơ bẩn. Họ ngu si, cố chấp, đắm chìm trong dục vọng. Họ chỉ biết sát sinh cúng tế quỷ thần cầu phước mà không nhận ra mình đang tạo nghiệp ác. Chúng ta cố gắng cứu vớt bằng lòng từ bi, nhưng họ không quay đầu nhìn lại. Không phải ai cũng có thể đi trên con đường chân lý rộng lớn. Hãy cứ để họ đi theo con đường của mình. Khi họ gánh chịu đầy đủ quả báo đau khổ, và khi nhân duyên chín muồi, họ sẽ tự quay đầu trở về.”

Phú Lâu Na là người thâm trầm, thường ngày làm việc gì cũng rất cẩn trọng. Đối với người nào hay việc gì xảy ra trong tăng đoàn, tôn giả đều đắn đo, suy nghĩ chín chắn nhiều lần mới dám bày tỏ ý kiến.
Nghe vậy, Tôn giả hiểu rằng các vị Tỳ kheo này đã gặp nhiều trở ngại, khiến nhiệt tâm hoằng pháp nguội lạnh. Tuy nhiên, Ngài vẫn kiên trì thuyết phục và cổ vũ họ:
“Thưa chư vị huynh đệ! Nhận thức của chư vị về con đường tu tập rất chính đáng, tôi rất cảm phục! Nhưng ý kiến của chư vị về việc hoằng pháp độ sinh thì tôi thấy chưa được đúng lắm. Nếu Phật pháp dễ hoằng dương và chúng sinh dễ hóa độ thì đâu cần sự góp sức của chúng ta trong công tác ấy.
Chính vì cuộc đời đầy rẫy những bất thiện, việc hoằng pháp độ sinh vô vàn khó khăn, và để báo đáp ân đức sâu dày của Đức Thế Tôn, chúng ta phải dũng mãnh, tinh tấn thực hiện công tác to lớn và quan trọng này.
Là đệ tử xuất gia, chúng ta phải xem việc hoằng pháp là việc nhà, lợi sinh là sự nghiệp. Không nên xem Tăng đoàn là nơi lánh nạn hay viện dưỡng lão, cũng không nên cho rằng chỉ cần lo cho sinh hoạt cá nhân mà bỏ mặc mọi việc của thế gian. Nếu không hoằng dương Phật pháp, không hóa độ chúng sinh, và cho rằng những công việc ấy không mang lại lợi ích gì cho mình, đó là đi ngược lại giáo huấn của Đức Thế Tôn.
Với tâm nguyện từ bi, Đức Thế Tôn sẽ không bằng lòng khi biết chư vị có quan niệm như vậy. Nếu một người nghèo khổ chỉ dám xin từng xu, từng cắc, mà chư vị bỗng dưng cho cả gia tài vạn đồng, liệu người ấy có nghi ngờ ý tốt của chư vị không? Tương tự, người đời không tiếp nhận Phật pháp là vì họ quá nghèo thiếu, mà chư vị bỗng dưng cho họ một gia tài Phật pháp đồ sộ, làm sao họ có khả năng tiếp nhận!

Phú Lâu Na đã thâm nhập biển pháp mênh mông của Như Lai, có thể đem lại lợi ích cho tất cả chúng bạn cùng tu học; có thể nói rằng, trong pháp hội, trừ Như Lai ra, không ai có thể so sánh được với Phú Lâu Na về biện tài ngôn luận xảo diệu.
“Thưa chư vị huynh đệ! Chúng ta đang ôm ấp tình thương vô hạn, nhiệt tình sung mãn, hãy đem niềm vui Chánh pháp trải khắp nhân gian. Hãy đem ánh sáng trí tuệ, tình thương và oai đức của Đức Thế Tôn chia sẻ cho mọi người, khiến tự thân họ dần trở thành nơi tịnh độ trang nghiêm. Đó là trách nhiệm của người xuất gia, không thể trốn tránh, không thể từ chối. Hiện nay, Phật pháp tại nước Bạt Sa (Vatsa – Vamsa) vẫn chưa hưng thịnh, xin chư huynh đệ hãy cùng tôi đến đó để hoằng hóa.”
Tấm chân tình và nhiệt tâm của Tôn giả đã lay động sâu sắc các vị Tỳ kheo ẩn cư. Họ vui vẻ và hăng hái cùng Tôn giả lên đường về vương quốc Bạt Sa…
Câu chuyện về cuộc đời và sự nghiệp hoằng pháp của Tôn giả Phú Lâu Na là một bài học sâu sắc về lòng từ bi, trí tuệ và tinh thần phụng sự vô bờ bến, mời bạn khám phá thêm những câu chuyện ý nghĩa khác trong chuyên mục Đạo phật.
