Việc xưng hô ‘Quán Âm’ hay ‘Quan Âm’ đều có những lý giải sâu sắc về ý nghĩa và hành nguyện cứu khổ của vị Bồ tát từ bi. Hiểu rõ nguồn gốc và sự khác biệt tinh tế giữa hai cách gọi sẽ giúp Phật tử thêm phần thấu suốt về danh hiệu này, khám phá thêm tại chiasedaophat.com.
Quán Âm, hay Quan Âm, là tên gọi phổ biến để chỉ Bồ tát Avalokitesvara trong tiếng Phạn. Danh xưng này bắt nguồn từ chữ 觀音 (Guānyīn). Chữ “Quan” (觀) mang nhiều nghĩa như nhìn, xem, quan sát. Khi đọc là “Quán”, nó hàm ý sự xem xét kỹ lưỡng, quán chiếu sâu sắc, nhận biết bản chất của vạn pháp một cách tường tận. “Quan” thiên về sự nhận biết thông thường qua các giác quan, trong khi “Quán” lại hướng đến tuệ giác, thấy rõ thực tướng của vạn pháp, nhận thức về vô thường và vô ngã. Do đó, Quán Thế Âm có nghĩa là lắng nghe và quán chiếu sâu sắc nỗi khổ đau, tiếng kêu cầu của thế gian để cứu độ. Tương tự, Quán Tự Tại chỉ sự quán chiếu sâu sắc về thân ngũ uẩn không có tự tính, từ đó đạt được sự tự tại và vượt thoát khổ đau.
Hiện nay, việc gọi Ngài là Quan Âm hay Quán Âm đều được chấp nhận và tùy thuộc vào thói quen của mỗi người. Tuy nhiên, xét về mặt ngữ nghĩa, danh xưng Quán Âm (Quán Thế Âm) phản ánh rõ hơn hạnh nguyện cứu độ chúng sinh của Ngài.

Bồ tát Quán Thế Âm là biểu tượng của lòng Đại Từ bi.
Tìm hiểu về Bồ tát Quán Thế Âm
Bồ tát Quán Thế Âm, còn được biết đến với tên gọi Bồ tát Quán Tự Tại (Avalokitesvara Bodhisattva), xuất hiện xuyên suốt trong nhiều kinh điển Đại thừa như Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Lăng Nghiêm, Kinh Pháp Hoa, Bát Nhã Tâm Kinh, Đại Thừa Trang Nghiêm Bảo Vương Kinh, Đại Từ Đà La Ni Kinh, Chuẩn Đề Đà La Ni Kinh, cùng vô số các bài chú giải và luận thuyết về Bồ tát. Ngài được tôn vinh là vị Đại Bi trong Kinh Pháp Hoa, với lời nguyện cứu độ tất cả chúng sinh, và là vị Đại Trí trong Bát Nhã Tâm Kinh, thấu suốt bản chất không của ngũ uẩn.
Các kinh điển này mô tả Bồ tát Quán Thế Âm với hình tướng nam giới, tượng trưng cho lòng từ bi và trí tuệ. Ngài lắng nghe mọi tiếng kêu khổ, mọi lời khẩn cầu của chúng sinh, ban cho sự an lạc, cứu vớt khỏi tai ương và đau khổ.
Quan niệm về Bồ tát Quán Thế Âm dưới hình ảnh người phụ nữ, người mẹ, hay một đấng Phật, có lẽ bắt nguồn từ nguyên lý “Mẹ” thiêng liêng, một hình mẫu hiện diện trong nhiều nền văn hóa, tín ngưỡng và tôn giáo khác nhau với các vị thánh mẫu. Đặc biệt, trong Phật giáo Mật tông Tây Tạng, có sự tôn thờ các vị Thánh mẫu Tara. Truyền thuyết kể rằng Tara được sinh ra từ nước mắt của Bồ tát Quán Thế Âm, hoặc mẹ của Tara trong một kiếp quá khứ là một công chúa phát nguyện tu hành và giữ gìn hình hài nữ giới cho đến khi thành Phật. Thánh nữ Tara có nhiều hóa thân, được phân biệt qua màu sắc trên các tranh tượng, trong đó Tara Xanh (Lục Độ Tara) là vị tiêu biểu nhất.

Quán Thế Âm là sự lắng nghe và quán chiếu sâu sắc nỗi khổ đau của thế gian, còn Quán Tự Tại là sự thấu suốt bản chất vô ngã, đạt đến giải thoát.
Tu tập hạnh nguyện của Bồ tát
Trong Kinh Pháp Hoa, phẩm Phổ Môn, đã mô tả một cách sinh động và sâu sắc về hạnh nguyện cứu khổ ban an của Bồ tát Quán Thế Âm, một biểu tượng cho lòng từ bi vô bờ bến.
Kinh điển cho thấy Bồ tát Quán Thế Âm là hóa thân tiêu biểu nhất của lòng Đại Từ Bi. Ngài thị hiện dưới 33 hoặc 35 hình tướng khác nhau để phù hợp với căn cơ của từng chúng sinh, mang đến sự cứu độ. Lòng Đại Từ Bi này ví như tình thương của người mẹ dành cho con, đồng thời cũng tương hợp với quan niệm về một đấng Mẹ thiêng liêng trong nhiều tôn giáo và văn hóa. Dù Bồ tát Quán Thế Âm có thể hóa thân thành Phật, Bích Chi, Thanh Văn, Phạm Vương, các vị Thiên, Tướng quân, Tiểu vương, Trưởng giả, Cư sĩ, quan lại, Bà-la-môn, hay Tỳ kheo nam nữ, thì hình ảnh người phụ nữ, người mẹ hiền vẫn là nét đặc trưng và nổi bật nhất trong các hóa thân của Ngài.
Kinh điển Đại thừa, đặc biệt là Kinh Pháp Hoa, khi được truyền bá rộng rãi tại Trung Quốc từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 7, đã dần hình thành quan niệm Bồ tát Quán Thế Âm mang hình tướng nữ giới. Đến thời nhà Đường (618-907), hình ảnh này trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong dân gian, và trở thành một tín ngưỡng quan trọng.

Dù hóa thân dưới nhiều hình tướng, Bồ tát Quán Thế Âm thường được nhận diện qua hình ảnh người mẹ hiền, biểu trưng cho lòng từ bi vô hạn.
12 Đại nguyện của Bồ tát Quán Thế Âm
Nguyện Thứ Nhất:
Khi thành Bồ tát,
Danh hiệu là Tự Tại Quán Âm,
Mười hai lời nguyện cao thâm,
Nguyện lắng nghe tiếng khổ đau, Ngài luôn cứu độ.
Nguyện Thứ Hai:
Không quản gian lao,
Quyết một lòng cứu độ chúng sinh,
Luôn hiện thân nơi biển rộng,
Vớt vác người gặp nạn giữa phong ba.
Nguyện Thứ Ba:
Trong cõi Ta Bà ứng hiện,
Nơi U Minh nhiều nỗi khổ đau,
Oan trái chồng chất, khổ đau,
Nghe tiếng than van, Ngài đến cứu liền.
Nguyện Thứ Tư:
Trừ diệt yêu ma quái;
Bao loài tà ma, ác thú ghê,
Nguyện độ cho chúng hết u mê,
Dứt trừ tai họa, không còn nhiễu nhương.
Nguyện Thứ Năm:
Tay cầm nhành dương liễu,
Nước cam lồ tưới mát nhân gian,
Chúng sinh điên đảo, lầm than,
Được an vui, phiền não tiêu tan.
Nguyện Thứ Sáu:
Thường hành lòng bình đẳng,
Lòng từ bi thương xót chúng sanh,
Hỷ xả mọi lỗi lầm,
Đối xử bình đẳng với mọi loài.
Nguyện Thứ Bảy:
Dứt trừ ba đường ác,
Chốn ngục tù, cõi ngạ quỷ, súc sinh,
Hay thú dữ vây quanh,
Quán Âm hiện thân, chúng sinh thoát nạn.
Nguyện Thứ Tám:
Giải thoát khỏi xiềng xích,
Nếu tội nhân sắp chịu hình phạt,
Thành tâm lễ bái thiết tha,
Quán Âm phò trì, thoát khỏi khổ đau.
Nguyện Thứ Chín:
Cứu vớt chúng sinh lạc lối,
Trên con thuyền Bát Nhã giữa biển đời,
Bao nỗi khổ chông chênh,
Quán Âm độ thoát, đưa về Niết Bàn.
Nguyện Thứ Mười:
Tiếp dẫn về Cực Lạc,
Với tràng hoa thơm, nhạc, lọng,
Cờ xí, bảo cái trang hoàng,
Quán Âm dẫn lối về phương Tây.
Nguyện Thứ Mười Một:
Được Phật A Di Đà thọ ký,
Cõi Tây Phương an lạc, thọ mạng dài,
Chúng sinh mong cầu trường tồn,
Quán Âm nhắc nhở, mau về Cực Lạc.
Nguyện Thứ Mười Hai:
Tu hành tinh tấn không ngừng,
Dù thân này tan nát cũng cam lòng,
Thành tâm, nghiêm túc thực hành,
Mười hai nguyện lực cứu độ chúng sinh đời đời.
Còn rất nhiều điều thú vị về Quán Âm Bồ tát đang chờ bạn khám phá trong chuyên mục Đạo phật.
