Từ câu chuyện về công chúa Diệu Thiện vượt qua nghịch cảnh để tìm đến con đường giác ngộ, chúng ta sẽ khám phá hành trình đầy biến động của Bồ Tát Quan Thế Âm qua các điển tích xưa. Hành trình này không chỉ là về sự kiên định mà còn hé lộ những khía cạnh tâm linh sâu sắc mà bạn có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Hành Trạng Của Bồ Tát Quan Thế Âm Qua Các Kinh Điển
Theo huyền sử Trung Hoa, Bồ Tát Quan Thế Âm là công chúa Diệu Thiện, con gái thứ ba của vua Diệu Trang. Trái với mong muốn của phụ vương muốn bà lập gia thất, Diệu Thiện nuôi chí xuất gia và quy y Phật pháp, noi gương hai người chị là Diệu Âm và Diệu Thanh. Dù nhà vua ra sức ngăn cản và trừng phạt, công chúa vẫn kiên định. Vua đành chấp thuận cho Diệu Thiện vào chùa Bạch Tước, nhưng ngầm sai các sư ni hành hạ để bà nản lòng trở về. Tuy nhiên, Ni trưởng chùa Bạch Tước báo về triều rằng công chúa vẫn cam chịu mọi gian khổ và một lòng tu hành. Tức giận, vua Diệu Trang ra lệnh đốt chùa và bắt công chúa về triều xử trảm. Nhiều hình phạt đều không thể làm hại được công chúa, nhờ sự bảo vệ của Ngọc Hoàng sai Thần hoàng bổn cảnh hóa thân thành hổ cõng bà chạy thoát. Trong lúc hồn lìa khỏi xác, Diêm vương đã đưa bà đi thăm các cửa ngục, nơi tội nhân đang chịu hành hình. Nhờ uy lực của Diệu Thiện, các tội nhân được siêu thoát. Diêm vương nhận lệnh nghênh đón hồn Diệu Thiện trở lại dương thế. Tỉnh lại, trong lúc hoang mang không biết đi về đâu, bà được Đức Phật khuyên đến núi Phổ Đà trên đảo Hương, Nam Hải để tiếp tục tu luyện. Sau chín năm tu hành đắc đạo, bà được hồng danh là Quan Âm Nam Hải.
Nam Hải là vùng biển phía Nam của Trung Quốc, tương ứng với phía Đông hoặc Đông Bắc của Việt Nam. Do đó, Quan Âm Nam Hải đối với người Việt cũng có thể được gọi là Quan Âm Đông Hải.

Đức Quán Âm tu ở Việt Nam nên gọi là Quan Âm Nam Hải. Thực ra đây không phải là vấn đề để tranh cải về Nam hải hay Đông hải, mà là vấn đề hạnh nguyện của Ngài đã cứu vớt bao chúng sanh lâm nạn kêu cứu đến ngài.
Những Lợi Ích Khi Niệm Danh Hiệu Quan Thế Âm Bồ Tát
Câu chuyện về Bồ Tát Quan Thế Âm được địa phương hóa tại Việt Nam như sau: Ngài vẫn là con gái thứ ba của vua Diệu Trang, nước Hưng Lâm, và trải qua những khổ hạnh tương tự. Tuy nhiên, khi xuất gia, bà tu hành tại chùa Hương Tích ở Việt Nam, thay vì núi Phổ Đà ở Trung Quốc. Một điểm đặc biệt là dù Bồ Tát Quan Thế Âm vốn có hình tướng nam, khi hóa thân đến Trung Quốc hay Việt Nam, Ngài đều biến thành thân nữ.
Do tu hành tại Việt Nam, Ngài được gọi là Quan Âm Nam Hải. Tuy nhiên, việc tranh cãi về danh xưng “Nam Hải” hay “Đông Hải” không quan trọng bằng hạnh nguyện cứu độ chúng sanh lâm nạn của Ngài. Kinh Pháp Hoa, phẩm Phổ Môn, đã giải thích rõ:
Khi ấy, trong Pháp hội, Bồ Tát Vô Tận Ý từ tòa ngồi đứng dậy, chắp tay nhìn Đức Phật và cung kính bạch rằng: “Kính bạch Đức Thế Tôn, vì nhân duyên gì mà Bồ Tát Quán Thế Âm lại có tên gọi là Quán Thế Âm?”
Đức Phật đáp Bồ Tát Vô Tận Ý: “Này các Thiện Nam Tử! Nếu có vô lượng, trăm, nghìn, muôn, ức chúng sanh đang chịu mọi khổ não, chỉ cần nghe danh hiệu Bồ Tát Quán Thế Âm và dốc lòng niệm danh hiệu Ngài, thì Ngài Quán Thế Âm sẽ quan sát âm thanh của họ và giúp họ thoát khỏi khổ đau. Nếu ai trì danh hiệu Bồ Tát Quán Thế Âm, dù bị lửa lớn thiêu đốt cũng không bị cháy, nhờ sức uy thần của Ngài. Nếu bị nước lớn cuốn trôi mà niệm danh hiệu Bồ Tát, sẽ được đến chỗ cạn. Nếu có chúng sanh vì tìm cầu vàng bạc, châu báu mà vào biển lớn, gặp phải sóng gió dữ dội, thuyền bè bị trôi dạt đến nước La Sát. Trong đám người đó, chỉ cần có một người dốc lòng niệm danh hiệu Bồ Tát Quán Thế Âm, thì tất cả mọi người trên thuyền sẽ được giải thoát.”
Đức Phật tiếp tục dạy rằng, nếu có chúng sanh ở các cõi nước mà chỉ có thể độ thoát bằng thân Phật, thì Bồ Tát Quán Thế Âm sẽ hiện ra thân Phật để cứu độ. Này Ông Vô Tận Ý, Bồ Tát Quán Thế Âm thành tựu công đức viên mãn như vậy, Ngài dùng mọi thân tướng để đi khắp các cõi nước, cứu độ chúng sanh.
Đối với chúng sanh đang gặp tai nạn nguy cấp và sợ hãi, Bồ Tát Quán Âm đều có thể ban cho sự an ổn, không còn lo sợ. Vì lẽ đó, ở cõi Ta Bà, mọi người đều gọi Ngài là bậc Thí Vô Úy (ban cho sự không sợ hãi).

Người Phật tử mỗi khi quỳ trước tôn tượng như cảm thấy được che chở. Tại Việt Nam hiện nay, hầu hết các chùa, mỗi ngày đều có nhiều thành phần xã hội thành kính thắp nhang lễ bái trước Bồ Tát mỗi sáng và tối.
Vẻ Đẹp Của Quán Thế Âm Bồ Tát
Chính nhờ hạnh nguyện cứu độ này mà xưa kia, các thương nhân Ấn Độ thường thờ phụng Ngài trên các thuyền buôn. Những nạn nhân của lao tù, những người gặp hiểm nguy trên biển cả hay trên đất liền, tất cả đều thành tâm khẩn cầu và tôn kính thờ phụng Ngài. Vì lẽ đó, các quốc gia châu Á đều tôn kính, tạo tượng thờ phụng Ngài trong chùa hoặc ngoài sân. Tại Việt Nam, không một ngôi chùa nào vắng bóng hình ảnh Đức Quán Thế Âm trong y áo trắng, tay cầm nhành dương liễu và bình cam lồ, đôi mắt nhìn xuống thế gian với khuôn mặt từ bi và tấm lòng thanh thoát.
Khi quỳ trước tôn tượng của Ngài, người Phật tử thường cảm thấy được che chở. Tại Việt Nam hiện nay, hầu hết các chùa đều có nhiều người thuộc mọi tầng lớp xã hội thành kính đến dâng hương lễ bái Ngài vào mỗi buổi sáng và tối. Tại chùa Xá Lợi, đường Bà Huyện Thanh Quan, nhiều công nhân viên chức, cả nam lẫn nữ, trước khi bắt đầu ngày làm việc đều ghé qua lễ Ngài. Niềm tin vào Bồ Tát đã ăn sâu vào tâm thức dân tộc. Dù đi đâu, lên rừng hay xuống biển, dù lập nghiệp nơi xa xứ, người Phật tử vẫn thường lập bàn thờ Ngài để phụng thờ.
Chính vì lòng khẩn thiết đó, hạnh nguyện lắng nghe lời cầu cứu của chúng sanh đã được Ngài luôn chiếu cố. Quán Thế Âm là biểu hiện của dụng tướng, nhưng Ngài còn mang ý nghĩa của diệu tánh trong mỗi hành giả. Đó là khả năng biết lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình, tìm cách hóa giải những phiền não để đạt đến sự thăng hoa, đó chính là công hạnh của một hành giả Quán Âm.
Để hiểu sâu hơn về những giáo lý cao đẹp và ý nghĩa thiêng liêng trong Phật giáo, mời quý độc giả khám phá thêm các bài viết phong phú trong chuyên mục Đạo phật.
