Cuộc đời con người luôn xoay vần theo quy luật sinh diệt, nhưng đôi khi, chính những biến cố tưởng chừng như tai ương lại là chìa khóa mở ra sự thấu hiểu sâu sắc. Đâu đó, sự tương tác giữa hai thái cực Âm Dương, thay vì xung đột, lại là nền tảng cho sự tồn tại hài hòa của vạn vật, một khái niệm cốt lõi đã được khai mở bởi Chia sẻ Đạo Phật.
“Quy luật của muôn đời”, một tác phẩm của Nodar Dumbatze, đã gợi lên một nhận định sâu sắc: “Con người cần ốm nặng ít nhất là một lần trong đời. Như vậy người đó sẽ có dịp phân tích và đánh giá lại một cách tỉnh táo toàn bộ quãng đời đã qua…”. Lời khái quát này của tác phẩm đã trở thành tựa đề cho loạt bài tùy bút này, xuất phát từ sự đồng cảm với Dumbatze trước vòng xoáy thành-trụ-hoại-không của cuộc đời mà Đức Phật đã chỉ bày. Tuy nhiên, con đường hoằng pháp đôi khi bị biến tướng thành những luận thuyết phức tạp, làm lu mờ sự thật. Tác phẩm này, tôi đã đọc gần 20 năm trước, nhưng chỉ đến khi ngộ ra những pháp hành của Đức Phật, tôi mới thực sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với tác giả.
Những linh hồn thương tật

“Quy luật của muôn đời”
1. Tương hợp và đối kháng trong quy luật Âm Dương
Có hai cách tiếp cận chính khi lý giải về Âm Dương, dẫn đến hai trường phái nhận định khác biệt, và đôi khi bị nhầm lẫn hoặc áp dụng tùy tiện.
Trường hợp 1: Âm Dương tương hợp. Quan niệm này, được minh họa qua đồ hình Thái Cực, cho rằng trong Âm chứa đựng Dương và ngược lại. Điều này nhấn mạnh sự nương tựa lẫn nhau để tồn tại của vạn vật. Từ Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng sinh Bát Quái, và Bát Quái biến hóa khôn lường. Triết lý này đã ảnh hưởng sâu rộng, trở thành nền tảng cho Dịch học, bói toán, y học, và nhiều lĩnh vực khoa học khác của Trung Hoa, lan tỏa ra toàn thế giới.
Trường hợp 2: Âm Dương đối kháng, triệt tiêu. Theo cách hiểu này, dựa trên “Quy luật của muôn đời” của Nodar Dumbatze, Âm Dương vận hành theo quy luật nhân quả, tương ưng, và vô thường biến dịch: thành-trụ-hoại-không. Âm Dương được xem như hai lực đối lập: sáng-tối, nóng-lạnh, sinh-diệt, minh-vô minh. Cuộc đấu tranh khốc liệt giữa thiện và ác, sự đối lập và triệt tiêu lẫn nhau, đã tồn tại từ bao đời. Nhà văn Mikhaylovich Dostoyevsky từng nói: “Cái đẹp sẽ cứu chuộc thế giới”, ngụ ý về sức mạnh của cái thiện.
Trong lĩnh vực thiền chữa bệnh, người ta nói đến năng lượng tình thương. Tuy nhiên, ở đây, tôi muốn nhấn mạnh vào sự đối lập không khoan nhượng trong thế giới phân cực này. Quan niệm về sự đối kháng này có vẻ mâu thuẫn với quan niệm về Âm Dương tương hợp, nhưng thực tế, cả hai đều được áp dụng và đôi khi bị lẫn lộn. Điều đáng chú ý là sự đối kháng khốc liệt này, dù diễn ra hàng ngày, hàng giờ, lại không được nhiều người nhận ra, nhưng lại biểu hiện rõ ràng qua bệnh tật.
Sai lầm thứ nhất (theo hướng tương hợp): Quan niệm về hai thế giới Âm – Dương. Người sống thuộc cõi Dương, người chết thuộc cõi Âm. Từ đó sinh ra các quan niệm về ma, vong linh vất vưởng chưa đầu thai. Cách hiểu này cho rằng Âm và Dương là hai thế giới luôn nương tựa vào nhau để tồn tại. Tuy nhiên, điều này tạo ra mâu thuẫn: nếu Âm Dương tương hợp, trong Âm có Dương, trong Dương có Âm, thì làm sao người sống có thể thuần Dương (dương gian) và người chết lại thuần Âm (âm cảnh)? Nếu đã “thuần” thì làm sao có thể tồn tại và biến dịch? Sai lầm này, dù rõ ràng, vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ Dịch lý, Ngũ hành (chỉ bao gồm các yếu tố rắn, lỏng, nhiệt năng, thiếu chất khí), đến tôn giáo. Nhiều bài giảng của các nhà tu hành vẫn xoay quanh chuyện ma, vong linh, cúng bái, gọi hồn, dẫn dắt con người vào mê tín dị đoan dưới mác tôn giáo.
Sai lầm thứ hai (theo hướng tương hợp): Phương pháp thực dưỡng cân bằng Âm Dương của Osawa. Phương pháp này đã giúp nhiều người cải thiện sức khỏe bằng cách lựa chọn thực phẩm, tránh lạm dụng các chất không cần thiết. Tuy nhiên, quan niệm về sự cân bằng Âm Dương trong cơ thể (trong Âm, ngoài Dương, trên Dương, dưới Âm) và sự cân bằng acid-kiềm trong thực phẩm có thể dẫn đến sai lầm. Trong bài “Đổ gục ở trường lực”, tôi đã trải qua một trải nghiệm cá nhân mà sự “phần âm” quật ngã. Trong trường hợp đó, liệu có thể luận giải theo Âm Dương khoa học của Osawa hay Âm Dương tâm linh theo thuyết Trường Sinh Học (TSH)?
Cả hai phương pháp Osawa và TSH đều có những thành công nhất định trong việc chữa bệnh, dù còn hạn chế. Tuy nhiên, liệu Âm Dương khoa học và Âm Dương tâm linh có thực sự đối lập hay không? Trong một giai thoại triết học, một triết gia đã phân xử một cuộc tranh cãi bằng cách nói với mỗi người: “Anh sai một nửa rồi” và “Ông đúng một nửa”.
Cả hai sai lầm trên đều chứa đựng một phần sự thật của lý thuyết tương hợp. Quan niệm về sự cân bằng (tương hợp) có thể phủ nhận quy luật triệt tiêu, đối kháng của Âm Dương trong nhân quả. Trong vấn đề sức khỏe, chúng ta cần thẳng thắn lựa chọn một trong hai luận điểm. Tôi muốn nhấn mạnh sự mong manh của con người trước thế giới phân cực thiện-ác, sinh-diệt, vô thường biến dịch. Quan niệm Âm Dương tương hợp của Osawa, dù có vẻ hợp lý, lại bỏ qua khía cạnh đối kháng, triệt tiêu, vốn là động lực của sự biến đổi. Thực tế, bệnh tật thường xuất phát từ sự thừa mứa, dồn ứ, gây rối loạn.
Con người thường hài lòng với một nửa đúng, một nửa sai để bảo vệ quan điểm của mình. Trường Sinh Học (TSH) đề cao thuyết tâm linh, cho rằng học thiền TSH giúp những vong linh chưa siêu thoát về với tổ sư. Tuy nhiên, tôi kịch liệt phản đối việc mạo xưng lý thuyết, cho rằng mình đã chứng đắc giác ngộ tối thượng mà thực chất lại chưa hiểu gì về trạng thái đó. Mục đích “học thiền để dễ chết” là một ảo tưởng. Tôi đã chứng kiến những cái chết đau đớn của những người giảng dạy TSH, và những trường hợp này thường được bao biện bằng lý do thiếu tu dưỡng, còn tham-sân-si.
Nhiều quy ước giống như giáo luật nghiêm khắc, nhưng nếu hiểu đúng lời Đức Phật dạy về giới luật: “Giới luật làm thanh tịnh trí tuệ, trí tuệ làm thanh tịnh giới luật”, thì giới luật chính là hạnh nguyện, là sự soi sáng trí tuệ để hành trì, chứ không phải là hệ thống hành pháp hay tư pháp. Ngay cả trong tôn giáo, chúng ta vẫn tồn tại hệ thống giám luật như vậy, và vấn đề đạo hạnh vẫn là mối bận tâm của Giáo hội. Sau khi chứng đạo, Đức Phật chỉ tập trung vào việc sát hạch và gạn lọc tăng đoàn, chỉ nhận 500/1250 Tỳ kheo, và Ngài đã căn dặn: “Hãy thắp đuốc lên mà đi”, “Giới luật còn, đạo pháp còn, giới luật mất, đạo pháp mất”. Bố thí Pháp phải tùy duyên hóa độ, không tùy tiện lên lớp ở mọi nơi, đó là bài học quý báu của Đức Phật.
Thế giới phân cực ngày càng sâu sắc, khó phân định. Chỉ những ai “thắp đuốc lên” mới có thể nhìn rõ lối đi giữa Thiện – Ác, Tốt – Xấu, Chân – Giả, Phàm – Thánh, Lậu – Vô lậu… Lực đối kháng giữa Âm và Dương là thường xuyên, không nhân nhượng, dẫn đến quy luật vô thường, biến hoại luôn mạnh mẽ và dữ dội.
Nhắc lại lần nữa, Âm và Dương, Thiện và Ác luôn là lực đối kháng, triệt tiêu lẫn nhau. Bài học Tứ Chánh Cần (ngăn ác, diệt ác, sinh thiện, tăng trưởng thiện) cũng là bài học hành trì xuyên suốt định vô lậu. Theo cách biện giải này, Âm Dương bao gồm con người toàn thiện (Dương, vô lậu, thiện pháp) và con người cực ác (Âm, hữu lậu, ác pháp). Đạt đến sự toàn thiện chính là chứng đạo, viên mãn, thoát khỏi luân hồi sinh tử. Để tìm đến sự toàn thiện, Đức Phật đã từ bỏ ngôi báu, vương quốc, thậm chí trải qua khổ hạnh suýt mất mạng. Ngài đã đi từ thiền vô sắc đến thiền hữu sắc (tứ thánh định), và chỉ ở tứ thiền mới đạt đến vô lậu, sự toàn thiện và chứng đắc.
Để trở thành con người toàn thiện, cần xả bỏ, đoạn dứt tất cả lậu hoặc bằng mọi biện pháp: tri kiến, phòng hộ, thọ dụng, kham nhẫn, tránh né, trừ diệt và tu tập. Cả 7 pháp này đều tuân theo quy trình và bậc học. Chứng đạo, viên mãn cũng đồng nghĩa với việc thoát khỏi luân hồi sinh tử. Trong loạt bài “Luận về Âm Dương”, tôi sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh.
Câu chuyện tôi gục ngã ở trường lực là minh chứng cho sự đối kháng, triệt tiêu giữa thiện và ác. Tuy nhiên, điều đáng nói là đức tin mê muội và hoang tưởng về “âm dương” trong tâm trí các đồng môn TSH, cho rằng đó là vong linh vất vưởng, là sự trừng phạt từ “người âm”, rằng họ cũng đến trường thiền để “học”. Nhưng tại sao lại nhắm vào tôi? Đức tin điên rồ này đã dẫn đến bế tắc, giống như sự bế tắc của tôn giáo, khiến con người không thể thoát khỏi sự đắm nhiễm, không biết cách vượt chướng ngại để tìm đến chân lý tuyệt đối. Các đồng môn TSH có thể biết phương pháp “rút trược” – một người hỗ trợ năng lượng, người kia dùng ba ngón tay áp vào ngón chân cái người bệnh. Tuy nhiên, chỉ biết vậy là đủ để họ “ngang nhiên thò tay vào hầu bao thiên hạ”, ngay cả các bác sĩ cũng vậy.
Hai ngón tay áp lên ngón cái là huyệt ẩn bạch (Túc dương minh vị) và đại đôn (Túc thái âm tì). Lý do đa phần người bệnh tập trung ở các kinh thuộc hệ tiêu hóa (Can, Tì, Vị) là vì uế trược, độc tố tích tụ lâu ngày theo khuynh hướng trọng lực dồn xuống đôi chân và hạ tiêu. Bệnh tật thường bắt nguồn từ bộ máy tiêu hóa, dẫn đến tình trạng lưng còng, gối mỏi, đi đứng khó khăn khi về già. Việc đứng lên, ngồi xuống cũng trở nên vất vả đối với người bệnh.
Phương pháp “rút trược” thực sự không hiệu quả bởi đặc tính vật lý của độc tố là nghẽn tắt, lóng cặn trên dòng chảy năng lượng (khí huyết). Nó cần sự tác động vật lý, hóa học (xông, chườm dầu nóng để giãn nở mao mạch). Ngay cả phương pháp “tác ý đuổi bệnh” của Nguyên Thủy cũng chỉ là ám thị, không thực sự hiệu quả. Sự hạn chế này cho thấy sự bất lực của Tứ Niệm Xứ “khi thân còn thọ, khi tâm còn pháp”. Thay vì “quét dọn” liên tục trên cơ thể bằng phương pháp vật lý, hóa học ngay từ đầu, người ta lại sáng tạo ra thiền Tứ Niệm Xứ? Đức Phật tuy không dạy thể dục, nhưng trong Tăng đoàn thời Ngài, việc lao tác và hoạt động thể lực được chú trọng.
Quý Phật tử cùng theo dõi bài tới: Quy luật của muôn đời (2)
Nhận thức sâu sắc về quy luật muôn đời và sự biến đổi không ngừng của vạn vật là chìa khóa để tìm kiếm con đường giác ngộ. Hãy cùng khám phá thêm những lời dạy quý báu trong chuyên mục Đạo phật để thắp sáng trí tuệ.
