Trước thời Đức Phật, những người từ bỏ cuộc sống thế tục để tu hành được gọi chung là Sa-môn, một khái niệm phổ biến trong nhiều tôn giáo tại Ấn Độ cổ đại. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Phật giáo đã định hình lại ý nghĩa này, biến Sa-môn thành danh xưng quen thuộc cho các tu sĩ Phật giáo. Khám phá sâu hơn về lý tưởng và các hạng Sa-môn đã được Đức Phật chỉ dạy, mời bạn ghé thăm Chiasedaophat để tìm hiểu thêm.
Sa-môn (śramaṇa) là một thuật ngữ có nguồn gốc từ thời kỳ tiền Phật giáo, được nhiều tôn giáo tại Ấn Độ cổ đại sử dụng để chỉ những người từ bỏ đời sống thế tục, xuất gia tu hành. Trong bối cảnh lịch sử đó, Sa-môn là một danh xưng chung cho giới xuất gia, bao gồm cả Phật giáo và các trường phái Ấn Độ giáo. Tuy nhiên, sau sự ra đời của Phật giáo, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ riêng các tu sĩ Phật giáo, trong khi tu sĩ Ấn Độ giáo được gọi là Bà-la-môn.

Sa-môn (Samana) được mọi người quý trọng và tin tưởng, nên Đức Phật rất quan tâm giáo dục hàng đệ tử xuất gia về lý tưởng và mục đích của đời sống Sa-môn.
Theo kinh Đại Bát Niết Bàn, sau bữa ăn cuối cùng do người thợ rèn Thuần Đà (Cunda) cúng dường Đức Phật trước khi Ngài nhập Niết Bàn, Thuần Đà đã hỏi Đức Phật về các loại Sa-môn. Đức Phật đã phân loại có bốn hạng Sa-môn:
1. Thắng đạo sa-môn: Đây là những bậc Thánh đã giác ngộ và chứng đắc quả vị A-la-hán, đạt đến sự giải thoát tối thượng.
2. Thuyết đạo sa-môn: Là những bậc Thánh hữu học, tuy chưa hoàn toàn chứng quả A-la-hán nhưng đã thấu hiểu sâu sắc và chính xác giáo lý Phật Đà. Họ có khả năng thuyết giảng giáo lý này một cách lợi ích cho chúng sinh.
3. Hoạt đạo sa-môn: Bao gồm những người đã xuất gia nhưng chưa đạt được sự khai ngộ, vẫn còn là phàm nhân. Tuy nhiên, họ sống đúng theo giới luật, nghiêm trì giới hạnh và nỗ lực tu tập trên con đường đạo.
4. Ô đạo sa-môn: Là những người tuy đã xuất gia nhưng không giữ gìn giới luật, thiếu niềm tin chân chính, lười biếng tu tập. Họ bị xem là những người làm ô nhiễm thanh danh của đạo.
Định Nghĩa Sa-Môn Qua Đối Thoại Kinh Điển
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của danh xưng Sa-môn, chúng ta có thể tham khảo cuộc đối thoại giữa Đại Đức Na Tiên và nhà vua trong Kinh Mi Tiên Vấn Đáp:
Nhà vua hỏi: “Thưa Đại đức, có phải Đức Tôn Sư đã dạy rằng: ‘Bậc Thánh nhân là người đã diệt tận phiền não, người diệt tận phiền não được gọi là Sa-môn’?”
Đại đức Na Tiên đáp: “Thưa, đúng vậy.”
Nhà vua tiếp tục: “Ở một nơi khác, Đức Thế Tôn lại dạy rằng: ‘Này các thầy Tỳ khưu! Người nào có đầy đủ bốn pháp: nhẫn nhục, tri túc về vật thực, dứt bỏ đam mê, và không vướng bận thế sự, thì Như Lai gọi là Sa-môn’.”
Nhà vua bày tỏ sự băn khoăn: “Như vậy, một bên là diệt tận phiền não mới được gọi là Sa-môn, còn một bên chỉ cần đầy đủ bốn pháp nêu trên cũng được gọi là Sa-môn? Việc đầy đủ bốn pháp này thì một vị Tỳ khưu phàm tăng đang tu học, chưa chứng Thánh quả cũng có thể thành tựu được. Vậy, xin Đại đức cho biết nên tin định nghĩa nào là đúng?”
Đại đức Na Tiên trả lời: “Cả hai định nghĩa đều đúng, tâu Đại vương.”
Nhà vua không đồng tình: “Thưa, không thể như vậy được. Một bên là diệt tận phiền não, một bên thì còn phiền não – sao lại cùng chung một tên gọi cao quý là Sa-môn? Trẫm không đồng ý với cách giải thích này.”
Đại đức Na-tiên mỉm cười và dùng phép dụ để làm rõ:
“Tâu Đại vương, trong các loài hoa có mặt trong quốc độ của Ngài, loài hoa nào được xem là quý báu nhất?”
Nhà vua đáp: “Có lẽ là bạch liên hoa, loài hoa này quý phái, sang trọng, tinh khiết và quý báu nhất.”
Đại đức Na Tiên hỏi tiếp: “Vậy mà, loài hoa quý báu, sang trọng nhất ấy cũng chỉ được gọi tên chung là ‘hoa’ như các loài hoa tầm thường khác thôi sao, thưa Đại vương?”
Nhà vua hiểu ra: “Đúng vậy. Đó là tên gọi gom chung lại, có tính tổng quát.”
Đại đức Na Tiên giải thích: “Cũng như thế, ‘Sa-môn’ chỉ là tên gọi gom chung lại, có tính tổng quát, giống như tên gọi ‘hoa’ vậy, tâu Đại vương. Cứu cánh của hạnh Sa-môn là diệt tận phiền não, nên những ai diệt tận phiền não thì được gọi là Sa-môn. Tuy nhiên, những vị Tỳ khưu đang trên con đường tu tập ấy, dù là người đã thành tựu được bốn pháp, hay người đang và sẽ thành tựu bốn pháp – tất cả đều được gọi chung là Sa-môn.”
Ngài tiếp tục ví dụ: “Nếu trong các loài hoa, bạch liên hoa là cao quý nhất, thì cũng thế, trong hàng Sa-môn, những Sa-môn đã diệt tận phiền não là cao quý nhất.”
Nhà vua thốt lên: “Trẫm đã hiểu.”
Đại đức Na Tiên kết luận: “Ví như trong quốc độ của Ngài có rất nhiều loại gạo, nhưng gạo Sàli là ngon nhất, thơm nhất, quý báu nhất. Cũng vậy, bậc hữu học Sa-môn đang tu tập bốn pháp để diệt phiền não không cao quý bằng bậc vô lậu Sa-môn đã diệt tận phiền não – nhưng họ đều có chung tên gọi là Sa-môn cả, tâu Đại vương.”
Nhà vua bày tỏ lòng cảm ơn: “Cảm ơn Đại đức.”
Trích Kinh Mi Tiên Vấn Đáp 119
Hy vọng những chia sẻ trên đây giúp bạn hiểu rõ hơn về Sa-môn, để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của Đạo phật, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục của chúng tôi.
