Sám pháp Di Đà Tịnh độ: Hướng dẫn tu tập và khai mở tâm giác ngộ

0
(0)

Khám phá sâu hơn về Sám pháp Di Đà Tịnh độ, một phương pháp tu tập cổ xưa đã được Thiện Đạo Đại Sư hệ thống hóa. Bài viết sẽ dẫn dắt bạn qua năm phương pháp tu tập cốt lõi, từ việc quán chiếu cảnh giới Tịnh Độ đến thực hành nghi lễ tán dương, mở ra con đường giác ngộ. Tìm hiểu thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.

Vào thời Tùy Đường, Nghi Sám Pháp của Phật giáo đã đạt đến đỉnh cao về sự hoàn thiện và ảnh hưởng sâu sắc đến tín ngưỡng Di Đà, đặc biệt là sự phát triển của các nghi lễ tán dương. Giai đoạn này chứng kiến sự đề xướng của Thiện Đạo Đại Sư với năm loại chánh hạnh, định hình phương pháp tu tập Tịnh Độ:

1. Đọc tụng chánh hạnh: Tập trung vào việc chuyên cần đọc tụng các kinh điển nền tảng như Quán kinh, A Di Đà kinh, và Vô Lượng Thọ kinh. Đây được xem là tông chỉ chính của hạnh này.

2. Quán sát chánh hạnh: Đòi hỏi sự tư duy sâu sắc, quán chiếu và thường xuyên niệm tưởng về cảnh giới trang nghiêm của cõi Tịnh Độ A Di Đà, bao gồm cả y báo (môi trường) và chánh báo (chư Phật, Bồ tát).

3. Lễ tán bái chánh hạnh: Hướng đến việc thực hành lễ bái, tán dương công hạnh của Đức Phật A Di Đà một cách chuyên tâm.

4. Xưng danh chánh hạnh: Tập trung vào việc xưng tán, niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà.

5. Tán thán cúng dường chánh hạnh: Bao gồm việc chuyên tâm tán thán công đức và dâng phẩm vật cúng dường lên Đức Phật A Di Đà.

Song song đó, Thiện Đạo Đại Sư còn biên soạn và định chế ra một hệ thống nghi tắc thực tiễn cho tín ngưỡng Tịnh Độ, chủ yếu bao gồm 4 bộ và 5 quyển kinh sách. Trong đó, hai tác phẩm nổi bật là “Chuyển Kinh Hành Đạo Nguyện Vãng Sinh Tịnh Độ Pháp Sự Tán” và “Vãng Sinh Lễ Tán Kệ”.

“Chuyển Kinh Hành Đạo Nguyện Vãng Sinh Tịnh độ Pháp Sự Tán”, thường được gọi tắt là Pháp Sự Tán, kết hợp hai phương pháp tu tập: “chuyển kinh” và “hành đạo”. “Chuyển kinh” tương tự như việc phúng đọc kinh điển, trong khi “hành đạo” chỉ các nghi thức đi nhiễu Phật theo chiều kim đồng hồ, có thể là một vòng, ba vòng, bảy vòng, hoặc thậm chí hàng ngàn vòng. Ngoài việc đi nhiễu Phật trong chánh điện, nghi thức này còn bao gồm việc rải hoa, tụng kinh, hoặc xướng niệm. Đây là một phương pháp ứng dụng phổ biến trong tín ngưỡng Tịnh Độ thời bấy giờ, với nội dung cốt lõi là nguyện cầu vãng sinh Tịnh Độ, lời tán thán được lồng ghép khéo léo vào trong kinh văn, do đó có tên gọi như trên.

Pháp Sự Tán được chia thành hai quyển. Quyển Thượng tập trung vào các bài kệ phụng thỉnh, khải bạch, triệu thỉnh, tam lễ, biểu bạch, và tán văn. Tiếp theo là phần trình bày chi tiết về hành đạo, kệ tán phạm hạnh, tán văn, nghi thức kinh hành bảy vòng, phát lộ sám hối, và cuối cùng là phát nguyện. Quyển Hạ dành cho việc “chuyển kinh”, ghi lại quá trình sám hối đối với mười ác nghiệp, phần hậu tán, kinh hành bảy vòng, tán dương Phật và chú nguyện, cùng các nghi thức kính lễ khác. Cụ thể, việc chuyển kinh trong quyển Hạ được thực hiện bằng cách chia toàn bộ kinh A Di Đà thành 17 đoạn. Sau mỗi đoạn, có các bài văn khen ngợi với độ dài khác nhau, có đoạn chỉ một bài tán, có đoạn nhiều hơn. Các bài tán văn này không chỉ đơn thuần là lễ tán mà còn bổ sung, làm phong phú thêm cho kinh văn gốc. Ví dụ, khi mô tả cảnh giới trang nghiêm của Cực Lạc, kinh văn gốc trình bày rất cô đọng, nhưng Đại Sư Thiện Đạo đã dựa vào kinh Vô Lượng Thọ để bổ sung chi tiết. Thông qua việc chuyển đọc và tán dương kinh A Di Đà, pháp môn này khơi dậy đạo tâm của hành giả tu theo Tịnh Độ.

Sám pháp Di Đà Tịnh độ 1
 

Thiện Đạo Đại Sư chủ trương thực hành lễ Phật sám hối vào sáu thời trong ngày và đêm. Để hỗ trợ việc này, Ngài đã biên soạn các bài sám văn, xướng tụng và nghi thức Lễ Sám, được gọi là Vãng Sinh Lễ Tán Kệ, Vãng Sinh Lễ Tán, Lục Thời Lễ Tán, hoặc Lục Thời Sám. Đây chính là thời khóa tu tập hàng ngày của pháp môn Tịnh Độ thời bấy giờ.

Mở đầu Vãng Sinh Tán, Thiện Đạo Đại Sư trình bày rõ mục đích biên soạn tác phẩm là để định xuất công khóa tu tập cho sáu thời trong ngày, khuyến khích hành giả phát nguyện vãng sinh Tây Phương một cách không gián đoạn, mang lại lợi ích thiết thực. Đồng thời, tác phẩm còn nhằm khuyến hóa những người chưa từng nghe về thế giới Tịnh Độ, sau khi nghe pháp sẽ phát tâm tín ngưỡng Đức Phật A Di Đà. Tiếp theo, Ngài giải thích rõ mục đích và nội dung cơ bản của các bài kệ, nhằm khích lệ hành giả an tâm phát nguyện vãng sinh Tây Phương. Sáu thời khóa Lễ Sám bao gồm: tối, đầu hôm, giữa hôm, cuối hôm, sáng sớm, và trưa. Sau mỗi thời khóa lễ bái, hành giả cần thực hiện nghi thức quy mạng sám hối.

Đại Sư Thiện Đạo cũng phân loại sám hối thành ba cấp độ: cốt yếu, giản lược và mở rộng.

  • Cốt yếu sám hối: Thực hiện một lần vào lúc mặt trời lặn, bao gồm mười câu kệ sám hối.
  • Giản lược sám hối: Thực hiện một lần vào giữa đêm, với nội dung bao gồm khuyến thỉnh, tùy hỷ, hồi hướng và phát nguyện.
  • Mở rộng sám hối: Bao gồm việc sám hối các lỗi lầm đã gây ra đối với Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) và với các bạn đồng tu.

Ngoài ra, Đại Sư Thiện Đạo còn chia pháp sám hối thành ba phẩm: thượng phẩm, trung phẩm và hạ phẩm, cùng với phương pháp “Niệm thời nhật tam Sám hối” (Ba lần sám hối trong ngày tùy theo niệm tâm):

  • Thượng phẩm: Sám hối ngay khi tâm niệm khởi lên, lập tức ngăn không cho tạo nghiệp.
  • Trung phẩm: Thực hành sám hối sau mỗi giờ không nhiếp niệm.
  • Hạ phẩm: Thực hành sám hối sau mỗi ngày không nhiếp niệm.

Việc phân chia sám hối thành ba phẩm của Đại Sư Thiện Đạo nhằm khuyến khích mọi người nỗ lực thực hành pháp sám hối thượng phẩm, đòi hỏi sự thành tâm và dốc lòng sám hối. Nghi thức Tịnh Độ Sám Hối của Đại Sư Thiện Đạo đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng, góp phần phát triển và lan tỏa đến Tịnh Độ tông tại Nhật Bản.

Đến đời Tống, ngài Tuân Thức (964 – 1032), một Tăng sĩ thuộc Thiên Thai Tông, đã biên soạn bộ “Vãng Sinh Tịnh Độ Sám Nguyện Nghi”, thường được gọi tắt là Tịnh Độ Sám. Bộ sách này được ngài Tuân Thức trích lục từ kinh Vô Lượng Thọ, Xưng Tán Tịnh Độ Phật Nhiếp Thọ Kinh (tức kinh A Di Đà), cùng nhiều bộ kinh Đại thừa khác, nhằm tạo ra một loại hình sám hối riêng biệt. Theo ghi chép cuối sách, Vãng Sinh Tịnh Độ Sám Nguyện Nghi đã trải qua hai lần chỉnh sửa, lần cuối cùng hoàn thành vào năm thứ 8 niên hiệu Tường Phù (1015) đời nhà Tống.

Sám pháp Di Đà Tịnh độ 2
 

Nội dung của bộ Vãng Sinh Tịnh Độ Sám Nguyện Nghi bao gồm 6 hạng mục chính:

  1. Nghiêm tịnh đạo tràng: Lựa chọn một nơi thanh tịnh, trang nghiêm bằng cách quét dọn, rưới nước thơm, treo cờ phan, bảo cái. Tôn trí tượng Phật A Di Đà ở giữa, Bồ tát Quan Âm ở bên trái và Bồ tát Đại Thế Chí ở bên phải. Chuẩn bị các vật phẩm cúng dường như hoa sen trước Thánh tượng. Người hành trì cần tắm gội sạch sẽ và mặc trang phục chỉnh tề.
  2. Nói rõ pháp phương tiện: Giải thích về công đức và ý nghĩa của việc tụng ngũ sám hối văn.
  3. Nói rõ ý chánh tu: Trình bày tông chỉ và phương pháp tu hành, thường kéo dài trong bảy ngày đêm.
  4. Đốt hương tán hoa: Bắt đầu bằng việc kính lễ mười phương thường trụ Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Tay cầm lư hương và hoa, người hành trì xướng kệ quán tưởng, dâng hoa hương này cúng dường lên mười phương Tam Bảo.
  5. Pháp lễ thỉnh: Phụng thỉnh Đức Thích Ca Mâu Ni Phật, Đức A Di Đà Phật, mười phương chư Phật, kinh Vô Lượng Thọ, Xưng Tán Tịnh Độ Phật Nhiếp Thọ Kinh, mười phương tất cả kinh điển, mười hai Chơn Tịnh Pháp Bảo, cùng chư vị Đại Bồ tát như Văn Thù, Phổ Hiền, Quan Âm, Thế Chí, và cả Thiên Long Hộ Pháp, Long Thần giáng lâm đạo tràng để gia trì, khích lệ hành giả kiên trì tu tập.
  6. Pháp tán thán: Trước Phật, xướng các bài kệ tán thán công hạnh của Ngài, ví dụ như:

Sắc như vàng Diêm Phù
Mặt đẹp hơn vầng trăng
Thân quang trí huệ sáng
Soi khắp vô biên cõi
Hàng phục các ma oán
Khéo hóa độ trời người
Nương vào thuyền bát chánh
Độ được người khó độ
Nghe tên được bất thoái
Thế nên về lễ kính.

  1. Pháp lễ Phật: Thực hiện lễ kính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Đức Phật A Di Đà, và mười phương Tam Bảo.
  2. Pháp sám nguyện: Bao gồm Pháp sám hối, Pháp khuyến thỉnh, Pháp tùy hỷ, Pháp hồi hướng, và Pháp phát nguyện, tức là thực hành năm pháp sám hối.
  3. Pháp đi nhiễu tụng kinh: Xướng niệm danh hiệu Tam Bảo và chư Phật, Bồ tát ba lần:

Nam mô Phật.
Nam mô Pháp.
Nam mô Tăng.
Nam mô Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nam mô Thế Tự Tại Phật.
Nam mô A Di Đà Phật.
Nam mô Quan Thế Âm Bồ Tát.
Nam mô Đại Thế Chí Bồ Tát.
Nam mô Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát.
Nam mô Phổ Hiền Bồ Tát.
Nam mô Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát.
Sau đó, tụng kinh A Di Đà hoặc kinh Quán Vô Lượng Thọ (một biến), và cuối cùng là xưng niệm lại danh hiệu Phật như trên.

  1. Pháp tọa thiền: Ngồi kết già, quán tưởng cảnh giới trang nghiêm của Đức Phật A Di Đà và cõi Tịnh Độ, hoặc chuyên tâm niệm danh hiệu Ngài.

Vào đời nhà Nguyên, Vương Tử Thành đã biên soạn “Lễ Niệm A Di Đà Đạo Tràng Sám Pháp” gồm 10 quyển, tập hợp các yếu tố liên quan đến pháp môn Tịnh Độ. Tác phẩm này, thường được gọi tắt là Di Đà Sám Pháp, đã được khắc in lại vào năm thứ 3 (1332) niên hiệu Chí Thuận. Trong Di Đà Sám Pháp, có phần chú thích nhỏ để giải thích nguồn gốc và nhân duyên, giúp người đọc hiểu rõ hơn khi cần thiết, trong khi phần chữ lớn dành cho việc đọc tụng nghi thức lễ niệm.

Lễ Niệm A Di Đà Đạo Tràng Sám Pháp được chia thành 13 môn:

  1. Quy y Tây Phương Tam Bảo.
  2. Quyết định sinh lòng tin.
  3. Dẫn kinh và đối chiếu.
  4. Truyện ký về vãng sinh.
  5. Trang nghiêm cõi Cực Lạc.
  6. Sám hối tội chướng.
  7. Phát tâm Bồ đề.
  8. Phát nguyện vãng sinh.
  9. Hành môn cầu sinh Tịnh Độ.
  10. Tổng kết nghi thức lễ Phật.
  11. Tự khánh.
  12. Hồi hướng.
  13. Chúc tụng và lưu thông.

Trong Lễ Niệm A Di Đà Đạo Tràng Sám Pháp, cư sĩ Vương Tử Thành đã tổng hợp và biên tập một cách đầy đủ dựa trên giáo nghĩa Tịnh Độ và lịch sử Phật giáo.

So với Vãng Sinh Tịnh Độ Sám Nguyện Nghi, vốn được trước tác dựa trên trình tự nghi thức của Thiên Thai Sám Pháp và mang nhiều đặc sắc của Thiên Thai Tông, thì Lễ Niệm A Di Đà Đạo Tràng Sám Pháp có dung lượng lớn hơn, bao gồm nhiều nội dung về giáo nghĩa và lịch sử, do đó có thể không hoàn toàn phù hợp để sử dụng như một nghi thức bái sám đơn thuần.

Về sau, vào đời nhà Thanh, một số người đã biên soạn Tịnh Độ Sám Pháp Nghi Quỹ. Nghi thức này bao gồm các phần như Tịnh đàn, Tán hương, Cúng dường, Lễ bái, Phát nguyện, Tụng kinh A Di Đà, Trì chú Bạt Nhất Thiết Nghiệp Chướng Căn Bổn Đắc Sinh Tịnh Độ Đà La Ni, hồi hướng, sám hối phát nguyện, quy mạng, lễ Phật… Đây được xem là nghi thức Sám Pháp Di Đà tiêu biểu trong các tự viện Phật giáo Bắc truyền vào thời cận đại.

Thích Thiện Phước

Xem thêm: Bí quyết khai trương 1978: Chọn ngày tháng 7-12/2024 đón lộc tuổi Mậu Ngọ

Khám phá: Trụ trì & Phó trụ trì: Tâm đức và Trí tuệ dẫn lối Phật pháp

Tìm hiểu thêm: 2025: Tuổi Tân Sửu (1961) Vượt Bão Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai?

Để hiểu sâu hơn về những phương pháp tu tập và khai mở tâm giác ngộ trong Phật giáo, mời bạn khám phá thêm những nội dung bổ ích trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang