Sáu Căn Thanh Tịnh: Khám phá ý nghĩa và thực hành để đạt an lạc

19 dieu duc phat day giup ban song hanh phuc hon 163450 1026 0902 1
0
(0)

Khái niệm “sáu căn thanh tịnh” thường bị hiểu lầm là trạng thái giản đơn, dễ bị đánh giá sai lệch trong mắt người ngoài đạo Phật. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của sự thanh tịnh nơi các giác quan con người lại là một vấn đề phức tạp, liên kết mật thiết với bản chất con người theo học thuyết duyên sinh, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần. Để hiểu rõ hơn về khía cạnh sâu sắc này, mời bạn cùng khám phá trên Chiasedaophat.

Sáu căn thanh tịnh: Giải nghĩa sâu sắc vượt ra ngoài hiểu lầm thông thường

Khái niệm “sáu căn thanh tịnh” thường bị hiểu lầm là sự đơn giản, thậm chí bi hài đối với những người không am hiểu Phật pháp. Họ cho rằng Tăng Ni xuất gia đương nhiên phải có sáu căn thanh tịnh, và khi có vị nào đó vướng mắc vào sắc dục hay tiền tài, báo chí liền quy chụp họ “sáu căn không thanh tịnh”. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của “sáu căn” và “sáu căn thanh tịnh” sâu sắc hơn nhiều.

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 1

Thức là sự phân biệt của con người đối với những hình ảnh phản chiếu.

Trong Phật giáo, “sáu căn thanh tịnh” mang ý nghĩa đạo lý sâu xa, liên quan đến phạm vi sinh lý học, vật lý học và tâm lý học của con người. Phật giáo chủ trương duyên sinh luận, cho rằng vạn vật sinh ra do sự hòa hợp của nhiều nhân duyên. Con người được cấu thành từ ba yếu tố: tâm lý, sinh lý và vật lý. Sáu căn thuộc về sinh lý, sáu trần thuộc về vật lý, và sáu thức thuộc về tâm lý. Sự kết hợp của sáu căn, sáu trần và sáu thức tạo nên 18 giới, tương tự như một cái vạc ba chân, cần cả ba để tồn tại và hoạt động. Sáu căn là phương tiện để sáu thức tiếp xúc với sáu trần, còn sáu thức là sự phân biệt, nhận thức về những gì sáu căn tiếp nhận từ sáu trần.

Hãy hình dung, sáu căn như một chiếc gương, sáu trần là những hình ảnh phản chiếu trong gương, và sáu thức là khả năng phân biệt, nhận thức của con người về những hình ảnh đó.

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 2

Sáu căn, sáu trần và sáu thức bao gồm: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Chúng được gọi là sáu căn vì đóng vai trò trung gian giữa tâm lý và vật lý.

Cụ thể, sáu căn là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý – những cơ quan cảm giác và chức năng thần kinh sinh lý. Mắt có thị giác, tai có thính giác, mũi có khứu giác, lưỡi có vị giác, thân có xúc giác, và ý (não bộ) có khả năng tư duy, nhận thức. Chúng là nền tảng cho sự tương tác giữa thế giới nội tâm và thế giới bên ngoài, nên được gọi là sáu căn.

Đối tượng tiếp xúc của sáu căn là sáu trần, bao gồm các yếu tố vật lý: sắc (màu sắc, hình dạng), thanh (âm thanh), hương (mùi), vị (hương vị), xúc (cảm giác mềm, cứng, nóng, lạnh) và pháp trần (các đối tượng của ý thức). Khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần, sáu thức sẽ phát sinh, có chức năng phân biệt và ghi nhớ. Nếu chỉ có sáu căn và sáu trần mà thiếu sáu thức, con người sẽ chỉ như một xác chết, không còn sự sống. Do đó, sáu thức là chủ thể sử dụng sáu căn, và sáu căn là công cụ để sáu thức tiếp xúc với sáu trần.

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 3

Con đường tu tập giải thoát sinh tử bao gồm “giới, định, tuệ”, trong đó giới và định là nền tảng quan trọng nhất cho trí tuệ.

Vậy tại sao lại nói “sáu căn thanh tịnh”? Bởi vì sáu căn là công cụ của sáu thức, và chính sáu căn là tác nhân tạo ra hành vi thiện ác. Sự luân hồi sinh tử của con người bắt nguồn từ việc sáu căn không được thanh tịnh. Từ vô thủy đến nay, mọi tội lỗi đều do sáu căn tạo ra: mắt tham sắc, tai tham âm thanh, mũi tham hương, lưỡi tham vị, thân tham sự êm dịu, và ý tham những cảnh vui. Sự tham ái này dẫn đến sân hận, và khi kết hợp với vô minh, chúng trở thành ba độc tham, sân, si. Sự chi phối của ba độc này khiến con người càng xa rời sự giải thoát khỏi sinh tử.

Con đường tu tập để giải thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi dựa trên ba môn học: giới, định, tuệ. Trong đó, giới và định là nền tảng cốt yếu cho trí tuệ. Do đó, việc tu tập cần bắt đầu từ việc tu thân và tu tâm. Tu tâm là loại bỏ những niệm ác, chủ yếu thông qua thiền định. Tu thân là loại bỏ những hành vi bất thiện, chủ yếu thông qua việc giữ giới. Mục đích của việc giữ giới là để bảo vệ sáu căn, ngăn chặn những ý nghĩ xấu xa xâm nhập vào nội tâm, gieo mầm cho sự luân hồi sinh tử.

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 4

Đối với đa số Tăng Ni, việc giữ giới luật chỉ là phương pháp phòng vệ sáu căn, chứ chưa đạt đến sự thanh tịnh tuyệt đối.

Đối với người bình thường, ngoài thời gian thiền định, khó tránh khỏi vọng tưởng. Vọng tưởng giống như ngòi lửa, kích thích sáu căn tạo nghiệp. Giới luật Phật giáo ví như chiếc đai an toàn, hoặc công cụ dập lửa, ngăn cách giữa vọng tưởng và sáu căn. Nhờ giới luật bảo vệ, sáu căn dần trở nên thanh tịnh. Khi sáu căn thanh tịnh, người tu hành đã tiến gần đến cảnh giới siêu phàm nhập thánh.

Do đó, đối với đa số Tăng Ni, việc dựa vào giới luật để phòng vệ sáu căn chỉ là bước đầu, chưa thể coi là sáu căn đã hoàn toàn thanh tịnh. Quan niệm thông thường cho rằng Tăng Ni không phạm giới thứ năm (không tà dâm), không tham lam của cải, không can dự vào chuyện thị phi là đã thanh tịnh. Tuy nhiên, thực tế, nếu còn tham ái vật chất, dù chỉ là trong việc nhìn, nghe, ngửi, nếm, mặc hay vui chơi, mà không thể buông bỏ, thì sáu căn vẫn chưa thanh tịnh. Sự thanh tịnh hay không thanh tịnh của sáu căn là vấn đề vi tế, khó nhận biết, nên ít người chú tâm đến.

Theo tông Thiên Thai, cảnh giới sáu căn thanh tịnh tương đương với Thập Tín vị, thuộc 10 cấp đầu trong 52 cấp vị của Bồ Tát. Ở giai đoạn này, hành giả đã đoạn trừ kiến hoặc và tư hoặc, tương đương với việc đoạn trừ phiền não chướng và sở tri chướng trong Duy Thức tông. Đây là bước chuyển từ phàm phu ngoại đạo lên phàm phu hiền trí (nội phàm phu hay hiền vị phàm phu).

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 5

Khi đạt đến sáu căn thanh tịnh, các giác quan có thể thay thế chức năng của nhau: mắt không chỉ thấy mà còn có thể nghe, ngửi, nếm, tiếp xúc.

Kinh Pháp Hoa và kinh Niết Bàn cho biết, khi thành tựu sáu căn thanh tịnh, các giác quan có thể thay thế chức năng của nhau. Ví dụ, mắt không chỉ có chức năng nhìn mà còn có thể nghe, ngửi, nếm, tiếp xúc. Tương tự, tai, mũi, lưỡi, thân và ý cũng có thể đảm nhận chức năng của nhau.

Khả năng thay thế chức năng của sáu căn thanh tịnh có thể gây kinh ngạc cho độc giả thông thường. Thực chất, chúng ta không đạt được khả năng này là do tự giới hạn chính mình. Chúng ta dùng sáu căn để chấp thủ, bị động tiếp nhận và trở thành nô lệ của sáu trần. Khi một đối tượng (sắc trần) xuất hiện, mắt ngay lập tức phản ứng. Âm thanh tác động lên tai, mùi hương lên mũi, vị giác lên lưỡi, và các cảm giác vật lý lên thân, ý thức cũng tương tự.

Nếu sáu căn không bị sáu trần chi phối, mê hoặc, chúng sẽ được giải thoát và tự do. Khi sáu căn được tự do, chúng có thể thay thế chức năng của nhau một cách dễ dàng và không giới hạn. Đây chính là bản chất của sáu căn thanh tịnh. Mặc dù vẫn tiếp xúc với sáu trần, nhưng sáu căn không còn bị chúng chi phối hay mê hoặc, không còn tạo ra nghiệp nữa. Vì vậy, chúng được gọi là sáu căn thanh tịnh.

Bàn về 'Sáu căn thanh tịnh' 6

Sáu thức kích hoạt sáu căn tiếp xúc với sáu trần, sáu trần hiển thị qua sáu căn và được sáu thức phân biệt, ghi nhớ.

Nói một cách rõ ràng hơn, sáu căn thanh tịnh không có nghĩa là sáu căn biến mất. Nó có nghĩa là các chức năng sinh lý của chúng ta không còn bị cuốn theo những cảnh giới hư ảo của sáu trần, không còn bị ô nhiễm bởi ngoại cảnh. Đây là một thành quả tu tập đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng.

Để dễ ghi nhớ, chúng ta có thể tóm tắt mối quan hệ giữa sáu căn, sáu trần và sáu thức như sau:

Sáu thức: Nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức, và ý thức.

Sáu căn: Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, và ý căn.

Sáu trần: Sắc trần, thanh trần, hương trần, vị trần, xúc trần, và pháp trần.

Sáu thức thúc đẩy sáu căn tiếp xúc với sáu trần. Sáu trần hiển thị trong sáu căn và được sáu thức phân biệt, ghi nhớ. Từ kho tàng ký ức này, chúng lại hiển hiện, kích hoạt sáu căn tiếp xúc với sáu trần và chấp thủ chúng. Đây chính là nguyên nhân sâu xa của vòng luân hồi sinh tử. Mục đích của việc tu tập sáu căn thanh tịnh là để đoạn tuyệt và vượt lên trên dòng chảy sinh tử vô tận này.

Xem thêm: Tụng kinh cầu siêu tại nhà: Cầu nguyện an lạc, tri ân vĩnh cửu cho người thương nơi xa

Tìm hiểu thêm: Chiasedaophat: Bước Chân Thanh Thản Về Miền An Nhiên Trọn Vẹn

Khám phá: Bố Đại: Nụ cười túi vải, ung dung tự tại giữa biển đời vô thường

Hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về giáo lý và thực hành tâm linh qua chuyên mục Đạo phật để tìm thấy con đường an lạc đích thực.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang