Trong dòng chảy văn hóa Á Đông, số mệnh luôn là một chủ đề đầy bí ẩn, thu hút sự chiêm nghiệm của con người qua nhiều thế hệ. Các quan niệm về định mệnh, từ nghiệp báo quá khứ đến ý Trời hay sự sắp đặt của thần linh, đã định hình cách chúng ta nhìn nhận cuộc đời, khám phá sâu hơn về những yếu tố chi phối vận mệnh và vai trò của Phật giáo trong đó tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Số mệnh hay số phận được hiểu là thân phận, địa vị, những yếu tố may rủi, họa phúc, khổ vui, sang hèn, vinh nhục… được cho là đã định sẵn cho cuộc đời mỗi người. Niềm tin vào số mệnh khẳng định rằng con người sinh ra với một thân phận, ở một nơi chốn, vào một thời điểm nhất định, và trải qua cuộc đời trong cảnh giàu sang hay bần cùng, sung sướng hay bất hạnh, gặp những sự kiện cụ thể, tất cả đều đã được tiền định.
Từ xa xưa, đã tồn tại nhiều quan niệm khác nhau về số mệnh. Các quan niệm này thường gắn liền với Túc mệnh luận, Định mệnh luận, Thiên mệnh luận và Thần ý luận.
Theo Túc mệnh luận, số mệnh của mỗi cá nhân được định đoạt bởi những hành động và trải nghiệm trong quá khứ. Định mệnh luận có điểm tương đồng, cho rằng số mệnh đã được ấn định sẵn và con người hoàn toàn bất lực trước số phận, mọi nỗ lực thay đổi đều vô nghĩa. Thiên mệnh luận lại cho rằng Trời (Thiên) là đấng định đoạt số mệnh, hay còn gọi là “mệnh Trời”, mà con người không thể cưỡng lại. Tương tự, Thần ý luận tin rằng số mệnh do Thượng Đế hoặc các thần linh quyết định, mọi thành bại, được mất, vinh nhục, khổ vui đều nằm trong ý muốn của các đấng tối cao này (hay còn gọi là “ý Trời”). Các luận thuyết trên đều có xu hướng phủ nhận vai trò chủ động và khả năng tự quyết của con người đối với cuộc đời và thế giới xung quanh.

Từ ngàn xưa đã có nhiều quan niệm về số mệnh. Số mệnh hay số phận là quan niệm của Túc mệnh luận, Định mệnh luận và Thiên mệnh luận, Thần ý luận.
Phân biệt Nghiệp và Số mệnh
Tại Ấn Độ, vào khoảng thế kỷ thứ VI trước Công nguyên, Nigantha Nàtaputta đã đưa ra thuyết tiền nghiệp. Thuyết này cho rằng mọi khổ đau và hạnh phúc của con người đều là kết quả của nghiệp đã tạo trong quá khứ, và con người cần tu hành khổ hạnh để tiêu trừ nghiệp cũ và đạt giải thoát. Quan điểm này cũng thuộc phạm trù Túc mệnh luận.
Bên cạnh đó, Makkhali Gosala, người đứng đầu một giáo phái, lại chủ trương rằng mọi thứ đều là định mệnh có sẵn, không phụ thuộc vào Thượng Đế, thần linh hay ý chí của con người. Ông tuyên bố: “Sau vòng luân hồi sinh tử 8.400.000 kiếp, người hiền trí cũng như kẻ ngu si đều chấm dứt khổ ưu. Hạnh phúc hay bất hạnh khổ đau đều được định phần và không thể có tăng hay giảm vòng luân hồi sinh tử 8.400.000 kiếp”. Một bài kệ của giáo phái này thể hiện rõ quan điểm này:
“Không đường lên thiên giới (cõi trời)
Cứ sống hết phận mình
Mọi buồn vui xảy tới
Đều do số phận dành.
Vòng luân hồi chung cuộc (8.400.000 kiếp)
Khiến mọi người tịnh thanh.
Đừng nóng lòng muốn biết
Những việc sắp hình thành”
(The Historical Buddha – H.W.Schumann, Trần Phương Lan dịch)
Khoảng 700 năm trước Công nguyên, quan niệm phổ biến ở Ấn Độ là mọi thứ con người nhận lãnh, dù tốt hay xấu, đều do một Đấng Tối Cao là Brahma (Phạm Thiên) tạo ra.
Kinh Mundaka Upanishad của Bà la môn giáo (tiền thân của Ấn Độ giáo ngày nay) viết: “Phạm Thiên đệ nhất chư thần xuất sinh, sáng tạo tất cả, trì hộ thế gian”. Đạo Bà la môn, hình thành trên nền tảng triết lý của kinh Upanishad (xuất hiện khoảng 800-500 TCN), tôn thờ Brahma như vị thần sáng tạo và chi phối vạn vật vũ trụ.

Số mệnh hay số phận là thân phận, địa vị, những điều may rủi, họa phúc, khổ vui, sang hèn, vinh nhục… đã được định sẵn cho cuộc đời của mỗi người.
Hiểu rõ về số mệnh để làm chủ cuộc đời
Ngoài ra, Bà la môn giáo còn tin vào yếu tố Nghiệp (hành động, tạo tác). Theo đó, thân phận con người, từ giàu sang hay nghèo khó, địa vị xã hội, đến các điều kiện cá nhân như sức khỏe, tuổi thọ, tương lai, các mối quan hệ, đều do nghiệp quá khứ quyết định. Tuy nhiên, các vị thần tối cao như Brahma (Phạm Thiên), Vishnu (thần bảo vệ) và Shiva (thần hủy diệt) – hợp nhất trong Tam vị nhất thể – được cho là có khả năng thay đổi số phận con người, bất kể nghiệp nhân đã tạo.
Quan niệm về Nghiệp trong Upanishad cho rằng: “Con người sẽ trở nên tốt vì hành động tốt và trở nên xấu vì hành động xấu”. Những người có hành vi tốt đẹp sẽ tái sinh vào kiếp cao quý như Bà la môn hay thương nhân, trong khi kẻ có hành vi xấu xa sẽ phải đầu thai vào kiếp nô lệ, tôi tớ, hoặc thậm chí là kiếp súc sinh như chó, lợn.
Người Trung Quốc cổ đại cũng có niềm tin sâu sắc vào định mệnh, thể hiện qua câu nói “Một miếng uống, một miếng ăn chẳng phải chẳng do tiền định” (Nhất ẩm, nhất trác mạc phi tiền định). Định mệnh này được cho là do Trời an bài, gọi là Thiên mệnh. Tử Hạ, học trò của Khổng Tử, thời Xuân Thu (722-481 TCN) đã nói: “Sống chết có mệnh, giàu sang bởi trời” (Tử sinh hữu mệnh, phú quý tại thiên). Liệt Tử, triết gia thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ V TCN đến 221 TCN), cũng khẳng định: “Ngu si, điếc, ngọng, câm mà nhà giàu có; trí tuệ, thông minh mà lại chịu nghèo; Năm tháng, ngày giờ đều ghi chép định rõ, tính ra do mệnh, chẳng do người” (Si lung ấm á gia hào phú; trí tuệ thông minh khước thụ bần; Niên nguyệt nhật thời giai tải định, toán lai do mệnh bất do nhân).
Trong vũ trụ quan của người Trung Hoa cổ đại, Trời đứng ở vị trí tối cao, sau đó đến quỷ thần, con người và vạn vật. Khổng Tử, bậc thầy Nho giáo, từng dạy: “Không hiểu mệnh trời thì không thể là người quân tử” (Bất tri thiên mệnh vô dĩ vi quân tử giả – Luận Ngữ, Nghiêu viết).

Do nghiệp nhân trong quá khứ mà con người phải sinh ra trong hoàn cảnh như thế nào, ở đâu, vào lúc nào; Do nghiệp nhân trong quá khứ với nghiệp nhân hiện tại tạo nên thân phận, đời sống con người, giàu sang, nghèo khó, hạnh phúc hoặc khổ đau v.v..
Hiểu rõ luật nhân quả để thay đổi vận mệnh
Gia Cát Lượng, mưu sĩ lỗi lạc thời Tam Quốc, cũng từng thốt lên: “Mưu việc ở người, thành việc ở trời. Người muốn như vậy như vậy, lẽ trời chưa như thế, chưa như thế” (Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên. Nhân nguyện như thử như thử, thiên lý vị nhiên vị nhiên).
Liên quan đến quan niệm về định mệnh do Đấng Tạo Hóa an bài, Đức Phật đã chỉ ra trong kinh Trung Bộ (Majjhima Nikàya): “Nếu cho rằng do ý muốn và sự tác tạo của Đấng Tối Cao (Phạm Thiên, Đấng Tạo Hóa) mà con người trở thành sát nhân, trộm cắp, tà dâm, giả dối, ngu si, ngớ ngẩn, kiêu căng, thô lỗ, tham muốn, khát khao, tàn ác, hiểm độc, tinh quái và hiểu biết sai lầm, hoặc nếu thần linh nào đó là nguồn gốc của tất cả những điều đó, thì con người sẽ không còn ý muốn, sẽ không cố gắng, cũng không thấy có sự cần thiết để làm, hoặc tránh không làm những hành động (xấu ác) đó”.
Trong Túc Sanh Truyện Bhùridatta Jàkata, khi còn là Bồ tát, Đức Phật đã đặt câu hỏi về Brahma, Đấng Tạo Hóa được nhiều người tin tưởng:
“Người có mắt ắt thấy cảnh đau thương của đời sống. Nếu oai lực của Phạm Thiên (Brahma, Đấng Tạo Hóa) là vô hạn, tại sao Ngài không tạo một vũ trụ tốt đẹp? Tại sao Ngài không nâng tay lên để ban phước lành? Tại sao muôn loài do chính Ngài tạo ra lại phải bị đọa đày trong cảnh khổ? Tại sao Ngài không ban hạnh phúc cho tất cả?
Tại sao đời sống lại đầy dẫy những xấu xa? Tại sao gian tham, giả dối, lừa đảo lại thắng, còn chân thật và công lý lại thất bại nặng nề? Ta liệt Phạm Thiên (Brahma, Đấng Tạo Hóa) vào hạng bất công đã tạo nên một thế gian hư hỏng”.
Nếu con người là tạo vật hoàn hảo của Phạm Thiên, tại sao lại có người câm điếc, mù lòa, dị tật bẩm sinh, quái thai? Tại sao có người thông minh, kẻ đần độn; người chết yểu, kẻ sống lâu; người giàu sang, kẻ bần cùng?
Nếu thế giới là tạo vật của một đấng tối cao toàn năng, toàn trí, tại sao thế giới lại bất đồng, mâu thuẫn, xung đột? Loài vật ăn thịt lẫn nhau, con người tàn hại lẫn nhau, cũng do ý chí của đấng tối cao sao? Tại sao có người hiền, người dữ? Những kẻ hung ác bạo tàn cũng do đấng tối cao tạo ra ư?

“Tất cả chúng sinh đều mang theo nghiệp của chính mình như một di sản, như vật di truyền, như người chí thân, như chỗ nương tựa. Chính vì nghiệp riêng của mỗi người mỗi khác nên mới có cảnh dị đồng giữa các chúng sinh” (Kinh Trung A Hàm)
Sức mạnh Tam bảo chuyển hóa nghiệp thức của loài vật
Chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh triền miên. Nếu thế gian là tạo vật của Đấng Tối Cao, lẽ nào Ngài lại hủy hoại chính tạo vật của mình?
Nếu nhân loại sinh ra từ ý chí của Đấng Tối Cao, tại sao có người kính tin Ngài nhưng lại có người không? Tại sao người hướng về Ngài lại gặp bất hạnh, còn người không hướng về lại an lành?
Nếu muôn loài là tạo vật của Đấng Tối Cao, con người cần gì học tập, lao động, sáng tạo? Loài vật cần gì tìm kiếm thức ăn, môi trường sống? Sự vất vả, nhọc nhằn, bất hạnh của muôn loài, nếu do Đấng Tối Cao tạo ra, thì Ngài không phải là đấng nhân từ, chí thiện.
Từ những phân tích trên, có thể thấy khái niệm Đấng Tạo Vật, Đấng Tối Cao Sáng Tạo, Đấng Tạo Hóa chỉ là những giả định hoặc sản phẩm của trí tưởng tượng, nảy sinh khi con người chưa tìm được lời giải đáp cho các hiện tượng tự nhiên và nguồn gốc vũ trụ.
Theo Phật giáo, con người và thế giới hình thành từ vô số điều kiện, nhân duyên, không do một đấng tối cao hay thần linh nào tạo ra. Không có số mệnh hay định mệnh buộc con người phải phục tùng. Lịch sử nhân loại và thế giới luôn biến đổi theo quy luật vô thường. Con người có thể chuyển hóa từ xấu thành tốt, từ phàm phu thành thánh hiền, vậy làm sao có số mệnh định sẵn? Nếu không nỗ lực học tập, rèn luyện, tu dưỡng, con người không thể tiến bộ, không thể ngồi chờ số mệnh. Thái độ sống thụ động, buông xuôi là có hại.
Đức Phật cho rằng những gì con người lầm tưởng là số mệnh thực chất là Nghiệp nhân và Nghiệp quả do chính mình tạo ra trong hiện tại và quá khứ. Quan niệm về Nghiệp (karma) trong Phật giáo khác với các tôn giáo khác. Nghiệp là ý nghĩ, lời nói, hành động có chủ tâm, có ý định. Đức Phật dạy: “Này hỡi các tỳ kheo, Như Lai xác nhận rằng chính tác ý là nghiệp”. Những suy nghĩ, lời nói, hành động có chủ tâm tạo thành kinh nghiệm, thói quen, hình thành tính cách, và từ đó tạo nên cái mà người ta gọi là số phận.

Con người có thể làm chủ nghiệp nhân (tùy ý lựa chọn suy nghĩ, lời nói, hành động của mình) và có thể thay đổi nghiệp quả (khắc phục hậu quả, làm giảm hiệu năng kết quả của suy nghĩ, lời nói, hành động).
Tám nguyên nhân dẫn đến ác nghiệp chịu quả báo lớn nhất
Hoàn cảnh sinh ra, thời điểm, thân phận, đời sống, giàu sang hay nghèo khó, hạnh phúc hay khổ đau của con người đều do nghiệp nhân trong quá khứ và hiện tại tạo nên.
Trong Trung Bộ kinh, Đức Phật cho biết: “Với thiên nhãn thanh tịnh, siêu nhiên, vượt tri kiến phàm tục, ta thấy cách chúng hữu tình sinh tử như thế nào. Ta thấy rõ cao quý hay hạ liệt, thông minh hay ngu đần, mỗi chúng sinh được tái sinh cõi lành hay cõi dữ tùy theo hạnh nghiệp của mình”.
Qua các cuộc đối đáp được ghi lại trong kinh Phật, ta hiểu rõ hơn về Nghiệp theo quan điểm Phật giáo:
Một người tên Sudha hỏi Đức Phật về sự chênh lệch, bất đồng trên thế gian: người chết yểu, người sống thọ; người bệnh hoạn, người khỏe mạnh; người xấu xí, người xinh đẹp; người làm gì cũng không ai ủng hộ, nói gì cũng không ai nghe; người làm gì cũng có người ủng hộ, nói gì cũng có người nghe; người nghèo khổ, người giàu sang; người sinh ra trong gia đình bần cùng, người sinh ra trong dòng dõi cao quý; người khôn, kẻ đần…
Đức Phật trả lời: “Tất cả chúng sinh đều mang theo nghiệp của chính mình như một di sản, như vật di truyền, như người chí thân, như chỗ nương tựa. Chính vì nghiệp riêng của mỗi người mỗi khác nên mới có cảnh dị đồng giữa các chúng sinh” (Kinh Trung A Hàm).
Đức Phật dạy một đệ tử của đạo sư Mahàvìra (phái lõa thể): “Như Lai kịch liệt chỉ trích sát sinh, lấy của không cho (trộm cướp), tà hạnh trong các dục, nói láo. Vị đệ tử đặt lòng tin vào đạo sư, bèn suy nghĩ: “Nay ta đã sát sinh, việc ấy là không đúng, như vậy là không tốt. Phải luôn ghi nhớ rằng hành động ác kia ta đã lỡ làm, nay ta hãy ăn năn hối cải”. Và do suy nghĩ như vậy, vị ấy từ bỏ sát sinh, và bằng cách này vị ấy vượt qua ác nghiệp” (Kinh Tương Ưng IV). Điều này cho thấy nghiệp quả của một hành động xấu ác có thể được khắc phục nhờ ăn năn hối cải và sửa đổi hành vi, lối sống, tu tập đạo đức (Phật giáo gọi là chuyển nghiệp). Nghiệp không phải là bất biến, con người có thể thay đổi nó.

Theo Đức Phật, chính vì mỗi người có thể cải thiện, xây dựng con người mình (hay nói cách khác là thay đổi số phận, làm nên số phận) mà kẻ xấu có thể trở thành người tốt, kẻ dở trở thành người hay, kẻ ngu trở thành người trí, kẻ phàm thành bậc thánh nhân.
Hiểu đúng về nhân quả nghiệp báo
Con người có khả năng làm chủ nghiệp nhân (lựa chọn suy nghĩ, lời nói, hành động) và thay đổi nghiệp quả (khắc phục hậu quả, giảm thiểu tác động). Trong Anguttara Nikàya (Kinh Tăng Chi Bộ), Đức Phật giải thích:
– “Này các tỳ kheo, một người không biết khép mình vào nền nếp, kỷ cương của thân, của đạo lý, của tâm, của trí tuệ, người kém đạo đức, kém giới hạnh, người đó sẽ sống đau khổ. Dù một hành động tầm thường của người đó cũng đủ tạo quả (nghiệp quả) đưa vào cảnh khổ. Nhưng một người có nếp sống kỷ cương về phương diện vật chất cũng như về phương diện tinh thần, đạo đức, trí tuệ, người có đạo đức cao thượng, biết làm điều thiện, lấy tâm từ vô lượng đối xử với tất cả mọi chúng sinh, người như thế dù có một hành động lầm lạc tầm thường, hành động ấy không tạo quả (nghiệp quả) trong hiện tại hay trong kiếp vị lai”.
Đức Phật đưa ra ví dụ:
“Ví như có người kia sớt một muỗng muối vào bát nước. Này các thầy nghĩ như thế nào? Nước trong bát có trở nên mặn và khó uống không?
– Bạch Đức Thế Tôn, nước trở nên mặn và khó uống. Vì nước trong bát ít nên sẽ mặn khi cho muỗng muối vào.
– Đúng vậy. Bây giờ, này các thầy, ví như người kia đổ muỗng muối ấy xuống sông Hằng. Các thầy nghĩ sao? Nước sông Hằng có vì muối ấy mà trở nên mặn và khó uống không?
– Bạch Đức Thế Tôn, nước sông Hằng không vì muỗng muối ấy mà mặn, vì sông Hằng rộng lớn, nước nhiều, chỉ bấy nhiêu muối ấy không đủ làm mặn nước sông Hằng.
– Cũng như thế, có trường hợp người kia vì phạm một lỗi nhỏ mà chịu cảnh khổ. Người khác cũng tạo một lỗi tương tự nhưng gặt quả (nghiệp quả) nhẹ hơn, và sau khi chết quả kia (nghiệp quả) không trổ sinh nữa dù chỉ trổ một cách nhẹ nhàng.”
Theo Đức Phật, chính vì mỗi người có khả năng cải thiện, xây dựng bản thân (thay đổi số phận, làm nên số phận) mà kẻ xấu có thể trở thành người tốt, kẻ dở thành người hay, kẻ ngu thành người trí, kẻ phàm thành bậc thánh nhân. Trong vô số kiếp, con người đã tạo nghiệp lành dữ, thiện ác. Nếu không thể chuyển nghiệp, làm sao có hiện tượng những bậc hiền trí, thánh nhân xuất hiện trên đời?
Tìm hiểu sâu hơn về tư tưởng Phật giáo và cách nhìn nhận về số mệnh, nghiệp quả, bạn đọc có thể khám phá thêm nhiều nội dung thú vị trong chuyên mục Đạo phật.
