Tà kiến: Cội nguồn và những nguy hại khôn lường

nem da 1203 1
0
(0)

Đôi khi, những vẩn đục trong tâm trí lại khiến chúng ta nhìn nhận mọi thứ sai lệch, dẫn đến những quan niệm không đúng đắn. Bài viết sẽ lý giải nguồn gốc sâu xa của những tư tưởng lệch lạc này, bắt nguồn từ chính cái tôi cá nhân, và cách nó gây ra những hệ lụy khôn lường trong cuộc sống, khám phá thêm tại Chiasedaophat.

Mặt hồ phẳng lặng được xem như ẩn dụ cho tâm thanh tịnh, hay Phật tánh. Khi mặt hồ tĩnh lặng, mọi hình ảnh phản chiếu đều chân thực, đúng như bản chất của vạn vật. Tuy nhiên, khi một vật thể tác động làm mặt hồ dậy sóng, hình ảnh phản chiếu sẽ biến dạng, không còn giữ được sự chân thực. Nếu chúng ta chấp trước vào những hình ảnh méo mó đó, tà kiến – tức cái nhìn lệch lạc, sai lầm – sẽ nảy sinh. Do đó, “viên đá” ném xuống hồ, gây xáo động, chính là nguyên nhân sinh ra tà kiến.

Cội nguồn và nguy hại của tà kiến 1

Trong hầu hết các bộ kinh, Đức Phật đều chỉ cho chúng ta thấy cái Ngã, hay Cái Tôi chính là cục đá

Trong giáo lý Phật giáo, “viên đá” này chính là ẩn dụ cho cái Ngã, hay cái Tôi. Chính cái Tôi là cội nguồn của mọi phiền não, tham, sân, si, mạn, nghi và ác kiến. Nỗi sợ hãi và sự chấp trước vào cái Tôi, như câu ngạn ngữ Pháp “le moi est haissable” (Cái Tôi thật đáng ghét), đã dẫn đến sự kiêu mạn, tội lỗi. Kinh Viên Giác giải thích rằng, cái Ngã bao gồm “Cái Ta” (thân xác) và “Cái Ta Thích” (những gì gắn bó, yêu mến quanh thân xác).

1) Cái Ta: Đây là thân xác vật lý của chúng ta. Sự tác động lên thân xác, dù là vuốt ve hay tổn hại, đều có thể dẫn đến tà kiến. Khi thân thể được chiều chuộng, ta có thể sinh tâm chấp trước; khi bị xâm phạm, ta dễ dàng nảy sinh ác cảm và cái nhìn sai lệch. Phản ứng của một người khi bị chê bai ngoại hình là một ví dụ điển hình cho thấy sự nhạy cảm của “Cái Ta” này.

2) Cái Ta Thích: Đây là những thứ không thuộc về bản thân nhưng lại được ta yêu mến và gắn bó sâu sắc. Bao gồm:

Người thân yêu: Vợ, con, người yêu, hay những người ta say đắm, dù không phải là của ta. Sự say mê này có thể dẫn đến ghen ghét với những người xung quanh đối tượng yêu thích, từ đó sinh ra tà kiến.

Tài sản: Nhà cửa, xe cộ, ruộng đất, công ty, hay thậm chí là những vật nuôi mà ta yêu quý. Sự tổn hại dù nhỏ nhặt đến những tài sản này, hay những vật nuôi thân thiết, cũng có thể khiến ta phản ứng mạnh mẽ, bộc lộ tà kiến.

Đồ trang sức và vật dụng cá nhân: Kim cương, trang sức, quần áo lụa là… Tuy không trực tiếp nuôi dưỡng sự sống, nhưng chúng ta thường xem chúng là biểu tượng của vẻ đẹp và giá trị bản thân, dẫn đến sự yêu mến thái quá. Việc coi trọng vẻ bề ngoài và vật chất hơn phẩm hạnh là một biểu hiện của tà kiến. Phẩm hạnh mới thực sự là trang sức quý giá nhất của con người.

Cội nguồn và nguy hại của tà kiến 2

Yêu mến những vật trang trí cho vẻ đẹp của mình là tà kiến. Nữ trang không hề làm tăng thêm phẩm giá hay vẻ đẹp của con người. Chỉ có phẩm hạnh là trang sức quý giá nhất.

Tài sản ở xa: Những mối quan tâm về tài sản, công việc kinh doanh ở nơi xa cũng thuộc về “Cái Ta Thích”. Sự gắn bó này mạnh mẽ đến mức, theo cách nói ẩn dụ, “hồn” của ta cũng có thể ở nơi xa xôi đó.

Những giá trị tinh thần: Tên gọi, danh vọng, chức vụ, hay những thần tượng nghệ thuật mà ta yêu mến cũng là “Cái Ta Thích”. Sự xúc phạm đến những giá trị này, dù là một lời chê bai bài hát hay thần tượng, cũng có thể khiến ta nổi cáu và sinh tà kiến. Ngay cả việc gọi sai danh xưng của một vị tu hành cũng có thể dẫn đến tâm không hoan hỷ, khởi lên tà kiến.

– Quyền lực và sự giàu có càng lớn, “Cái Ta Thích” càng mở rộng, có thể bao trùm cả vũ trụ.

– Sự gắn kết giữa “Cái Ta” và “Cái Ta Thích” tạo thành cái Tôi hay cái Ngã, còn gọi là tâm chúng sinh. Khi một trong hai yếu tố này bị tổn thương, tâm ta dao động, mất đi chánh kiến và tà kiến sinh khởi.

Tác hại của Tà Kiến

– Tà kiến làm mờ đi trí tuệ, dẫn đến vô minh và vọng động. Vọng động biểu hiện qua ghen ghét, đố kỵ, tỵ hiềm, kỳ thị, thù hận, và thậm chí là hành vi loại trừ, giết hại. Người Phật tử, dù tu theo pháp môn nào, cũng cần tránh xa tà kiến để giữ gìn lời Phật dạy.

Cội nguồn và nguy hại của tà kiến 3

Tà kiến khiến trí tuệ bị lu mờ. Khi trí tuệ bị lu mờ thì vô minh nảy sinh. Từ vô minh mà sinh vọng động. Vọng động bao gồm ghen ghét, đố kỵ, tỵ hiềm, kỳ thị, thù hận, xa hơn là loại trừ, giết hại.

– Tà kiến là nguồn gốc sinh ra tà sư, những người hành tà đạo, gây nguy hại cho tín đồ, tài sản và xã hội. Ngược lại, chánh đạo hướng đến xây dựng con người và xã hội đạo đức, an lạc, biến cuộc sống thành Cực Lạc Tại Thế. Tà đạo làm rối ren và hủy hoại cuộc sống, gia tăng khổ đau.

– Việc hiểu sai kinh điển Phật giáo và lời dạy của chư Tổ cũng là tà kiến. Một số người tự xưng là “tà sư” lại tập trung vào việc phủ nhận các kinh điển Đại thừa, cho rằng Phật A Di Đà, Quán Thế Âm Bồ Tát hay kinh Pháp Hoa là ngụy tạo. Tuy nhiên, sự tu hành thành tựu của nhiều bậc thánh tăng, đại sĩ dựa trên các kinh điển này đã chứng minh giá trị của chúng. Những kẻ chỉ trích có lẽ đã “đắc quả phá hoại” thay vì giác ngộ.

Một số biểu hiện của tà kiến:

– Tin rằng thế giới do thần linh tạo ra và quyết định số phận con người là tà kiến.

Tìm hiểu thêm: Rằm Tháng 7: Bí Quyết Cúng Tự Tại Gia Để Lễ Nghi Thêm Trọn Vẹn

– Quan niệm về sự ưu việt của một chủng tộc so với chủng tộc khác là tà kiến.

– Coi loài vật chỉ là thực phẩm cho con người là tà kiến. Các nhà bảo vệ động vật hiện nay nhấn mạnh rằng, dù không phải con người, loài vật cũng có quyền được sống, không bị tàn sát, săn bắt để mua vui, không bị hành hạ, bóc lột sức lao động, giam nhốt hay lột da làm áo.

– Coi người khác tôn giáo, niềm tin là ma quỷ và tìm cách giết hại là tà kiến.

– Tin rằng các nghi lễ hiến tế bằng sinh vật có thể giải nghiệp, rửa tội là tà kiến.

– Tin vào sấm ký, sấm truyền, lời tiên tri về ngày tận thế là tà kiến.

– Truyền bá những điều sai trái là gieo rắc tà kiến.

– Cho rằng phước đức có được do cầu xin là tà kiến.

– Quan niệm vạn pháp là thường còn, bất diệt, bất tử là tà kiến.

– Phủ nhận luật Nhân-Quả là tà kiến.

– Tin có một cái Ngã thực sự hiện hữu là tà kiến.

– Tin có một linh hồn bất biến sau khi chết là tà kiến.

– Cho rằng đạo Phật hư vô hóa cuộc sống là tà kiến. Như lời Thiện Hải Thiền Sư dạy, “Chúng sinh mê mờ đạo Phật chứ đạo Phật không bao giờ mê mờ chúng sinh.”

– Dâng cúng tiền bạc cho chùa chiền, thầy pháp mà không trau dồi giới, định, tuệ, với hy vọng được vãng sinh, giải thoát là rơi vào tà kiến. Kinh Kim Cang dạy rằng, những kẻ cầu Phật bằng âm thanh, sắc tướng thì hành tà đạo, không thể thấy Như Lai.

– Cho rằng pháp môn này hay hơn pháp môn kia, hoặc Đại thừa cao hơn Tiểu thừa (hoặc ngược lại) đều là tà kiến. Kinh Kim Cang khẳng định, “Pháp của Như Lai không có thấp có cao.”

Khám phá: Bí Ẩn Lá Cờ Phật Giáo: Hành Trình 150 Năm Kiến Tạo Triết Lý Giải Thoát

Phật pháp không phân biệt cao thấp, mà tùy thuộc vào căn cơ, hoàn cảnh của mỗi người để phù hợp với pháp môn tu tập. Pháp môn nào cũng có thể dẫn đến thành Phật nếu tu hành đến nơi đến chốn, và cũng có thể thất bại nếu chỉ chạy theo xu hướng thời trang hay a dua.

Gần đây, một số giảng sư tại Việt Nam phê phán chư Tổ đã triển khai giáo lý Đại thừa mà bỏ quên giáo lý Tiểu thừa về trị quốc, gia đình và xã hội. Tuy nhiên, khi Phật pháp du nhập vào Trung Hoa, đã có sẵn nền tảng tư tưởng phong phú từ các triết gia như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử… với các học thuyết về trị quốc, tu thân, tề gia, an xã hội. Các tư tưởng về đạo hiếu, mối quan hệ gia đình, xã hội đã thấm sâu vào văn hóa Á Đông từ lâu, trước cả khi Phật giáo xuất hiện.

Những quan điểm như “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh” (Dân là quý nhất, xã tắc đứng thứ hai, vua là nhẹ nhất), “Ý dân là ý trời”, hay việc vua chúa nhận trách nhiệm về thiên tai, dịch bệnh… đều đã tồn tại trong truyền thống. Do đó, việc phổ biến giáo lý Phật giáo về trị quốc, gia đình, xã hội có thể trở nên thừa thãi hoặc không phù hợp với bối cảnh lịch sử.

Chư Tổ nhận thấy rằng, điều mà xã hội Trung Hoa lúc bấy giờ còn thiếu là sự giải thoát trí tuệ và an lạc tâm hồn, điều mà các triết gia chưa đề cập đến. Các câu chuyện về hiếu đạo như Thập Nhị Tứ Hiếu hay ca dao về công ơn cha mẹ đã thể hiện đạo hiếu sâu sắc trong văn hóa Việt Nam và Trung Hoa từ lâu, không cần đợi đến sự tích Mục Kiền Liên.

Cội nguồn và nguy hại của tà kiến 4

Vì vậy, việc phổ biến kinh điển Tiểu thừa về các vấn đề xã hội, gia đình là điều tốt, nhưng không nên phê phán chư Tổ trong quá khứ chỉ tập trung vào Đại thừa mà quên Tiểu thừa.

– Giữ tâm kỳ thị, ghen ghét, hận thù, đố kỵ, chỉ nghĩ về bản thân là nuôi dưỡng tà kiến.

– Đánh giá một sự việc dựa trên việc nó liên quan đến phe nhóm, người thân hay người ngoài là tà kiến.

– Áp dụng chính sách hai mặt, thiên vị phe mình và đàn áp phe đối địch là tà kiến.

– Hành động vì lòng tự ái là bị tà kiến dẫn dắt. Kinh Viên Giác dạy rằng, dù tu hành tinh tấn nhưng nếu nổi giận khi bị chê bai thì cái Ngã vẫn còn nguyên. Việc quá chú trọng vào công trạng, chức vụ, bằng cấp, hay số lượng đệ tử là biểu hiện của việc tô bồi cái Ngã, xa rời tự tánh và rơi vào tà kiến. Chấp vào tướng Ngã thì không thể thành Phật.

Để thoát khỏi tà kiến, có những phương tiện sau:

Xem thêm: 22/11/2024: Tuổi Dần bứt phá tài lộc, 11 con giáp khác chờ đón bất ngờ

Vô tâm đối cảnh: Khi đối diện với hoàn cảnh, giữ tâm bình thản, không để tâm bị xao động, tà kiến sẽ không có cơ hội nảy sinh.

Tâm Định: Giữ tâm vững chãi như thiền sư khi đối diện với mọi tình huống.

Chánh niệm: Luôn giữ gìn sự tỉnh giác trong từng hành động, suy nghĩ.

Niệm Phật: Khi đối diện với hoàn cảnh, thường xuyên niệm Phật để tâm an định.

Từ Bi Quán Chiếu: Sử dụng lòng từ bi để quán chiếu mọi sự việc.

Quán xét kỹ lưỡng: Bình tĩnh xem xét, phân tích vấn đề thay vì vội vàng kết luận.

Gần gũi thiện tri thức, xa lánh kẻ ác: Tiếp xúc với những người có đạo đức, trí tuệ sẽ giúp vun bồi chánh kiến.

Thường xuyên tụng kinh, niệm Phật, quán chiếu: Việc thực hành này giúp trí tuệ sáng suốt, dần dần diệt trừ tà kiến.

Thấy thân này là hư dối: Nhận thức rằng thân thể chỉ là sự hợp ngũ uẩn giả tạm, không có thực thể, mọi tác động đến nó đều là giả tạm. Từ đó, có chánh kiến và xa lìa tà kiến.

Là người Phật tử, cần ghi nhớ:

Khi nhìn bằng tà kiến, chỉ quan tâm đến cái Tôi, cái Tôi Đúng, cái Tôi Thích, thì mọi người trên thế gian đều trở nên đáng ghét, là kẻ thù, như triết gia Jean Paul Sartre đã nói: “Tha nhân là địa ngục”. Hàng ngàn năm qua, bao đau thương, chết chóc xảy ra đều bắt nguồn từ tà kiến.

Ngược lại, khi nhìn bằng chánh kiến, thấy cái Tôi là vô thường, giả dối, thì sáu tỷ người trên trái đất này đều là bạn. Phật giáo với chánh kiến, không xem ai là kẻ thù, mà chỉ thấy chúng sinh chìm trong khổ đau từ vô lượng kiếp và cần được cứu độ.

Thiện Quả Đào Văn Bình

(California, ngày 20/7/2019)

Để hiểu sâu hơn về cách tu tập và những lời dạy quý báu của Đức Phật, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang