Thế giới quan tâm thức là một khái niệm sâu sắc trong Phật giáo, gợi mở về sức mạnh và vai trò của tâm trí trong việc kiến tạo thực tại. Liệu vạn vật có thực sự chỉ là sản phẩm của ý niệm con người? Hãy cùng khám phá mối liên hệ giữa tâm và pháp qua lăng kính tư duy Phật giáo tại chiasedaophat.com.
Câu kinh này khẳng định sự bao trùm của tâm thức con người trong ba cõi giới, và theo đó, mọi pháp sinh khởi, có tên, có danh tự và hoạt dụng đều bắt nguồn từ tâm này.
Theo các bậc thầy, câu kinh trên có thể được khái quát là “Tất cả duy tâm tạo”. Tuy nhiên, xét về mặt giáo lý đạo Phật, mối tương quan giữa Duy tâm và vạn Pháp như thế nào? Và tại sao chỉ có tâm con người mới là nguồn gốc của vạn pháp?
Trong Phật giáo, tâm con người được xem là chủ đạo, là then chốt của nhận thức. Đây là nguyên lý và là Chân lý của đạo Phật, được đức Phật dạy rõ ràng: “Tất cả duy tâm tạo”.
Đức Phật và các tổ sư thường chắt lọc giáo lý sâu sắc thành những câu ngắn gọn, mang tính tổng hợp cao. Điều này giúp những người đã dày công tu tập và có căn cơ dễ dàng chuyển tải nội dung giáo lý. Tuy nhiên, đối với người mới bắt đầu tìm hiểu, giáo lý này có thể khó tiếp cận. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích câu Pháp mang tính trừu tượng và ẩn dụ trên, giúp người đọc tiến gần hơn đến giáo lý đạo Phật thông qua việc tinh tấn tư duy và suy ngẫm.

Hiểu rõ khái niệm Tâm và Pháp giúp hình dung danh tự và xác lập đối tượng, từ đó cởi bỏ sự mơ hồ về hai khái niệm này.
Để dễ dàng tiếp cận, chúng ta sẽ tìm hiểu sơ lược ý nghĩa của “Duy tâm” và “Vạn Pháp”. Theo Phật học từ điển của Đoàn Trung Còn, “Duy tâm” có nghĩa là “Chỉ do bởi cái tâm này. Tất cả các pháp đều do nơi Tâm mà hiện, mà phát sinh ra. Ngoài tâm không có pháp, không có sự vật. Chính cái tâm gom góp vào nó tất cả. Và tất cả là do nơi nó mà ra thôi. Duy tâm cũng tức là Duy thức”.
Về “Pháp”, theo từ điển này, chữ pháp trong tiếng Phạn là “Đạt-ma” (Dharma). Nó chỉ bất kỳ sự vật, sự việc nào, dù nhỏ hay lớn, hữu hình hay vô hình, tốt hay xấu, hữu vi hay vô vi, chân thật hay hư vọng. Nguyên tắc, lý lẽ, tôn giáo, luật pháp, vũ trụ, hư không… đều có thể gọi là pháp. Tuy nhiên, trong Phật giáo, “Pháp” thường được dùng để chỉ đạo lý của Đức Phật.
Việc tìm hiểu khái niệm Tâm và Pháp giúp chúng ta phần nào hình dung được danh tự và xác lập đối tượng, góp phần làm sáng tỏ sự mơ hồ về hai khái niệm này.
Câu “Nhất thiết duy tâm tạo” có nghĩa là tất cả đều do tâm tạo ra. Theo lý này, mọi thứ tồn tại hay không tồn tại, tốt hay xấu, lớn hay nhỏ, theo thời gian, đều bắt nguồn từ tâm. Theo Duy thức học Phật giáo, mọi sự vật, hiện tượng trong vũ trụ và trên trái đất đều tuân theo quy luật thành, trụ, hoại, không. Đối với con người, đó là tiến trình sinh, già, bệnh, chết. Theo giáo lý đạo Phật, tất cả là do duyên khởi mà sinh diệt. Bài viết này sẽ tập trung tìm hiểu khái lược về duy thức trong mối tương quan giữa tâm con người và vật chất (các pháp), mà không đi sâu vào câu kinh Duy thức bất hủ trong Bát Nhã Tâm kinh (“Sắc bất dị không, không bất dị sắc”).
Duy thức theo giáo lý đạo Phật là gì?

Duy thức nghĩa là chỉ có thức là thật, còn vạn pháp đều là mộng ảo.
Duy thức, theo giáo lý đạo Phật, khẳng định chỉ có thức là chân thật, còn vạn pháp đều là mộng ảo. Ngay cả các cõi giới cao như Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới cũng chỉ là sự biểu hiện của thức, không có thực thể độc lập. Duy thức đề cập đến A-lại-da thức (tàng thức), là thức gốc, cùng với bảy thức tùy thuộc: nhãn thức (mắt), nhĩ thức (tai), tỷ thức (mũi), thiệt thức (lưỡi), thân thức (thân), ý thức (suy nghĩ) và Mạt-na-thức (chấp trước).
A-lại-da thức đóng vai trò như một kho chứa, nơi bảy thức kia nương vào để biểu lộ. Chính sự biểu hiện này tạo nên nhận thức về cuộc đời và thế giới. Nếu A-lại-da thức và bảy thức kia không tiếp nhận lục trần (sáu đối tượng của giác quan) và vạn vật, thì vạn vật sẽ không tồn tại. Do đó, Duy thức học nhấn mạnh rằng chỉ có thức, có tâm là đáng kể, còn vạn vật, là những biểu hiện của thức, thì như mộng, ảo, bào ảnh.
Từ quan điểm này, Duy thức luận ra đời, xem thức là yếu tố cốt lõi. Bộ luận gốc tiếng Phạn được soạn bởi ngài Thiên Thân Bồ tát (Vasubandhu) vào thế kỷ thứ V. Với sự hỗ trợ của Bồ tát Di Lặc, ngài đã soạn nên bộ luận này một cách tinh thông. Đến thế kỷ thứ VII, ngài Huyền Trang dịch sang tiếng Hán và truyền bá tại Trung Quốc. Từ đó, Duy thức luận trở thành bộ kinh căn bản của Duy thức tông, còn gọi là Pháp tướng tông. Đại ý của Duy thức luận là: chỉ có thức, tư tưởng trong tâm là thật, chứa đựng tất cả. Vạn vật mà chúng ta nhận thức được chỉ là sự biểu hiện của thức, do đó là mộng ảo. Sự tồn tại của cảnh Tam giới: Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới cũng tùy thuộc vào tâm thức.
Với Duy tâm, có khái niệm “thức định”, tức là pháp Thiền định về duy tâm-thức. Pháp quán tưởng này cho rằng tâm-thức là nguồn gốc duy nhất, vạn vật chỉ là sự biểu hiện của tâm thức.
Bồ tát Di Lặc sở trường về phép Duy Tâm – thức định, hay Thức tâm Tam muội. Ngài tu hành pháp này từ vô số kiếp, được Phật Nhật-Quang Đăng-Minh truyền cho. Theo phép này, các cõi thế giới của chư Phật, dù tịnh hay uế, đều là không, chỉ là sự biến hóa của tâm. Ngài Di Lặc đã truyền dạy pháp này cho các đệ tử.
Để giúp người học Phật nắm bắt được phạm trù duy thức trừu tượng và phức tạp này, các ngài Thiên Thân Bồ tát và pháp sư Huyền Trang đã biên soạn “Duy thức tam thập luận tụng”, gồm ba mươi bài tụng luận về duy thức. Ngài Thiên Thân soạn bằng tiếng Phạn và ngài Huyền Trang dịch sang tiếng Hán vào thế kỷ VII. Trong đó, 24 bài đầu nói về Tướng duy thức, một bài về Tánh duy thức, và 5 bài cuối nói về Vị duy thức (địa vị người tu hành duy thức).
Duy thức tánh được chia làm hai loại

1. Hư vọng
2. Chân thật
– Hư vọng là sự chấp trước, hay thay đổi.
– Chân thật, hay Viên thành thật tánh, là tính tròn trịa, thành tựu, chắc thật.
– Hư vọng tánh còn gọi là thế tục tánh. Chân thật tánh gọi là Thắng nghĩa, tức Niết bàn, Viên thành thật, lìa bỏ hư vọng.
Dựa trên Duy thức luận, các tông phái Phật giáo sau này đã ra đời và giảng dạy về thuyết duy thức, hình thành nên Duy thức tông.
Về sau, ngài Long Thọ, sau khi ngộ đạo thiền từ Tổ Ca-Tỳ-Ma-La, đã tư duy về Trung đạo và biên soạn Trung quán luận. Tác phẩm này, còn gọi là thuyết “Trung đạo”, đã giải quyết được sự dung hòa giữa hai phương pháp tu khổ hạnh và phóng túng trong truyền thống thiền Ấn Độ. Duy thức luận ra đời đã xóa bỏ quan điểm chấp trước cực đoan, mở ra con đường tư duy Trung đạo, được sáng lập bởi phái Pháp-tướng tông (Duy thức tông). Theo đó, chính duy thức biến hiện ra vạn vật. Vì vậy, phải nhận thức rằng vạn vật không phải là có, cũng không phải là không. Nếu có thì nó phải nương vào duy thức. Nói không thì lại thấy rõ ràng trước mắt. Nhận được lý lẽ “chẳng có chẳng không” chính là Trung đạo vậy (1).
Tại Đông độ, tông phái Phật giáo này, thuộc Trung thừa nhưng có thiên hướng Đại thừa, cho rằng các pháp đều hữu lậu hư vọng, ngay cả pháp vô lậu thanh tịnh cũng chứa sẵn “hột giống Phật” (chủng tử) trong thức A-lại-da. Khi gặp nhân duyên thích hợp, tự tánh của chúng sẽ khởi lên.
Pháp tướng tông chỉ công nhận Thức, Tư tưởng là thật. Thức A-lại-da chứa đựng tất cả, vạn vật là sự biểu hiện của nó, do đó là mộng ảo. Pháp tướng tông còn gọi là Duy thức tâm, vì lấy bộ Duy thức luận và Thành duy thức luận làm kinh điển căn bản. Tông này còn được gọi là Từ ấn tông, do ngài Từ ân đại sư (Khuy-cơ), đệ tử của Huyền Trang, có công lớn trong việc truyền bá học thuyết này. Giáo tổ Pháp tướng tông là ngài Thiên Thân Bồ tát (Vasubandhu) vào thế kỷ thứ V.
“Pháp tướng” chỉ tướng trạng của Pháp. Các pháp, tức các sự vật, đồng một tánh nhưng khác tướng. Tướng trạng sai biệt nhau, có thể nhận biết bằng mắt thịt hoặc mắt tâm. Pháp tướng đối lập với chúng sinh tướng.
Kinh Niết Bàn (quyển 25) ghi rằng Bồ tát tu hành theo Pháp tướng có thể biết hết các pháp tướng: pháp thiện, pháp chẳng thiện, pháp thường, pháp chẳng thường, pháp lạc, pháp chẳng lạc, pháp ngã, pháp vô ngã, pháp tịnh, pháp bất tịnh, pháp biết, pháp chẳng biết, pháp giải thoát, pháp chẳng giải thoát…
Pháp tướng còn có nghĩa là thể tướng của đạo lý, của nền Chánh pháp. Kinh Niết Bàn ghi rằng Đức Như Lai khéo biết phương tiện, tùy theo chúng sinh mà diễn thuyết về một pháp tướng với vô số danh tướng. Chúng sinh tùy đó mà lãnh hội, tu tập, trừ đoạn phiền não. Trong Di giáo kinh, Đức Phật dạy: nếu nhiếp phục được tâm, tâm sẽ ở nơi tịnh. Vì tâm ở nơi tịnh, nên biết hết các pháp tướng sinh diệt ở thế gian. Các Tỳ kheo dùng Giới-Định-Huệ để hàng phục binh ma, đánh tan giặc phiền não, nên gọi là pháp tướng. Đối với Phật là Pháp vương, đối với Bồ tát là Pháp thần.

Từ câu kinh “Tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức”, chúng ta đã tìm hiểu khái quát về duy thức luận và các tông phái liên quan đến tâm thức con người cùng các pháp tướng hữu vi và vô vi.
Kinh Du-già (quyển 7) chép năm thứ Pháp: 1/ Giáo Pháp (pháp dạy), 2/ Hành Pháp (pháp thi hành), 3/ Nhiếp Pháp (pháp giữ lấy), 4/ Thọ Pháp (lãnh thọ), 5/ Chứng Pháp (pháp tu đắc).
Pháp cũng nằm trong ba ngôi Tam bảo và được chia thành ba thời kỳ: Chánh pháp (thời Đức Phật tại thế và 500 năm sau), Tượng pháp (cách Chánh pháp 1000 năm), và Mạt pháp (sau thời Tượng pháp).
Trong kinh Kim Cang, Đức Phật dạy: “Đối với các pháp, chớ nên chấp có, mà cũng chớ nên chấp không. Hãy giữ cho tự nhiên. Các pháp mà Đức Phật thuyết để độ chúng sinh, chẳng khác chiếc bè. Hễ giác ngộ rồi, thì chẳng còn nương vào pháp nữa.”
Trí độ luận phân chia tất cả pháp (nhất thiết pháp) thành ba loại: hữu vi pháp, vô vi pháp, và bất khả thuyết pháp. Ai nắm giữ đủ ba loại này thì có tất cả pháp.
Từ câu kinh “Tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức”, chúng ta đã tìm hiểu khái quát về duy thức luận qua các tông phái đề cập đến tâm thức con người và các pháp tướng thuộc về hữu vi và vô vi. Mặc dù có nhiều cách kiến giải khác nhau, nhưng câu kinh bất khả luận này luôn là kim chỉ nam cho tâm thức của người có đức tin Chánh pháp. Đạo Phật luôn tùy duyên bất biến, chân tâm không thay đổi, là chân lý cứu cánh của giải thoát và trở về Phật giới.
Do đó, giáo lý đạo Phật luôn khẳng định: Nguồn gốc của Phật pháp là tâm. Nguồn gốc của vũ trụ cũng là tâm. Giáo dục Phật giáo bao hàm cả vũ trụ vạn vật, không có sự vật nào thiếu sót, đó là vạn pháp duy tâm. Vì nguồn gốc của vạn sự, vạn vật là tâm linh, nên Phật Thích Ca đã dạy: “Tất cả duy tâm tạo”.
Vậy tâm là gì?

Nguồn gốc của Phật pháp là tâm.
Tâm là một danh từ quen thuộc, nhưng ý nghĩa sâu xa của nó thì ít người tường tận. Câu kinh bất hủ “Tất cả duy tâm tạo” mà Phật tử nào cũng thuộc lòng lại chứa đựng lẽ sâu mầu khó thấu đạt. Điều đáng kinh ngạc là cách đây hơn 25 thế kỷ, câu kinh này đã được các nhà khoa học Vật lý Lượng tử phương Tây xác nhận qua thí nghiệm “hai khe hở” về bản chất “hạt và sóng”. Theo quan điểm duy vật biện chứng trước đây, vật chất tồn tại khách quan ngoài ý thức. Tuy nhiên, thí nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn nhận thức đó. (Để tìm hiểu thêm về thí nghiệm này, độc giả có thể tham khảo bài viết “Khoa học hiện đại hướng tới Phật giáo” của tác giả Truyền Bình).
Điều này cho thấy, phạm trù tinh thần, dù tưởng chừng không trực tiếp tham gia vào sự thay đổi vật chất, lại có mối liên hệ mật thiết. Thí nghiệm “hai khe hở” đã chứng minh rằng mọi biến đổi của vũ trụ, càn khôn trong tam giới và trên trái đất, đều không nằm ngoài sự tương tác của “thức”, tức là tâm con người.
Chú thích: (1) Để hiểu thêm về Bồ tát Long Thọ, Tổ thứ 14 dòng thiền Tông Thích Ca Văn, quý vị có thể theo dõi bài viết “Vô thường và Chân thường” trên phatgiao.org.vn ngày 30/11/2018.
Tài liệu tham khảo:
– Duy thức luận, Thành duy thức luận (soạn bởi Đàm-ma-la diễn giải bộ duy thức luận)
– Nhị thập duy thức (Nxb – Tôn giáo)
– Kinh Hoa Nghiêm (và các bài viết liên quan đã dẫn trong bài viết này)
– Phật học từ điển – Đoàn Trung Còn (Nxb. Tp.HCM-2006)
Để khám phá sâu hơn về những tầng nghĩa ẩn chứa trong giáo lý này, hãy cùng đi sâu vào thế giới tâm thức và vạn pháp trong chuyên mục Đạo phật.
