Tam học giới định tuệ: Cốt lõi Phật giáo cho mọi người

368226498 202224582829359 1238638598025501188 n 1903 1
0
(0)

Đạo Phật, qua lăng kính của Giới, Định, Tuệ, mở ra con đường giác ngộ và giải thoát cho vạn chúng sinh. Việc trau dồi ba pháp môn căn bản này không chỉ là nền tảng cho sự tu tập mà còn là kim chỉ nam để đạt đến sự thấu hiểu chân lý. Khám phá sâu hơn về ba học phần thiết yếu này trên Chia sẻ Đạo Phật sẽ giúp bạn định hướng con đường tâm linh của mình.

Tam học: Cốt lõi của sự tu tập Phật giáo

Toàn bộ giáo lý Phật giáo, được lưu giữ trong Kinh, Luật, Luận, đều xoay quanh việc phát triển Tam học: Giới, Định và Tuệ. Mục tiêu cuối cùng của Tam học là dẫn dắt chúng sinh đến sự thấu hiểu chân lý, đạt được cái nhìn, cái biết đúng như thực về vạn pháp và mọi hiện tượng. Mọi học thuật trên thế gian, suy cho cùng, cũng chỉ là sự trình bày những gì đã được thấu triệt. Khi trí tuệ đạt đến viên mãn, mọi vấn đề cá nhân, mọi sự chấp ngã sẽ tan biến. Trí tuệ viên mãn có khả năng soi chiếu, thấu suốt và hòa nhập vào vạn pháp, đó chính là trí tuệ tối thượng, hay còn gọi là giác ngộ và giải thoát. Đây là trí tuệ của chư Phật, Bồ Tát, là sự hợp nhất không phân biệt của toàn bộ thực tại.

Thực chất của việc tu học là sự phát triển liên tục phẩm chất Giới, Định, Tuệ trong từng khoảnh khắc của đời sống. Bất kể hành giả tu theo pháp môn hay tông phái nào, nếu Giới, Định, Tuệ không tăng trưởng, đó là dấu hiệu cho thấy con đường tu tập chưa đúng đắn.

Tam học (三學; sa. triśikṣā, pi. tisso-sikkhā) là ba môn học nền tảng và quan trọng nhất đối với người tu học Phật giáo.

Giới (戒 sa. शील śīla, pi. sīla)

Giới là những quy ước, giới luật mà các Tăng, Ni và Phật tử tại gia cần tuân thủ và gìn giữ. Hòa thượng Tuệ Sỹ giải thích rằng chữ Sila mang ý nghĩa phẩm cách, phẩm chất, và học giới chính là quá trình phát triển phẩm cách con người. Sila còn có thể hiểu là những gì thuộc về tự nhiên, là thói quen. Bản chất của Sila không nằm ở sự cấm đoán hay ép buộc.

Tam học giới định tuệ là cốt lõi của Phật giáo 1

Giới học tập trung vào Giới hạnh và các quy luật đạo đức. Giới mang tính chân lý và thiện lành, việc học và thực hành giới là một hành động tự nguyện, không có sự cưỡng ép. Chánh niệm cũng có thể được xem là một khía cạnh của giới.

Theo nghĩa nguyên thủy, Sila là sự tự nhiên, là thói quen. Giới vốn dĩ là bản chất tự nhiên của vạn pháp với những quy luật vận hành riêng. Tuy nhiên, khi hành động vượt ra ngoài giới hạn tự nhiên hoặc trái với quy luật, chúng ta sẽ gặp bất ổn. Để tránh những trở ngại và khổ đau trong cuộc sống, việc nhận thức rõ điều nên làm và điều không nên làm, thuận theo quy luật tự nhiên, đã hình thành nên ý nghĩa đạo đức của giới. Về sau, việc giữ gìn chánh niệm, tự chế ngự và làm chủ tâm thức để đạt được sự an vui, tránh khổ đau được gọi là “giữ giới”.

Phật tử tại gia có Ngũ giới (năm giới), Bồ Tát tại gia có 58 giới. Sa di và Sa di ni có 10 giới. Tỳ kheo có 250 giới, Tỳ kheo ni có 348 giới, tùy thuộc vào quy định của từng giới luật.

Một cách diễn đạt tổng quát về giới là Tam tụ tịnh giới:

  • Nhiếp luật nghi giới: Giữ gìn cẩn thận và chu toàn các giới đã thọ nhận.
  • Nhiếp thiện pháp giới: Thực hiện tất cả các pháp lành làm giới.
  • Nhiêu ích hữu tình giới: Giáo hóa, cứu giúp và mang lại lợi ích cho muôn loài chúng sinh làm giới.

Nói một cách đơn giản, giới là việc giữ cho thân, khẩu, ý không gây tổn hại đến người khác, động vật, thiên nhiên và môi trường, đồng thời không tạo chướng ngại trên con đường hướng đến giác ngộ và giải thoát.

Định học (sa. adhicitta-śikṣā)

Định, trong ý nghĩa phổ quát, là Thiền Định (Sanskrit: Dhyàna, Pàli: Jhàna). Samàdhi có nghĩa là sự tập trung, nhất tâm, định tâm. Trong tiếng Hán, “Định” nhấn mạnh sự ngưng tụ, trái ngược với sự tán loạn. Các từ ngữ liên quan như Samàhati (góp lại, thắp sáng), Samàdhibàla (định lực), Samàdhiyati (sự vắng lặng, định tâm) đều cho thấy sự nhất quán về ý nghĩa. Định hòa hợp với bản thể vắng lặng, nhất như, như thị của thực tại. Đối với cá nhân, định là trạng thái thanh tịnh, nhất tâm, ổn định, vững vàng và chuyên sâu. Khi tâm có định, nó trở nên vững chãi, bình an, không còn lo lắng, dao động, nghi ngờ hay sợ hãi, và không bị chi phối bởi những tạp niệm xấu. Tâm có định mới có khả năng thấu rõ bản chất thực tại và vạn pháp.

Tuệ học (sa. adhiprajñā-śikṣā)

Tuệ (慧) là dịch từ chữ Prajñā. Tuệ thường được hiểu là trí tuệ, là cái biết, cái hiểu trọn vẹn như thực, soi chiếu thông suốt vạn pháp. Tuệ đồng nhất với vạn pháp, là cái biết, cái thấy đúng như thật về bản chất của mọi sự vật, hiện tượng.

Trong Bát chánh đạo, Chánh kiến và Chánh tư duy thuộc về Tuệ. Đối với những người chưa giác ngộ, Tuệ, dù là bản thể của họ, có thể chưa được khai thông hoàn toàn, hoặc chỉ biểu hiện dưới hình thức phiến diện của tri giác thông qua các giác quan. Mặc dù cái biết này có thể chưa hoàn toàn chính xác, nó có tiềm năng phát triển và thăng hoa.

Giới, Định, Tuệ là bản chất và lý do tồn tại của nền giáo dục Phật giáo.

Chúng ta thường nghe câu: “Nhân giới sanh định, nhân định phát tuệ”, dẫn đến thành tựu Thánh đạo. Tuy nhiên, mối quan hệ này còn có chiều ngược lại: Tuệ có thể sinh ra Giới và Định. Nhìn tổng thể, Giới, Định, Tuệ là ba phương diện tương tức của một thực tại. Do đó, trong Giới có Định và Tuệ; trong Định có Giới và Tuệ; trong Tuệ có Giới và Định. Mức độ phát triển và thăng hoa của Tam học có mối quan hệ mật thiết và tương tức, điều này đòi hỏi sự tư duy và chiêm nghiệm sâu sắc.

Tam học còn được gọi là Tam vô lậu học, ám chỉ ba môn học này vô cùng cao thượng, hoàn mỹ, trọn vẹn, không có khiếm khuyết hay sơ hở, giúp hành giả thành tựu các thánh quả giác ngộ, không còn đọa vào ba đường ác và luân hồi trong sáu nẻo.

Nói một cách đơn giản, Giới là những điều giúp ngăn chặn sự phát sinh của các nghiệp ác và điều xấu. Định là sự tập trung tâm vào một đối tượng, là thiền định, cũng là sự chú tâm và tỉnh giác trong mọi hành động. Tuệ là trí tuệ, là sự hiểu biết đúng như thật về các pháp, sự phát triển tâm Bát nhã để thấu triệt những sự thật tối thượng. Quan trọng hơn, Tuệ có khả năng chặt đứt phiền não, tham ái và chấp thủ.

Lục tổ Huệ Năng đã dạy:
“Tâm địa vô phi tự tánh giới
Tâm địa vô loạn tự tánh định
Tâm địa vô nghi tự tánh tuệ”

Thiền sư Trần Thái Tông, dẫn trong “Giải thoát luận”, nói: “Giới, định, tuệ gọi là đạo giải thoát. Giới là nghĩa oai nghi. Định là nghĩa chẳng loạn. Tuệ là nghĩa giác tri. Lấy giới để trừ ác cấu, dùng định để trừ triền cấu, nương tuệ để trừ sử cấu.”

Có giới sẽ không nói, không làm, không suy nghĩ những điều ác hại người.
Có định sẽ dần vượt thoát sự trói buộc vào các thói quen, suy nghĩ, tập khí xấu ác.
Có tuệ sẽ dứt trừ các thói quen, chủng tử tập khí sâu dày xấu ác, vốn là nguyên nhân khiến miệng nói ác, thân làm ác và ý nghĩ ác, gây tổn hại cho người khác, thiên nhiên và chính bản thân mình.

Có thể khẳng định rằng, không có bất kỳ pháp môn tu tập nào trong Phật giáo mà không đi qua “cửa” Định, phát triển “Tuệ” để đạt đến an lạc, giải thoát và giác ngộ. Trong đó, Tuệ đóng vai trò quyết định trên con đường giải thoát giác ngộ.

Theo Bát thánh đạo, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng thuộc về Giới; Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định thuộc về Định; Chánh kiến, Chánh tư duy thuộc về Tuệ.

Tam học Giới, Định, Tuệ là cốt lõi của Phật giáo. Tu tập phát triển Giới, Định, Tuệ hàng ngày là con đường chắc chắn dẫn đến an vui, hạnh phúc, giác ngộ và giải thoát.

Tam học là:
Giới, Định, Tuệ
Cốt lõi Phật học
Nền tảng giác ngộ
Cần tu tập.

Tìm hiểu thêm: Nhà ngoại cảm hé lộ bí ẩn cõi âm: Lời mách bảo hay lời dối trá?

Khám phá: Phật Quang: Kho báu Pháp Hoa cổ nhất thế giới và dấu chân tâm linh

Xem thêm: 1980 Canh Thân: Chọn cây phong thủy nào để rước lộc vào nhà?

Giới, Định, Tuệ là ba trụ cột cốt lõi của con đường tu tập Phật giáo, mang đến sự giác ngộ và giải thoát cho mọi người. Hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về những giáo lý quý báu này trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang