Trong cuộc sống, tâm trí chúng ta đóng vai trò là kiến trúc sư cho mọi trải nghiệm, từ vui sướng đến khổ đau. Mỗi suy nghĩ hay hành động đều xuất phát từ những ý niệm sâu kín, và chính chúng ta là người chịu trách nhiệm về kết quả. Khám phá cách làm chủ tư duy để kiến tạo nên cuộc sống an lạc tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Ý niệm khởi sinh trước, hành động theo sau.
Ý niệm dẫn dắt mọi hành động; chính ý niệm tạo nên hành động.
Nếu ai đó nói năng hay hành động với ý niệm ô nhiễm,
thì khổ đau sẽ theo họ như bánh xe lăn theo con vật kéo cỗ xe.
Ý niệm khởi sinh trước, hành động theo sau.
Ý niệm dẫn dắt mọi hành động, chính ý niệm tạo nên hành động.
Nếu ai đó nói năng hay hành động với ý niệm thuần khiết,
thì hạnh phúc tất yếu sẽ theo họ như bóng không rời hình thể.
(Kinh Pháp Cú, câu 1 và 2)
Theo giáo lý Phật giáo, tâm ý của chúng ta là chủ thể kiến tạo và là nguồn gốc phát sinh mọi niềm vui, nỗi buồn. Điều này mang một ý nghĩa sâu sắc: bởi vì mỗi cá nhân tự mình kiểm soát ý hướng của bản thân, nên cuối cùng, chúng ta phải chịu trách nhiệm về những vui buồn mà ý niệm của mình mang lại. Không có cơ sở để đổ lỗi cho người khác về những khổ đau gặp phải, khi chính ý lực hay ý hướng của chúng ta là nguyên nhân. Tương tự, để đạt được hạnh phúc, chúng ta không cần cầu xin hay nịnh nọt ai từ bên ngoài, mà phải tự tạo ra cội nguồn hạnh phúc ngay bên trong mình bằng cách nuôi dưỡng những ý niệm thiện lành.
Trong đạo Phật, khái niệm “ý” bao hàm nhiều khía cạnh hoạt động tâm lý, bao gồm ý tưởng, cảm nhận, nhận thức và tình cảm. Do đó, “ý” không chỉ đơn thuần là suy nghĩ hay chí hướng, cũng không chỉ thuộc chức năng của não bộ như quan niệm thông thường. Ý không có hình dạng vật chất, không thể đo lường hay đếm đếm.
Ý là cảm nhận hạnh phúc và khổ đau; là suy nghĩ, cái thấy, cái nghe, ngửi, nếm và xúc chạm. Ý cũng là sự trong sáng và tỉnh thức, bởi nó phản ánh các đối tượng nhận thức nhưng đồng thời cũng bị chúng chi phối. Mặc dù chúng ta thường nói “ý của chúng ta”, điều này không ám chỉ một ý niệm chung nhất, mà chỉ là ý niệm cá nhân của mỗi người. “Dòng ý thức” là thuật ngữ dùng để chỉ sự tồn tại liên tục của ý thức từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc kế tiếp.

Ảnh minh hoạ.
Tâm ý kiến tạo nên vui buồn của chúng ta theo hai nguyên lý cơ bản: (1) Ý niệm đóng vai trò động cơ thúc đẩy hành động, còn gọi là nghiệp. Những hành động chúng ta thực hiện sẽ tạo ra dấu ấn trong dòng tâm thức. Khi những dấu ấn nghiệp này chín muồi, chúng sẽ tác động và định hình hoàn cảnh chúng ta gặp phải. (2) Ý niệm của chúng ta lý giải và phân tích mọi sự việc, mọi tình huống mà chúng ta đối diện, qua đó điều tiết cách chúng ta nhận thức. Chính cơ chế này quyết định cách chúng ta đón nhận và phản ứng với các sự kiện trong cuộc đời. Dưới đây là phân tích sâu hơn về hai nguyên lý này.
Ý Niệm Là Cội Nguồn Của Nghiệp
Trong kinh Gieo Mạ, Đức Phật chỉ ra rằng cuộc sống hiện tại là kết quả của những hành động đã thực hiện, và những hành động này bắt nguồn từ ý niệm của chúng ta. Vô minh chính là gốc rễ. Vô minh sinh ra các trạng thái phiền não khác như sân hận và tham ái. Bị chi phối bởi những phiền não này, chúng ta hành động. Những hành động có ý đồ, hay còn gọi là nghiệp, để lại dấu ấn trong dòng chảy tâm ý. Những dấu ấn nghiệp thức này hoạt động như một tiềm năng tồn đọng trong tâm thức sau khi hành động hoàn tất. Một cách âm thầm, tiềm năng này chảy theo dòng tâm thức. Đến khi thời cơ chín muồi, những tiềm năng nghiệp thức ẩn tàng này trỗi dậy, tạo nên những trải nghiệm vui buồn của chúng ta.
Quá trình này rất phức tạp và thường đòi hỏi sự quán chiếu, chiêm nghiệm sâu sắc để thấu hiểu. Dưới đây là cách diễn đạt khái quát và ngắn gọn.
Theo góc nhìn Phật giáo, tâm ý hiện tại của chúng ta bị vô minh che mờ: Chúng ta không nhận thức đúng đắn bản thân mình theo nghĩa sâu xa nhất, cũng như không hiểu rõ bản chất của con người và vạn vật. Do không nhận thức được bản chất tối hậu, chúng ta lầm tưởng rằng mình là một thực thể vững chắc, có bản chất cố định và có thể nắm giữ. Ảo tưởng về một “cái tôi” độc lập càng trở nên rõ nét khi chúng ta ở trong trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ, khi tức giận, chúng ta có cảm giác có một “cái tôi” đang bực bội một cách chính đáng. Tuy nhiên, nếu tự hỏi “Ai đang giận dữ vậy?”, chúng ta khó có thể chỉ ra một cách chính xác một “cái tôi” độc lập. Thực tế, cái tự ngã hay “cái tôi” có tồn tại, nhưng không theo cách chúng ta thường lầm tưởng.
Chúng ta tìm cách bảo vệ và thỏa mãn cái tôi độc lập này; những nhận thức sai lầm dẫn đến hành động đó. Vì vậy, chúng ta bị cuốn hút vào những sự vật mang lại niềm vui, và ngược lại, chúng ta bực bội với những sự vật hay con người cản trở hạnh phúc của mình. Từ quan điểm vô minh này, sinh ra tính ganh tị, kiêu ngạo, hẹp hòi, cố chấp, lười biếng và hàng loạt các tính xấu khác. Những trạng thái phiền não này cản trở sự phát triển các phẩm tính tốt đẹp và ngăn chúng ta trở thành con người mà chúng ta mong muốn.
Bị thúc đẩy bởi những phiền não này, chúng ta tạo nghiệp. Nghiệp bao hàm những hành động có ý đồ được thực hiện qua thân, khẩu và ý – tức là những gì chúng ta suy nghĩ, nói và làm. Ba loại hành động này bắt nguồn từ ý niệm của chúng ta. Trước hết, một động lực khởi lên trong tâm ý, sau đó chúng ta biểu hiện động lực đó ra thành hành động bên ngoài. Đôi khi, chúng ta không nhận thức được những động lực nội tại, nên cảm thấy ngạc nhiên với hành động hay lời nói của mình. Tuy nhiên, nếu có sự tỉnh giác, chúng ta sẽ thấy rằng mọi hành động đều khởi phát từ những động lực tiềm ẩn trong tâm ý.
Ví dụ, trước khi chỉ trích một người, ý niệm “Người này đang làm ta không vui. Ta phải ngăn chặn họ” sẽ khởi lên. Sau đó, chúng ta có thể lớn tiếng với họ, hoặc kể lể khuyết điểm của họ cho người khác. Đức Phật dạy rằng hành động như vậy sẽ tạo ra những dấu ấn nghiệp trong dòng tâm thức. Về sau, khi gặp những hoàn cảnh thuận lợi, những dấu ấn nghiệp này sẽ chín muồi và quyết định trạng thái vui buồn của chúng ta.
Giống như một hạt giống nhỏ bé có thể phát triển thành một cây to trĩu quả, một hành động duy nhất có thể tạo ra nhiều kết quả khác nhau: người khác có thể chỉ trích chúng ta, môi trường xung quanh trở nên không thân thiện, chúng ta hình thành thói quen chỉ trích người khác, và khi mệnh chung, chúng ta có thể sinh vào cảnh giới kém may mắn.
Ngược lại, khi chúng ta có những động cơ tốt, không vị kỷ và hướng đến lợi ích của người khác, chúng ta sẽ thực hiện những hành động mang lại lợi lạc. Điều này tạo ra những dấu ấn tốt đẹp trong tâm thức, dẫn đến nhiều kết quả tích cực: người khác quý mến chúng ta, nơi chúng ta cư trú trở nên dễ chịu, chúng ta phát triển những phẩm tính tốt đẹp, và khi mệnh chung, chúng ta có thể sinh vào những cảnh giới may mắn.
Như vậy, tùy theo thời gian, chúng ta có những trạng thái và cảm xúc phiền não khác nhau như tức giận, cố chấp, hẹp hòi, đồng thời cũng có những trạng thái và cảm xúc tốt đẹp như yêu thương, tự trọng, trí tuệ và quan tâm đến người khác. Đạo Phật là con đường loại trừ các trạng thái phiền não và phát triển các trạng thái tốt đẹp, nhằm mang lại hạnh phúc cho bản thân và những người xung quanh.
Tiếp Nhận Sự Tái Sinh
Thông qua sự quán chiếu sâu sắc về cách thức các pháp hiện hữu, Đức Phật nhận thức rằng chính những trạng thái phiền não và nghiệp lực khiến chúng sinh phải tái sinh. Vào thời điểm sắp lìa bỏ thân này, phàm phu chúng ta theo bản năng cảm thấy thèm khát, níu giữ xác thân. Rồi chúng ta gần như hoảng loạn khi từ bỏ thân xác và chia ly mọi thứ thân thuộc. Giống như người chết thấy rõ mình đang rời bỏ thân xác và kết thúc sinh mạng, họ lập tức nắm chắc một thân thể khác.
Hai lực lượng – thèm khát và níu giữ – hoạt động như những nhân tố tiền đề hỗn hợp, làm cho các dấu ấn nghiệp thức chín muồi trong khoảnh khắc mệnh chung. Khi các dấu ấn nghiệp thức này bắt đầu chín muồi, ý niệm của người sắp chết lập tức bị cuốn hút vào một xác thân khác và tìm cách tái sinh vào đó. Đối với con người, sau khi trải qua giai đoạn trung ấm (giữa mạng sống này và mạng sống kế tiếp), tâm thức của chúng ta đi vào một trứng đã thụ tinh. Từ đó, theo thời gian, chúng ta phát triển các uẩn của một con người, bao gồm thân thể và ý thức.
Trong đời sống mới này, chúng ta nhận thức người và vật qua các giác quan. Khi cảm nhận niềm vui và nỗi buồn, chúng ta lại phát sinh tham ái, sân hận hoặc bình thản. Những động lực này thúc đẩy chúng ta hành động. Hành động của chúng ta lại tạo ra nhiều dấu ấn mới trong dòng chảy tâm thức. Đến khi phải chia ly xác thân này, chúng ta lại một lần nữa bị thôi thúc tìm kiếm sự tái sinh trong một thân xác khác.
Vòng tròn tái sinh này được gọi là luân hồi (samsara). Luân hồi không phải là một cảnh giới hay một thế giới cụ thể. Đúng hơn, luân hồi, hay vòng tròn hiện hữu, là tình trạng chúng ta nhận lấy hết kiếp sống này đến kiếp sống khác dưới sự chi phối của các lực lượng phiền não và hành động tạo nghiệp.
Như vậy, chính những lực lượng của chúng ta đã khiến chúng ta sinh ra và trưởng thành như hiện tại. Tuy nhiên, nghiệp không phải là một “khối đông cứng” hay mang tính chất định mệnh cố định. Số phận của chúng ta không phải đã được an bài sẵn. Tất cả phụ thuộc vào hoàn cảnh sống và trạng thái tâm ý của chúng ta. Chính hoàn cảnh sống và ý hướng hay ý chí của chúng ta sẽ quyết định dấu ấn nghiệp lực nào chín muồi và dấu ấn nào không. Hơn nữa, chúng ta có khả năng kiểm soát hành động của mình và qua đó định hình tương lai.
Đây là quy luật của nghiệp, là sự vận hành của nhân quả trong dòng chảy tâm ý. Chúng ta cảm nhận niềm vui hay nỗi buồn là do những hành động có tác ý mà chúng ta đã thực hiện trong quá khứ. Tâm ý của chúng ta trước đây đã tạo tác ra những hành động hay hạnh nghiệp. Như vậy, tâm ý chính là chủ thể kiến tạo chính, tạo ra những cảm nhận vui buồn mà chúng ta đang đón nhận.
Phải Chăng Có Một Khởi Thủy?
Một số người tự hỏi: “Tiến trình này bắt đầu như thế nào? Phải chăng có một điểm khởi đầu cho vũ trụ này và vạn loại sinh linh trong đó?”
Quá trình tiến hóa về phương diện vật lý của vũ trụ là đối tượng nghiên cứu của khoa học. Khoa học đã xem xét tính liên tục về phương diện vật chất của vũ trụ và cách nhân quả vận hành để tạo ra vô vàn sự vật.
Phải chăng vật chất trong vũ trụ có một nguyên nhân, tức là một thời điểm khi đó chưa có dạng vật chất hay năng lượng nào tồn tại? Rất khó chứng minh được rằng có một thời điểm mà vật chất và năng lượng chưa có. Giả sử có một thời điểm như vậy, thì vật chất từ đâu mà phát sinh? Không có nguyên nhân thì làm sao tạo tác ra sự vật? Có thể khẳng định rằng vũ trụ hiện nay mà chúng ta thấy là dạng biến hóa của một năng lượng vật chất đã có sẵn từ trước.
Tâm ý của chúng ta không phải được cấu tạo từ vật chất, do đó nguyên nhân của nó cũng không phải là vật chất. Tương tự như vấn đề khởi nguyên của vật chất, tâm ý của chúng ta phát sinh từ một tâm ý có trước trong dòng chảy tâm thức. Chúng ta có thể truy ngược dòng tâm ý của mình từng bước một về quá khứ, cho đến khi còn thơ ấu. Tâm ý của chúng ta đã thay đổi từ đó, và tâm ý hiện tại của chúng ta được tạo tác bởi và có liên quan đến tâm ý trước đây.
Như vậy, chúng ta có thể đi ngược dòng thời gian tìm lại thời điểm dòng tâm ý của chúng ta xuất hiện, đó là lúc thụ thai. Tâm thức đi vào một trứng đã thụ tinh trong tử cung cũng phải có một nhân trước đó. Theo Phật giáo, phải có một tâm ý trước đó, tức là tâm ý của một đời sống trong kiếp trước. Cứ như vậy, chúng ta truy ngược về quá khứ vô cùng tận. Không có một điểm đầu tiên. Giống như dãy số đại số không có số nào là số đứng đầu vì có thể thêm vào một con số nữa, dòng chảy tâm ý của chúng ta cũng không có điểm khởi đầu.
Những trạng thái phiền não của chúng ta, bao gồm cả vô minh, cũng phát sinh từ những nguyên nhân là những trạng thái phiền não có trước. Dòng chảy của những trạng thái phiền não này đã tồn tại từ vô cùng vô tận trong quá khứ. Nếu có một mốc thời gian đầu tiên của các trạng thái phiền não, thì chúng ta lại phải hỏi cái gì là nguyên nhân của trạng thái phiền não đầu tiên đó. Nếu ban đầu chúng ta thanh tịnh, sau đó lại trở nên vô minh, thì vô minh từ đâu mà phát sinh? Không thể có những chúng sinh thanh tịnh nhận thức được thực tại rồi lại trở nên vô minh. Nếu một người trong hiện tại đang trở nên vô minh, thì chắc chắn trước đó trong quá khứ, họ đã không hoàn toàn thanh tịnh.
Không ai làm chúng ta vô minh. Không ai có thể đổ những giọt nước đen vô minh vào dòng chảy tâm thức của chúng ta.
Theo quan điểm của Phật giáo, việc tìm kiếm khởi thủy của đời sống và điểm bắt đầu của những trạng thái phiền não không mang lại lợi ích thiết thực. Đức Phật rất thực tế, luôn nhấn mạnh việc xử lý tình trạng hiện tại và cố gắng cải thiện nó. Lạc lối trong những suy đoán phiến diện, vô bổ khiến chúng ta không tận tâm giải quyết những vấn đề trước mắt để cải thiện cuộc sống.
Ví dụ, một người bị xe tải tông, chảy máu giữa đường. Ông ta nằng nặc đòi biết ai lái xe, hãng nào sản xuất, xe đời nào, trước khi chịu băng bó và chữa trị. Trong khi bận rộn tìm hiểu về chiếc xe gây tai nạn, người đó có thể tử vong. Chúng ta cho rằng người đó thật ngu ngốc. Biết nguồn gốc chiếc xe không làm giảm vết thương, ngừng chảy máu, hay ngăn vi trùng xâm nhập. Biết danh tính tài xế cũng không thay đổi được việc đối mặt với tử thần. Người khôn ngoan hơn sẽ xử lý tình huống trước mắt, tìm cách cấp cứu để vượt qua cơn nguy kịch.
Tương tự, thay vì lãng phí thời gian vào việc bàn luận, suy đoán về một khởi điểm không có thật, tốt hơn hết chúng ta nên xem xét những khổ đau hiện tại, tìm ra nguyên nhân của chúng – các trạng thái phiền não – và khắc phục chúng. Đức Phật không bàn luận về nguyên nhân vũ trụ, vì điều đó không giúp chúng ta giải quyết vấn đề đang gặp phải hay làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Thay vào đó, Đức Phật giải thích cách thức tâm ý chúng ta tạo ra cảm nhận vui buồn thông qua việc thúc đẩy hành động tạo nghiệp. Hiểu rõ điều này giúp chúng ta chế ngự và thanh tịnh hóa quá trình này.
TT. Minh Thành chuyển ngữ
Hiểu sâu sắc quy luật nhân quả trong Phật giáo giúp chúng ta ý thức rõ hơn về vai trò của tâm ý trong việc kiến tạo nên mọi cảm nhận, từ đó có thể khám phá thêm nhiều kiến thức quý báu về Đạo phật.
