Trang phục tôn giáo luôn ẩn chứa những tầng ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc, đặc biệt là trong Phật giáo Bắc truyền với sự biến đổi để phù hợp với phong tục địa phương. Khám phá lịch sử và những điều chỉnh này sẽ hé mở những góc nhìn thú vị về sự thích ứng của đạo Phật, một hành trình mà bạn có thể tìm hiểu thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.
Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo, trang phục của Tăng Ni luôn mang những ý nghĩa sâu sắc, vừa phản ánh sự thích ứng với văn hóa, khí hậu, vừa thể hiện tinh thần tu tập và giới luật. Đặc biệt, các loại mũ và y phục trong nghi lễ Phật giáo Bắc truyền mang nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự uy nghiêm và trang trọng.

Chư Giới Sư Đắp Y gấm đội mão Hiệp Chưởng trong nghi thức Cung An Chức Sự
Nguồn gốc và sự phát triển của Tăng mão trong Phật giáo Bắc truyền
Quan niệm “đầu đội trời, chân đạp đất” là nét truyền thống trong hình dung về Tăng già Phật giáo. Tuy nhiên, khi Phật giáo lan tỏa sang phương Đông, những quy chuẩn về trang phục, đặc biệt là việc chư Tăng Bắc truyền có đội mũ hay không, đã có những điều chỉnh để phù hợp với khí hậu, phong tục tập quán và các nghi lễ địa phương. Sự thay đổi này không phải là mới mà có nguồn gốc từ thời Đức Phật còn tại thế.
Theo [Tứ Phần Luật], thuở ban đầu, Đức Phật từng răn dạy Tỳ Kheo không được đội mũ, xem đó là hành vi của cư sĩ. Tuy nhiên, khi mùa đông lạnh giá gây ảnh hưởng đến sức khỏe của chư Tỳ Kheo, Ngài đã cho phép họ dùng len để kết mũ đội đầu. Điều này cho thấy việc sử dụng mũ không chỉ giới hạn ở Đông Độ mà còn tồn tại ở Tây Vực.
Trong [Đại Tỳ Kheo Tam Thiên Oai Nghi] có đề cập đến năm việc cần làm khi vào nhà, trong đó có việc “khi vào nhà phải lấy mão xuống”, ám chỉ việc cởi bỏ mũ hoặc khăn trùm đầu. Đến thời nhà Đường, việc chư Tăng đội mũ trong sinh hoạt hàng ngày trở nên phổ biến. [Tổ Đình Sự Uyển] chương “Thượng Đường” ghi nhận việc đại chúng nghe pháp không được đội mũ trùm khăn. Từ những chiếc mũ đơn giản để che mưa nắng hay giữ ấm, qua quá trình giao thoa văn hóa, nghệ thuật và sự phát triển tư tưởng của Phật giáo Đại thừa, chiếc mũ đã dần biến đổi thành Tăng mão, được sử dụng trong các nghi thức trang nghiêm của Phật giáo Bắc truyền.

Hòa Thượng Đàn Đầu đội Mão Quan Âm ( Bồ tát cân) và chư Giới Sư đội Mão Hiệp Chưởng trong nghi thức cung an chức sự và truyền giới Bồ Tát
Y phục và biểu tượng trong Mật giáo
Thế kỷ thứ 8, Mật giáo du nhập vào phương Đông từ Ấn Độ, mang theo những giáo lý và nghi thức đặc trưng. Dựa trên các kinh điển như [Kinh Đại Nhật] và [Kinh Kim Cang Đảnh], Mật giáo kiến lập các pháp tu như “Tam Mật Du Già” (Thân, Khẩu, Ý), “Sự Lý Quán Hành” và “Pháp Môn Tu Bổn Tôn”. Hành giả tu trì Mật tông thông qua việc thanh tịnh Tam mật, quán chiếu sự lý, nương theo nguyện lực của Bổn tôn để đạt đến giác ngộ.
Một trong những pháp khí đặc trưng của Mật giáo là “Mão Ngũ Phương Phật”, hay còn gọi là “Mão Tỳ Lô”. Nguồn gốc của loại mũ này liên quan đến pháp “Thí Ngạ Quỷ” hay “Phóng Diệm Khẩu” thịnh hành vào đời Đường. Khi hành giả nhập vào “Tỳ Lô Hoa Tạng Giới” và hiện tướng của Đức Đại Nhật Như Lai, họ thường đội “Mão Ngũ Phương Phật” trên đỉnh đầu. Theo Kinh [Chư Phật Cảnh Giới Nhiếp Chân Thật], “Ngũ Phật Bảo Quan” là biểu tượng cho trí tuệ của Ngũ Phương Phật, thể hiện đức tướng của Ngũ Trí Viên Mãn.
Trong [Kinh Đại Lạc Kim Cang Tát Đoả Tu Hành Nghi Quỹ], việc đội “Mão Ngũ Phật Bảo Quan” khi tu pháp nhập Mạn Đà La Đạo Tràng mang ý nghĩa tự thân thành Tỳ Lô Như Lai. Cấu trúc của Mão Tỳ Lô, với hình dạng hoa sen, vành mão biểu trưng cho “Thai Tạng” và “Kim Cang” lưỡng Giới, bảo đảnh tượng trưng cho “Trung Đài Bát Diệp Liên Hoa”, chóp mũ là “Tu Di Bảo Đảnh”, và Phật quan thêu Lục Tự Chân Ngôn thể hiện “Tam Mật Tương Ưng”, tất cả đều hàm chứa những tinh hoa của Mật Pháp Du Già.

Mão Ngũ Phật Bảo Quan.
Ý nghĩa của các loại mũ trong nghi lễ Phật giáo
Mão Ngũ Phật và Mão Tỳ Lô:
Mão Ngũ Phật, tiền thân của Mão Tỳ Lô, có nguồn gốc từ Mật giáo Tây Tạng và hiện vẫn được các vị Lạt Ma sử dụng. Ở Việt Nam, các vị Gia Trì miền Bắc khi hành pháp thường đội Mão Thất Phật, có nguồn gốc từ Mão “Ngũ Phật Liên Hoa”.



Mão Tỳ Lô Miền Nam
Sự phổ biến của Tăng mão qua các thời kỳ:
Thời kỳ Tùy, Đường, việc truyền thọ Bồ Tát Giới rất thịnh hành. Không chỉ Tăng sĩ Mật tông mà cả các vị thuộc Giáo tông, Luật tông, Thiền tông cũng đội mũ khi hành đạo. [Tây Nham Huệ Thiền Sư Lục] ghi lại việc Vua ban mũ gấm rồng cho các vị Tăng. Tương tự, khi Trí Giả Đại sư đăng đàn truyền Bồ Tát Giới cho Vua Tùy Dưỡng Đế, Ngài cũng đội mũ. Câu chuyện Vua Nhật Bản Hoàn Vũ Đế ban mũ lụa cho Ngài Duệ Sơn Truyền Giáo Đại Sư khi truyền giới cũng cho thấy sự tôn kính đối với nghi lễ này.
Mão Quan Âm:
Mão Quan Âm, hay Khăn Bồ Tát, là một loại mũ quan trọng trong nghi lễ. [Phật Quang Từ Điển] ghi nhận “Mão Vô Lượng Thọ Phật Bảo Quan” là mũ của Bồ Tát Quán Thế Âm thường đội. Ở Việt Nam, Mão Quan Âm thường được làm bằng gấm, có màu vàng, đỏ, hoặc nâu. Các vị Trưởng lão, Tôn túc ở miền Bắc và miền Trung thường đội mũ này khi chứng minh Trai Đàn hoặc đăng đàn truyền giới.
Về mặt biểu tượng, Mão Quan Âm có hình dạng như một chiếc khăn, phần trên là hai cánh sen úp lại, thể hiện sự thanh tịnh của Bồ Tát “cư trần bất nhiễm”. Phần dưới xòe tròn như lá sen, tượng trưng cho “Pháp giới viên mãn”. Ý nghĩa này bao hàm công đức và nguyện hạnh của Bồ Tát Đại Thừa, nhằm hồi hướng cho chúng sinh phát tâm tu hành.

Mão Quan Âm Tây Tạng

Mão Quan Âm Việt Nam
Mão Hiệp Chưởng:
Mão Hiệp Chưởng là loại mũ Tăng Quan dành cho các vị Tăng được phong chức “Tăng Cang” dưới triều Nguyễn. Chức vụ Tăng Cang có vai trò quản lý Tăng Ni và Tự viện trong toàn quốc. Chế độ Tăng Quan đã tồn tại từ lâu đời ở nhiều quốc gia Phật giáo và có mặt tại Việt Nam từ thời Vua Đinh Tiên Hoàng.
Ý nghĩa của Mão Hiệp Chưởng thể hiện qua hình dáng đôi bàn tay chắp lại, tượng trưng cho sự cung kính và quy mạng. Ba nền gấm trên mũ biểu thị Tam Thân Phật: vành vàng tượng trưng Thanh Tịnh Pháp Thân, vành xanh đậm tượng trưng Viên Mãn Báo Thân, vành đỏ tượng trưng Hóa Thân Phật. Mặc dù có ảnh hưởng từ học thuyết Tam Cang của Nho giáo, Tam Cang trong Phật giáo mang ý nghĩa riêng biệt, như Duy Na Cang, Tự Chủ Cang và Thượng Tọa Cang quản lý các phương diện sự vụ, tự viện và giới luật.
Ngày nay, dù chế độ Tăng Cang không còn, Mão Hiệp Chưởng và các loại Tăng mão khác vẫn giữ nguyên giá trị, trở thành biểu tượng của sự trang nghiêm, đức độ và uy tín của các bậc Trưởng lão trong các Đại lễ Phật giáo, góp phần tạo nên không khí Tịnh Độ giữa đời thường.


Mão Hiệp Chưởng Huế
Tại miền Nam, Mão Hiệp Chưởng thường được làm bằng nhung hoặc nỉ, thêu các hình Phạn tự và hoa văn trang trí, mang những ý nghĩa sâu sắc về pháp giới và sự quy mạng.


Mão Hiệp Chưởng Bình Định và Miền Nam
Khám phá sâu hơn về ý nghĩa biểu tượng và sự phát triển của các loại tăng mão trong Phật giáo Bắc truyền, bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều điều thú vị tại chuyên mục Đạo phật.
