Tăng: Nguồn gốc và ý nghĩa của thuật ngữ

122611079 850633675746837 4302799316588484678 n 1948 1
0
(0)

Được biết đến với ý nghĩa hòa hợp và đoàn kết, “Tăng” trong Phật giáo bao hàm một cộng đồng tu tập với các quy chuẩn rõ ràng. Nền tảng của sự hòa hợp này được xây dựng dựa trên sáu pháp kính, tạo nên sự gắn kết vững chắc trong đời sống tâm linh, giúp các thành viên cùng nhau tiến bước trên con đường giải thoát. Tìm hiểu thêm về những nguyên tắc này tại Chiasedaophat.

Tăng là gì?

“Tăng” là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn, được dịch sang tiếng Việt với nhiều ý nghĩa như “hòa hợp”, “chúng hòa hợp”. Cụ thể, “Tăng” chỉ một tập thể gồm từ bốn vị tỳ kheo trở lên cùng sinh hoạt và tu tập hòa hợp với nhau dựa trên sáu pháp hòa kính (lục hòa) theo lời dạy của Đức Phật. Khái niệm này nhấn mạnh sự đoàn kết, tương trợ và cùng nhau tiến tu trên con đường giải thoát.

Một tỳ kheo có được gọi là tăng không?

Một hoặc hai vị tỳ kheo đơn lẻ không đủ để cấu thành “Tăng”. Trong trường hợp này, họ chỉ được gọi là “chúng” (sangha), ám chỉ một nhóm người cùng chí hướng. “Tăng” đòi hỏi sự hiện diện của một tập thể đủ số lượng để duy trì các hoạt động và sinh hoạt chung theo giới luật Phật giáo.

Người tăng sĩ lấy họ Thích từ lúc nào?

Tăng là gì? Tăng có từ bao giờ? 1

Ảnh minh họa.

Sáu phép hòa kính là gì?

Sáu phép hòa kính, hay còn gọi là Lục Hòa, là nền tảng cho đời sống Tăng đoàn, giúp duy trì sự hòa hợp và phát triển tâm linh:

  1. Thân hòa đồng trụ:

Sống chung với nhau một cách hòa thuận, vui vẻ, không phân biệt, đối xử bình đẳng.

  1. Khẩu hòa vô tránh:

Nói năng lời lẽ ái ngữ, không gây tranh cãi, thị phi, chia rẽ. Lời nói mang tính xây dựng, an ủi và khích lệ.

Xem thêm: Nhân quả phỉ báng: Vòng luẩn quẩn khổ đau và lối thoát bất ngờ

  1. Ý hòa đồng duyệt:

Tâm ý luôn hòa hợp, vui vẻ, đồng tình và chia sẻ niềm vui, nỗi buồn với nhau. Không có sự đố kỵ, ganh ghét hay oán giận.

  1. Kiến hòa đồng giải:

Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và thấu hiểu các quan điểm, kiến thức về đạo lý. Khi có điều hay, lẽ phải thì cùng nhau nhận thức và thực hành.

Khám phá: 2025: Tuổi Mậu Dần 1998, Sao Chiếu Mệnh Dự Báo Điều Gì Cho Bạn?

  1. Lợi hòa đồng quân:

Mọi lợi ích vật chất, tinh thần có được đều được chia sẻ công bằng, bình đẳng trong Tăng đoàn. Không ai giữ riêng cho mình hay thiên vị ai.

  1. Giới hòa đồng tu:

Cùng nhau giữ gìn và tuân thủ các giới luật do Đức Phật chế định. Đây là nền tảng quan trọng để thanh lọc thân, khẩu, ý và tiến tu đạo nghiệp.

Tìm hiểu thêm: Tâm Kinh Bát Nhã: Thích Nhất Hạnh Mở Cửa Thấu Hiểu Bản Chất Vạn Pháp

Có thể phân biệt các hàng Tăng không?

Trong Phật giáo, Tăng đoàn có thể được phân biệt dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, phản ánh trình độ tu chứng và cách thức tu tập của các vị:

  1. Theo trình độ tu chứng:
  • Thinh văn Tăng:
    Là những vị xuất gia tu tập theo Phật giáo Tiểu thừa, chuyên chú vào việc nghe và thực hành theo lời Phật dạy (Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo…) để đạt đến quả vị A-la-hán. Họ thường có hình tướng xuất gia đặc trưng như cạo tóc, mặc áo cà sa.
  • Bồ Tát Tăng:
    Là những vị tu tập theo Phật giáo Đại thừa, thực hành hạnh Bồ Tát, phát nguyện cứu độ chúng sinh và đạt thành Phật quả. Các vị này có thể xuất gia hoặc vẫn giữ hình tướng tại gia nhưng tâm nguyện và hành trì theo Đại thừa.
  • Duyên giác Tăng:
    Là những vị tu tập theo Phật giáo Tiểu thừa, có trí tuệ hơn Thinh văn, tự giác ngộ chân lý Duyên khởi mà không cần thầy chỉ dạy.
  1. Theo mức độ tu hành và phẩm hạnh:

Kinh điển còn phân chia Tăng thành bốn hàng dựa trên sự hiểu biết và thực hành giới luật:

  • Á dương Tăng:
    Chỉ những vị tỳ kheo còn ngu si, không phân biệt được thiện ác, trì giới hay phạm giới. Họ có thể vô tình hoặc cố ý dẫn dắt người khác đi vào con đường lầm lạc. Thuật ngữ “á dương” ám chỉ sự chậm hiểu, giống như con dê câm.
  • Vô tu Tăng:
    Là những vị tỳ kheo tuy có hiểu biết về Phật pháp nhưng lại hành xử bướng bỉnh, không biết hổ thẹn hay sám hối khi phạm lỗi lầm. Họ thiếu sự khiêm cung và tinh tấn tu tập.
  • Hữu tu Tăng:
    Là những vị tỳ kheo có sự hiểu biết, biết hổ thẹn và biết sám hối đối với những lỗi lầm đã phạm. Họ đang trên con đường tu tập và có ý thức sửa đổi bản thân.
  • Chân thực Tăng:
    Chỉ những vị tỳ kheo đã thấu suốt đạo lý Phật pháp, hành và giải tương ưng, đầy đủ phẩm hạnh thánh nhân. Họ có khả năng thuyết pháp, độ sinh và xứng đáng nhận sự kính ngưỡng, cúng dường từ mọi người.

Tăng có tự bao giờ?  

Sự hình thành của Tăng đoàn Phật giáo bắt nguồn từ sự kiện Đức Phật sau khi thành đạo đã đến vườn Lộc Uyển để thuyết pháp lần đầu tiên. Bài pháp Tứ Diệu Đế được Ngài giảng cho năm anh em ông Kiều Trần Như. Nhờ nhân duyên này, cả năm vị đều chứng quả A-la-hán, đánh dấu sự ra đời của Tăng đoàn đầu tiên. Từ đó về sau, những người xuất gia theo con đường Phật giáo được gọi chung là Tăng, và Tăng đoàn dần được hình thành, phát triển, trở thành một trong ba ngôi Tam Bảo quý báu của Phật giáo.

Trích từ: Phật Giáo Sơ Học.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của Đạo Phật, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang