Tiết lộ về một giấc mơ báo trước sự giáng lâm của vị thái tử, người mang trong mình sứ mệnh cao cả, đã hé lộ những điềm báo về một hành trình sắp tới. Liệu đó có phải là dấu hiệu của sự xa cách hay là khởi đầu cho một con đường khai sáng? Khám phá hành trình tu tập của Chiasedaophat để tìm câu trả lời.
Thái tử đáp: “Có một vị nào đó đã lắng nghe lời cầu nguyện của nàng và dùng lòng từ bi vô hạn của Ngài để ban phước cho bào thai. Điều này không chỉ giúp nàng toại nguyện mà còn hoàn thành nguyện ước của ta. Phụ vương (Tịnh Phạn) từng kể rằng, trước đây, Mẫu hậu (Maya) cũng đã có một giấc mơ tương tự, thấy một con voi trắng sáu ngà đi vào bụng rồi thụ thai. Ta không được sinh ra theo cách thông thường của con người.”
Công nương (Gia Du Đà La) xúc động đáp: “Nếu phụ hoàng và mẫu hậu (Ma Ha Ba Xà Ba Đề) biết chuyện này, chắc chắn hai người sẽ vô cùng vui mừng. Tuy nhiên, thiếp cũng cảm nhận được rằng, đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta sắp phải xa cách…”
Một năm sau, vào tháng Hai âm lịch… Trong không khí trang nghiêm của hoàng cung, Thái tử Siddhatha đang trò chuyện cùng hoàng đệ Nanda. Bỗng Nanda thì thầm: “Huynh trưởng, huynh đã nghe tin gì chưa? Con nghe phụ vương và mẫu hậu bàn chuyện hôm qua, phụ vương dự định sẽ nhường ngôi vị cho huynh vào ngày rằm tháng Hai sắp tới.”

Hình ảnh minh họa về sự kiện lịch sử.
Siddhatha lặng người, nhìn Nanda, không nói lời nào, chỉ lặng lẽ bước vào phòng.
Vào một ngày nọ, khi Thái tử đang trầm ngâm suy tư, một cung nữ vội vã chạy đến bẩm báo: “Tâu Thái tử, công nương Gia Du Đà La đã có dấu hiệu chuyển dạ, có lẽ sắp sinh rồi ạ!”
Thái tử vội vã tiến vào cung. Ngài bế trên tay đứa bé sơ sinh, nét mặt biểu lộ sự phức tạp giữa buồn vui.
Một bé trai khôi ngô, tuấn tú vừa chào đời. Vua Tịnh Phạn, hoàng hậu, hoàng đệ Nanda và công nương Sundari (thường được hiểu là Gia Du Đà La trong bối cảnh này) hân hoan bước vào, không khí cung điện mùa mưa bỗng trở nên rạng rỡ.
Vua Tịnh Phạn long trọng tuyên bố triều đình sẽ tổ chức yến tiệc kéo dài bảy ngày để mừng sự giáng lâm của hoàng tôn. Lễ đặt tên cho hoàng tôn sẽ được cử hành vào ngày mùng bảy tháng Hai.
Toàn thể hoàng cung tràn ngập niềm vui trong suốt bảy ngày liên tiếp.
Sau đó, vào ngày mùng bảy tháng Hai, buổi lễ đặt tên cho hoàng tôn diễn ra hết sức trọng thể tại hoàng cung Kapilavatthu.
Các vị Tế sư, quan Tư tế và các vị trưởng lão Bà La Môn kính cẩn trình lên vua Tịnh Phạn: “Tâu Đại vương, hoàng tôn có tướng mạo phi thường, vượt xa những đứa trẻ cùng trang lứa…”
Bất chợt, Thái tử Tất Đạt Đa lên tiếng: “Tâu Phụ vương, xin cho phép con được đặt tên cho cháu là Rahula (La Hầu La)!”
Đức vua hỏi: “Rahula có ý nghĩa là gì?” Các vị Bà La Môn giải đáp: “Rahula mang hai ý nghĩa, thứ nhất là ‘chiến thắng các lỗi lầm’, thứ hai là ‘thần mặt trăng’. Đây là một cái tên hay và độc đáo, thưa Đại vương!”
Trong hoàng cung, những người lính canh đã chìm vào giấc ngủ say, chỉ còn lại vài toán binh sĩ tuần tra. Thái tử lặng lẽ bước vào tẩm cung, nhìn ngắm Gia Du Đà La và La Hầu La đang say giấc. Ngài mang theo một túi vải rồi quay ra, hướng về phía chuồng ngựa.
Ngài đánh thức Xa Nặc (Channa) và dặn dò: “Này Xa Nặc, hãy chuẩn bị thắng yên cho con ngựa Kantaka (Kiền Trắc), và ngươi cũng chuẩn bị một con ngựa. Chúng ta sẽ cùng đi.”
Xa Nặc lờ đờ thức dậy và đáp: “Trời đã khuya rồi, nhân gian chìm trong bóng tối. Thái tử định đi đâu vậy ạ?”
Thái tử đáp: “Chính vì trời tối và nhân gian còn mờ mịt, ta phải ra đi tìm ánh sáng cho tất cả chúng sinh. Hãy mau lên, đừng hỏi thêm nữa!”
Hai người lên ngựa, rời khỏi cổng thành. Bỗng, tiếng Ma Vương (Mara) vang vọng bên tai Thái tử: “Này Thái tử Siddhattha, chỉ bảy ngày nữa, Ngài sẽ được tôn làm vua của bộ tộc Sakya, và ba mươi ngày nữa, Ngài sẽ trở thành Chuyển Luân Thánh Vương, vua của muôn vua. Xin Ngài đừng đi, hãy ở lại…”
Thái tử đáp: “Ta biết điều đó, nhưng ta không màng danh lợi thế gian. Ngươi đừng ngăn cản ta!”
Thái tử trùm khăn che mặt và đưa lệnh bài cho lính canh mở cửa thành. Hai người phi ngựa ra đi trong màn đêm, hướng về phương Nam.
Sau khi đi được một đoạn xa, Thái tử cởi khăn bịt mặt và tiếp tục phi ngựa, mọi cảnh vật xung quanh dường như lùi lại phía sau.
Xa Nặc, người đi theo sau, lên tiếng: “Thái tử, phía trước là sông Anoma, chúng ta đã đi rất xa kinh thành rồi. Xin Thái tử dừng lại và quay về.”
Thái tử vẫn thúc ngựa tiến tới, rồi dừng lại bên bờ sông Anoma với dòng nước chảy xiết. Ngài cưỡi ngựa đi ngược dòng sông, tìm một khúc cạn rồi nhảy xuống băng qua. Xa Nặc thấy vậy cũng thúc ngựa nhảy theo.
Sau khi lên bờ, dưới một gốc cây tại một khoảng đất trống, Thái tử xuống ngựa, đặt túi đồ xuống. Ngài cởi bỏ vương miện, xõa mái tóc dài, và dùng dao tự tay cắt đi những lọn tóc của mình. Xa Nặc bàng hoàng, không thốt nên lời, chỉ biết đứng nhìn từng lọn tóc của Thái tử rơi xuống dòng nước, nước mắt tuôn rơi.
Sau khi cắt tóc, Thái tử cởi bỏ bộ trang phục vương giả, tháo gỡ hết trang sức, rồi khoác lên mình tấm y màu nâu sẫm đã cũ. Xa Nặc và cả con ngựa Kantaka đều không giấu nổi nỗi buồn.
Lúc này, Sa Môn Gotama quay sang dặn dò Xa Nặc: “Này Xa Nặc, ngươi hãy mang túi đồ này, đặc biệt là lệnh bài tối mật, về trao lại cho công nương. Ta từ nay sẽ xuất gia tu hành. Hãy nhắn với mọi người rằng, nếu ai yêu thương ta thì không được ngăn cản chí nguyện này của ta. Ngươi hãy mau chóng dắt cả hai con ngựa này trở về.”
Xa Nặc nức nở, quỳ lạy Thái tử, rồi dắt hai con ngựa băng qua sông trở về. Con ngựa Kantaka cứ ngoái đầu nhìn về phía Thái tử, dường như không muốn rời đi.
Đợi cho Xa Nặc băng qua sông, Sa Môn Siddhattha mới quay lưng tiếp tục hành trình về phương Nam. Bóng dáng uy nghi của Ngài dần khuất xa vào trong rừng sâu.
Qua một đêm, trời hừng sáng, ánh sao mai dần tắt, mặt trời đã lên cao. Sa Môn Gotama đi ngang qua một xóm làng nhỏ, có một người dân đã dành phần cơm của mình để cúng dường vào bình bát của Ngài. Đi thêm một đoạn, một người phụ nữ khác cũng tiếp tục cúng dường thức ăn. Lúc này, mặt trời đã lên gần đến đỉnh đầu, còn Xa Nặc cũng đã về đến hoàng cung Kapilavatthu.
Ngài rời khỏi làng, ngồi xuống dưới một gốc cây và thọ trai một cách an lạc. Sau khi dùng bữa, Ngài đến bên bờ sông để rửa tay, rửa bát, súc miệng, rồi an nhiên nhập định.
Tại cung điện, Xa Nặc vừa khóc vừa thuật lại mọi chuyện cho Gia Du Đà La nghe. Nàng ôm La Hầu La vào lòng, nức nở không thôi. Các cung nữ xung quanh cũng không kìm được nước mắt.
Trong cung vua Tịnh Phạn, sau khi nghe Xa Nặc tường thuật, tất cả mọi người đều rơi lệ. Hoàng cung chìm trong không khí tang thương và sầu muộn. Ngoài đường phố, người dân bàn tán xôn xao. Chẳng mấy chốc, toàn bộ kinh thành Kapilavatthu và vương quốc Sakya đều bao phủ bởi nỗi buồn sâu sắc.
Hành trình của Thái tử Tất Đạt Đa, từ khi còn là một vị hoàng tử đến khi khoác lên mình tấm y nâu sẫm, là một câu chuyện đầy cảm hứng về sự buông bỏ và tìm cầu chân lý. Để hiểu sâu hơn về con đường giác ngộ vĩ đại này, hãy cùng khám phá thêm về Đạo phật.
