Trong thời đại khoa học công nghệ phát triển, những giá trị truyền thống đôi khi bị lãng quên. Thế nhưng, những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni vẫn giữ nguyên giá trị và lan tỏa, bởi lẽ giáo lý Tứ Diệu Đế chạm đến gốc rễ của mọi khổ đau mà khoa học hiện đại chưa giải quyết được. Hãy cùng khám phá Chiasedaophat để hiểu rõ hơn về hành trình tìm về Phật pháp của con người, nơi Đức Phật đã khai mở con đường giải thoát cho hàng ngàn đệ tử, nổi bật là Thập Đại Đệ tử với những phẩm chất phi thường.
Trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển vượt bậc, nhiều yếu tố truyền thống có nguy cơ mai một hoặc biến đổi. Tuy nhiên, Phật giáo, với những giáo lý sâu sắc từ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, đã vượt qua thử thách của thời gian và ngày càng lan tỏa mạnh mẽ. Điều này xuất phát từ tính chân lý vĩnh cửu của Tứ Diệu Đế, một giáo lý mà ngay cả khoa học hiện đại cũng chưa thể giải quyết triệt để các vấn đề gốc rễ của khổ đau như tham ái, si mê và chấp ngã. Do đó, con đường tìm về Phật giáo của con người là điều không thể ngăn cản, dù số người thực hành và chứng ngộ giáo pháp vẫn còn khiêm tốn so với số lượng người tìm hiểu.
Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã quy tụ một lượng lớn đệ tử, bao gồm cả xuất gia và tại gia. Trong số đó, có 1250 vị chứng quả A La Hán, đặc biệt là 10 vị được tôn vinh là Thập Đại Đệ tử. Mỗi vị trong số này đều sở hữu những sở trường, sở chứng và đạo hạnh riêng biệt, tạo nên một Tăng đoàn cao quý.

Thập đại đệ tử xuất sắc của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Mười vị Đại Đệ tử của Đức Phật bao gồm:
1. Tôn giả Xá Lợi Phất: Trí tuệ đệ nhất

Tôn giả đứng đầu Thánh chúng về trí tuệ
Được xem là “Trưởng tử” của Đức Phật, Tôn giả Xá Lợi Phất giữ vai trò “chấp pháp tướng quân”, thường xuyên thay mặt Đức Phật giảng dạy và dẫn dắt nhiều đệ tử chứng quả A La Hán. Ngài luôn thể hiện sự khiêm tốn, tận tụy và nhiệt tình, được Tăng đoàn kính phục và Đức Phật tán thán là bậc trí tuệ bậc nhất. Ngài chứng quả A La Hán chỉ bốn tuần sau khi gia nhập giáo đoàn.
Xuất thân từ một gia đình Bà-la-môn giàu có tại làng U-ba-li-tì, Ngài có tên khai sinh là U-ba-li-tì. Mẹ Ngài tên là Sa-lì. Ngài có ba em trai và ba em gái, sau này đều noi gương Ngài xuất gia và chứng quả.
Ngay từ nhỏ, Ngài đã bộc lộ trí tuệ vượt trội, học vấn uyên bác và được mọi người kính trọng. Sau khi Đức Phật thành đạo, Xá Lợi Phất cùng người bạn thân là Mục Kiền Liên đã gia nhập Tăng đoàn, và Ngài được tôn vinh là “Trí tuệ đệ nhất”.
Sau khi cả hai vị chứng quả A La Hán, Đức Phật đã giao cho hai Ngài trọng trách lãnh đạo Tăng đoàn. Tôn giả Xá Lợi Phất viên tịch vài tháng trước khi Đức Phật nhập Niết Bàn.
2. Tôn giả Mục Kiền Liên: Thần thông đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về thần thông
Là con trai của một gia đình Bà-la-môn danh tiếng, Ngài theo Tôn giả Xá Lợi Phất quy y Phật. Chỉ sau bảy ngày, Ngài đã chứng quả A La Hán dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Đức Phật trong thiền định khi Ngài đang sống ẩn dật trong rừng.
Ngài được Đức Phật và đại chúng công nhận là bậc thần thông đệ nhất. Ngài đã nhiều lần sử dụng thần thông như một phương tiện để giáo hóa và cứu độ chúng sanh. Cùng với Tôn giả Xá Lợi Phất, Ngài đã gánh vác trách nhiệm điều hành và hướng dẫn Tăng chúng, cũng như giúp đỡ nhiều người chứng đắc Thánh quả. Về sau, Ngài bị phái Ni Kiền Tử tấn công bằng cách lăn đá, dẫn đến tử thương. Đức Phật xác nhận rằng Tôn giả Mục Kiền Liên đã nhập Niết Bàn ngay tại nơi Ngài xả bỏ thân tứ đại.
3. Tôn giả Ma Ha Ca Diếp: Đầu Đà đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về tu khổ hạnh
Ngài là một trong những đệ tử được Đức Thế Tôn thu nhận trước cả Tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên. Ngài được Đức Thế Tôn tôn vinh là bậc “Đầu Đà đệ nhất”. Hạnh đầu đà, với lối sống cực kỳ giản dị, nhằm mục đích thanh lọc tâm hồn, rất phù hợp với những ai theo đuổi hạnh tu khổ hạnh như Ngài Ca Diếp. Sau khi xuất gia tu hạnh đầu đà, Ngài chứng quả A La Hán chỉ trong tám ngày. Ngài thông suốt con đường thiền định, trở thành tấm gương sáng cho chúng Tăng về các hạnh “ít muốn, biết đủ, tinh tấn, viễn ly”. Dù tuổi cao, Ngài thường chọn lối sống độc cư trong rừng.
4. Tôn giả A Nâu Đà La: Thiên nhãn đệ nhất

Ngài được Đức Thế Tôn khen và đại chúng khâm phục là Thiên nhãn đệ nhất.
Trong Tăng đoàn, Ngài nổi tiếng là một bậc tu hành thanh tịnh, không hề bị cám dỗ bởi sắc dục, do đó được mọi người kính ngưỡng. Tuy nhiên, Ngài có một tật xấu là hay ngủ gật khi nghe Phật thuyết pháp, từng bị Đức Phật quở trách. Từ đó, Ngài phát nguyện thực hành hạnh “không ngủ”, từ đầu hôm đến suốt sáng, từ tảng sáng đến chiều đêm, Ngài ngồi mở to mắt nhìn vào khoảng không mà không chớp. Cuối cùng, hai mắt Ngài bị sưng phù và trở nên mù lòa.
Chính Đức Phật đã cầm tay Ngài, chỉ dạy cách may áo và phương pháp tu định để đôi mắt Ngài sáng trở lại. Ngài thực hành triệt để và phục hồi thị lực, đồng thời chứng đắc Thiên nhãn thông, có khả năng nhìn thấu mọi vật dù xa hay gần, trong hay ngoài. Đức Phật đã dùng chánh pháp để Ngài thể nhập tánh thấy viên dung, không lệ thuộc vào căn mắt. Sau khi chứng đắc pháp này, Ngài có thể thấy ba cõi như một quả Amla trên tay và được Đức Phật ấn chứng là Thiên nhãn đệ nhất.
5. Tôn giả Tu Bồ Đề: Giải Không đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về thông suốt tính không của thực tại vạn hữu
Theo truyền thuyết Đại thừa, khi Ngài mới sinh ra, gia đình Ngài xuất hiện những điềm “không”: đồ vật trong nhà, từ kho lẫm đến lu vại, đều biến mất, chỉ còn lại mùi hương chiên đàn thoang thoảng và ánh hào quang rực rỡ chiếu khắp ba cõi, không còn nhìn thấy giới hạn tường vách. Theo lời thầy tướng, đây là điềm lành cực kỳ quan trọng. Chính vì điềm “không” này mà cha mẹ Ngài đặt tên Ngài là Tu Bồ Đề, nghĩa là “Không Sinh”. Tên này cũng có thể hiểu là “Thiện Cát” (tốt lành) hoặc “Thiện Hiện” (hiện điềm tốt).
6. Tôn Giả Phú Lâu Na: Thuyết pháp đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về giảng pháp
Tôn giả Phú Lâu Na, tên đầy đủ là “Phú-lâu-na Di-đa-la-ni-tử”, được gọi tắt là Phú Lâu Na. Danh hiệu đầy đủ của Ngài phản ánh khả năng thuyết pháp vô cùng uyên bác và trường tồn. Danh xưng này khi dịch sang tiếng Trung Hoa là “Mãn Từ Tử”.
Đức Phật thường xuyên ngợi khen tài hùng biện và khả năng diễn đạt của Tôn giả trước đại chúng:
“Các ông cũng nên tán thán Phú-lâu-na. Ta thường khen ông ấy là bậc nhất trong hạng người thuyết pháp. Ông ấy thâm nhập biển Phật pháp, có khả năng làm lợi ích cho tất cả những người đồng tu học đạo. Trừ Đức Phật ra, không ai có thể biện bác với ngôn luận của ông.”
7. Tôn giả Ca Chiên Diên: Luận nghị đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về tài hùng biện
Ngài sở hữu tài năng đặc biệt trong việc sử dụng ngôn từ giản dị nhưng vô cùng sâu sắc, khiến cho bất kỳ ai đặt vấn đề với Ngài đều phải tâm phục khẩu phục. Trong suốt cuộc đời hành hóa, nhờ tài nghị luận tinh tế và khéo léo, Ngài đã cảm hóa được rất nhiều người, giúp họ tỉnh ngộ và quay về nương tựa Tam bảo, sống một cuộc đời an lạc và thanh thản.
8. Tôn giả Ưu Ba Ly: Trì giới đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về tinh tường và nghiêm trì giới luật
Ưu Ba Ly thuộc giai cấp nô lệ Thủ Đà La, xuất thân làm nghề thợ cạo tóc và phục vụ trong vương cung. Khi Đức Phật về thăm Ca Tỳ La Vệ lần đầu tiên và chấp thuận cho các vương tử xuất gia, Ưu Ba Ly cảm thấy tủi hổ vì thân phận thấp hèn, cho rằng mình không có cơ hội xuất gia. Tuy nhiên, Ngài là người nô lệ đầu tiên được Đức Phật cho phép xuất gia và gia nhập Tăng đoàn. Sau một thời gian ngắn tu tập thiền định, Ngài đã chứng quả A La Hán.
Ngài được Đức Phật tôn vinh là bậc “Trì giới đệ nhất” và được giao nhiệm vụ xử lý, tuyên bố các giới luật. Ngài là tấm gương về sự nghiêm trì giới luật, là nền tảng cho sự thanh tịnh và kỷ cương của Tăng đoàn.
9. Tôn giả A Nan: Đa văn đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về nghe nhiều nhớ kĩ
Là em họ của Đức Phật, Ngài xuất gia khi Đức Phật về thăm hoàng cung. Ngài được biết đến là vị Tỳ kheo đệ nhất về năm phương diện: nghe nhiều ghi nhớ kỹ, cảnh giác, sức khỏe bền bỉ khi đi bộ, lòng kiên trì và sự hầu hạ chu đáo. Khi Đức Phật 56 tuổi, Tăng đoàn đề nghị Ngài làm thị giả. A Nan vui vẻ chấp thuận với những điều kiện sau:
– Đức Phật từ chối bốn việc: không cho Tôn giả y, đồ ăn, chỗ ở riêng và mời ăn.
– Đức Phật chấp thuận bốn việc: cho phép nếu Tôn giả được thí chủ mời đi thọ trai; cho phép khi có người từ xa đến xin ý kiến, Đức Phật sẽ cho phép khi A Nan giới thiệu; cho phép A Nan được yết kiến khi Ngài gặp điều khó xử; Đức Phật sẽ giảng lại những giáo lý cho Ngài nghe trong những lúc A Nan vắng mặt.
10. Tôn giả La Hầu La: Mật hạnh đệ nhất

Tôn giả đứng đầu thánh chúng về oai nghi tế hạnh
Ngài là con trai của Thái tử Tất Đạt Đa và công chúa Da Du Đà La. Khi Đức Phật về thăm quê lần đầu tiên, Ngài đã khéo léo đưa La Hầu La đi xuất gia và giao cho Tôn giả Xá Lợi Phất giáo dưỡng.
Dưới sự giáo hóa từ bi của Đức Phật và Tôn giả Xá Lợi Phất, những tập khí kiêu hãnh của dòng dõi vương giả trong La Hầu La dần phai nhạt, và tánh tình Ngài trở nên ôn hòa, nhu thuận.
Ngài nghiêm trì giới luật, tinh tấn tu đạo tâm, quyết chí rèn luyện mật hạnh. Sau một thời gian chuyên tâm tu tập, chiêm nghiệm lời dạy đơn giản của Đức Phật: “Hãy nhìn vào vạn tượng sum la kia, rồi nhìn lui vào tâm niệm và thân thể của mình, để xem có gì đứng yên một chỗ không? Vô thường! Vô thường tất cả! Nên biết như thế và đừng để cho tâm chấp trước dính mắc vào đâu cả”, Ngài đã chứng ngộ được tận cùng của Mật hạnh và được Đức Phật tán thán là bậc “Mật hạnh đệ nhất”.
