Thích: Pháp danh có từ khi nào tại Việt Nam?

ly do da so tu si phat giao viet nam deu lay ho thich 2 1458 0945 1
0
(0)

Nguồn gốc của pháp danh có từ ‘Thích’ tại Việt Nam bắt nguồn từ Trung Quốc, với Thiền sư Đạo An là người tiên phong đặt nền móng cho tục lệ này. Trước đây, việc đặt pháp danh thường gắn liền với tên quốc gia hoặc họ của thầy, nhưng ngày nay, ‘Thích’ đã trở thành một danh xưng quen thuộc, mang ý nghĩa sâu xa về sự nối dõi của Đức Phật. Khám phá thêm về ý nghĩa này tại Chiasedaophat.

Theo truyền thống Bắc tông tại Việt Nam, Phật giáo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Quốc. Chính vì vậy, việc sử dụng pháp danh có họ Thích là một nét đặc trưng được du nhập từ Phật giáo Trung Hoa. Theo sử sách ghi lại, người đầu tiên khởi xướng việc này tại Trung Quốc là Thiền sư Đạo An (312-385), một bậc cao tăng lỗi lạc thời Đông Tấn. Suốt đời Ngài dốc lòng hoằng dương chánh pháp, thu hút hàng ngàn đệ tử. Ngài đã ban pháp danh cho các đệ tử bắt đầu bằng họ Thích, với ý nghĩa tự xem mình là “thích tử”, nghĩa là con cháu của Như Lai. Trước đó, các Tăng sĩ thường lấy tên quốc gia hoặc họ của thầy để làm pháp danh. Ví dụ, sư phụ của Ngài Đạo An là Trúc Phật Đồ Trừng, người nước Thiên Trúc, nên ban đầu pháp danh của Ngài là Trúc Đạo An, sau này mới đổi thành Thích Đạo An. Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của chữ “Thích” trong pháp danh Tăng sĩ, chúng ta cùng tìm hiểu sâu hơn.

Luận giải về ý nghĩa chữ “Thích” trong pháp danh Tăng sĩ

Gần đây, nhiều người đặt ra thắc mắc về danh hiệu Tăng sĩ thường bắt đầu bằng chữ “Thích”, ví dụ như Thích Tâm Châu, Thích Tâm Giác. Điều này dẫn đến những câu hỏi:

  • Chữ “Thích” mang ý nghĩa gì?
  • Tại sao người xuất gia tu hành lại dùng chữ “Thích”? Người tại gia tu Phật có được phép sử dụng không?
  • Nếu “Thích” là một họ, thì họ này xuất hiện từ đâu và thịnh hành vào thời điểm nào?

Với mong muốn làm sáng tỏ ý nghĩa của các thuật ngữ Phật giáo, bài viết này sẽ đi sâu vào từng vấn đề để cung cấp những thông tin hữu ích và chính xác.

Nguồn gốc pháp danh bắt đầu bằng họ Thích

1. Ý nghĩa của chữ “Thích”

Theo cách hiểu thông thường, chữ “Thích” có nhiều nghĩa. Nó có thể mang nghĩa “cởi ra”, “nới ra”, hoặc “giải thích rõ ràng” như trong các cụm từ “Thích-Hỗ” (giải thích rõ nghĩa một chữ, một câu) hay “Thích Huấn” (giải thích lời huấn giáo). Ngoài ra, “Thích” còn có thể diễn tả sự “buông thả” như trong câu “Kiên trì bất thích” (giữ vững không buông) hoặc “Khai thích vô cô” (buông tha cho người vô tội).

Chữ “Thích” còn mang ý nghĩa làm tiêu tan những nỗi sân hận trong lòng. Khi câu “Tâm trung vi chi thích nhiên” được diễn giải, nó có nghĩa là trong tâm đã hoàn toàn tiêu tan sân hận, không còn vướng bận hay phiền não.

Tuy nhiên, khi các bậc tu hành sử dụng chữ “Thích” đứng đầu pháp hiệu, ý nghĩa chính yếu nhất là:

  • Tự xem mình là Thích tử: Nghĩa là đệ tử của Đức Phật. Theo quan niệm của Phật giáo Trung Hoa từ đời Tấn, những ai theo đạo Phật nên lấy họ Thích, là họ của Đức Phật Thích Ca, để tiện xưng hô.
  • Thể hiện sự an lạc, tự tại: Một vị tu hành với tâm thái khoáng nhiên, không bị vướng mắc bởi những phiền não thế tục.

Tóm lại, chữ “Thích” mà các Tăng sĩ thường dùng là để chỉ họ của Đức Phật Thích Ca. Đồng thời, nó còn ẩn chứa ý nghĩa thấu hiểu tường tận lẽ lý, tâm hồn thanh thoát, tiêu trừ mọi phiền não và không còn vướng bận bụi trần.

Xem thêm: Chạm đến tự tại: Bước ra khỏi áp lực, sống như mây thong dong

2. Lý do người xuất gia sử dụng chữ “Thích” và liệu người tại gia có thể dùng?

Nguồn gốc pháp danh bắt đầu bằng họ Thích tại Việt Nam

Khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc vào khoảng thời Hán, những người tu hành, dù đã từ bỏ gia đình và dòng họ thế tục, thường tuân theo hai cách đặt pháp danh:

  1. Lấy họ Trúc: Mang ý nghĩa tuân theo các nguyên tắc tu trì được truyền từ Tây Trúc (Ấn Độ).
  2. Lấy họ của Sư Trưởng: Ví dụ, Ngài Chi-Tuần, ban đầu họ Quan, sau khi thụ giáo với Ngài Chi-Khiêm đã đổi thành họ Chi. Ngài Bạch-đạo-Hiển, ban đầu họ Phùng, do học với Ngài Bạch Thi Ly Mật nên đổi thành họ Bạch.

Như vậy, vào thời Hán (khoảng 25 – 220 SCN) khi Phật giáo mới đến Trung Quốc, việc đặt pháp danh theo các quy ước trên là khá phổ biến. Tuy nhiên, đến thời Đông Tấn (khoảng 317 – 349 SCN), Ngài Đạo An, một vị cao tăng lỗi lạc, đã đề xướng việc thay đổi. Ngài cho rằng những người xuất gia tu hành theo Phật nên lấy họ của Đức Phật. Từ đó, các Tăng sĩ thọ Đại giới (250 giới Tỳ-kheo) bắt đầu lấy pháp danh có họ Thích, để ghi nhớ mình là “Thích tử”.

Ngài Đạo An đã viện dẫn đoạn kinh Tăng Nhất A Hàm: “Bốn con sông lớn chảy vào biển cả, tự nó không còn danh hiệu gốc của sông mà chỉ có danh hiệu là ‘biển cả'”. Việc đặt họ cho người tu hành cũng tương tự. Xưa ở Ấn Độ có bốn dòng họ lớn là Sát-lỵ, Bà-la-môn, Trưởng giả, Cư sĩ. Nhưng những ai cạo bỏ râu tóc, khoác ba tấm y như Phật chế định, nguyện xin xuất gia học đạo thì không còn giữ dòng họ gốc nữa, chỉ được gọi là Sa-môn, tức là đệ tử của Đức Phật Thích Ca.

Kinh Đại Bát Nhã cũng khẳng định: “Phi Sa-môn, phi Thích-ca tử”. Điều này có nghĩa là nếu không phải là bậc Sa-môn (người xuất gia theo Phật) thì chưa phải là đệ tử chân chính của Đức Thích Ca.

Khám phá: Tuổi Giáp Tý 1984: Bí quyết chọn hướng nhà, ban thờ rước tài lộc, tránh vận xui

Do đó, chỉ những người phát nguyện xuất gia và đã thọ Đại giới mới chính thức được xưng là thuộc dòng họ Thích, tức là đệ tử chân truyền của Đức Phật. Sau này, các bậc Tỳ-kheo được coi là hàng trưởng tử của Phật nên đã thay đổi họ thế tục và lấy họ Thích.

3. Nguồn gốc và thời điểm thịnh hành của họ “Thích”

Ý nghĩa của chữ Thích trong Phật giáo

Họ Thích Ca thực chất là họ của Đức Phật, vốn thuộc dòng dõi quý tộc Sát-đế-lỵ (Kshatriya) của Ấn Độ cổ đại. Theo ghi chép trong kinh điển, mười vị đại đệ tử của Phật như Ma-ha Ca-diếp, Mục-kiền-liên, Tu-bồ-đề… không sử dụng họ Thích. Việc lấy họ Thích làm pháp danh cho người xuất gia chỉ thực sự khởi xướng tại Trung Quốc vào thời nhà Tấn bởi Ngài Đạo An. Ban đầu, Ngài Đạo An cũng theo tục lệ cũ, lấy họ của thầy là Trúc, nên có tên là Trúc Đạo An. Sau đó, Ngài nhận thấy những người xuất gia đều quy về Đức Phật Thích Tôn làm gốc, nên đã đổi tên thành Thích Đạo An. Nối tiếp sự nghiệp của thầy, Ngài Thích Huệ Viễn cũng xưng là Thích Huệ Viễn. Đến thời nhà Đường, Ngài Huệ Năng khi dâng sớ lên Vua Đường Cao Tôn cũng tự xưng là Thích-Ca Huệ Năng.

Như vậy, họ Thích là sự biến đổi từ họ Sát-đế-lỵ, một dòng họ quý tộc Ấn Độ. Họ này bắt đầu thịnh hành trong Phật giáo Trung Quốc từ sau khi Ngài Đạo An khởi xướng vào thời Đông Tấn.

Tại Việt Nam, quan niệm một vị xuất gia là thuộc dòng Thích-tử đã tồn tại từ lâu. Tuy nhiên, trong sử sách, danh hiệu của các vị Thiền sư tiền bối như Ngài Cảm Thành, Ngài Khuông Việt, Ngài Viên Chiếu… thường không có chữ “Thích” đi kèm. Mãi đến thời gần đây, với sự xuất hiện của Điều Ngự Tử Thích Mật Thể, người đã khởi xướng việc sử dụng chữ “Thích” để ký tên trong các văn bản, điển hình là cuốn “Việt Nam Phật Giáo Sử Lược” xuất bản năm 1943. Sự kiện này có thể xem là một khởi đầu cho phong trào sử dụng họ Thích trong giới Tăng sĩ Việt Nam.

Tìm hiểu thêm: Lá Bồ Đề: Trái Tim Thiêng Liêng Soi Sáng Trí Tuệ Phật Giáo

Tóm lại, chữ “Thích” là danh xưng theo họ của Đức Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. Theo tiếng Phạn “Sakya”, nó có nghĩa là “Năng nhân”, tức là bậc có năng lực phát khởi lòng từ bi vô lượng.

Ngoài ra, theo nghĩa thế gian, chữ “Thích” còn có nghĩa làm cho tâm hồn tiêu tan mọi phiền não, một phẩm chất quý giá của người tu hành. Do đó, chỉ những vị đã thọ Đại giới, chính thức gia nhập Thích Môn, mới được xem là hàng Thích tử chân chính.

Việc người tại gia hay thậm chí các vị Sa-di tự xưng là họ Thích có thể xem là sự “tiếm xưng”. Theo đúng nghĩa lý, những người dù có hình tướng xuất gia nhưng không giữ gìn giới hạnh của bậc xuất gia, nếu sử dụng chữ “Thích” cũng là không xứng đáng, vì họ đã không còn giữ được tư cách Tăng bảo và không còn là Thích tử.

Họ Thích là một danh xưng cao quý. Tuy nhiên, nó nên được dành cho những bậc tu hành chân chính, có đầy đủ đức hạnh và đáng cho tín đồ kính phục. Đối với những bậc ấy, dù không cần xưng họ Thích, thiên hạ vẫn tôn kính họ là những bậc xứng đáng trong dòng họ Thích Ca.

Trích: Giải Luận Giáo Lý – Tác giả Giác Không

Để hiểu sâu hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của các thuật ngữ Phật giáo, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang