Thiền định, dù đã lan tỏa rộng khắp toàn cầu, vẫn ẩn chứa nhiều tầng bậc sâu sắc. Đức Phật đã chỉ dạy đa dạng con đường tu tập, từ giải thoát trong tam giới đến đạt đến Phật giới toàn triệt. Để phân biệt rõ ràng các pháp môn này, việc thấu hiểu tường tận là vô cùng quan trọng, và bạn có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com. Bài viết này sẽ giúp làm sáng tỏ những đặc điểm cốt lõi của thiền Đại thừa và Tối thượng thừa.
Thiền, dù có nguồn gốc từ châu Á, ngày nay đã tạo nên sức hút mạnh mẽ tại châu Âu và phương Tây. Thiền Phật giáo, với nền tảng sâu sắc, hướng con người đến con đường giác ngộ và giải thoát. Tuy nhiên, xuyên suốt các thời kỳ, Đức Phật đã giảng dạy nhiều phương pháp tu hành khác nhau. Một số phương pháp dẫn đến giác ngộ, giải thoát trong phạm vi tam giới (giải thoát khỏi hoàn cảnh), trong khi những phương pháp khác lại hướng đến sự giác ngộ và giải thoát rốt ráo, toàn triệt (trở về Phật giới). Để thấu hiểu và khai thác trọn vẹn tinh thần cũng như tư tưởng uyên thâm của thiền Chánh pháp Phật giáo, đòi hỏi trí tuệ sâu sắc, tư duy nhạy bén và sự hướng dẫn chuyên biệt từ từng pháp môn. Bài viết này sẽ phác thảo những nét nhận diện cơ bản về thiền Đại thừa và Tối thượng thừa trong Phật giáo.
Theo Tổ Tông Mật, trong tác phẩm “Nguồn Thiền” do Sư Ông Trúc Lâm Thanh Từ dịch và giảng, có ghi lại: “Người đốn ngộ tự tâm xưa nay thanh tịnh, vốn không có phiền não, trí tánh vô lậu sẵn tự đầy đủ. Tâm này tức là Phật. Cứu cánh không khác, y đây mà tu thiền Tối thượng thừa, cũng gọi là thiền Như Lai thanh tịnh, cũng gọi là Nhất hạnh tam muội. Nếu người hay niệm niệm tu tập phòng ngừa ác nghiệp (bất giác vô minh) tự nhiên lần lần được trăm ngàn tam muội.”
Dựa trên lời dạy này, có thể thấy thiền Tối thượng thừa mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giảng dạy trong bốn năm cuối đời, trước khi nhập Niết bàn, lấy việc kiến tánh (trí vô sư) làm nền tảng cốt lõi cho sự giác ngộ. Điều này khác biệt với thiền Tiểu thừa và Trung thừa, vốn nhấn mạnh vào sự dụng công tu tập mà Đức Phật đã dạy trong giai đoạn đầu.

Lý do cho sự khác biệt này là gì?
Ở giai đoạn đầu, Đức Phật dạy thiền để đạt được sự giác ngộ và giải thoát trong phạm vi tam giới. Điều này có nghĩa là hành giả vẫn còn chịu sự chi phối của luật nhân quả và luân hồi trong vòng xoáy âm dương của thế giới vật chất, chưa đạt đến sự giải thoát rốt ráo, toàn triệt ra ngoài tam giới.
Để phân biệt rõ ràng giữa thiền Đại thừa và Tối thượng thừa theo từng thời kỳ Đức Phật truyền pháp, cần hiểu rõ đâu là pháp môn dẫn đến giác ngộ, giải thoát trong phạm vi tam giới và đâu là pháp môn giúp đạt đến sự giải thoát để trở về Phật giới.
Trong “Nguồn Thiền”, Tổ Khuê Phong Tông Mật đã chỉ rõ: “Người ngộ ngã pháp đều không, hiện bày chân lý mà tu là thiền Đại thừa.” Để nhận diện thiền Phật giáo qua các thời kỳ, chúng ta cần xem xét nội hàm giáo lý, kinh điển, giáo luật và những lời dạy của các bậc tổ sư.
1. Thiền Đại thừa và Thiền Tiểu thừa
Trong Phật giáo, “pháp” được hiểu là tất cả mọi sự vật, hiện tượng tồn tại trên đời. Theo Duy thức học, pháp là cái có khả năng duy trì tự tánh và tạo nên sự hiểu biết. Cố Hòa thượng Thích Thiện Hoa giải thích: “Phàm cái gì tự nó có thể giữ được hình dáng hay khuôn khổ của nó, làm cho người khi trông thấy biết đó là vật gì, gọi là pháp. Như vậy, từ cọng cỏ, cây kim, cho đến một tư tưởng, những cảm xúc vui buồn, hay một hiện tượng, một quy luật v.v. đều gọi là pháp. Ngã cũng gọi là pháp.” Tuy nhiên, trong câu nói của Tổ Tông Mật, việc phân biệt “ngã” và “pháp” cho thấy sự nhấn mạnh vào việc phá trừ chấp ngã và chấp pháp, vốn là điểm cốt lõi của thiền Tiểu thừa và Đại thừa.
Tổ Tông Mật cũng cho rằng: “Người ngộ lý thiền chân thấy ngã không mà tu là thiền Tiểu thừa”. Việc phân chia thành thiền Đại thừa và Tiểu thừa dựa trên mức độ phá trừ chấp ngã và chấp pháp. Thiền Tiểu thừa tập trung vào việc phá trừ chấp ngã, tức nhận ra rằng thân tâm chỉ là sự hợp thành tạm thời của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) và không có một cái ngã thường tồn. Thiền Đại thừa tiến xa hơn, phá trừ thêm cả chấp pháp, tức không còn chấp trước vào bất kỳ pháp nào, dù là các khái niệm, giáo lý hay hiện tượng.
2. Thiền Đại thừa và Thiền Tối thượng thừa
Khi Lễ bộ Thị lang Tô Phổ hỏi Ngài Thần Hội về ý nghĩa của Đại thừa, Ngài đáp: “Bồ-tát tức là Đại thừa. Phật tức là Tối thượng thừa.” Đại thừa gắn liền với hình ảnh Bồ-tát, những người phát tâm tu hành để thành Phật, dù chưa phải là Phật. Bồ-tát là sự giác ngộ từng phần, còn Phật là sự giác ngộ toàn phần. Sự ngộ và giác có thể đồng nhau, nhưng mức độ sâu cạn có sự khác biệt.
Khi được hỏi về sự khác biệt giữa Đại thừa và Tối thượng thừa, Ngài Thần Hội giải thích: “Gọi là Đại thừa, như Bồ-tát thực hành bố thí Ba-la-mật, quán ba việc thể không. Cho đến các Ba-la-mật còn lại cũng thế, cho nên gọi là Đại thừa. Tối thượng thừa thì chỉ thấy tự tánh vô không tịch, liền biết ba việc xưa nay tự tánh là không, trọn không cần phải quán tưởng. Cho đến Lục độ cũng như thế. Đó gọi là Tối thượng thừa.”
Phật chính là Tối thượng thừa. Tổ Tông Mật khẳng định: “Người đốn ngộ tự tâm xưa nay thanh tịnh, vốn không có phiền não, trí tánh vô lậu sẵn tự đầy đủ, tâm này tức là Phật. Cứu cánh không khác, y đây mà tu là thiền Tối thượng thừa, cũng gọi là thiền Như Lai thanh tịnh, cũng gọi là Nhất hạnh tam muội” hay thiền Thanh tịnh.
Về Nhất hạnh tam muội, Kinh Pháp Bảo Đàn dạy: “Nhất hạnh tam muội là đối với tất cả chỗ đi đứng nằm ngồi thường hành một trực tâm ấy vậy… Hành trực tâm là đối với tất cả pháp chớ có chấp trước.” Người mê lầm chấp pháp tướng, cho rằng Nhất hạnh tam muội chỉ là ngồi yên không động, tâm không khởi niệm, là đã hiểu sai. Sự hiểu biết như vậy có thể dẫn đến trạng thái vô tình, trở thành chướng ngại trên con đường tu tập.
Tu Nhất hạnh tam muội là hành động ở mọi nơi, mọi lúc, luôn giữ tâm trực. Trực tâm là tâm không chấp trước vào bất kỳ pháp nào, không nhất thiết phải ngồi yên một chỗ hay cố gắng đè nén mọi vọng niệm. Việc ngồi yên trong không gian tĩnh lặng ban đầu giúp hành giả điều phục dòng niệm tưởng và quan sát tâm mình rõ hơn khi tiếp xúc với ngoại cảnh. Tuy nhiên, thực hành Nhất hạnh tam muội không phụ thuộc vào tư thế ngồi hay nằm, mà cốt lõi là giữ tâm không chấp trước. Đây chính là tâm hiện lượng được đề cập trong kinh Lăng Già: “Nhân cảnh đều chẳng đoạt”.
Có thể phân định rõ thiền Đại thừa và Tối thượng thừa theo ba tông mà Tổ Tông Mật đã nêu trong “Nguồn Thiền”: 1- Tông dứt vọng tâm. 2 – Tông dứt bạch không chỗ nương. 3 – Tông chỉ thẳng tâm tánh.
3. Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử
Dòng Thiền tông, hay thiền Tối thượng thừa, có lịch sử khởi phát từ Ấn Độ. Đến đời Tổ Bồ Đề Đạt Ma (đời thứ 28), ngài đã truyền thừa sang Trung Hoa, nơi có thêm năm vị tổ. Sau đó, dòng thiền này tiếp tục được truyền đến Việt Nam với ba vị tổ. Sơ tổ Trúc Lâm Trần Nhân Tông là đời tổ thứ 34, tiếp nối bởi Pháp Loa và Huyền Quang ở các đời tổ 35 và 36. Sau đó, dòng thiền này dần ẩn mình, và Huyền Quang được xem là vị tổ cuối cùng.
Nhiều người thắc mắc về người đã truyền pháp Thiền tông đời tổ thứ 34 cho Trần Nhân Tông. Dựa trên các tài liệu lịch sử, việc truyền pháp bí mật của Thiền tông thường thông qua các bài kệ ngộ thiền và các nghi thức đặc biệt. Tuy nhiên, từ đời Lục tổ Huệ Năng, do ngài không biết chữ, Ngũ tổ Hoằng Nhẫn đã truyền pháp cho ngài qua sự kiến tánh và ngộ pháp từ một câu kinh Kim Cang mà Huệ Năng đọc được. Kể từ đó, nghi thức truyền pháp đã có sự thay đổi.
Trong các bài thiền (kệ) trong Ngữ lục của Tuệ Trung Thượng Sĩ, có bài “Họa thơ Hưng Trí vị Hầu” đề cập đến hai sự kiện: “Thiền thất chín năm không tiếng nói / Hoàng Mai một tối giả truyền trao”. Điều này ám chỉ thời kỳ Tổ Bồ Đề Đạt Ma phải “xây mặt vào vách chín năm không nói” tại chùa Thiếu Lâm do sự phản đối ban đầu khi dòng thiền này mới du nhập Trung Hoa. Sự kiện thứ hai là Huệ Năng, một cư sĩ đốn củi không biết chữ, đã ngộ đạo chỉ qua một câu kinh Kim Cang và được Ngũ tổ Hoằng Nhẫn truyền y bát. Việc truyền y bát cho Lục tổ Huệ Năng gặp nhiều gian nan, và sau khi nhận pháp, ngài còn phải ẩn mình mười năm trước khi pháp môn được hiển lộ trở lại.

Đặc trưng của dòng thiền Tối thượng thừa (thiền Như Lai thanh tịnh) là nhiều vị tổ xuất phát điểm là cư sĩ. Vạn An Cư Sĩ là một ví dụ điển hình. Ngài được Đức Phật cử thay mặt trình bày về sự giác ngộ thiền tông trước đại chúng tại núi Linh Sơn. Nhiều tổ nối tiếp dòng thiền này sau khi được truyền pháp bí mật, một thời gian sau mới xuất gia, đây là nét đặc trưng riêng biệt của dòng thiền này.
Trở lại câu hỏi về người truyền pháp cho Trần Nhân Tông, dựa trên tài liệu lịch sử và đặc trưng của dòng thiền này, có thể khẳng định chính Tuệ Trung Thượng Sĩ, dù là cư sĩ, đã đóng vai trò là Thiện tri thức truyền pháp cho Trần Nhân Tông từ khi ngài còn là thái tử.
Qua 49 bài tụng trong Ngữ lục của Tuệ Trung Thượng Sĩ và các bài tán thán ngài trong “Thượng Sĩ hành trạng của Trần Nhân Tông”, cùng các tài liệu liên quan, có thể thấy mối liên hệ mật thiết giữa Tuệ Trung Thượng Sĩ và Trần Nhân Tông trong việc học đạo và truyền pháp của dòng Thiền tông. Những câu mật pháp trong quá trình vấn đạo “biện tâm” được ghi lại cho thấy vai trò to lớn của Tuệ Trung Thượng Sĩ đối với Sơ tổ Trúc Lâm Trần Nhân Tông.
Để minh họa, xin nêu một vài dữ kiện quan trọng. Đệ Nhị tổ Pháp Loa đã tán thán Tuệ Trung Thượng Sĩ: “Thượng Sĩ vốn khí lượng thâm trầm, phong thần hòa nhã. Thượng Sĩ yêu chuộng cửa không từ lúc còn để chỏm.” Mặc dù là cư sĩ, Tuệ Trung Thượng Sĩ với tư tưởng thiền nhập thế siêu thoát đã khiến nhiều người kính trọng. Trần Nhân Tông cũng đã tán thán Thượng Sĩ trong “Thượng Sĩ hành trạng”: “Tôi (tức Trần Nhân Tông) biết môn phong của Thượng Sĩ cao ngất. Ngày kia tôi thình lình hỏi ngài về phần gốc của Tông chỉ thiền. Thượng Sĩ dạy: “Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc” nghĩa là (xem lại chính mình là việc bổn phận, chẳng từ nơi khác mà được). Tôi bỗng nhiên được con đường vào (tức cửa vào đạo) bèn vén áo thờ ngài làm thầy.”
Vua Trần Thánh Tông đã nhờ Tuệ Trung Thượng Sĩ dẫn dắt thái tử Trần Nhân Tông học thiền. Khi bàn về vấn đề “chay-mặn chấp giữ giới”, Tuệ Trung đã chỉ dạy cho thái tử Trần Nhân Tông những điều sâu sắc.
Trong tuần tang của Đinh Nguyên Thánh mẫu hậu, Tuệ Trung Thượng Sĩ đã trao cho thái tử Trần Nhân Tông hai chuốn Tuyết Đậu và Dã Hiên. Thái tử hỏi: “Chúng sinh do nghiệp uống rượu ăn thịt, làm sao thoát khỏi tội báo?”. Thượng Sĩ đáp: “Giả sử có người đứng quay lưng lại, chợt có vua đi qua sau lưng, người kia thình lình hoặc cầm vật gì ném trúng vua, người ấy có sợ không? Vua có giận không? Như thế nên biết, hai việc này không liên hệ gì nhau.” Thấy thái tử chưa hiểu, Thượng Sĩ đọc bài kệ: “Vô thường các pháp hạnh / Tâm nghi tội liền sinh / Xưa nay không một vật / Chẳng giống cũng chẳng mầm.” Thái tử vẫn chưa tỏ tường, Thượng Sĩ đọc tiếp: “Ngày ngày khi đối cảnh / Cảnh cảnh từ tâm sinh / Tâm cảnh xưa nay không / Chốn chốn ba-la-mật.”
Thái tử Trần Nhân Tông lĩnh hội ý chỉ nhưng vẫn còn băn khoăn về vấn đề tội phước. Thượng Sĩ lại dùng kệ giải thích: “Ăn rau cùng ăn thịt / Chúng sinh mỗi sở thuộc / Xuân về trăm cỏ xanh / Chỗ nào thấy tội phúc?”. Khi thái tử hỏi về việc gìn giữ giới hạnh trong sạch, Thượng Sĩ cười không đáp. Thái tử thỉnh cầu, Thượng Sĩ bèn đọc kệ: “Giữ giới cùng nhẫn nhục / Chuốc tội chẳng chuốc phước / Muốn biết không tội phước / Chẳng giữ giới nhẫn nhục”.
Dù nói “Giữ giới cùng nhẫn nhục; Chuốc tội chẳng chuốc phước”, Tuệ Trung Thượng Sĩ đã dặn dò thái tử Trần Nhân Tông: “Chớ bảo cho người không ra gì biết”. Lý do là những người giác ngộ thiền Tối thượng thừa đã thấu triệt quy luật nhân quả-luân hồi, không còn bị ràng buộc bởi vật chất thế gian và chí hướng thoát khỏi tam giới để trở về Phật giới. Đối với họ, việc trì giới hay nhẫn nhục không còn là sự ràng buộc để dụng công tu tập. Tuy nhiên, với những người phàm chưa giác ngộ, còn mê đắm tham-sân-si và vọng tưởng, họ có thể lợi dụng sự phá chấp trì giới này để hành động táo tợn hơn. Vì vậy, Tuệ Trung Thượng Sĩ mới dặn dò thái tử Trần Nhân Tông.
Nhân đây, xin dẫn bài kệ Thị tịch của Pháp Loa – Đệ Nhị tổ Trúc Lâm Yên Tử để suy ngẫm về Dòng thiền Như Lai thanh tịnh, với tôn chỉ vô trụ ở tam giới: “Muôn duyên cắt bỏ được thân nhàn / Hơn bốn chục năm mộng ảo gian / Nhắn nhủ mọi người đừng viếng hỏi / Bên này trăng gió cũng thênh thang.” (bản dịch). Bài kệ này được viết khi sơn môn khẩn khoản, thể hiện sự buông bỏ và an nhiên của ngài khi trở về quê xưa.
Khi thấu triệt nền tảng giác ngộ và con đường giải thoát của thiền Như Lai thanh tịnh (thiền tông), ta mới hiểu được dòng thiền này lúc ẩn lúc hiện, với dấu ấn rõ nét qua các đời tổ truyền pháp cho nhau. Các ngài nhập thai, hiện thế và ra đi một cách kỳ đặc, không thể dùng thế trí biện thông để đo lường. Các tổ của phái thiền Trúc Lâm Yên Tử cũng không nằm ngoài sự vi tế thâm hậu này.
Việc giải thích chi tiết này nhằm làm rõ vai trò to lớn của Tuệ Trung Thượng Sĩ đối với thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, thông qua việc truyền pháp cho Trần Nhân Tông. Với đặc trưng của pháp môn thiền Như Lai thanh tịnh, tư tưởng thiền nhập thế khoáng đạt của Tuệ Trung Thượng Sĩ thể hiện rõ trong các bài viết của ngài. Bài “Khúc ca tâm Phật” mở đầu trong 49 bài tụng đã cho thấy tinh thần thiền Tối thượng thừa qua thi kệ của ngài: “…Đi cũng thiền / Ngồi cũng thiền / Giữa lò lửa rực một cành sen / Ý khí mất đi thêm ý khí / Được an tiện đây cứ tiện an…” (Trúc Thiên- dịch).
Sư Ông Trúc Lâm Thanh Từ, người có công nghiên cứu và khôi phục dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử, đã nhận định về Tuệ Trung Thượng Sĩ: “Qua cuộc đời của Tuệ Trung Thượng Sĩ, chúng ta thấy ngài ngộ đạo rất sớm, song bổn phận một công dân thời chiến, vẫn phải hai lần (1285-1288) cầm quân đánh giặc Nguyên-Mông cứu nước. Đến khi đất nước thanh bình, ngài mới về nơi thôn dã lập (Dưỡng Chân Trang) tu hành. Thế là đời đạo vuông tròn. Ở hoàn cảnh một cư sĩ giao duyên bận rộn Thượng Sĩ vẫn tu đạt đạo đến triệt ngộ sanh tử – tự tại, thật là ít có. Thượng Sĩ là người sức cơm mớm sữa cho Sơ tổ Trúc lâm Trần Nhân Tông của một phái thiền Việt Nam. Một phái thiền đời đạo hài hòa, từ bi và hùng tráng trác việt.”
Với giáo lý đạo Phật, hay dòng thiền “biện tâm” nhập thế này, quân dân Đại Việt thời bấy giờ đã chống giặc ngoại xâm một cách cang cường, dũng mãnh mà không phiền não lo sợ. Khi giặc tan, lòng người lại sống trong Bi trí theo giáo lý nhà Phật. Chính điều này đã góp phần làm cho thời Trần kinh tế – xã hội hưng thịnh và Phật giáo phát triển rực rỡ.
Để kết thúc bài viết, xin dẫn lời nhận định sâu sắc của GS Nguyễn Vĩnh Thượng trong bài viết “Tư tưởng thiền học của Tuệ Trung Thượng Sĩ” (trên trang ĐPNN – 30/12/2020): “Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230-1291) là một tướng lãnh đời Trần hai lần điều binh chống giặc xâm lược Nguyên – Mông để cứu nước, cứu dân thoát khỏi ách ngoại xâm phương Bắc. Ông là một cư sĩ Thiền sư tu tại gia.
Vào đầu thời Trần, Đại Đức Tiêu Dao là một thiền sư Trung Hoa đến Việt Nam, ngài là đệ tử của cư sĩ thiền sư Ứng Thuận (đời thứ 15 dòng thiền Vô ngôn thông, ngài viết sách khai mở pháp môn thiền học bằng cách giảng giải cặn kẽ 8 chữ: “Sinh diệt diệt dĩ, tịch diệt vị lai”. Nghĩa là (Sinh diệt đã diệt rồi / Thị tịch diệt là niềm vui). Và khi cả hai cái Sinh và cái Diệt đều bị diệt rồi thì lúc bấy giờ sự “tịch diệt” hay “Niết bàn” chính là niềm vui. Theo Gs-Nguyễn Vĩnh Thượng nhận định và cho rằng: “Một thiện duyên cho Tuệ Trung Thượng Sĩ đó là ngài Tiêu Dao đã giảng cho Tuệ Trung yếu chỉ của 8 chữ này. Tuệ Trung đã tiếp thu được ý thiền và hành thiền của Đại Đức Tiêu Dao, nhờ đó về sau Tuệ Trung phát triển thành dòng thiền Trúc lâm Yên Tử. Rồi Tuệ Trung dạy lại cho vua Trần Nhân Tông là Đệ Nhất Tổ và sau là dạy cho Đệ Nhị Tổ Pháp Loa và Đệ Tam Tổ Huyền Quang.“Tám chữ trên có xuất xứ từ bài kệ trong “Kinh Pháp Bảo Đàn” của Lục Tổ Huệ Năng (638-713)”.
Như vậy, Dòng thiền Như Lai thanh tịnh hay còn gọi là thiền Tối thượng thừa, và sau này được tóm gọn là Thiền tông, đã du nhập vào Việt Nam từ rất sớm. Dòng thiền này do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giảng dạy vào bốn năm cuối trước khi Ngài nhập Niết bàn.
Tài liệu tham khảo:
– Thiền học Việt Nam – Nguyễn Đăng Thục (Nxb. Thuận Hóa 1987)
– Thiền Uyển tập anh
– Tuệ Trung Thượng Sĩ Ngữ lục
– Khoa Hư Lục – Trần Thái Tông (Nxb. Khoa học xã hội 1985)
– Thiền hoạc đời Trần (Nxb. Tôn giáo -2006)
– Bài: Tư tưởng Thiền học của Tuệ Trung Thượng Sĩ – GS. Nguyễn Vĩnh Thượng (Điện tử ĐPNN -30/12/2020)
– Bài: Tuệ Trung Thượng Sĩ: Trao tâm ấn Phật hoàng – Từ Khôi (phatgiao.org.vn 8/9/2021)
– Tam tổ thực lục – và một số tài liệu liên quan khác.
Hy vọng bài viết đã mang đến những kiến thức hữu ích về Thiền Đại thừa và Tối thượng thừa, mời quý độc giả tiếp tục khám phá sâu hơn về các pháp môn tu tập trong chuyên mục Đạo Phật.
