Những tiến bộ khoa học ngày nay đã vén bức màn bí ẩn về thiền định, minh chứng rằng trạng thái tĩnh tại và an lạc mà người thực hành đạt được không chỉ là ảo tưởng. Các nghiên cứu sâu rộng cho thấy những thay đổi sinh lý rõ rệt, xác nhận những lợi ích vượt trội cho cả tâm trí và cơ thể. Khám phá thêm về hành trình tìm kiếm sự bình yên nội tại trên Chiasedaophat.
Những khám phá khoa học về thiền định
Trong những năm gần đây, nhiều công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông lớn, hé lộ những bí ẩn về thiền định mà trước đây thường bị lầm tưởng là do tự kỷ ám thị hay ảo giác. Các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) não bộ đã cho thấy những thay đổi sinh lý rõ rệt ở các thiền sư, xác nhận những trạng thái tinh thần mà họ đạt được là hoàn toàn có thật.
Giáo sư Owen Flanagan từ Đại học Duke (North Carolina) khẳng định: “Chúng tôi tin tưởng rằng sự an tịnh và thanh thoát mà chúng ta thường thấy ở các thiền sư không chỉ là cảm giác bề ngoài, mà họ thực sự đang trải nghiệm hạnh phúc.”

Các nghiên cứu khoa học hiện đại đang dần giải mã những lợi ích sâu sắc của thiền định.
Từ những năm 1967, Giáo sư Herbert Benson, một nhà nghiên cứu tại Đại học Harvard, đã tiến hành nghiên cứu trên 36 thiền sinh. Kết quả cho thấy khi thực hành thiền, họ tiêu thụ lượng oxy ít hơn 25% so với bình thường, nhịp tim giảm 3 nhịp/phút và sóng theta ở não bộ tăng lên. Những hiện tượng này thường chỉ xuất hiện trong trạng thái sắp ngủ, nhưng các thiền sinh vẫn hoàn toàn tỉnh táo.
Tiếp nối những nghiên cứu này, Giáo sư Gregg Jacobs, chuyên ngành tâm thần học tại Đại học Harvard, đã phát hiện rằng người thực hành thiền sản sinh ra nhiều sóng theta. Quan trọng hơn, họ có khả năng kiểm soát phần não trước (vốn xử lý cảm giác) và giảm thiểu hoạt động ở vùng đỉnh não (liên quan đến nhận thức không gian-thời gian). Bằng cách “tắt” tạm thời thùy đỉnh não, thiền sư có thể tách rời khỏi giới hạn của thời gian và không gian, cảm nhận sự hòa hợp giữa bản thân và vũ trụ.
Những nghiên cứu gần đây của Paul Ekman tại Trung tâm Y học Đại học California San Francisco đã chỉ ra rằng thiền định và quán chiếu có khả năng điều chỉnh hạch hạnh đào (amygdala) – vùng não lưu trữ ký ức sợ hãi. Ông nhận thấy các thiền sư cao cấp ít bị kích thích bởi các yếu tố bên ngoài, giữ được sự bình tĩnh và không dễ nổi giận. Tuyến thượng thận, nơi tiết ra adrenaline để phản ứng với sợ hãi, cũng được kiểm soát hiệu quả bởi các thiền sư.
Giải mã những bí ẩn của thiền định
Các nhà khoa học ngày càng tin tưởng rằng thiền định có khả năng thanh lọc tâm trí, giải phóng năng lượng tiềm ẩn và giảm thiểu căng thẳng tích tụ trong cơ thể. Nhiều nghiên cứu cho thấy thiền có thể hỗ trợ cải thiện các vấn đề sức khỏe như tim mạch, stress, thậm chí là các bệnh lý nghiêm trọng khác. Điều này là hoàn toàn hợp lý khi mọi hoạt động của cơ thể đều chịu sự chi phối của não bộ. Khi kiểm soát được tâm trí, chúng ta cũng góp phần kiểm soát sức khỏe thể chất.
Theo các ghi chép trong kinh sách Thiền môn, bộ não con người có khoảng 100 tỷ tế bào thần kinh, mỗi tế bào lại liên kết với hàng chục nghìn tế bào khác. Sự kết nối phức tạp này tạo ra một mạng lưới truyền tín hiệu mạnh mẽ, tương tự như phản ứng dây chuyền trong hạt nhân. Mọi suy nghĩ nối tiếp nhau hình thành tư duy. Nếu thử quan sát dòng suy nghĩ của bản thân trong vài phút, chúng ta sẽ nhận ra có rất nhiều ý niệm khác nhau xuất hiện.

Thiền định giúp con người quan sát và thấu hiểu nội tâm, mang lại sức mạnh tinh thần to lớn.
Fabrice Midal, một thiền sư người Pháp và Tiến sĩ Triết học tại Đại học Sorbonne, Paris, trong quyển sách “Phật Giáo Nhập Môn”, đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của thiền định trong Phật giáo. Ông cho rằng thiền định mang lại sự an lạc, chữa lành các tổn thương tâm thức và bồi dưỡng sức khỏe thể chất.
Theo Fabrice Midal, thiền định là phương pháp giúp con người trực tiếp quan sát những trải nghiệm và cảm nhận của chính mình, đồng thời là một con đường tu tập tâm linh. Mục đích của thiền là giúp buông bỏ những chấp trước, chủ động trong cuộc sống và mở rộng tâm lượng để đón nhận một thực tại bao la hơn, vượt ra khỏi cái tôi hạn hẹp và đầy lo âu. Lịch sử đã cho thấy, nhiều bậc thánh nhân và những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn đều dựa vào thiền định để phát triển bản thân.
Trong cuộc sống thường ngày, ngoài thời gian làm việc, con người thường dành nhiều năng lượng cho những suy nghĩ lan man, không có mục đích. Đối với một người khỏe mạnh, đây là biểu hiện bình thường của bộ não. Tuy nhiên, ở những người mắc bệnh tâm thần, suy nghĩ có thể trở nên đơn điệu, lặp đi lặp lại và không thể kiểm soát, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Tình trạng tương tự cũng xảy ra với người bị stress nặng, họ khó thoát ra khỏi vòng luẩn quẩn của suy nghĩ tiêu cực, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất như tim mạch, đau dạ dày hay suy nhược thần kinh.

Mục tiêu cuối cùng của thiền định là đưa tâm trí trở về trạng thái tĩnh lặng và trống rỗng.
Do đó, việc nhận biết và không bám chấp vào những suy nghĩ chỉ là “vọng tưởng” là vô cùng quan trọng. Các thiền sư dạy rằng chúng ta cần nhận diện những suy nghĩ này và dừng lại đúng lúc trước khi chúng phát triển quá mức. Các phương pháp thiền định, dù là tập trung vào hơi thở hay năng lượng, đều có chung mục đích là ngăn chặn những suy nghĩ vọng tưởng này ngay từ khi chúng khởi phát.
Về bản chất, mọi phương pháp thiền định trên thế giới đều hướng đến việc làm dịu đi hoạt động của não bộ, đưa tâm trí trở về trạng thái tĩnh lặng, dần dần đạt đến sự trống rỗng, không còn bị vướng bận bởi bất kỳ ý niệm nào.
Để khám phá sâu hơn về những khía cạnh tâm linh và trí tuệ mà thiền định mang lại, bạn có thể tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.
