Trong hành trình tìm kiếm sự an lạc qua thiền định, nhiều người đặt ra câu hỏi về các cảnh giới tâm linh và làm thế nào để nhận biết sự giác ngộ chân thực giữa muôn vàn lời dạy. Để có cái nhìn thấu đáo về con đường tu tập, hãy cùng khám phá những bí ẩn này tại Chiasedaophat.
Tìm kiếm sự cân bằng trong Thiền định
Câu hỏi: Tôi mới bắt đầu tập thiền và có tham gia cùng nhiều người tại các đạo tràng. Chúng tôi thường tập trung vào hơi thở, đôi khi còn được hướng dẫn quán chiếu vô thường để buông bỏ và thực hành Tứ Niệm Xứ. Tôi nghe nhiều về các thuật ngữ như Nhất Thiền, Nhị Thiền, Tam Thiền, Tứ Thiền nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa. Có ý kiến cho rằng ngay cả khi đạt đến Tứ Thiền vẫn còn trong vòng luân hồi, điều này có đúng không? Làm thế nào để đạt được các cảnh giới thiền này? Và làm sao để nhận biết một người đã thực sự chứng ngộ, bởi hiện nay có quá nhiều người tự xưng là đã đắc đạo, là A La Hán, gây hoang mang? Kính mong Sư phụ khai sáng cho con.
Lời đáp: Phật tử thực hành thiền định, trước hết cần hiểu rõ ý nghĩa của Thiền, các cảnh giới Thiền và kết quả của việc tu tập Thiền. Con đường tu Thiền cũng không khác gì tu Tịnh độ, Phật tử cần siêng năng công phu, nương theo sự chỉ dạy của Thầy Tổ, thiết lập thời khóa tu tập chuẩn mực, không lơ là. Đôi khi, Phật tử đến chùa học tập Thiền rồi về nhà tự mình thực hành. Hoặc khi có thời gian rảnh, có thể tham gia các khóa tu tập trung, mỗi thời khóa thường kéo dài từ 20 đến 30 phút, rất thuận tiện cho những ai phát tâm tu học.

Thiền, theo thuật ngữ Phật học, còn gọi là Thiền na, Thiền định, Tham thiền, Tư duy. Thiền là sự suy xét sâu sắc về đạo lý. Khi tu pháp Thiền ở mức độ cao siêu, được gọi là nhập định, và kết quả đạt được là đại định. Ảnh minh họa.
Ý nghĩa của Thiền:
Thiền, theo thuật ngữ Phật học, còn gọi là Thiền na, Thiền định, Tham thiền, Tư duy. Thiền là sự suy xét sâu sắc về đạo lý. Khi tu pháp Thiền ở mức độ cao siêu, được gọi là nhập định, và kết quả đạt được là đại định. Thiền là một lĩnh vực đạo lý vô biên, là pháp môn tu tập giải thoát tối thượng. Những người tu tập chân chính, giữ gìn giới luật, luôn phải thực hành thiền định để đạt được trí tuệ, giải thoát khỏi phiền não tham, sân, si, mạn, nghi (theo Tự điển Phật học Đoàn Trung Còn, trang 1255, xuất bản năm 1968).
Ngoài việc thực hành thiền định, các Thiền sư và học giả về Thiền còn phải nghiên cứu sâu sắc về giáo pháp của Đức Phật, như Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên, Bát Chánh Đạo. Những bậc tu thiền tinh tấn thường nghiên cứu kỹ lưỡng về Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định để hướng dẫn các thiền sinh tu học và đạt được hiệu quả.
Bên cạnh ý nghĩa của Thiền, còn có thuật ngữ “Định” (Samādhi), có nghĩa là tâm thân ý đều vắng lặng, tâm chuyên chú vào một đối tượng duy nhất, xa lìa mọi sự tán loạn. Tâm được tập trung để nghiên cứu về lý của các pháp, cho đến khi thuần thục và đạt đến trạng thái định vững chắc, gọi là chánh định, đại định.
Thiền Chỉ Quán
Samādhi (Định) và Sati (Chánh niệm) hoặc Vipassanā (Minh sát), dịch là Định Huệ, Tịch Chiếu, Minh Tịnh. “Chỉ” (Samatha) có nghĩa là dừng lại, làm lắng dịu. Dừng lại ở chân lý, không còn xao động, dập tắt những phiền nhiễu của tâm, đình chỉ những vọng niệm, sự tán loạn của thức tâm. “Quán” (Vipassanā) là quán chiếu, soi xét, thấu suốt và lãnh hội lẽ chân như. Dùng trí tuệ để đoạn trừ phiền não tham, sân, si. Quán chiếu để thấy lẽ vô thường, khổ, vô ngã mà vượt qua các chướng ngại để tiến đến đạo lý giải thoát. Chỉ thuộc về môn “hướng nội” làm cho tâm trống rỗng, nhận ra các pháp vốn không có tự tánh, không sinh cũng không diệt. Quán thuộc về môn “hướng ngoại” nhận thức các pháp vốn là huyễn hóa, không thật, có rồi lại không. Thấu đạt chân lý thực tướng của các pháp vốn hư huyễn, không tự tánh, không thật thể, do duyên hợp mà sinh khởi, khi duyên tan thì hoại diệt.
Phật tử mới bắt đầu tu thiền nên đến các thiền viện, tu viện để nhập chúng, nương vào sự hướng dẫn của Bổn sư, Thiền sư để học cách ngồi thiền và thực hành theo sự chỉ dẫn của vị giám thiền. Tu thiền chủ yếu ở sự tinh tấn, thường chọn sống trong môi trường yên tĩnh, hạn chế sử dụng những vật dụng không cần thiết, hạn chế các loại thức ăn, thức uống có chất kích thích, rời xa cuộc sống ồn ào, giảm căng thẳng, sống đời sống an lạc.
Quán Vô Thường
Vô thường nghĩa là “không chắc chắn”, “thay đổi”, “không trường tồn”. Vô thường là một trong Ba Pháp Ấn của vạn pháp. Vô thường là đặc tính chung của mọi sự vật sinh ra do duyên kiện, trải qua các giai đoạn thành, trụ, hoại, không (sinh, trụ, dị, diệt). Có thể nói, Vô thường là một phép quán chiếu, hay một đối tượng trong tu tập quán chiếu. Vô thường là một phép thực tập Định trên Vô Thường, mang ý nghĩa sâu sắc và rộng lớn.
Ví dụ, quán thân vô thường: vừa thấy cây cối, rồi lại thấy cả bầu trời. Tai đang nghe pháp thoại, nhưng cùng lúc lại nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh. Mũi vừa ngửi thấy hương thơm, cùng lúc lại cảm nhận mùi hôi thối. Tâm vừa nghĩ đến niềm vui và đang vui, bỗng chuyển sang buồn bã khi nghe tin người thân qua đời. Nhìn thấy người đẹp say đắm, rồi lại quán tưởng sự già nua, mắt mờ, tai điếc, lưng còng, gối mỏi, sinh lòng chán ngán… Sự thấy, nghe, ngửi, cảm giác chán nản, sự chuyển biến của tâm thức như vậy gọi là vô thường. Các bậc Thanh văn khi quán chiếu vũ trụ, nhân sinh vô thường một cách rõ ràng, nếu thuần thục trong quán chiếu sẽ phát sinh trí tuệ, không còn nhiễm ô ái dục, tiến đến giải thoát Niết Bàn.
Thiền Tứ Niệm Xứ
Phương pháp quán chiếu này được trình bày rõ ràng trong kinh Tứ Niệm Xứ. Đức Phật đã dạy rằng pháp này có thể dẫn đến Niết Bàn. Ngày nay, pháp quán Tứ Niệm Xứ được phổ biến rộng rãi. Hành giả có thể thực hành khi ngồi thiền (Toạ thiền) hoặc áp dụng trong các sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt, những người làm nghề y như bác sĩ, nếu tu Phật sẽ có nhiều phương tiện để thực hành pháp quán Tứ Niệm Xứ. Phật tử tùy duyên mà tu tập pháp quán: khi tâm tán loạn có thể tu pháp “quán tâm vô thường”; khi nặng về ái dục có thể tu pháp “quán thân bất tịnh”; khi nghiệp nặng về cố chấp có thể tu pháp quán vô ngã.
Quán Thân bao gồm việc kiểm soát, quán sát hơi thở ra, vào, cũng như tỉnh thức trong bốn oai nghi căn bản (đi, đứng, nằm, ngồi). Tỉnh thức trong mọi hoạt động của thân thể, quán sát 32 thể trược trong thân, quán sát các yếu tố máu, thịt, gân, xương cấu tạo nên thân, cũng như quán các giai đoạn hoại diệt của thân thể: từ trạng thái thối rữa, úa xanh, trắng bệch, đen sạm, đến việc sinh giòi bọ, tan rã, và cuối cùng còn lại hài cốt…
Quán Thọ là nhận biết rõ những cảm giác, cảm xúc phát sinh trong tâm, biết chúng là dễ chịu, khó chịu hay trung tính, vui hay buồn, khổ hay sướng, biết chúng thuộc về thế gian hay xuất thế, và biết tính vô thường của chúng.
Quán Tâm là kiểm soát các pháp đang vận hành trong tâm: tham hay vô tham, sân hay vô sân, si hay vô si, tâm đang giải thoát hay đang bị trói buộc.
Quán Pháp là quán chiếu mọi pháp đều nương tựa lẫn nhau, các pháp là vô ngã, tự nó vốn không có, mà phải nương vào nhau để hình thành. Con người chỉ là sự tập hợp của Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức đang hoạt động, vận hành trong vòng sinh diệt.
Thực tập pháp Thiền
Tôi vốn tu Tịnh độ, nhưng cũng không xa rời thiện tâm đối với Thiền. Trong quá trình tu Tịnh độ, khi ngồi niệm Phật, tôi cũng có đọc tụng những bài tọa thiền, xả thiền, điều thân, điều tức, điều tâm niệm Phật. Vì vậy, trong Tịnh độ luôn có bóng dáng của Thiền. Cũng như lời của Đại sư Ấn Quang: “Niệm Phật đến chỗ cứu kính thanh tịnh, vọng niệm không còn khởi lên, lúc bấy giờ chính là Thiền”. Đồng thời, trong những năm học tại Phật học đường Tây Phương Bồng Đảo khóa 1961-1964, tôi và các bạn đồng tu cũng được học về pháp môn thiền “Ngũ Đình Tâm Quán” là 5 phép quán tưởng để dừng vọng tâm. Nay tôi xin chia sẻ lại để quý Phật tử tu Thiền cùng học tập.
Từ góc độ tu Phật, việc đầu tiên là ngăn ngừa vọng tâm. Vọng tâm là căn bệnh chính khiến con người sinh ra phiền não, khổ đau. Nó thúc đẩy con người chạy theo ngũ dục, che mờ lương tri, khiến tâm vốn sáng suốt trở nên tối tăm, không phân biệt được thật giả, chính tà, hay dở. Để nhận định sáng suốt, để tâm không chạy theo ngũ dục mà chuốc lấy phiền não khổ đau, ta phải tìm phương pháp chặn đứng vọng tâm. Một trong những phương pháp đó là quán tưởng. Pháp thiền là dùng trí tuệ để quán sát, phân tích hoặc suy nghiệm để tìm ra sự thật, gọi đó là chân lý.
Ngũ Đình Tâm Quán
Trong “Phật học Phổ thông” khóa thứ VI, do Ban Hoằng pháp Phật học đường Nam Việt xuất bản năm 1962, Hòa thượng Thích Thiện Hoa đã biên soạn về “Ngũ Đình Tâm Quán”, tức là 5 phép Thiền đầu tiên dành cho những người mới phát tâm tu Thiền. Đó là: Quán Sổ tức, Quán Bất tịnh, Quán Từ bi, Quán Nhân duyên, Quán Giới phân biệt.
Quán Sổ tức để đối trị bệnh tán loạn của tâm trí. Quán Bất tịnh để đối trị lòng tham sắc dục. Quán Từ bi để đối trị lòng sân hận. Quán Nhân duyên để đối trị lòng si mê. Quán Giới phân biệt để đối trị chấp ngã.
Trong bài viết này, tôi chỉ giới thiệu cho Phật tử về pháp Quán Sổ tức. “Quán” là quán chiếu, quan sát phương pháp tu tập. “Sổ” là số, “tức” là hơi thở. Quán Sổ tức là đếm hơi thở. Quán là tập trung tư tưởng để quan sát, phân tích hay suy nghiệm về một vấn đề. Sổ tức quán là tập trung tâm trí vào hơi thở ra vào của mình, với mục đích là để đình chỉ tâm tán loạn.
Pháp tu Quán Sổ tức:
1. Điều thân
Những điều cần chuẩn bị trước khi vào thiền quán sổ tức: có 9 việc mà người tu Thiền cần chuẩn bị chu đáo, đó là: thức ăn đơn giản, áo mặc rộng rãi, chỗ ở thoáng mát, yên tĩnh, tự ấn định thời giờ tu tập, nơi tắm rửa phù hợp, học cách ngồi bán già, kiết già, giữ lưng thẳng, hai tay kết ấn tam muội, cổ thẳng và đầu hơi cúi, tư thế ngồi thật vững vàng như đỉnh đồng ba chân, không nghiêng ngả.
Khi ngồi thiền, niệm bài tọa thiền (ngồi thiền):
Chánh thân đoan tọa
Đương nguyện chúng sanh
Tọa bồ đề tòa
Tâm vô sở trước
Án pha, tác ra ni, bát ra ni, áp đa da, tá ha (niệm 3 lần)
Hai tay kết ấn tam muội (ấn tín), bàn tay phải đặt lên bàn tay trái, hoặc ngược lại. Ngồi thẳng lưng, mắt nhìn xuống theo chóp mũi, cổ thẳng, đầu hơi cúi xuống nhưng không quá thấp.
2. Điều tức
Hành giả đếm hơi thở. Trước khi đếm, hãy thở ra hít vào chín mười hơi thật dài để điều hòa hơi thở và tống xuất những nặng nề trong người, thay vào đó bằng những khí thanh tịnh của thiên nhiên.
Khi thở ra, hành giả quán tưởng: “Những phiền não: tham, sân, si, các chất dơ bẩn trong người đều được hơi thở tống ra sạch sẽ, không còn một mảy may”. Khi hít vào, hành giả nên quán tưởng: “Những khí chất nhẹ nhàng, trong sạch, sáng suốt của vũ trụ đều theo hơi thở thấm vào, lan tỏa khắp thân tâm”.
Sau khi đủ mười hơi, hành giả bắt đầu thở đều đều, nhẹ nhàng. Nếu thở gấp và dài, tâm dễ sinh loạn động. Nếu thở chậm và ngắn, tâm dễ sinh hôn trầm, giải đãi, rồi dong ruổi theo ngoại cảnh. Do đó, cần thở nhẹ nhàng và đều đặn, không quá nhanh cũng không quá chậm, để thân tâm được thanh thản.
Đếm lẻ: Thở ra đếm một, hít vào đếm hai, thở ra đếm ba, đếm cho đến mười, không thêm không bớt, rồi bắt đầu đếm lại từ một đến mười. Cứ đếm đi đếm lại từ một đến mười trong khoảng nửa giờ.
Đếm chẵn: Hít vào rồi thở ra đếm một, hít vào rồi thở ra lần nữa đếm hai, cứ tuần tự như thế cho đến mười. Lặp lại như vậy cho đến khi kết thúc.
Đếm thuận: Có thể áp dụng hai cách trên, tùy ý hành giả.
Đếm nghịch: Cũng dùng hai cách trên, nhưng đếm ngược từ mười về một.
Bốn phương pháp này, hành giả có thể tùy ý sử dụng một phương pháp hoặc kết hợp cả bốn phương pháp thay đổi cho nhau. Điều quan trọng là thuận tiện cho bản thân và tránh nhầm lẫn, để đối trị được tâm tán loạn.

Hành giả đếm hơi thở, trước khi đếm, phải thở ra hít vào chín mười hơi thật dài, để cho hơi thở điều hòa và những nặng nề trong người đều tuôn ra cả, và thay thế vào bằng những thanh khí của thiên nhiên. Ảnh minh họa.
3. Điều tâm:
Trước khi tọa thiền, hành giả cần phát tâm rõ ràng về đối tượng tu tập, hoặc sổ tức, hoặc quán bất tịnh. Điều tâm là pháp môn tu tập chủ yếu, giúp tâm trí chuyên hướng về một điểm, không phóng dật theo ngoại cảnh, dù đó là Phật sự. Cần kiểm soát những hành vi tế nhị của thân, khẩu, ý. Tu pháp quán Sổ tức giúp tâm hết tán loạn, trí tuệ phát sinh và trở về với bản tâm thanh tịnh.
4. Xả thiền
Phát nguyện ngồi thiền từ 20 đến 30 phút, theo tiêu chuẩn của Cư sĩ thực tập.
Khi xả thiền, đọc bài:
Xả già phu tọa
Đương nguyện chúng sanh
Quán chư hành pháp
Tất quy táng diệt
Án phệ lô chỉ đế tá ha (3 lần)
(Tam Bảo Tôn Kinh – NXB Thạnh Mậu)
Tiếp theo là thực hiện một số động tác:
– Thứ nhất là xả tâm: nguyện hồi hướng công đức.
– Thứ hai là xả tức: mở miệng thở ra vài hơi thật dài để khí nóng trong người giảm bớt, hồi phục trạng thái bình thường như trước khi tĩnh tọa.
– Thứ ba là xả thân: cử động nhẹ nhàng vùng lưng và cổ, từ từ duỗi hai tay ra, hai bàn tay xoa nhẹ vào nhau rồi xoa lên mắt. Sau đó, súc miệng vài lần và nuốt nước bọt.
Đến phần chân, trước hết dùng tay xoa hai bắp vế, rồi từ từ tháo hai chân ra, xoa hai bắp chuối và hai bàn chân. Khi cảm thấy hai chân ấm lại, hành giả cử động nhẹ nhàng toàn thân trước khi đứng dậy. Đọc bài:
Nguyện đem công đức này
Hướng về khắp tất cả
Đệ tử và chúng sanh
Đều trọn thành Phật đạo
(Xong rồi lui ra, đi tới đi lui).
Các cảnh giới Thiền
Trong giới tu Thiền cũng như giới học Phật, chúng ta thường nghe các thuật ngữ như Thiền, các cảnh giới Thiền, như Sơ Thiền, Nhị Thiền, Tam Thiền, Tứ Thiền.
Sơ Thiền: Thuộc Sắc giới, không gọi là Nhất Thiền. Đây là pháp thiền định đòi hỏi sự tu tập dày công. Ở cảnh giới đầu tiên, Sơ Thiền, hành giả đạt được sự an lạc, hỷ lạc vô cùng, không có niềm vui thế gian nào sánh bằng. Nếu tiếp tục tu hành, sẽ tuần tự chứng đắc Nhị Thiền, Tam Thiền và Tứ Thiền. Để chứng đắc Sơ Thiền, trước hết phải lìa bỏ mọi dục vọng và các pháp bất thiện. Kinh Phật giáo Nguyên thủy thường có câu: “Ly dục, ly bất thiện pháp, chứng và trú Sơ Thiền”.
Người tu pháp Sơ Thiền phải có đủ hai tâm: “Tầm” (suy tìm) và “Tứ” (suy xét). Hành giả đang tìm kiếm, dò xét. Về cảm thọ, hành giả cảm nhận sự “hỷ, lạc” trong tu tập, khiến khổ đau không sinh khởi, gọi là “ly sinh hỷ lạc địa” (địa chỉ vui sinh ra từ sự xa lìa). Dù xa lìa niềm vui của cõi Dục ái, nhưng vẫn còn ẩn trong Sắc giới.
Phật tử tu ở bậc sơ thiền, tâm luôn hoan hỷ, xa lìa ái dục thế gian. Dù trải qua bao trở ngại, luôn xả bỏ ưu phiền, tìm cầu các pháp thiện để thực hành. Nhờ vậy, các pháp thiện sinh khởi, không còn sự buồn khổ.
Nhị Thiền: Pháp Thiền định thứ hai trong Tứ Thiền, cảnh giới này rất vi diệu, tế nhị, dành cho những bậc tu sĩ dày công tu tập. Khi nhập định vào pháp thiền này, không còn hai tâm “Tầm” và “Tứ” nữa, vì hành giả đã thuần thục, không còn tìm kiếm, dò xét. Hành giả có trí tuệ tỉnh táo trước các pháp bất thiện, còn lại các pháp thiện luôn sinh khởi. Về cảnh giới thọ cảm là “định sinh hỷ lạc địa” (địa chỉ vui sinh ra từ định), hoàn toàn không còn buồn khổ, xa lìa tham sân. Không còn thấy tướng nam, tướng nữ nên không sinh dục ái thế gian, vui sống trong niềm vui thiền định.
Khi nhập Thiền, hành giả có thể đưa thần thức đến cõi Trời Nhị Thiền, lúc lâm chung sẽ sinh về đó.
Tam Thiền: Pháp Thiền định thứ ba trong Tứ Thiền, là pháp Thiền thâm diệu mà hành giả luôn nhập định không buông xả, tâm không còn tán loạn. Hành giả tu đạt đến Tam Thiền thì không còn trở lại thế gian, không đắm nhiễm sắc dục như cõi Dục giới. Khi lâm chung, sẽ sinh vào cõi Trời Tam Thiền.
Hành giả nhập định ở cảnh giới Thiền này vui trong Thiền định, xa lìa tham, sân, xả bỏ dục ái thế gian. Hành giả ngồi thiền nhập định, không còn nghe thấy mọi cảnh vật, tiếng động bên ngoài, gọi là “ly hỷ diệu lạc địa” (địa chỉ vui diệu lạc sinh ra từ sự xa lìa hỷ). Hoàn toàn an trú đại định vững chắc trong thế giới nội tâm, sáng suốt vi diệu thanh tịnh.
Tứ Thiền: Là cảnh giới Thiền thứ tư, cảnh giới trời cao vút, vượt khỏi Dục giới, sắp vượt qua cả Sắc giới, chỉ còn thấp hơn cõi Tịnh Phạm Thiên. Người tu đạt đến cảnh giới Tứ Thiền có sức mạnh nhập đại định, siêu thoát Dục giới, không còn dục nhiễm chung đụng như ở thế gian, không ô nhiễm trong cõi uế trược. Người chứng bậc Thiền định thứ tư được gọi là “xả niệm thanh tịnh địa” (địa chỉ thanh tịnh xả niệm). Tham, sân còn ẩn tàng, nhưng đã xa lìa niệm dục ái thế gian, sống trong sự thanh tĩnh, cô độc. Các pháp bất thiện không còn sinh khởi tại cõi này (theo Tự điển Phật học Đoàn Trung Còn).
Quả vị tu chứng
Miền Sắc giới là nơi cư trú của các chúng sanh hữu tình, tuy đã ly dục, không còn ham muốn như chúng sanh ở Dục giới, nhưng vẫn còn tâm tạp phiền não và các uẩn sai biệt, như tướng tham sân, các tướng khổ thọ, các tướng tùy phiền não vi tế tuy không thấy rõ, nhưng không phải là đã hết.
Các bậc tu hành từ Sơ Thiền đến Tứ Thiền mới chỉ vượt khỏi Dục giới, đang còn ở trong Sắc giới, chưa qua khỏi Tịnh Phạm Thiên và Vô sắc giới. So với Phật và các vị A La Hán, các vị này vẫn còn ở trong Tam giới. Tuy không còn cảnh sống như thế gian Dục giới, nhưng tham, sân vẫn còn tiềm ẩn. Phẩm vị này mới chỉ tương đương với quả vị Tư Đà Hàm (Nhất Lai), chưa đạt đến quả vị A Na Hàm (Bất Lai), quả vị thứ ba của đệ tử Phật. Phải diệt trừ năm kiết sử: Thân kiến, Giới cấm thủ, Nghi, Tham và Sân thì mới đạt được quả vị Thánh thứ ba. Các vị tu đến quả vị này luôn xa rời thế gian, xa rời ngũ dục lạc, họ rất sợ gần gũi ngũ dục lạc vì gần sẽ bị ô nhiễm.
Kinh Niết Bàn (quyển 37) Đức Phật dạy: “Ví như có kẻ đui bị người ta dắt bỏ trong rừng gai, kẻ ấy khó mà ra khỏi. Dầu cho ra khỏi thì thân thể cũng bị hư hoại hết. Những kẻ phàm phu ở thế gian cũng như thế, họ đâu có thấy biết rằng Tam lậu (tham, sân, si) là tội lỗi, là tai hại, cho nên họ cứ theo đó mà đi, còn ai biết mới có thể rời xa.”
Ở cõi Sắc giới, dù các bậc tu hành cao đến đâu, so với Phật và các vị A La Hán vẫn còn những “hữu lậu” của thế gian. “Hữu lậu” là một trong ba lậu hoặc của Tam giới, thuộc Sắc giới.
Trong quá trình tìm đạo, Bồ Tát Sĩ Đạt Ta cũng từng kết bạn và tôn đạo sĩ Uất Đầu Lam Phất làm Thầy. Chỉ trong một ngày đêm, Bồ Tát Sĩ Đạt Ta đã chứng liền Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ Định, tầng Thiền cao nhất của Vô sắc giới. Nhận thấy pháp này không giúp chúng sanh giải thoát sinh tử luân hồi, Ngài tìm nơi khác. Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ Định là tầng thiền định, sau khi chứng đắc, nhìn cảnh vật thế gian trong suốt như lưu ly, không còn tâm địa ái dục như thế gian, không luyến tiếc vật chất. Khi đi có thể bay được, nhưng ở tầng thiền định này vẫn còn tiềm ẩn tham (vô minh đầu), sân (vô minh cuối) là những phiền não vi tế trong Tam giới. Một ngày nọ, đạo sĩ bay đến thành Vương Xá, xứ Ma Kiệt Đà thăm vua Tần Bà La Sát. Vua rất quý đạo sĩ. Vua nói với Hoàng hậu Vi Đề Hy: “Khi nào không có Vua thì Hoàng hậu thay Vua tiếp đạo sĩ”. Ngày khác, đạo sĩ dùng thần túc bay đến thăm hoàng cung, Vua vắng mặt, Hoàng hậu tiếp Uất Đầu Lam Phất. Đạo sĩ nhìn Hoàng hậu sinh lòng nghĩ quấy, nên mất thần túc thông. Khi trở về núi, đạo sĩ không bay được mà phải đi bộ.
Đạo sĩ nhập định, chim đến làm tổ trên đầu và đẻ trứng, đạo sĩ vẫn nhẫn nhục không phản ứng. Đến khi chim con lớn dần, chim tranh mồi, chim hót, chim đá lộn inh ỏi. Ông khởi niệm “sân”, thầm nghĩ: “Lũ chim quấy rầy ta, kiếp sau ta sẽ làm con chồn bay ăn thịt hết các loài chim.” Thế là chấm dứt cuộc đời làm đạo sĩ của Uất Đầu Lam Phất.
Tu tập như Uất Đầu Lam Phất, tuy là ngoại đạo (nhưng là Thầy của Bồ Tát Sĩ Đạt Ta), tu chứng Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ Định mà còn sa đọa vào loài “vừa thượng cầm vừa hạ thú”. Ngày nay, chúng ta là chúng sanh phàm phu tu Phật, không biết tu Phật có trọn vẹn chưa? Còn sống trong mớ vật chất, luyến tiếc tài lợi danh, không buông bỏ tiền vàng, xem vật chất cao hơn trình tự tu chứng, gần như cả chúng ta làm mất đi dòng giống nhà Phật, đến nỗi không kiểm soát được mình là ai? Cả một vùng Phật giáo Đông Bắc Á hiện nay tu hành ra sao? Tín đồ Phật tử ngày càng xa rời giáo lý nhà Phật theo đạo khác. Tu chưa qua khỏi Dục giới, chưa nhập vào được “tầm và tứ”, chưa qua ngưỡng cửa “ly sinh hỷ lạc địa”. Nếu có vượt qua, lên cao thì chỉ là hình thức “vào thiền” bằng sách vở, học Phật học trong trường Phật học, làm sao nói đến việc chứng quả “A Na Hàm” hay “A La Hán” khi còn phân biệt tâm!
Khả năng nhận biết sự chứng đắc?

Chỉ có Phật là bậc đại đạo sư mới thọ ký, bổ xứ cho các vị Phật trong tương lai, bổ xứ cho các vị Bồ Tát Đẳng Giác, những bậc tu hành có đẳng cấp đi hành đạo khắp muôn phương, nơi nào thuộc thế giới uế độ của Bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật giáo hóa.
Người tu chưa chứng đắc mà tự xưng là chứng đắc là quá tự cao, cực kỳ kiêu ngạo, quá ngạo mạn. Tuyên bố dối trá rằng mình đã chứng được chân lý tối hậu và có thần thông. Tự cho rằng mình có đức hạnh lớn trong khi thực không có. Đây là loại thứ 5 trong thất mạn. Trong Đại Luật gọi là “tăng thượng mạng”, phạm giới trọng thứ tư, đại vọng ngữ trong giới của Tỳ Kheo.
Chỉ có Phật là bậc đại đạo sư mới thọ ký, bổ xứ cho các vị Phật trong tương lai, bổ xứ cho các vị Bồ Tát Đẳng Giác, những bậc tu hành có đẳng cấp đi hành đạo khắp muôn phương, nơi nào thuộc thế giới uế độ của Bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật giáo hóa.
Thứ hai, chỉ có Thầy Tổ của môn phong pháp phái mới biết được sự tu chứng của đệ tử, trình độ tu hành của đệ tử đến mức độ “siêu đọa” thế nào mà đặc cách.
Thứ ba, bậc có trí tuệ cao siêu mới xuyên suốt pháp giới, biết việc tu hành của mọi người con Phật tu chứng đắc đến đâu.
Thứ tư, cuối cùng là tự tri tự kỷ. “Rắn có chân rắn biết, ngọc ẩn đá ngọc hay” phải tự xem mình có tinh tấn tu hành hay không? Hay tu hành lơ là, tu trên giấy tờ, tu trên sách vở, xưng hô mình tu thâm niên, tu lâu xem bá gia không hiểu gì, vì lợi dưỡng, vì sự cúng dường rồi tự xưng hiền xưng thánh, chưa chứng quả thánh mà nói mình chứng quả thánh.
Thiền lưỡi là pháp cao xa
Đến ngộ, tĩnh lặng, thiền na “tứ, tầm”
Phiền não điều phục tại tâm
Chúng sanh, triền cái chứng phần tự ta
Khó khăn tự quản “trần sa”
Đam mê vật chất khó mà “điều tâm”
Thời mạt pháp quá xa xăm
Thích Ca điều ngự khó tầm đạo sư
Đang hàn huyên chốn thảo lư
Phát tâm thiền định trầm tư đếm thời
Tu “quán sổ tức” thảnh thơi
Sau khi thuần thục định thời gian tu
Phát tâm thêm hạnh đức từ
Sau đó lên đại định thời vững tâm
Vô thường là pháp quán thiền
Thấy đó mất đó về miền cõi xa
Chỉ quán cao viễn như là
Định Tứ Niệm Xứ vào nhà Phật nhé
Tứ Thiền Bát Định hai xe
Sơ, Nhị, Tam, Tứ lắng nghe nội tình
Sơ Thiền “tầm tứ” định sanh
“Ly sanh hỷ lạc” vào nhà đại thiên
Nhị Thiền chưa phải Na Hàm
“Định sanh hỷ lạc” dễ dàng chứng đâu?
Tam Thiền còn chút tham sân
“Ly hỷ diệu lạc” thoát lần tử sanh
Tứ Thiền phải rõ ngọn ngành
“Xả niệm thanh tịnh” chỗ gần thế gian
Tứ Thiền định chẳng có rành
Mà xưng chứng đắc, chắc thành “thiên ma”
Tu cao như Uất Đầu Lam
Nhiễm nặng ái dục, tâm tham khởi tà
Tu cao quý ngã đó đa,
“Đi” thì mây gió, lúc “về” chân không?
Đạo sĩ đứt thần túc thông
Phi tưởng mà chẳng tâm không chút nào?
Hy vọng những chia sẻ trên giúp bạn đọc có cái nhìn sâu sắc hơn về Thiền định và các cảnh giới tu chứng. Để tìm hiểu thêm về những giáo lý uyên thâm và hành trì trong Đạo phật, mời bạn tiếp tục khám phá chuyên mục chính.
