Thiền sư Hương Hải và triết lý “Vô tâm” đắc ý

39 1142 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Nhà sư Hương Hải, một nhân vật kiệt xuất đã góp phần phục hưng dòng thiền Trúc Lâm, đã từng giữ những vị trí quan trọng trong triều đình trước khi tìm thấy con đường giải thoát. Dù xuất thân từ gia tộc danh giá và đạt được thành công trong sự nghiệp thế tục, ngài đã chọn lối đi tâm linh sâu sắc. Khám phá hành trình phi thường này và những triết lý sâu xa đằng sau tư tưởng “vô tâm” của ngài tại Chia sẻ Đạo Phật.

Hòa thượng Thích Thanh Từ nhận định về Thiền sư Hương Hải: “Tông phong của sư còn thịnh mãi mấy đời về sau. Chùa Nguyệt Đường là một thiền lâm lớn nhất trong nước. Sư là người gây âm hưởng của dòng thiền Trúc Lâm được vang lên trong khoảng mấy trăm năm chìm lặng”.

Thiền sư Hương Hải và phương châm đắc ý “Vô tâm” 1

Thiền sư Hương Hải là người đã có công chấn hưng thiền phái Trúc Lâm.

Cuộc đời và hành trạng Thiền sư Hương Hải

Thông tin về cuộc đời và sự nghiệp tu hành của Thiền sư Hương Hải phần lớn được ghi chép trong cuốn “Kiến Văn Tiểu Lục” của Lê Quý Đôn. Ngài sinh ra tại làng Áng Độ, huyện Chân Phúc (nay thuộc huyện Nghi Lộc), tỉnh Nghệ An. Gia tộc của Thiền sư có nguồn gốc từ Trung Lộc Hầu, một vị công thần có công trong cuộc khởi nghĩa, đã phò tá Doãn Quốc Công Nguyễn Hoàng vào trấn thủ phương Nam từ giữa thế kỷ 16.

Thiền sư Hương Hải chào đời năm 1628. Ngay từ khi còn trẻ, Ngài đã bộc lộ tư chất thông minh, xuất sắc. Năm 18 tuổi, Ngài thi đỗ Hương tiến (tương đương Cử nhân) và sau đó được bổ nhiệm làm Văn chức trong phủ chúa Nguyễn. Tiếp đó, Ngài được giao trọng trách Tri phủ Triệu Phong (nay thuộc tỉnh Quảng Trị).

Năm 25 tuổi, nhận thấy sự hấp dẫn sâu sắc của Phật pháp, Thiền sư đã tìm đến Thiền sư Viên Cảnh tại Lục Hồ để cầu học đạo. Tại đây, Ngài được đặt pháp danh là Huyền Cơ Thiện Giác và pháp tự là Minh Châu Hương Hải. Sau đó, Ngài tiếp tục tham học với Thiền sư Đại Thâm Viên Khoan.

Ba năm sau, khi tròn 30 tuổi, Ngài quyết định từ quan, xin xuất gia. Ngài dong thuyền ra biển Nam Hải, an trú trên ngọn núi Tim Bút La, nơi Ngài tự cất ba gian nhà tranh để tu tập. Tại nơi thâm sơn cùng cốc này, Ngài chuyên tâm thiền định và gìn giữ giới luật một cách nghiêm túc trong hơn 8 tháng. Khu vực xung quanh, bao gồm biển Ngọa Long Hải và cù lao Đại Lãnh, vốn là những nơi ít người qua lại và được cho là nơi trú ngụ của tà ma. Dù đối mặt với sự quấy nhiễu liên tục từ các thế lực siêu nhiên, tâm trí của Thiền sư vẫn kiên định, không hề lay chuyển.

Một đêm nọ, vào khoảng canh hai, các đệ tử của Ngài chứng kiến một con ma đen sì, cao khoảng hai trượng, lao sầm sập vào nơi tu hành rồi biến mất. Đến cuối canh ba, một con mãng xà khổng lồ bất ngờ xuất hiện, quấn chặt lấy thân thể Thiền sư. Dù không thể cử động, Ngài vẫn cố gắng tiến về phía bàn Phật, trì niệm chú thần đao. Chỉ một lúc sau, con rắn khổng lồ ấy tan biến.

Trong khoảng thời gian Thiền sư ẩn tu trên đảo, kéo dài chừng một thập kỷ, danh tiếng về tu thiền của Ngài ngày càng lan xa. Tuy nhiên, Ngài lại bị chúa Nguyễn nghi ngờ có ý định trở về phương Bắc. Điều này dẫn đến việc Ngài bị bắt giữ và tra tấn. Song, do không có đủ bằng chứng, Thiền sư cuối cùng được trả tự do và đưa về Quảng Nam.

Vào tháng 3 năm 1682, Thiền sư đã ra đến Đàng Ngoài. Chúa Trịnh Tạc đã sai người dùng thuyền đón Ngài về kinh. Sau đó, chúa Trịnh cho phép Ngài về trấn Sơn Nam, đồng thời ra lệnh đo ba mẫu đất công để cất am cho Ngài tu hành. Tại nơi đây, có được chỗ yên ổn, Ngài càng tinh tấn tu tập và đã chú giải 30 thiên kinh điển chữ Hán sang chữ Nôm, cho khắc bản và ấn hành.

Danh tiếng và đạo hạnh của Ngài vang vọng khắp nơi, thu hút đông đảo người tìm đến học đạo. Số lượng học trò tinh thông kinh luật lên đến hơn 70 người.

Khám phá: Gieo hạt suy nghĩ, gặt hái vận mệnh: Khai mở bí mật thay đổi đời bạn

Ngoài ra, người đời còn lưu truyền về tài năng chữa bệnh phi thường của Thiền sư. Một ví dụ điển hình là câu chuyện về bà vợ của Thuần quận công, trấn thủ Quảng Nam, mắc bệnh nan y kéo dài. Nghe danh tiếng của Thiền sư, ông đã sai người đến rước Ngài. Sau bảy ngày đêm lập đàn tụng kinh, bệnh tình của bà vợ ông đã thuyên giảm. Cả gia đình ông đều kính phục và xin quy y với Thiền sư. Sau khi hoàn thành Phật sự, Ngài trở về đảo Tim Bút La.

Hơn nửa năm sau, quan Tổng thái giám Hoa Lễ Hầu ở Quảng Nam mắc bệnh lao đã ba năm. Nghe danh Thiền sư, ông sai thuyền ra đón về để chữa trị. Thiền sư đã lập đàn Đại sám hối trong vòng mười ngày, giúp bệnh tình của ông thuyên giảm. Hoa Lễ Hầu trở về Thuận Hóa và kể lại sự việc cho Dũng quốc công Nguyễn Phúc Tần (chúa Hiền, tại vị 1648-1687) nghe. Quốc công vô cùng ngưỡng mộ, sai sứ giả ra mời Thiền sư về doanh phủ. Khi Thiền sư đến, Quốc công đích thân ra cửa đón tiếp, thăm hỏi và luận bàn đạo lý. Sau đó, Ngài cho xây dựng Thiền Tĩnh Viện tại núi Qui Kính và mời Thiền sư trụ trì.

Thiền sư Hương Hải và phương châm đắc ý “Vô tâm” 2

Giới luật tối thượng: “Vô tâm”

Năm 1700, Thiền sư rời trấn Sơn Nam, trở về khai mở đạo tràng tại chùa Nguyệt Đường (nay thuộc tỉnh Hưng Yên). Mục đích của việc này là nhằm phục hưng phái thiền Trúc Lâm đã tồn tại từ thời Nhà Trần.

Vua Lê Dụ Tông có dịp đón tiếp Thiền sư về kinh, mời Ngài vào nội điện để lập đàn cầu tự và thuyết pháp. Nhà vua tỏ lòng tôn kính sâu sắc đối với Thiền sư và thường xuyên thỉnh cầu Ngài chỉ dạy về phương pháp tu hành. Trong một lần đối thoại, Vua Lê Dụ Tông đã hỏi Thiền Sư Hương Hải: “Thế nào là ý Phật và ý Tổ?”. Thiền sư đã trả lời bằng bài kệ:

“Nhạn quá trường không

Ảnh trầm hàn thủy

Xem thêm: Giải phóng tâm hồn: Làm chủ sự chấp trước để tìm kiếm an lạc vĩnh cửu

Nhạn vô di tích chi ý

Thủy vô lưu ảnh chi tâm”.

Dịch nghĩa:

“Chim nhạn bay ngang bầu trời

Bóng chìm dưới dòng nước lạnh

Chim nhạn không hề có ý lưu lại dấu vết

Nước cũng không có ý giữ lại bóng hình”.

Tìm hiểu thêm: Tôn giả Thương Na Hòa Tu: Dấu Chân Tiền Bối Vĩ Đại Trên Con Đường Thiền Tông

Tinh thần cốt lõi của Thiền Việt Nam là sự chỉ thẳng trực tiếp. Thiền sư Hương Hải đã nhấn mạnh điều này với Vua Lê Dụ Tông thông qua hình ảnh ẩn dụ. Khi con chim nhạn bay qua không trung, bóng của nó phản chiếu dưới mặt nước. Chim nhạn không cố ý để lại bóng mình, và mặt nước cũng không cố ý giữ lại bóng chim nhạn. Tương tự, các pháp (sự vật, hiện tượng) đi qua tâm ta cũng giống như bóng chim nhạn, không cố ý ở lại. Khi chúng đến, ta đón nhận mà không mong cầu, không níu giữ; khi chúng đi, tâm ta lại trở về trạng thái rỗng rang, trống vắng.

Thực tế, tâm ta cũng không cố ý nắm giữ những pháp ấy. Vậy tại sao chúng ta lại ôm giữ tham, sân để rồi đau khổ? Tại sao mỗi ngày lại cố gắng nhét con “chim nhạn” vào tâm mình? Hành động này đi ngược lại với quy luật tự nhiên và quy luật của tâm thức. Chỉ khi nào ta không còn vướng bận bởi tham, sân, si và mọi phiền não thế gian, khi người tu hành đạt đến trạng thái “vô tâm” chân thực, thì tự khắc sẽ đạt đạo.

“Vô tâm” chính là phương châm đắc ý của Thiền sư Hương Hải. Theo Thượng tọa Thích Nhất Hạnh trong công trình “Việt Nam Phật giáo sử luận”, tư tưởng thiền của Thiền sư Hương Hải xem “vô tâm” là giới luật cao nhất. Khi giữ được trạng thái “vô tâm”, phiền não sẽ không còn nơi nương tựa, từ đó trở thành bí quyết dẫn đến giác ngộ.

“Vô tâm” không đồng nghĩa với sự thờ ơ hay thiếu chú ý. “Vô tâm” là sự thấy biết sáng suốt, không bị chấp trước bởi tư kiến hay tư dục, không phân biệt kỳ thị. Đó là cái thấy không còn bị chi phối bởi khuynh hướng nhị nguyên, không phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, tâm và cảnh, mê và ngộ, có và không. Khi mở mắt nhìn thực tại bằng tâm “vô tâm” ấy, mỗi khoảnh khắc đều là giác ngộ, và nơi nào cũng là Phật cảnh.

Một lần nữa, chúng ta thấy được tinh thần cốt lõi của Thiền Trúc Lâm được Ngài đề cao trong lời dạy chúng: “Nếu biết quay ánh sáng soi lại nơi mình, ngay ngoại cảnh mà trực nhận tự tâm, thì Phật nhãn sáng suốt, bóng nghiệp tự tan, pháp thân hiện tiền, những vết trần tự rỗng. Ta phải dùng lưỡi dao trí của tâm tự giác mà rạch lấy tâm châu. Phải dùng mũi giáo tuệ chặt đứt lưới kiến chấp muôn đời. Ấy chính là tông chỉ cùng trực thuyết vậy.” (Trích Hương Hải Thiền Sư Ngữ lục).

Tinh thần Phật giáo là tinh thần nhập thế, và dòng thiền Trúc Lâm cũng là một dòng thiền nhập thế. Tinh thần này, cũng như tinh thần chung của đạo Phật, không hề phân biệt về dân tộc, màu da hay đẳng cấp xã hội.

Để hiểu sâu hơn về triết lý sống “Vô tâm” và những đóng góp của Thiền sư Hương Hải, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang