Thiền sư Từ Đạo Hạnh: Cuộc đời và những câu chuyện huyền thoại

phoi canh phan xuat hien cua thien su tu dao hanh trong tinh hoa bac bo 1745 1
0
(0)

Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo Việt Nam, Thiền sư Từ Đạo Hạnh hiện lên như một nhân vật huyền bí, gắn liền với nhiều giai thoại ly kỳ dù chỉ còn vài thập kỷ nữa là tròn một nghìn năm ngày sinh. Khám phá cuộc đời đầy bí ẩn của vị danh nhân thời Lý này, nơi chùa Láng ghi dấu tuổi trẻ và chùa Thầy ẩn chứa những bí mật về sự tu hành và siêu thoát, để hiểu rõ hơn về những kết nối tâm linh sâu sắc mà ông đã tạo dựng. Tìm hiểu thêm tại Chiasedaophat.

Lịch sử Phật giáo Việt Nam ghi nhận nhiều bậc cao tăng có công đức lớn, nhưng Thiền sư Từ Đạo Hạnh (1072-1116) nổi bật bởi cuộc đời gắn liền với vô số huyền thoại và truyền thuyết ly kỳ.

Chỉ còn 60 năm nữa là tròn một thiên niên kỷ kể từ khi ông ra đời, thế nhưng nhân dân vẫn luôn khắc ghi và truyền tụng về vị thiền sư danh tiếng này. Dù các sử liệu còn lại về ông không nhiều so với khối lượng huyền thoại, hậu thế vẫn có thể hình dung phần nào về Từ Đạo Hạnh.

Trước hết, ông là một danh nhân văn hóa lịch sử tiêu biểu của thời nhà Lý, với tiểu sử, hành trạng và quê quán được ghi chép rõ ràng. Ông cũng từng có mối giao hảo với nhiều nhân vật nổi tiếng đương thời, được sử sách ghi lại.

Dù là một nhân vật có thật, cuộc đời ông lại được bao phủ bởi một màn sương dày đặc của huyền thoại. Ông được dân gian tôn vinh như một bậc Thánh. Nếu chùa Láng gắn liền với thời kỳ hình thành và trưởng thành của ông, thì chùa Thầy lại ẩn chứa nhiều bí ẩn về quá trình tu hành và sự “thoát xác” của ông. Mối quan hệ phức tạp giữa Từ Đạo Hạnh với các bậc cao tăng như Giác Hải, Minh Không, hay với Pháp sư Đại Điên, Giác Hoàng, và với các vua Lý Thần Tông, Lê Thần Tông đã dệt nên những câu chuyện bí ẩn trong dân gian, khiến việc phân định ranh giới giữa lịch sử và huyền thoại trở nên khó khăn. Từ Đạo Hạnh là con người bằng xương bằng thịt, nhưng cũng là bậc thánh nhân sở hữu phép thần thông, có khả năng biến hóa và đầu thai làm vua Lý Thần Tông (1116-1138), sau này còn là hậu thân của vua Lê Thần Tông (1619-1643). Vị Thiền sư “hư hư thực thực” này đã sống mãi trong tâm thức dân gian qua bao thế hệ. Sức hấp dẫn và sự lý thú khi tìm hiểu về Thiền sư Từ Đạo Hạnh nằm ở chính những yếu tố kỳ ảo, bí ẩn và đậm chất huyền thoại đó.

Hiện tượng huyền thoại hóa các nhân vật lịch sử và lịch sử hóa các nhân vật huyền thoại không hiếm gặp ở Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ dày đặc và ly kỳ của những câu chuyện xoay quanh Từ Đạo Hạnh lại thuộc vào hàng hiếm có.

Sơ lược về thân thế của Thiền sư Từ Đạo Hạnh

Thiền sư Từ Đạo Hạnh: Lịch sử và huyền thoại 2

Tượng Thiền sư Từ Đạo Hạnh tại chùa Thầy. Ảnh: Internet

Thân thế của Thiền sư Từ Đạo Hạnh được ghi chép trong nhiều tư liệu với những điểm tương đồng và khác biệt nhất định, nhưng nhìn chung là khá thống nhất.

Theo An Nam Chí Lược, một bộ sử cổ, quyển thứ 15 ghi lại: “Thiền sư Từ Đạo Hạnh vốn là một nho sinh, yêu thích thổi sáo, ngày ngày cùng bạn bè ngao du khắp nơi, đêm khuya miệt mài đèn sách. Một hôm, khi đến núi Phật Tích, ông bắt gặp một hòn đá có dấu chân người bên phải. Thử đặt chân mình vào, dấu chân khớp y hệt. Sau đó, ông về nhà từ biệt cha mẹ để lên núi ẩn tu trong một am nhỏ. Vua Lý, vì chưa có con nối dõi, đã sai các danh sư cầu tự. Tuy nhiên, có một vị sư không đến làm lễ cầu tự cho vua mà lại thực hiện phép trám yểm. Vua nghe được tin này bèn ra lệnh bắt giam tất cả các sư trong vùng. May mắn thay, nhờ sự can thiệp hết lòng của một vị hoàng tử, họ mới thoát tội. Vị hoàng tử nói với sư: ‘Ta cũng chưa có con, xin sư vì ta mà cầu đảo’. Sư đáp lại, bảo hoàng tử nói với phu nhân vào phòng tắm rửa, rồi sư đi ngang qua cửa phòng. Phu nhân sau đó đã thụ thai. Đến ngày sinh nở, hoàng tử cho mời sư đến, nhưng sư đã viên tịch trong núi. Phu nhân sinh hạ một bé trai khôi ngô tuấn tú. Vua Lý lập người con này làm Thái tử…”. Câu chuyện này có sự trùng khớp đáng kể với chính sử được ghi trong sách Đại Việt Sử Lược. Vị hoàng tử được nhắc đến chính là Sùng Hiền Hầu, em trai vua Lý Nhân Tông. Vua Lý Nhân Tông vì không có con nối dõi, đã nhường ngôi cho con trai của Sùng Hiền Hầu là Dương Hoán, người sau này trở thành vua Lý Thần Tông.

Trong Thiền Uyển Tập Anh, có ghi chép Thiền sư từng trụ trì tại chùa Thiên Phúc, núi Phật Tích, tên húy là Từ Lộ. Cha ông là Từ Vinh, từng giữ chức Tăng quan đô án, và mẹ là Tăng Thị Loan. Gia đình ông Từ Vinh đến học tập tại làng Yên Lãng (nay thuộc phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội), rồi kết hôn với người con gái họ Tăng và định cư tại quê vợ. Như vậy, Thiền sư Từ Đạo Hạnh sinh ra tại quê mẹ. Điều này cho thấy làng Yên Lãng không phải là quê gốc của dòng họ Từ. Đại Nam Nhất Thống Chí lại ghi nhận một thuyết khác: “Một thuyết nói rằng, Đạo Hạnh là người thôn Đồng Bụt, huyện Yên Sơn (nay thuộc xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, Hà Nội)… Tương truyền ở Đồng Bụt có nền cũ nhà họ Từ”.

Khám phá: Tịnh Khẩu: Nghệ Thuật Trao Truyền Chân Thiện Mỹ Và Nguồn Năng Lượng Kiến Tạo Hòa Hợp

Ông vốn có tính cách hào hiệp và sở hữu hoài bão lớn. Hành động và lời nói của ông thường vượt ngoài dự đoán của người thường. Thiền sư thường kết giao với nho sĩ Phí Sinh, đạo sĩ Lê Toàn Nghĩa và nghệ sĩ chèo Vi Ất. Ban đêm, ông chuyên tâm đọc sách, ban ngày lại vui chơi với tiếng sáo, đá cầu, đánh cờ. Thân phụ ông vì thấy vậy thường quở trách về sự lơ là đèn sách.

Một đêm nọ, khi vào phòng, ông thấy ngọn đèn đã tàn, sách vở chất đầy bên cạnh, còn Từ Đạo Hạnh thì tựa án ngủ say, tay vẫn ôm quyển sách, tàn đèn rơi vãi khắp mặt bàn. Ông cha mới hiểu ra con mình chăm chỉ học hành nên không còn lo lắng nữa. Về sau, Thiền sư đã tham gia khoa thi điện thí tăng quan và đỗ khoa Bạch Liên, do vua Lý Nhân Tông tổ chức.

Đại Việt Sử Lược và Đại Việt Sử Ký Toàn Thư ghi lại: “Năm Bính Thân, Hội Tường Đại Khánh thứ 7, tháng 6, thầy Đạo Hạnh hóa thân, Thần Tông sinh”. Sự kiện Từ Đạo Hạnh “trút xác” để đầu thai thành Dương Hoán (Lý Thần Tông) là một vấn đề về “luân hồi”, “đầu thai” đã được bàn luận sôi nổi trong cả Phật giáo lẫn thực tế đời sống. Tuy nhiên, tính xác thực của sự kiện này vẫn còn là một dấu hỏi bỏ ngỏ. Không chỉ trong quá khứ mà ngay cả ở hiện tại, những câu chuyện về “luân hồi” vẫn được bàn tán rộng rãi, dù khó có thể phủ nhận hoàn toàn. Không phải ngẫu nhiên mà gần một nghìn năm nay, dân gian vẫn lưu truyền về Lý Thần Tông là hậu thân của Từ Đạo Hạnh, dẫn đến việc cả chùa Láng và chùa Thầy đều thờ phụng hai vị này.

Theo Thiền sư Lê Mạnh Thát, vấn đề “đầu thai”, “luân hồi” là một “vấn đề khoa học lớn, mà chúng ta không nên vội vàng cho là không có thực. Thậm chí, trước đây trong thế kỷ XX, có nhiều người với trình độ khoa học giới hạn đã lớn tiếng cho đó là chuyện hoang đường, mê tín dị đoan. Ngày nay, với tiến bộ trong lĩnh vực sinh học và vi vật lý viễn khiển, trong tương lai không xa thì việc ép nhìn mà có thai có khả năng xảy ra”. Gần đây, những câu chuyện như “hoán đổi linh hồn” của hai cô gái ở Cà Mau hay việc “đầu thai” kỳ lạ của cậu bé Hòa Bình sau khi qua đời vẫn là những vấn đề khiến người ta nửa tin nửa ngờ về hiện tượng “luân hồi”.

Từ Đạo Hạnh là người chịu ảnh hưởng của Tam giáo

Thiền sư Từ Đạo Hạnh: Lịch sử và huyền thoại 3

Thiền sư Từ Đạo Hạnh không chỉ là người luôn nuôi trí lớn, hiếu học mà còn ham thích văn hóa, nghệ thuật, thể thao và các trò vui chơi dân giã. Ông là một người đa tài. Ảnh minh họa

Qua những ghi chép trong sử sách, có thể thấy Thiền sư không chỉ am tường Phật giáo mà còn am hiểu Nho giáo và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Đạo giáo. Chi tiết Từ Đạo Hạnh kết giao với nho sĩ Phí Sinh và ghi chép trong An Nam Chí Lược “Thiền sư Từ Đạo Hạnh là một nho sinh” càng củng cố điều này.

Truyện kể rằng, Từ Vinh, cha của Thiền sư, đã dùng tà thuật làm trái ý Diên Thành Hầu. Vì vậy, Diên Thành Hầu đã nhờ Pháp sư Đại Điên đánh chết Từ Vinh và ném xác xuống sông Tô Lịch. Mối thù hận này đã nhen nhóm ý chí trả thù trong Từ Đạo Hạnh ngay từ khi cha ông qua đời. Ông đã có ý định sang Ấn Độ để học thuật linh dị nhằm giết Pháp sư Đại Điên. Tuy nhiên, khi đến xứ “mọi răng vàng”, nhận thấy đường sá hiểm trở, ông đành quay về ẩn mình trong hang đá Từ Sơn, chuyên tâm trì chú Đại bi tâm Đà-la-ni. Một thời gian sau, khi cảm thấy đủ khả năng trả thù, ông đã tìm đến Pháp sư Đại Điên, đánh cho ông ta mang bệnh rồi qua đời. Cách hành xử vì mối tư thù này cho thấy ông không phải là người sớm giác ngộ đạo Phật. Chỉ đến khi Từ Đạo Hạnh tìm đến Sùng Phạm ở chùa Pháp Vân và nắm bắt được tư tưởng Phật giáo của vị cao tăng này, ông mới quyết định chính thức xuất gia. Có ý kiến cho rằng, ban đầu Từ Đạo Hạnh theo Thiền Tông, sau đó lại chuyển sang Mật Tông. Điều này cho thấy ông xuất gia không sớm và trước đó đã chịu ảnh hưởng của nhiều học thuyết khác ngoài Phật giáo.

Có thể, trước khi quy y Phật pháp, Từ Đạo Hạnh đã chịu ảnh hưởng sâu đậm của Nho giáo, đặc biệt là trong việc đề cao đạo hiếu. Việc ông tu luyện để đạt được tài năng và phép thuật nhằm tiêu diệt kẻ thù cũng minh chứng cho ảnh hưởng từ Đạo giáo và Mật Tông. Ý định sang Ấn Độ học thuật linh dị để trả thù cho cha cho thấy, vào khoảng nửa cuối thế kỷ XI, Mật Tông đang phát triển mạnh mẽ ở Ấn Độ và lan rộng sang các nước, bao gồm cả Việt Nam. Nếu có chịu ảnh hưởng của Phật giáo, chắc chắn Thiền sư đã tiếp thu ít nhiều phép thuật của Mật tông. Do đó, có thể suy đoán rằng, trước khi tìm hiểu sâu sắc về lý thuyết Phật giáo và Thiền tông, nhà sư đã tin theo Nho giáo và Đạo giáo, trong khi Phật giáo luôn khuyến khích tinh thần “từ bi diệt hận thù”, “lấy ân trả oán”.

Sau khi trả thù xong, “Đạo Hạnh mới bắt đầu đi tìm hiểu và xuất gia tu hành”. Mối quan hệ của Từ Đạo Hạnh với nho sĩ Phí Sinh, đạo sĩ Lê Toàn Nghĩa, nhà sư Giác Hải, Minh Không và các hành vi của ông cho thấy ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Tam giáo (Phật, Nho, Đạo).

Xem thêm: Giải mã cơn buồn ngủ khi niệm Phật: Bí quyết tỉnh thức trọn vẹn

Từ Đạo Hạnh là một Thiền sư có công với đạo và đời

Thiền sư Từ Đạo Hạnh: Lịch sử và huyền thoại 4

Bàn thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh ở kiếp Phật tại chùa Thượng. Ảnh: Internet

Thiền sư Từ Đạo Hạnh không chỉ là người mang chí lớn, hiếu học mà còn có niềm đam mê sâu sắc với văn hóa, nghệ thuật, thể thao và các loại hình giải trí dân gian. Ông thực sự là một người đa tài.

Mối quan hệ của Từ Đạo Hạnh với nho sĩ Phí Sinh, đạo sĩ Lê Toàn Nghĩa, nhà sư Giác Hải, Minh Không, nghệ sĩ chèo Vi Ất, cùng việc ông tìm đến các bậc cao tăng đương thời để “tầm sư, học đạo” cho thấy ông là người ham học hỏi, có khả năng tiếp thu tinh hoa tri thức để bồi dưỡng năng lực trí tuệ và trở thành một người đa tài.

Ông thông thạo văn chương và để lại những bài thơ nổi tiếng, tiêu biểu là bài “Giáo trò”. GS Lê Mạnh Thát đánh giá bài thơ này là “tác phẩm văn học tiếng Việt đầu tiên hiện biết”.

Với tư cách là một Thiền sư, Đạo Hạnh luôn gắn kết đạo lý Phật pháp với đời sống dân tộc. Ông thực sự quan tâm đến vận mệnh đất nước khi chứng kiến tà đạo lũng đoạn, mê hoặc lòng người và phá hoại chính pháp. Hành động chặn đứng tiến trình thác thai của Giác Hoàng là minh chứng cho trách nhiệm của một bậc chân tu đối với dân tộc và đạo pháp, dù bản thân ông phải đối mặt với trọng tội. Ông chỉ thoát nạn nhờ sự can thiệp của Sùng Hiền Hầu. Đây có thể coi là hành vi dũng cảm của Đạo Hạnh, dám chấp nhận hy sinh cá nhân để cứu vớt sinh mạng của những đứa trẻ.

Nếu sự thật Lý Thần Tông là hậu thân của Thiền sư Từ Đạo Hạnh, thì thông qua vị vua này, ông đã góp phần: “Sản xuất nông nghiệp phát triển. Dân no đủ nên giặc giã cũng ít”.

Tìm hiểu thêm: Thần Thức Tự Sát: Vòng Xoáy Đau Khổ Vĩnh Hằng Của Linh Hồn

Tương truyền, ông không chỉ là một nhà sư có phép thuật cao cường, ẩn cư tại núi Phật Tích. Dù câu chuyện Thiền sư đầu thai qua vợ Sùng Hiền Hầu và việc Minh Không chữa bệnh ly kỳ cho Lý Thần Tông có thể bị coi là phi lý hoặc huyễn hoặc, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của nhà chùa trong việc chữa trị bệnh tật cho người dân (bao gồm cả các vấn đề sinh sản) trong bối cảnh y học còn hạn chế của giai đoạn lịch sử đó.

Mặc dù chưa có nhiều tư liệu về Vi Ất, nhưng mối quan hệ của Từ Đạo Hạnh với nghệ sĩ chèo này đủ để khẳng định ông ưa thích loại hình nghệ thuật độc đáo của dân tộc, đặc biệt là khi nó gắn liền với chùa chiền và các câu chuyện Phật giáo. Theo khảo sát của một số nhà nghiên cứu, Thiền sư Từ Đạo Hạnh còn là một nghệ sĩ chèo và đã có những đóng góp quan trọng cho sự hình thành ban đầu của bộ môn nghệ thuật sân khấu đặc sắc này.

Thiền sư Từ Đạo Hạnh: Lịch sử và huyền thoại 5

Chùa Thầy: Nơi Thiền sư Từ Đạo Hạnh từng trụ trì. Ảnh: Internet

GS Trần Lâm Biền cho biết, điểm nổi bật trong các vở chèo biểu diễn tại chùa là gắn liền với tích Mục Kiền Liên cứu mẹ. Thông qua câu chuyện này, Phật tử mọi thế hệ được giáo dục về lòng hiếu thảo, sự tôn trọng tổ tiên, từ đó biết quý trọng trật tự gia đình, làng xóm và đất nước. Các vở chèo truyền thống của Việt Nam thường gắn liền với tích truyện về bà chúa Ba, Quan Âm, Quan Âm Thị Kính…

Múa rối nước cũng là một nghệ thuật truyền thống độc đáo của dân tộc. Hầu hết các làng nghề múa rối nước truyền thống đều tôn vinh Từ Đạo Hạnh là người sáng lập và là vị thần bảo hộ cho loại hình nghệ thuật này.

Mặc dù sử sách cổ không mô tả chi tiết, chúng ta có thể xem xét hai khả năng về thời điểm Thiền sư Từ Đạo Hạnh đến tu tập tại chùa Thầy.

Một là, có thể ông đã đến đây từ khá sớm.

Hai là, ngài đến đây vào khoảng cuối đời, gần với sự kiện “thác sinh” thành vua Lý Thần Tông. Dù ở thời điểm nào, ông vẫn được tôn kính, đặc biệt là với huyền tích tại hang Thánh Hóa, nơi vách đá có những vết lõm tạo hình như đầu, chân và tay mà Thiền sư đã tì vào lúc “trút xác”. Dù Thiền sư ở chùa Thầy sớm hay muộn, có thể tin rằng Từ Đạo Hạnh đã từng dạy học, hái thuốc giúp dân và tổ chức các trò vui như đấu vật, đá cầu, hát chèo, múa rối nước tại đây. Chính vì lẽ đó, ngôi chùa ông tu hành được gọi là chùa Thầy, núi ông hóa là núi Thầy, và làng ông sinh sống là làng Thầy.

Loại bỏ những yếu tố huyễn hoặc, kỳ bí bao quanh Thiền sư Từ Đạo Hạnh, ta thấy hiện lên một bậc chân tu đa tài. Ông đã có những đóng góp không nhỏ cho chính trị, đạo đức và văn hóa dân tộc. Cho đến nay, sự hiện diện của hai ngôi chùa tại thủ đô Hà Nội, chùa Láng và chùa Thầy, đã trở thành những danh thắng nổi tiếng. Nơi đây không chỉ sở hữu cảnh quan tươi đẹp mà còn lưu giữ hai pho tượng quý giá: Từ Đạo Hạnh và Lý Thần Tông. Điều này minh chứng cho mối quan hệ mật thiết giữa đạo và đời, giữa dân tộc và tôn giáo – một phương hướng hoạt động mang tính truyền thống của Phật giáo Việt Nam.

Không phải ngẫu nhiên mà Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890-1969) đã từng đến thăm cả hai di tích lịch sử văn hóa này. Hai địa danh đậm màu sắc văn hóa tâm linh, với vẻ đẹp kỳ ảo và đầy huyền bí này đã làm say đắm lòng người. Hai danh thắng này có mối liên hệ trực tiếp đến cuộc đời và sự nghiệp của Thiền sư Từ Đạo Hạnh.

Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh lịch sử, huyền thoại và ảnh hưởng sâu sắc của Thiền sư Từ Đạo Hạnh đối với văn hóa Việt Nam, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang