Trong vô vàn phương pháp tu tập, đâu là con đường thực sự dẫn đến giải thoát? Bài viết này sẽ vén màn bí ẩn về thiền định, phân biệt rõ ràng đâu là ánh sáng Phật pháp và đâu là những ngộ nhận ngoại đạo, giúp bạn tìm thấy kim chỉ nam vững chắc trên Website Chia sẻ Đạo Phật.
Đức Phật Thích Ca đã đạt giác ngộ và giải thoát thông qua Thiền định. Tuy nhiên, khi nhắc đến Thiền, nhiều người cảm thấy bối rối trước sự đa dạng của các pháp môn như Như Lai Thiền, Tổ Sư Thiền, Thiền Đốn Ngộ, Thiền xuất hồn, Thiền Yoga, Thiền Tây Tạng, Thiền Zen… Câu hỏi đặt ra là nên tu theo pháp môn nào và học từ ai. Nếu không có sự chỉ dẫn đúng đắn, người tu hành có thể dễ dàng chán nản và chọn bừa một pháp môn. Nếu đó là Thiền Phật giáo như Tứ Niệm Xứ hay Minh Sát Tuệ thì còn đỡ, nhưng nếu không may rơi vào Thiền ngoại đạo, hậu quả có thể vô cùng nghiêm trọng, ảnh hưởng không chỉ kiếp này mà còn vô số kiếp sau, bởi lẽ “sai một ly đi ngàn dặm”.
Vậy làm thế nào để phân biệt đâu là Thiền Phật giáo chân chính và đâu là Thiền ngoại đạo? Câu trả lời nằm ở chỗ, bất kỳ pháp môn Thiền nào chỉ rõ Tâm thể vốn không, giúp hành giả ngộ nhập bản Tánh Chân Tâm, đều thuộc về Thiền Phật giáo. Ngược lại, tất cả các pháp môn khác đều không phải là Thiền Phật giáo.
Thiền Xuất Hồn: Một Góc Nhìn Cần Cân Nhắc

Nhiều người thực hành Thiền với mong cầu đạt được thần thông. Họ tin vào các pháp môn thiền định ngắn hạn có thể giúp thấy hào quang, xuất hồn hoặc du hành đến các cõi giới khác. Sự kỳ vọng này đôi khi dẫn đến hoài nghi khi pháp Thiền của Phật không mang lại những hiện tượng siêu nhiên tức thời. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Một số người tìm đến Thiền với hy vọng đạt được thần thông. Họ có thể tin vào các phương pháp thiền định ngắn hạn, hứa hẹn khả năng nhìn thấy hào quang, xuất hồn hoặc du hành đến các cõi giới khác. Khi pháp Thiền của Đức Phật không mang lại những hiện tượng siêu nhiên tương tự, họ có thể sinh nghi ngờ. Đây là một sự hiểu lầm lớn. Các hiện tượng tâm thức được tạo ra bởi Thiền ngoại đạo, đặc biệt là sau một thời gian ngắn thực hành, thường chỉ là sản phẩm của vọng tâm mong cầu, chứ không phải thần thông hay cảm ứng chân thực. Trong Thiền Phật giáo, đặc biệt là Tổ Sư Thiền, khi tâm không còn chỗ nương tựa, các hiện tượng vọng tưởng sẽ không còn cơ hội sinh khởi. Thần thông đích thực trong Thiền Phật giáo là sự thấy suốt Tự Tánh, đạt được Tứ Vô Ngại Biện Tài, là trí tuệ và khả năng tùy duyên giáo hóa chúng sanh. Các hiện tượng như bay trên không, đi trên nước, hay xuất hồn, Đức Phật xem là những trò ảo thuật và khuyên các đệ tử không nên theo đuổi.
Khi thảo luận về Thiền xuất hồn, Hòa thượng Thích Thanh Từ đã giải thích rằng pháp môn này có thể liên quan đến việc “mở các khiếu huyệt trên thân để xuất hồn đi học đạo với các bậc thầy”. Tuy nhiên, Ngài cũng chỉ ra hai mối nguy hiểm tiềm ẩn: thứ nhất, việc mở huyệt đạo không khéo có thể dẫn đến điên loạn; thứ hai, khi xuất hồn đi học đạo, nếu không có sự phân biệt chánh tà, hành giả dễ bị thần linh lừa gạt. Vì những lý do này, Hòa thượng đã xếp Thiền xuất hồn vào loại thiền ngoại đạo đội lốt Phật giáo và khuyên các Phật tử không nên tu tập theo.
Thiền Xuất Hồn Có Phải Là Giáo Lý Phật Giáo?

Hòa thượng Thích Thanh Từ đã chỉ rõ Thiền xuất hồn thuộc về các pháp môn ngoại đạo, dù có thể mang danh nghĩa Phật giáo, và khuyến cáo người Phật tử nên tránh xa.
Trong kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dạy chúng sanh cần quay về với thể tánh chân tâm thường trụ, tương đồng với ý nghĩa “Khai, thị, ngộ, nhập Phật tri kiến” trong kinh Pháp Hoa.
Ngài A Nan gặp nạn bị nàng Ma Đăng Già bắt giữ là duyên cớ để Đức Phật thuyết giảng kinh Lăng Nghiêm. Sau khi được Đức Phật cứu độ, Ngài A Nan đã cầu xin chỉ dạy phương pháp tu hành mà mười phương chư Phật đều đạt thành Đạo Quả.
Trước khi chỉ bày Chân Tâm, Đức Phật đã gạn hỏi về “tâm” theo quan niệm thông thường của chúng sanh. Bảy lần gạn hỏi khiến Ngài A Nan rơi vào bế tắc. Lúc này, Đức Phật mới lần lượt chỉ bày Chân Tâm, bắt đầu từ những cảm giác trực giác như thấy, nghe… mà chúng sanh thường lầm nhận là tâm. Khi Ngài A Nan và đại chúng đã hiểu, Đức Phật tiếp tục chỉ sâu hơn: “Các cảm giác này tuy không phải là vọng tâm, nhưng cũng chưa phải là Chân Tâm, chúng giống như mặt trăng thứ hai”. Cuối cùng, Ngài chỉ vào “Bản thể” sinh ra các cảm giác (hiện tượng), đó mới thực sự là Chân Tâm, ví như việc tìm được con trâu sau khi thấy dấu vết. Điều này được diễn tả trong kinh văn Hán tự: “Thấy mà không phải thấy, thấy do lìa thấy, thấy không thể nắm bắt…”.
Đức Phật dạy rằng:
- Vì chúng sanh còn trong vòng mê lầm, nên những gì thấy, nghe, hay, biết chỉ được gọi là các cảm giác của chúng sanh. Khi giác ngộ, chúng sẽ trở thành bốn đức Niết Bàn của Phật: Thường, Lạc, Ngã, Tịnh.
Và Ngài dạy thêm:
- Tất cả pháp đều do tâm biến hiện, bao gồm năm uẩn, sáu nhập, mười hai xứ, mười tám giới và bảy đại, tất cả đều sinh ra từ tâm và cuối cùng trở về thể tánh Chân Tâm. Như vậy, Ngài đã dẫn dắt các “tướng” quy về “Chân tánh”.
Đến đây, Ngài A Nan mới “ngộ” được “Chân Tâm”.
- Đức Phật dạy khi đối cảnh, không khởi vọng niệm phân biệt theo trần cảnh. Câu “bất tùy phân biệt” nghĩa là xoay chuyển các cảm giác như thấy, nghe, hay, biết về thể tánh Chân Tâm. Nếu vọng niệm không khởi, Chân Tâm sẽ tự hiển bày. Đây là pháp tu trực chỉ dành cho bậc thượng căn.
- Đức Phật dạy về việc trì giới: Nhờ trì giới, tâm trở nên thanh tịnh, từ đó phát sinh trí tuệ để phá trừ vô minh. Khi vô minh dứt sạch, Chân Tâm tự hiển bày. Tuy nhiên, trong kinh Lăng Nghiêm, trì giới còn được hiểu là “tâm giới”, nghĩa là không chỉ thân không sát, đạo, dâm, vọng, mà tâm cũng không còn vướng bận các ý niệm đó. Thậm chí, ý niệm “biết mình đã đoạn trừ” cũng không còn. Đây là cảnh giới vô cùng vi tế và khó đạt được, bởi chỉ cần một niệm vọng tưởng còn sót lại, tâm chưa tịnh, giới thể chưa viên mãn.
Trong quá trình tu thiền định, hành giả có thể gặp phải “ngũ ấm ma” với muôn vàn biến hiện, từ ma nội tâm đến ma ngoại cảnh, gây nhiễu loạn hành giả.

Kinh Lăng Nghiêm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quay về Chân Tâm thường trụ, một giáo lý cốt lõi của Phật giáo Đại thừa.
Sau mỗi lần mô tả các cảnh giới ma, Đức Phật đều chỉ dạy:
- Những hiện tượng này sinh khởi do hành giả dụng công tu thiền, chứ không phải là dấu hiệu đã đắc Đạo hay chứng Thánh. Nếu hành giả nhận biết trước, các cảnh ma sẽ dần tiêu tan và không gây hại. Ngược lại, nếu mê lầm, cho rằng mình đã đắc Đạo, sinh tâm chấp trước, hành giả sẽ bị ma cám dỗ và đọa vào đường tà kiến, trở thành quyến thuộc của ma.
Do đó, người tu hành cần hết sức thận trọng, không nên tin vào mọi thứ mình thấy hoặc nghe, tránh bị ma cám dỗ, vì điều này vô cùng nguy hiểm cho hiện tại và tương lai.
Đức Phật đã nhiều lần nhắc nhở các đệ tử:
- “Nên đem lời ta nói đây truyền dạy cho chúng sanh đời sau, khiến cho mọi người đều biết rõ, để tránh khỏi các ma nhiễu hại, trên đường tu hành được thẳng đến đạo Bồ Đề.” (Trang 260, Trích “Triết Lý Thủ Lăng Nghiêm”, Soạn giả: Hòa thượng Thích Thiện Hoa, Phật Học Viện Quốc Tế ấn hành).
Thiền là pháp Phật ba đời,
Lập thành công án từ thời Phật xưa.
Công án tâm ấn thượng thừa,
Tâm truyền dòng giống cũng vừa trau tâm.
Tu Thiền giữa chốn thiền lâm,
Tâm truyền cho khỏi mê lầm Thích Ca.
Tu Thiền không phải mật gia,
Cũng không hiển giáo mà là ấn tâm.
Ấn tâm sau khỏi kiếm tầm,
Một dòng một giống không lầm quỷ ma.
Soi nẻo chánh tránh đường tà,
Làm Phật tử như bách gia.
Tu quán sổ tức khỏi tà kiến biên,
Điều thân, điều tức, điều tâm.
Thiền quán hơi thở ra vào định tâm.
Căn cơ phù hợp xứng tầm,
Hãy còn giao tế xa gần thôn lân.
Đừng ham tu chín tầng thiền,
Bạn cần hơi thở soi liền cội căn.
Tham sân khỏi phải lằn nhằn,
Lặng yên trong loạn tinh thần thế gian.
Thiền trong đi đứng nằm ngồi,
Ăn ngủ, nói chuyện, một lòng cũng xong.
Thiền tâm, thiền lưỡi, thiền na,
Có nhiều tư thế ba la mật truyền.
Tu Thiền tam nghiệp thật yên,
Bước lần vào thánh điện tìm chủ nhân.
Khách chủ một ý ân cần,
Khách và chủ thể thật gần như nhau.
Thong dong tự tại ra vào,
Tâm vô ngại chứng mau niết bàn.
Đừng theo thiền lạ ngoài tông,
Xuất hồn không phải giống dòng Thích Ca.
Tiên tri, bốc phệ xem nhà,
Không thuộc dòng dõi Thiền na Phật nhà.
Có gì mà thấp với cao,
Tu Thiền mà thấy thấp cao thiền tà.
Soi hồn thấy mặt bá gia,
Ngụy biện xem gió trăng tà thâu đêm.
Căn cơ ai nấy tự tìm,
Tập Thiền làm chủ cái tâm chính mình.
Khai sáng Thiền phải cho minh,
Không bị hoại diệt, không sanh, không về.
Đừng làm bá tánh đam mê,
Làm cho bá tánh đam mê chẳng Thiền.
Tu Thiền nói chuyện xuất hồn,
Đó là không phải đạo Thiền bạn ơi!
Thiền Phật không nói bằng lời,
Thiền Phật tâm ấn tâm truyền tâm không.
Thiền đó mới là giống dòng,
Pháp Thiền xưa mới cội tòng Thích Ca.
Trích theo những bài viết của Hòa thượng Thích Giác Quang
Hy vọng những phân tích trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về Thiền xuất hồn và cách nhận diện giáo lý Phật giáo chân chính. Để tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp tu tập và giáo lý mầu nhiệm, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
