Thủ bản kinh Phật vỏ bô-la Gandhara: Ý nghĩa trọng đại và giá trị lịch sử

thu ban kinh phat 3jpg 1124 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Khám phá những di vật kinh Phật cổ xưa từ Gandhara, nơi lưu giữ những kiến thức quý báu về Phật giáo sơ khai. Sự kiện hiến tặng bất ngờ đã mở ra cánh cửa nghiên cứu về các văn bản thiêng liêng viết trên vỏ cây bô-la, minh chứng cho một thời kỳ phát triển rực rỡ của đạo Phật. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu sâu hơn về những phát hiện lịch sử này và tầm quan trọng của chúng đối với nền văn hóa, tại Chiasedaophat.

Ý nghĩa trọng đại của thủ bản kinh Phật viết trên vỏ cây bô-la ở Gandhara 1

Bản kinh cổ có nguồn gốc ở Gandhara, một khu vực Phật giáo cổ xưa ở miền bắc của Afghanistan và Pakistan.

Sự quan trọng của các thủ bản kinh Phật viết trên vỏ cây bô-la ở Gandhara chỉ thực sự được giới nghiên cứu Phật giáo chú ý vào tháng 9 năm 1994. Sau khi các tượng Phật khổng lồ ở Bamiyan bị Taliban tàn phá, một vị khách giấu tên đã hiến tặng ba khạp đất nung chứa đựng 27 cuộn kinh viết bằng chữ Kharosthi trên vỏ cây bhoja-patra cho Thư viện Anh Quốc. Sự kiện này đã mở ra một chương mới trong việc nghiên cứu các văn liệu Phật giáo sơ khai.

Nhận thức được giá trị vô song của những di vật này, Thư viện Anh Quốc và Đại học Washington đã hợp tác thành lập “Dự án Nghiên cứu Nguyên cảo Kinh văn Phật giáo Thời Sơ khai” (The Bristish Library/ University of Washington Early Buddhist Manuscripts Project – EBMP). Dự án này không chỉ tập trung vào việc nghiên cứu và xuất bản các văn bản cổ mà còn chú trọng đào tạo một thế hệ các nhà nghiên cứu và hậu tiến sĩ, đảm bảo sự kế thừa và phát triển bền vững cho lĩnh vực nghiên cứu này. Sau hai thập kỷ hoạt động, EBMP đã trở thành một trung tâm uy tín, thu hút sự cộng tác của các học giả quốc tế, cùng nhau nỗ lực giải mã và chia sẻ nguồn tài liệu quý giá về kinh điển Phật giáo cổ đại viết bằng chữ Kharosthi.

Ngoài Sưu tập Thư viện Anh, hiện nay có năm sưu tập quan trọng khác mở cửa cho các học giả nghiên cứu:

1. Sưu tập Senior

Sưu tập của nhà nghiên cứu người Anh Robert Senior, bao gồm hơn 20 văn bản kinh Phật viết trên vỏ cây bu-lô bằng chữ Kharosthi, được lưu giữ trong các khạp đất nung. So với Sưu tập Thư viện Anh, các văn bản này có niên đại muộn hơn một chút, vào khoảng cuối thế kỷ thứ nhất. Tuy nhiên, điểm nổi bật của Sưu tập Senior là nhiều văn bản còn giữ được tính nguyên vẹn của các bộ kinh, thay vì chỉ là những đoạn rời rạc. Giáo sư Richard Salomon nhận xét rằng Sưu tập Senior dường như được viết bởi một người duy nhất với một bút pháp nhất quán, trái ngược với Sưu tập Thư viện Anh có nhiều lối viết đa dạng. Quan trọng hơn, phần lớn các văn liệu trong Sưu tập Senior có sự tương đồng với kinh điển Tương ưng bộ (Saṃyutta Nikāya) của Phật giáo Nguyên thủy và Tạp A-hàm trong Hán tạng. Điều này củng cố giả thuyết rằng Tạp A-hàm có thể không được dịch trực tiếp từ Sanskrit mà từ ngôn ngữ địa phương Gandhārī Prākrit, và do đó, nhiều văn bản Hán tạng có thể có niên đại cổ hơn cả Pāli và Sanskrit.

2. Sưu tập Schøyen

Sưu tập của nhà sưu tầm người Thụy Điển Martin Schøyen bao gồm các kinh Phật viết trên vỏ cây, lá bối và da thuộc, có niên đại từ thế kỷ thứ hai đến thế kỷ thứ tám, được khai quật từ các hang động ở Gandhara. Ngôn ngữ chủ yếu là tiếng Gandhārī Prākrit, cùng với một phần kinh văn hệ Sanskrit thuộc Phật giáo Đại thừa. Phần lớn sưu tập này sử dụng chữ Brahmi, với một phần nhỏ viết bằng chữ Kharosthi. Điểm đặc biệt của Sưu tập Schøyen là các văn bản viết bằng chữ Kharosthi được nhận diện thuộc về Pháp Tạng bộ (Dharmaguptaka), tập trung vào giáo pháp Lục Ba-la-mật – giáo pháp nền tảng của các vị Bồ Tát trong Phật giáo Đại thừa. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi các tông phái Đại thừa ngày nay vẫn nghiên cứu Tứ phần luật, vốn thuộc về Pháp Tạng bộ.

3. Sưu tập của Đại học Washington

Trong khuôn khổ “Dự án Nghiên cứu Nguyên cảo Kinh văn Phật giáo Thời Sơ khai”, Đại học Washington đã nỗ lực bổ sung tài liệu cổ thư tịch Phật giáo. Đến năm 2002, thư viện của trường đã mua được một sưu tập kinh Phật viết trên vỏ cây bu-lô, có niên đại từ thế kỷ thứ nhất đến thứ hai. Sưu tập này bao gồm các luận thuyết thuộc truyền thống 18 bộ phái, tập trung vào giáo lý A-tỳ-đàm giảng về Khổ trong Tứ diệu đế.

4. Sưu tập của Thư viện Quốc hội

Ý nghĩa trọng đại của thủ bản kinh Phật viết trên vỏ cây bô-la ở Gandhara 2

Năm 2003, Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ đã mua được một cuộn kinh Phật bằng vỏ cây bu-lô, mặc dù đã bị cắt nhỏ và mất phần đầu đuôi, còn lại khoảng 80% nội dung. Tài liệu này, có tên là Bahubuddha Sutra, tương tự như kinh “Đại sự” (Mahāvastu), nói về tiền kiếp của Đức Phật và con đường tu tập Thập địa Bồ Tát thuộc kinh điển Xuất Thế bộ (Lokattara-vāda). Nội dung thủ bản giới thiệu lịch sử các giáo luật trong Luật tạng, xen kẽ với các phần giống như tiểu kinh Bản sinh (Jātaka) giảng về Nghiệp (Karma) và tiền kiếp của Đức Phật. Đây được xem là một văn bản quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa Tiểu thừa và Đại thừa.

5. Sưu tập “Split”

Sưu tập “Split” là một tập hợp quan trọng khác về kinh Phật viết trên vỏ cây bu-lô bằng chữ Kharosthi, liên quan đến giai đoạn sơ khai của Phật giáo Đại thừa. Mặc dù chưa được thu thập toàn vẹn, một số phần của sưu tập này vẫn nằm trong tay các nhà sưu tầm tư nhân. Theo Harry Falk, tài liệu này từng được nhìn thấy tại Peshawar, Gandhara vào năm 2004 nhưng sau đó đã mất dấu. Năm 2012, Harry Falk và Seishi Karashima đã biên tập và xuất bản thủ bản kinh Bát-nhã Bát thiên tụng (Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra) từ sưu tập này. Chứng nghiệm carbon cho thấy bản kinh này có niên đại khoảng năm 75, được coi là bản kinh Bát-nhã cổ nhất hiện có. Nội dung của nó tương đồng với bản Hán dịch của Chi-lâu-ca-sấm (Lokaksema) dịch khoảng năm 180, và bản kinh vỏ cây này có thể là bản chép lại từ một văn bản sớm hơn nữa, có thể từ thế kỷ thứ hai trước Công nguyên.

Xem thêm: Phật giáo: Hành trình khai mở sự thật và giác ngộ bạn chưa từng biết

Các sưu tập Kharosthi đã khai thác

Bên cạnh sáu sưu tập chính kể trên, cần nhắc đến một số sưu tập kinh điển bằng chữ Kharosthi có niên đại muộn hơn nhưng cũng rất quan trọng. Thứ nhất là sưu tập kinh điển Bát-nhã được phát hiện ở Gilgit, Gandhara (Gilgit Buddhist Manuscripts), do Raghu Vira và Lokesh Chandra biên tập xuất bản từ năm 1959-1974. Thứ hai là thủ bản kinh Pháp cú (Dhammapada) bằng ngôn ngữ Gandhārī Prākrit, cũng viết bằng chữ Kharosthi. Bản kinh này, được nhà du hành Pháp Dutreuit de Rhins tìm thấy vào năm 1892 và sau đó được giáo sư John Borough tổng hợp và xuất bản, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Phật giáo cổ đại.

Giá trị thủ bản kinh Phật ở Gandhara

Trong hai thập kỷ hoạt động, “Dự án Nghiên cứu Nguyên cảo Kinh văn Phật giáo Thời Sơ khai” (EBMP) dưới sự điều hành của giáo sư Richard Salomon đã đạt được những thành tựu to lớn. EBMP không chỉ là trung tâm nghiên cứu uy tín mà còn là nơi đào tạo các chuyên gia kế thừa, góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Phật giáo độc đáo. Giáo sư Salomon đã xuất bản hai quyển sách quan trọng giới thiệu về mục đích, chương trình hoạt động và thành tựu của dự án, nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ giới học thuật. Mặc dù có những ý kiến phê bình đòi hỏi EBMP phải đi sâu hơn nữa, nhưng không thể phủ nhận vai trò tiên phong của dự án trong việc hé mở những bí ẩn về nguồn gốc kinh điển Phật giáo Đại thừa.

Tìm hiểu thêm: Nghiệp báo của Bà Thanh Đề: Ân tình, oán hận và con đường siêu thoát của mẹ Tôn giả Mục Kiền Liên

Các thủ bản chữ Kharosthi này cung cấp bằng chứng văn liệu cụ thể, chứng minh rằng một số kinh điển Hán tạng đã được dịch trực tiếp từ văn bản Kharosthi, thay vì thông qua Sanskrit. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về:

    • Nghiên cứu văn liệu Phật giáo “tiền Sanskrit”, tức là những văn kiện, thủ bản đầu tiên của kinh Phật được viết bằng chữ viết trước cả khi dùng để viết Sanskrit hoặc Pāli.
    • Nghiên cứu các bản kinh Hán tự dịch trực tiếp từ văn tự Kharosthi (hoặc qua ngôn ngữ truyền khẩu trước thời chữ viết).
    • Nghiên cứu sự phát triển của kinh điển Phật giáo Đại thừa trên cơ sở văn bản cụ thể, thay vì chỉ dựa trên lý luận, huyền thoại hay đức tin.

Ngoài Sưu tập Thư viện Anh, các sưu tập văn liệu Gandhara còn nằm rải rác tại nhiều thư viện và bảo tàng trên thế giới. Các học giả quốc tế hiện nay đang tích cực nghiên cứu các sưu tập này, bao gồm cả những văn bản sớm hơn Sưu tập Thư viện Anh và có liên quan mật thiết đến kinh điển Đại thừa. Các công trình nghiên cứu về những sưu tập này cho thấy các nhà khoa học đang hướng tới việc khai thác sâu và rộng hơn nữa các tài liệu cổ, nhằm làm sáng tỏ nguồn gốc và sự phát triển của Phật giáo.

(*) Cần lưu ý rằng kinh Phật Sanskrit và Pāli chỉ xuất hiện sau thời kỳ kinh Phật Māgadhī được viết bằng chữ Kharosthi. Các Trụ Pháp của vua A-dục, mặc dù có nhắc đến tên Đức Phật và một vài danh từ Phật giáo, nhưng chưa đề cập đến giáo lý hay kinh Phật. Mãi đến triều đại Quí Sương (khoảng 50-300 sau Công nguyên), người ta mới bắt đầu sử dụng văn tự rộng rãi để viết kinh Phật bằng tiếng Sanskrit. Do đó, giáo sư Salomon kết luận rằng “Sự thật, văn bản đầu tiên kinh Phật được giao truyền ra ngoài Ấn Độ chính là những cuộn vỏ cây giống như những tài liệu mà EBMP đang nghiên cứu”.

Tóm lại, việc cho rằng giáo sư Salomon và các học giả cộng sự không chú trọng nghiên cứu về tầm quan trọng của các thủ bản Kharosthi là một nhận định chưa hoàn toàn chính xác. Họ đang từng bước hé mở những cánh cửa quan trọng để hiểu rõ hơn về nguồn gốc kinh điển Phật giáo Đại thừa.

Khám phá: Dục Vọng: Con Dao Hai Lưỡi trên Con Đường Giác Ngộ

Chú thích:

  • 1. Salomon, Richard), “The Senior Manuscripts: Another Collection of Gandhāran Buddhist Scrolls”, Journal of the American Oriental Society, 123, 2003, tr.78.
  • 2. Ibid.
  • 3. Xem phần viết về ngôn ngữ Kharosthi và Brahmi.
  • 4. Chữ Brahmi cùng thời với chữ Kharosthi và là tiền thân của chữ Tất-đàn (Siddham).
  • 5. Olivelle, Patrick, Between the Empires: Society in India 300 BCE to 400 CE, Oxford University Press, 2006, tr.356.
  • 6. Chú thích về Jataka, Thượng Tọa bộ xem Trường bộ kinh Digha Nikāya (DN 19), Trung bộ kinh Majjhima Nikāya (MN 26, MN 36). Đại Chúng bộ (Mahāsāṃghika) xem chú giảng về Mahāvastu.
  • 7. Falk, Harry, “The ‘Split’ Collection of Kharoṣṭhī Text”. Annual Report of the International Research Institute for Advanced Buddhology XIV (2011), tr.13-23.
  • 8. Falk, Harry và Seishi Karashima, “A fi rst century Prajñāpāramitā manuscript from Gandhāra – parivarta 1” (Texts from the Split Collection 1). Annual Report of the International Research Institute for Advanced Buddhology XV (2012), tr.19-61.
  • 9. Chi-lâu-ca-sấm (Lokaraksa) là nhân vật trung tâm khi nghiên cứu về giai đoạn sơ khởi của Đại thừa.
  • 10. Sách tái bản và bổ sung năm 1995 gồm 3 tập lớn do Satguru, Delhi xuất bản.
  • 11. Aṣṭasāhasrikā Prajñā-pāramitā “Bát-nhã Bát thiên tụng 8.000 kệ” tức là Tiểu phẩm Bátnhã Ba-la-mật-đa kinh do Chilâu-ca-sấm (Lokaksha) dịch từ năm 180.
  • 12. Và còn tạo nên một “phong trào học thuật” mang tên là “Câu lạc bộ văn học Gandhara Kharosthi” đang soạn bộ từ điển chuyên ngành gọi là “Từ điển Kharosthi”.
  • 13. Bản tiếng Việt chưa xuất bản.
  • 14. Sanskrit và Pāli là “ngôn ngữ nói”, không phải “văn tự”.
  • 15. “In fact, the fi rst Buddhist books to travel outside of India must have been Gandhāran birch bark scrolls very similar to the ones the EBMP is now studying”. The University of Washington – Early Buddhist Manuscripts Project.

Vũ Thế Ngọc

Văn Hóa Phật Giáo số 336 ngày 01-01-2020

Để hiểu sâu hơn về bức tranh lịch sử và ý nghĩa của những di vật kinh Phật cổ này, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang