Hạnh phúc đích thực bắt nguồn từ sự tĩnh tại nội tâm, nơi lòng từ bi không điều kiện là kim chỉ nam cho mọi hành động. Hành trình vun bồi phẩm hạnh ngay thẳng, lời nói ái ngữ và lối sống giản dị mở ra con đường dẫn đến sự an lạc sâu sắc, một nền tảng vững chắc cho niềm vui bền vững. Khám phá thêm những giá trị cốt lõi về lòng nhân ái tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh
Kinh thương yêu, còn được gọi là Kinh Từ, bắt nguồn từ chữ từ trong Tứ vô lượng tâm (từ, bi, hỷ, xả) – bốn tâm không biên giới, không đo lường được. Tên gọi khác của kinh này là Karaṇīyametta Sutta, trong đó Karaṇīya mang nghĩa là điều cần thiết, điều nên làm, không thể không làm. Thực hành lòng thương yêu là một bổn phận thiết yếu, mang lại hạnh phúc cho bản thân và lan tỏa đến những người xung quanh.
Những ai mong cầu sự an lạc đích thực cần rèn luyện phẩm hạnh ngay thẳng, khiêm cung, sử dụng lời nói ái ngữ, sống giản dị mà vẫn đủ đầy, giữ tâm từ hòa, điềm đạm, giảm thiểu ham muốn và không chạy theo đám đông.
Câu mở đầu kinh nhấn mạnh tầm quan trọng của an lạc, bao gồm hai yếu tố: an (không bị xáo trộn) và lạc (hạnh phúc). Khi tâm trí bị khuấy động bởi tham ái, giận hờn, nghi kỵ hay thù hận, sự an lạc sẽ không còn. An là nền tảng cho lạc, ngay cả khi sở hữu những điều kiện vật chất tốt đẹp nhất. Nhiều người giàu có vẫn chìm trong cô đơn, tuyệt vọng và khổ đau vì tâm không an. Do đó, sự bình an nội tại, không bị phiền não, tham ái, giận dữ, nghi ngờ hay ganh tị chi phối, là yếu tố cốt lõi.
Tính ngay thẳng thể hiện qua việc nói ra điều mình nghĩ, mình muốn một cách chân thành. Tuy nhiên, điều này cần đi đôi với ngôn ngữ ái ngữ (loving speech). Như lời thơ của Phùng Quán đã diễn tả:
Yêu ai cứ bảo là yêu
Ghét ai cứ bảo là ghét
Dù ai ngon ngọt nuông chìu
Cũng không nói yêu thành ghét
Dù ai cầm dao dọa giết
Cũng không nói ghét thành yêu.
Sự thẳng thắn này cần đi kèm với nét mặt tươi cười và lời nói từ ái. Học hạnh thẳng thắn chính là rèn luyện phong thái và hành vi (behavior) của mình.
Khiêm cung là thái độ không tự cao, không cho mình là hơn người, bởi lẽ ai cũng cần học hỏi, ngay cả Đức Phật cũng không ngừng trau dồi.
Những người này biết sống đơn giản mà hạnh phúc.
Hạnh phúc không nằm ở sự đủ đầy tiện nghi vật chất, mà ở nếp sống giản dị. Cuộc sống đơn giản giúp ta có nhiều thời gian chiêm nghiệm những điều kỳ diệu của cuộc đời. Đơn giản mà hạnh phúc là tiêu chuẩn của một nền văn hóa mới, nơi con người tìm kiếm hạnh phúc đích thực bằng cách sống đơn giản, thay vì chạy theo vòng xoáy mua sắm không ngừng nghỉ hay chỉ đơn thuần ngắm nghía các cửa hàng (window shopping) – một thói quen phổ biến trong thời đại.
Nếp sống từ hòa, điềm đạm, ít ham muốn và không chạy theo đám đông.
Nếp sống từ hòa là lối sống chan chứa tình yêu thương, hài hòa và thuận thảo. Chữ từ thể hiện sự không dữ dằn (not aggressive), còn hòa biểu thị sự hài hòa (in harmony).
Điềm đạm là thái độ bình tĩnh, không nóng nảy, không dễ dàng nổi giận. Phương pháp Quán niệm hơi thở (mindfulness of breathing) có thể giúp rèn luyện sự điềm đạm. Khi cảm thấy bực tức, hãy chú tâm vào hơi thở, thở nhẹ nhàng và mỉm cười, tự nhủ đang thực tập sự bình tĩnh, giúp khuôn mặt không bị biến sắc vì cảm xúc.
Ít ham muốn (thiểu dục) là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc, bởi tham muốn càng nhiều, khổ đau càng lớn. Thiểu dục thường đi đôi với tri túc (biết đủ), không cần tìm kiếm thêm. Nền văn hóa mới cần hướng đến sự an lạc, giảm thiểu ham muốn và không chạy theo đám đông.
Không chạy theo đám đông thể hiện cái nhìn độc lập và trí tuệ. Điều này giúp giữ vững sự điềm đạm, không bị cuốn theo cảm xúc hay xu hướng của đám đông. Đám đông đôi khi hành xử thiếu suy xét, dễ bị kích động và mất kiểm soát. Câu chuyện Những con cừu của Panurge minh họa cho sự mù quáng của đám đông, khi tất cả đều nhảy xuống biển theo con cừu đầu đàn. Loài người cũng có thể hành xử tương tự, a dua theo số đông mà đánh mất bản thân. Người điềm đạm, làm chủ được mình sẽ không bị cuốn theo đám đông, mà giữ vững cái nhìn độc lập và trí tuệ.
Những người này không làm bất cứ điều gì mà những bậc thức giả có thể chê trách.
Các bậc thức giả ở đây chỉ những người đã giác ngộ, bao gồm chư Phật, Thanh văn, Bồ tát và các bậc thánh nhân. Đức Phật dùng cụm từ này để bao hàm cả những người có trí tuệ và tình thương ngoài giáo đoàn của Ngài, bởi Ngài nhận thấy có những nhân vật trí tuệ, yêu thương hiện hữu ở nhiều nơi.
Và đây là điều họ luôn tâm niệm:
Tâm niệm, hay chánh niệm (mindfulness, remembrance), là việc ghi nhớ những điều có ích lợi cho bản thân, cho thế giới. Ngược lại, tà niệm là những suy nghĩ không mang lại lợi ích.
Nguyện cho mọi người và mọi loài được sống trong an toàn và hạnh phúc, tâm tư hiền hậu và thảnh thơi.
Đây là một lời ước nguyện sâu sắc. Mong cầu cho mọi người, mọi loài được sống trong môi trường an toàn – không có tai nạn, thiên tai, dịch bệnh, bạo lực hay chiến tranh. Ai cũng mong muốn sự an toàn. Hiểu được nhu cầu này, chúng ta ước nguyện cho tất cả được sống an toàn và hạnh phúc. Lời nhắc nhở thắt dây an toàn trên máy bay cũng xuất phát từ mong muốn bảo vệ sự an toàn cho hành khách.
Tâm tư hiền hậu và thảnh thơi.
Tâm tư hiền hậu là tâm hồn hiền lành, bao dung, không có ác độc. Chữ hậu mang ý nghĩa dày dặn, vững chãi, trái ngược với bạc (mỏng manh). Người có đức dày là chỗ nương tựa cho nhiều người, sống hạnh phúc và vững chãi. Ngược lại, người bạc phước có đức mỏng manh, dễ thay đổi. Tâm tư dày dặn giúp ta không phản bội, còn tâm tư mỏng manh dễ dẫn đến sự phản bội chính mình, phản bội lý tưởng. Trong giao tiếp, sự tiếp đãi hậu thể hiện sự chân thành, còn bạc bẽo là thiếu tôn trọng. Kinh Địa Tạng ca ngợi đức Bồ tát Địa Tạng với đức tính Địa ngôn kiên hậu quảng hàm tàng, ý chỉ đất vững chãi, dày và bao dung chứa đựng vạn vật.
Thảnh thơi nghĩa là không bận bịu hay vướng mắc. Đó không phải là không làm gì, mà là làm việc mà không bị chi phối bởi công việc, không trở thành workaholics (nghiện công việc). Người thảnh thơi làm việc mà vẫn giữ được sự nhẹ nhàng, tự tại.
Nguyện cho tất cả các loài sinh vật trên trái đất đều được sống an lành, những loài yếu, những loài mạnh, những loài cao, những loài thấp, những loài lớn, những loài nhỏ, những loài ta có thể nhìn thấy, những loài ta không thể nhìn thấy, những loài ở gần, những loài ở xa, những loài đã sinh và những loài sắp sinh.
Đây là sự mong mỏi chân thành, là nguồn năng lượng thúc đẩy hành động. Mong ước xuất gia, mong ước giúp đời cần phải đủ lớn mới có thể thực hiện được. Sự mong mỏi cho tất cả chúng sinh được sống an lành không chỉ giới hạn ở con người mà còn lan tỏa đến các loài vật, cây cỏ, đất đá, môi trường sống – tức là sinh quyển. Chúng ta mong muốn con sông, ngọn núi, biển cả, không khí đều được an lành.
Những loài yếu, những loài mạnh.
Dù mạnh hay yếu, mọi loài đều có thể bị đe dọa. Ngay cả con sư tử mạnh mẽ cũng có thể bị tiêu diệt bởi những vi trùng bên trong cơ thể. Vi trùng của nghi ngờ, giận hờn, tham ái (tham, sân, si) có thể hủy hoại thân và tuệ mạng nếu không có chánh niệm. Chánh niệm giúp ta đối trị với những “kẻ thù” nội tại này, bảo vệ ta khỏi sự hủy diệt.
Những loài ta có thể nhìn thấy, những loài ta không thể nhìn thấy, những loài ở gần, những loài ở xa, những loài đã sinh và những loài sắp sinh.
Đức Phật đã chỉ ra sự tồn tại của những loài sinh vật mà mắt thường không thể nhìn thấy. Lời nguyện cầu không chỉ dành cho những loài đã sinh mà còn cho cả những loài sắp sinh. Phá thai là hành động tước đoạt sự sống, là hành động vô từ bi.
Nguyện cho đừng loài nào sát hại loài nào.
Đây là ước muốn không có sự sát hại giữa các loài.
Đừng ai coi nhẹ tính mạng của ai, đừng ai vì giận hờn hoặc ác tâm mà mong cho ai bị đau khổ và khốn đốn.
Khi quán chiếu sâu sắc, ta nhận ra bản chất của sự sát hại. Sư tử săn mồi khi đói, và để phần cho loài khác khi đã no. Con người, khác với loài vật, đôi khi săn bắt vì tích lũy hoặc tiêu khiển, ngay cả khi không cần thiết. Lời dạy này nhắc nhở chúng ta về giá trị thiêng liêng của sự sống, không chỉ của con người mà còn của các loài khác. Sự liên hệ nhân quả, duyên khởi, vô ngã, tương tức trong đạo Phật cho thấy sự hủy diệt của một loài sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Trong chiến tranh, việc coi nhẹ sinh mạng của thường dân, hay sự phân biệt đối xử về giá trị sinh mạng giữa các bên, là những hành động trái với lời dạy này.
Đừng ai vì giận hờn hoặc ác tâm mà mong cho ai bị đau khổ và khốn đốn.
Khi nổi giận, ta thường mong muốn người khác đau khổ để hả giận. Tuy nhiên, đây là một suy nghĩ sai lầm. Giận dữ chỉ làm ta thêm khổ đau. Thay vì trừng phạt, ta nên quán chiếu để không làm người khác khổ theo. Hành động này thể hiện tâm hành bất hại (ahiṃsā), một tâm hành thiện. Chúng ta cần đấu tranh bằng năng lượng của từ bi, chứ không phải bằng sự giận hờn hay ác tâm. Từ bi là năng lượng mạnh mẽ, có thể hy sinh cả tính mạng. Giận hờn và ác tâm, dù mạnh mẽ, lại là năng lượng mù quáng, chứa đựng si mê, tham và sân.
Như một bà mẹ đang đem thân mạng mình che chở cho đứa con duy nhất, chúng ta hãy đem lòng từ bi mà đối xử với tất cả mọi loài.
Tình thương của người mẹ là hành động cụ thể, không chỉ là lý thuyết. Tình thương đó nuôi dưỡng con từ trong bụng mẹ cho đến khi trưởng thành. Năng lượng yêu thương đủ lớn sẽ thôi thúc ta hành động, đối xử với mọi người xung quanh bằng tình thương ấy. Mẹ con có mối liên hệ mật thiết, mẹ thở cho con, ăn cho con, vui buồn cùng con. Tuy nhiên, người mẹ cần có tuệ giác để nhận ra con mình vừa là một với mình, vừa là một cá thể độc lập. Khi đứa con lớn lên, người mẹ phải học cách buông bỏ, cho con không gian phát triển. Tương tự, chúng ta có mối liên hệ với anh chị em, cha mẹ, con cháu. Hiểu được sự liên kết này, ta sẽ không nỡ làm tổn thương người khác. Lời dạy “dân chi phụ mẫu” (vua quan như cha mẹ dân) cũng thể hiện tinh thần này, trách nhiệm của người lãnh đạo là mang lại hạnh phúc cho dân.
Như một bà mẹ đang đem thân mạng mình che chở cho đứa con duy nhất, chúng ta hãy đem lòng từ bi mà đối xử với tất cả mọi loài.
Lời kinh này chỉ có ý nghĩa khi được quán chiếu và áp dụng vào cuộc sống. Thương yêu là vẻ đẹp cao quý nhất. Thực tập từ bi giúp ta đạt tới sự thanh tịnh và vẻ đẹp. Khi tình thương cạn kiệt, con người trở nên khổ đau và cô độc. Khơi dậy dòng suối từ bi trong tâm là con đường dẫn đến hạnh phúc. Khi tình thương được nuôi dưỡng, dù chỉ là ước muốn, ta cũng cảm thấy khỏe mạnh, nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn. Tình thương giúp ta thiết lập mối liên hệ với vạn vật, hành xử bằng sự bất hại, yêu thương, bảo vệ và che chở.
Chúng ta có thể thực tập bằng bài kệ khi soi gương:
Chánh niệm là đài gương
Gương soi hình tứ đại
Đẹp nhất là tình thương
Và cái nhìn rộng rãi.
Cái nhìn rộng rãi, bao dung, chấp nhận là cái nhìn dẫn đến tình thương. Tình thương là vẻ đẹp vô song, vượt xa mọi kiệt tác nghệ thuật. Mỗi sáng, khi soi gương, hãy nở một nụ cười với chính mình, xoa dịu căng thẳng trên khuôn mặt. Hãy khơi dậy dòng suối yêu thương trong ta. Nhìn mọi người bằng con mắt của tình thương, như Bồ tát Quán Thế Âm, để thấy mình và người khác cùng chung một dòng chảy sự sống. Cái nhìn này mang lại sự khỏe mạnh cho ta và những người xung quanh, thay vì soi mói, chỉ trích, nó là cái nhìn của sự tha thứ, bao dung.
Để công phu tu tập tiến bộ, hãy ghi chép lại những suy ngẫm, chiêm nghiệm vào sổ tay. Mỗi ngày tu học là một ngày quý báu. Hãy sống trọn vẹn, làm hết sức mình để ngày tu tập trở nên giá trị, nuôi lớn tình thương trong ta. Trong giờ ngồi thiền, hãy quán chiếu để sống một ngày ý nghĩa, mang lại tặng phẩm cho bản thân và người khác. Những chiêm nghiệm sâu sắc có thể được ghi lại để giúp ta thực tập thành công, mang lại hạnh phúc cho chính mình và những người thân yêu.
Ta hãy đem lòng từ bi không giới hạn của ta mà bao trùm cả thế gian và muôn loài, từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, lòng từ bi không bị bất cứ một cái gì làm ngăn cách, tâm ta không còn vương vấn một chút hờn oán hoặc căm thù.
Lòng từ bi không giới hạn (vô lượng) có thể phát triển đến vô cùng tận. Thương yêu đích thực là thương cả những người khó thương, hoàn cảnh khó khăn, hay những người có lòng oán hận ta. Thay vì giận hờn, ta nên thương xót và tìm cách giúp đỡ họ. Đối trị với cơn giận và căm thù bằng từ quán là phương thuốc trị liệu hiệu quả. Như kinh Pháp Cú dạy: chỉ có tình thương mới có thể đáp lại hận thù. Hờn oán, căm thù gây đau khổ cho bản thân và lan tỏa đến người khác. Đó là con đường ngược lại với đạo Phật.
Bất cứ lúc nào, khi đi, khi đứng, khi ngồi, khi nằm, miễn là còn thức, ta nguyện duy trì trong ta chánh niệm từ bi.
Từ bi không chỉ là lời tụng niệm, mà là nuôi dưỡng ước mong sống yêu thương mỗi giây phút. Chánh niệm từ bi (mindfulness of love) cần được vun xới và gìn giữ suốt 24 giờ. Mọi hoạt động, từ dỗ dành con trẻ đến đối xử với người thân, đều cần được thúc đẩy bằng tình thương. Khi ta là hiện thân của tình thương, ta trở thành nguồn an lạc cho mọi người, mọi loài và cho cả trái đất. Chánh niệm từ bi là sự hiện diện thường xuyên của năng lượng từ bi. Khi có chánh niệm, ta sống trong định từ bi, nơi an trú của chư Phật và Bồ tát. Khi chánh niệm từ bi tắt đi, ta rơi vào vùng hận thù, xa rời thiên đường yêu thương.
Nếp sống từ bi là nếp sống cao đẹp nhất.
Không lạc vào tà kiến, loại dần ham muốn, sống nếp sống lành mạnh và đạt thành trí giác, hành giả sẽ chắc chắn vượt khỏi tử sinh.
Tà kiến là những quan điểm sai lệch. Để tránh tà kiến, ta cần thực tập quán chiếu, loại bỏ ham muốn. Khi tà kiến giảm bớt, đam mê cũng dần tan biến, ta bắt đầu có một nếp sống lành mạnh và đạt tới trí giác của Phật. Trí giác này giúp ta không còn tái sinh vào cõi khổ đau, không bị lung lạc bởi tà kiến, không rơi vào lối sống tiêu cực, kỳ thị, phân biệt, cố chấp, gây tổn hại cho bản thân và người khác. Người có chánh kiến, trí tuệ và từ bi sẽ không còn sợ hãi.
(Trích từ Thiền Môn Nhật Tụng của Thiền sư Thích Nhất Hạnh)
Khám phá sâu hơn những giáo lý về tình yêu thương và trí tuệ trong chuyên mục Đạo phật để tìm thấy sự bình an và hạnh phúc đích thực.