Đức Phật dạy rằng bản thân mỗi người tự tạo nghiệp và gánh chịu hậu quả, không ai ban phát hay định đoạt phước họa. Thay vì trông chờ vào sự can thiệp từ bên ngoài, việc thấu hiểu quy luật nhân quả là chìa khóa để sống an lạc, hướng tới sự thật và tỉnh giác, như cách Chiasedaophat chia sẻ về con đường giác ngộ.
Đức Phật đã khẳng định Ngài không có khả năng ban phước hay giáng họa cho bất kỳ ai. Tuy nhiên, một cách hiểu lầm phổ biến trong cộng đồng Phật tử ngày nay là tìm cầu Phật ban cho mọi điều. Nếu Đức Phật có khả năng ban phát như vậy, Ngài đã không cần giảng giải về quy luật nhân quả.
Theo giáo lý Phật đà, mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về hành động của mình: tạo nhân lành sẽ gặt hái quả lành, và tạo nhân ác sẽ chịu quả báo tương ứng. Đây là quy luật tự nhiên, không phụ thuộc vào bất kỳ đấng tối cao nào.
Kinh điển cũng chỉ rõ, một Phật tử gây tội ác với người khác sẽ nhận lấy hậu quả ngang bằng với người không theo đạo Phật khi phạm cùng lỗi lầm đó. Nghiệp quả luôn vận hành công bằng, không có sự phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo hay niềm tin. Ngay cả khi hành động gây tổn hại cho một người với mục đích cứu giúp nhiều người khác, việc này vẫn tạo ra nghiệp báo. Quan niệm cho rằng hành động đó không có tội là một sự hiểu lầm tai hại.

Người thấu hiểu sâu sắc giáo lý Phật đà luôn sống với cái nhìn chân thực, không lừa dối. Ngược lại, người chưa hiểu rõ thường mang tâm trạng lo sợ.
Trong kinh Ưu Bà Tắc, có câu chuyện về tiền kiếp của Đức Phật khi Ngài tu hạnh Bồ tát. Trên chuyến đò cùng những thương nhân, khi phát hiện người lái đò có ý định sát hại mọi người để cướp tài sản, Ngài đã ra tay giết chết người lái đò để bảo vệ những thương nhân kia. Mặc dù hành động này nhằm cứu nhiều người, kinh điển vẫn ghi nhận Ngài phải chịu trách nhiệm về việc đã tước đoạt sinh mạng. Phần phước cho những người được cứu là một vấn đề khác, tách biệt với nghiệp báo từ hành động sát sinh. Sự công bằng của nghiệp quả nằm ở chỗ mỗi hành động đều có hệ lụy tương ứng, không có chuyện giết người mà không phải chịu tội.
Điều này minh chứng rằng, gây tổn hại cho một người sẽ tạo nghiệp với người đó, dù với mục đích tốt đẹp là giúp đỡ nhiều người. Tương tự, việc làm lợi cho một trăm người sẽ mang lại phước báu từ một trăm người đó. Mỗi hành động và kết quả của nó là hoàn toàn riêng biệt và minh bạch.
Hãy xem xét một ví dụ thực tế: nếu có một kẻ bất lương trong xóm chuyên đi phá hoại, cướp bóc, và bạn tố cáo để họ phải vào tù. Đối với kẻ xấu đó, bạn là người gây hại và họ sẽ thù hằn bạn. Tuy nhiên, vì bạn hành động với tâm mong muốn mang lại sự bình yên cho xóm làng, bạn chấp nhận hậu quả đó. Sau khi ra tù, nếu họ tìm cách trả thù, những người mà bạn đã giúp đỡ trước đó sẽ đứng ra bảo vệ bạn. Đây là minh chứng rõ ràng cho quy luật nhân quả: người bị bạn làm khổ sẽ trả thù, và người bạn giúp đỡ sẽ báo ơn. Tuyệt đối không nên hiểu lầm rằng việc làm khổ một người để cứu nhiều người khác là không có tội.
Do đó, mỗi Phật tử khi thực hiện bất kỳ hành động nào cần chuẩn bị tâm lý để đón nhận mọi hậu quả có thể xảy ra. Nhiều người có xu hướng né tránh tội lỗi bằng cách thực hiện một vài việc tốt hoặc sẵn sàng làm hại một người để cứu giúp nhiều người, và cho rằng mình không có tội. Cách hiểu này đi ngược lại lẽ đạo và thiếu sự công bằng. Người thực sự hiểu Phật pháp sẽ luôn nhìn nhận mọi việc một cách chân thực, không gian dối hay lừa gạt. Ngược lại, người chưa thấu hiểu thường sống trong lo sợ.
Một ví dụ khác: nếu bạn muốn loại bỏ một kẻ ác để bảo vệ nhiều người lương thiện nhưng lại sợ mang tội nên không dám hành động, đó là biểu hiện của tâm ích kỷ. Ngược lại, nếu bạn sẵn sàng chấp nhận mang tội với kẻ ác để cứu giúp nhiều người khác, và chấp nhận mọi hậu quả có thể xảy ra – dù là bị chửi rủa, đánh đập hay giết hại – thì đó mới là tâm niệm cao thượng của một người Phật tử đã hiểu đúng lẽ thật.
Trong đạo Phật, tâm ích kỷ và tâm từ bi lợi tha là hai thái cực hoàn toàn khác biệt. Người có tâm từ bi luôn hành động vì lợi ích của người khác và sẵn sàng chấp nhận thiệt thòi. Ngược lại, người có tâm ích kỷ, ngay cả khi làm việc tốt, nếu thấy bản thân bị thiệt hại thì sẽ không làm. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta phân biệt được đâu là đạo đức chân thật và đâu là đạo đức giả tạo.
Lời dạy của Đức Phật rằng Ngài không ban phước hay giáng họa là lẽ thật. Tuy nhiên, ngày nay, khi Phật tử đến chùa cúng dường, họ thường mong cầu đủ thứ. Vì thế, các vị Tăng Ni đôi khi phải chiều lòng, tán thán công đức vô lượng vô biên. Thực chất, nếu việc cúng dường xuất phát từ lòng thành, mong muốn Tam bảo trường tồn để lợi lạc chúng sinh, và để hỗ trợ Tăng Ni an tâm tu hành, hoằng pháp, đó đã là việc làm tốt đẹp. Việc cầu mong thêm những điều khác là không cần thiết. Tuy nhiên, nếu nói thẳng sự thật này, có thể khiến một số Phật tử không còn tha thiết cúng dường vì cảm thấy quá khô khan.

Tu tập là quá trình mỗi người tự nhận ra lỗi lầm của bản thân và nỗ lực sửa đổi. Khi tránh được tội ác và lỗi lầm, tự nhiên phước đức sẽ đầy đủ, không cần ai ban cho.
Vì lẽ đó, Tăng Ni thường phải khen ngợi công đức cúng dường là vô lượng vô biên để Phật tử cảm thấy vui vẻ và tiếp tục phát tâm. Lâu dần, việc này trở thành lệ thường, khiến nhiều người tin rằng cúng chùa là có phước lớn mà không hiểu rõ nguyên nhân sâu xa. Phước báu thực sự đến từ tâm chân thành mong muốn Tam bảo tồn tại để lợi ích chúng sinh. Từ tâm tốt đẹp ban đầu này, quả báo tốt sẽ theo sau. Ngược lại, nếu cúng dường với tâm cầu lợi, mong muốn phước báu vô lượng vô biên, đó lại là tâm tham, khó có thể tạo ra phước báu chân chính.
Chúng ta cần xem xét lại: đạo Phật là đạo chuộng lẽ thật, nhưng những người tu hành lại thiếu sự chân thật, vô tình lừa dối Phật tử. Ví dụ, khi Phật tử gặp khó khăn như cha mẹ bệnh tật hay người thân qua đời, họ được khuyên nhờ thầy cầu an hoặc cầu siêu. Theo luật nhân quả, liệu thầy có thể cầu thay được không? Luật nhân quả đã chỉ rõ ai làm người đó chịu. Nếu việc cầu nguyện có thể thay đổi nghiệp báo, thì Đức Phật đã không cần dạy chúng ta tu tập. Ai làm gì cứ làm, chỉ cần có tiền đưa cho thầy cầu là thoát tội, như vậy thì không cần tu nữa.
Tu tập đúng nghĩa là mỗi người tự nhận thức được lỗi lầm của mình và cố gắng sửa đổi. Khi chúng ta tránh được tội ác, không gây ra lỗi lầm, tự nhiên phước đức sẽ đầy đủ. Bản thân chúng ta đã là người tốt, không cần ai ban cho. Nếu chỉ cúng dường mà không chịu tu tập, ỷ lại vào việc thầy sẽ lo liệu hết, thì việc cúng chùa chẳng khác nào mua bảo hiểm. Khi mong cầu không được đáp ứng, Phật tử sẽ buồn bã, trách móc thầy không thương. Như vậy, đồng tiền cúng dường chỉ còn ý nghĩa đáp ứng những yêu cầu trước mắt, mất đi ý nghĩa sâu xa là gieo duyên lành với Tam bảo để mang lại lợi ích lâu dài. Cách làm này vô tình khiến đạo Phật xa rời bản chất chân thật của nó.
Đạo Phật vốn đề cao lẽ thật, nhưng ngày nay lại trở nên huyền hoặc, thiếu vắng lẽ thật. Nguyên nhân chính là do những người hướng dẫn, chứ không phải do Phật tử. Do đó, người tu hành cần ý thức sâu sắc trách nhiệm của mình. Nếu Phật tử muốn tu theo đạo Phật để hết khổ, chúng ta phải dạy họ nhận ra lẽ thật. Ví dụ, khi hiểu rằng tâm con người luôn biến đổi tùy theo duyên cảnh, nếu có ai đó thay đổi thái độ với mình, chúng ta chỉ mỉm cười chấp nhận, không trách móc hay giận hờn. Đó là lẽ thật mà chúng ta đã trải nghiệm, nên sẽ không còn khổ đau.
Trích “ Đạo Phật chuộng lẽ thật, nói thẳng lẽ thật” – HT. Thiền Sư Thích Thanh Từ
Để hiểu rõ hơn về hành trình làm chủ nghiệp báo và tìm cầu sự an lạc đích thực, hãy cùng khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.
