Câu chuyện về nghiệp báo tiền kiếp đã định hình nên cuộc đời và sự xuất gia của tôn giả La Hầu La, con trai Đức Phật. Khám phá ý nghĩa sâu sắc đằng sau cái tên “Phú Chướng” và bài học về sự chân thật qua phương pháp tu tập mà Ngài đã nhận được từ Đức Thế Tôn, có thể tìm hiểu thêm tại Chiasedaophat.
Tôn giả La Hầu La: Vị Mật Hạnh Đệ Nhất
Tôn giả La Hầu La, con trai của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và Hoàng hậu Da Du Đà La, được tôn xưng là vị Mật hạnh đệ nhất trong Thập đại đệ tử của Ngài. Cuộc đời và hành trình tu tập của Tôn giả chứa đựng nhiều bài học sâu sắc về sự chân thật, nhẫn nhục và tinh tấn.
Ý Nghĩa Tên Gọi và Câu Chuyện Tiền Kiếp
Danh xưng “La Hầu La” trong tiếng Hán có nghĩa là “Phú Chướng”, hàm chứa một câu chuyện đặc biệt về tiền kiếp của Ngài. Theo truyền thuyết, khi còn là một đứa trẻ ngây thơ trong tiền kiếp, Ngài đã nghịch ngợm dùng đá và bùn để lấp một hang chuột, khiến những con vật đáng thương này phải khốn đốn sáu ngày không có thức ăn hay nước uống. Chính nghiệp báo này đã khiến Ngài phải ở trong bụng mẹ suốt sáu năm, một khoảng thời gian dài bất thường so với quy luật tự nhiên.

Đức Phật dạy La Hầu La về tầm quan trọng của hạnh chân thật qua ví dụ cái gương
Sự kiện này nhấn mạnh nguyên lý nhân quả trong Phật giáo: mọi hành động, dù nhỏ bé hay vô tình, đều có thể tạo ra những hệ lụy sâu sắc trong tương lai.
Hành Trình Xuất Gia và Bước Đầu Tu Tập
Khi Tôn giả La Hầu La lên chín tuổi, Đức Phật đã sai Tôn giả Mục Kiền Liên, vị đệ tử có thần thông bậc nhất, về cung để đón Ngài đến sống bên cạnh. Sau đó, Tôn giả Xá Lợi Phất đã thế độ cho Ngài xuất gia, đánh dấu sự kiện Tôn giả La Hầu La trở thành vị Sa-di đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu làm Sa-di, do xuất thân từ hoàng tộc, Ngài vẫn còn mang nặng những tập quán của giới quý tộc, thể hiện sự bướng bỉnh, hay gây sự và chưa thực sự chuyên tâm vào việc tu hành tinh tấn.
Bài Học Từ Đức Phật Về Sự Thận Trọng
Nhận thấy điều này, Đức Phật đã gọi Tôn giả La Hầu La đến và kể một câu chuyện ngụ ngôn về con voi chiến của một vị vua. Con voi này được trang bị giáp sắt dày để bảo vệ, ngoại trừ chiếc vòi – bộ phận mềm yếu nhất và dễ bị tổn thương nhất. Mỗi khi ra trận, con voi đều đặc biệt chú ý bảo vệ chiếc vòi của mình, bởi đó là yếu huyệt có thể dẫn đến cái chết.
Đức Phật dùng ví dụ này để răn dạy Tôn giả: “Này La Hầu La, con cũng nên bắt chước như con voi bảo vệ cái vòi vậy, phải hết sức thận trọng trong lời nói, việc làm. Con thấy đó, đời trước con nhỏ dại nghịch ngợm lấp hang chuột mà bị mắc quả báo ở trong bụng mẹ sáu năm không thấy ánh sáng. Nếu như bây giờ con cũng như vậy, suốt ngày chỉ biết ăn chơi lêu lỏng quậy phá làm nhiều việc xấu, không chịu nỗ lực tinh tấn tu tập, con không sợ hậu quả sẽ là một chuỗi ngày dài bất hạnh sao?!”
Lời dạy của Đức Phật đã thức tỉnh Tôn giả La Hầu La. Từ đó, Ngài bắt đầu nỗ lực tu tập không ngừng nghỉ, với một tinh thần nghiêm túc và không chút biếng nhác.
Thành Tựu Mỹ Đức Khiêm Cung và Nhẫn Nhục
Khi phát tâm dụng công tu tập, Tôn giả La Hầu La đã thể hiện trọn vẹn những phẩm chất cao đẹp của sự khiêm cung và nhẫn nhục. Ngài không thích tranh chấp, hơn thua với người khác. Có những lúc, phòng của Ngài bị người khác chiếm dụng, thậm chí Ngài phải ngủ qua đêm trong nhà xí.
Trong một lần hoằng pháp, Ngài bị tín đồ ngoại đạo đánh vỡ đầu, nhưng Ngài không hề oán trách, chỉ lặng lẽ đến bờ suối rửa sạch máu và dùng khăn băng bó vết thương.
Một lần khác, có một tín chủ phát tâm cúng dường một tịnh thất để Ngài tu tập và thuyết pháp. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, tín chủ đó đòi lại tịnh thất và cúng dường cho người khác. Tôn giả La Hầu La vẫn bình thản dọn đi mà không hề có chút giận hờn. Những câu chuyện này minh chứng cho hạnh nhẫn nhục Ba-la-mật viên mãn của Ngài.
Chứng Quả A-la-hán và Lời Hứa Lưu Lại Cõi Đời
Năm hai mươi tuổi, Tôn giả La Hầu La đã chứng quả A-la-hán. Dù đã đạt được quả vị cao quý, Ngài vẫn khiêm tốn, không phô trương mà chỉ lặng lẽ tu tập và hoằng pháp. Chính vì vậy, Ngài được Đức Phật đặc biệt chọn vào hàng mười sáu vị La-hán lưu lại nhân gian để tiếp tục giáo hóa chúng sinh.
Chuyện Kể Về Sự Lưu Giữ Phật Pháp Qua Nhiều Đời
Nhiều thế kỷ sau, khi Phật pháp suy vi tại nước Câu Thi Na La dưới thời vua Thiết Thưởng Ca, việc tu hành gặp nhiều khó khăn. Một vị Hòa thượng già, chống gậy ôm bát đi khất thực, chỉ gặp được một gia đình còn tin Phật và được cúng dường một bát cháo nóng. Chứng kiến cảnh tượng này, vị Hòa thượng không khỏi thở dài, hồi tưởng về thời Đức Phật còn tại thế, khi mà mọi người đều tranh nhau cúng dường.
Khi được hỏi, vị Hòa thượng già tiết lộ mình chính là Tôn giả La Hầu La, đã trải qua hàng trăm năm để dốc sức hoằng dương Phật pháp. Sự biến mất bí ẩn của Ngài sau lời nói này càng khẳng định sự tồn tại phi thường của Ngài.
Câu chuyện này được ngài Huyền Trang ghi lại trong tác phẩm “Đại Đường Tây Vực ký”, một minh chứng hùng hồn cho thấy Tôn giả La Hầu La đã thực sự lưu lại nhân gian để bảo tồn và phát triển Phật pháp.
Đại Đường Tây Vực ký, hay còn gọi là Tây Vực ký, là một công trình ghi chép chi tiết về hành trình 19 năm của nhà sư Huyền Trang, bắt đầu từ Trường An (Trung Quốc) và đi qua khu vực Tây Vực. Cuộc hành trình này bao gồm cả Con đường tơ lụa, các vùng Trung Á, Nam Trung Quốc và đặc biệt là Ấn Độ. Tác phẩm không chỉ quan trọng trong việc nghiên cứu giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Ấn Độ, mà còn có giá trị toàn cầu. Nó cung cấp những ghi chép quý giá về chuyến hành hương tôn giáo của Huyền Trang, cũng như mô tả chi tiết về các địa phương mà ông đã đi qua trong thời nhà Đường.
Tập ký được hoàn thành vào năm 646, ghi lại những trải nghiệm từ năm 626 đến năm 645. Biện Cơ, một đệ tử thân cận của Pháp sư Huyền Trang, đã dành hơn một năm để biên tập và hiệu chỉnh tập sách dựa trên lời kể của thầy mình.
