Triết lý Tính Không, một trụ cột trong tư tưởng Phật giáo, thường gây nhầm lẫn bởi sự trừu tượng của nó, khiến nhiều người lầm tưởng với quan niệm hư vô hay sự tiêu diệt. Tuy nhiên, bản chất sâu xa của khái niệm này lại mang đến một góc nhìn khác biệt về sự tồn tại, nơi cái ‘có’ và cái ‘không’ hòa quyện. Khám phá sâu hơn về <chiasedaophat.com> sẽ giúp bạn thấu tỏ những tầng nghĩa tinh tế này.
1. Khái niệm Không và Thuyết Tính Không
Trong triết học Phật giáo, thuyết tính Không (Śūnyatā) là một trong những học thuyết nền tảng và có tầm ảnh hưởng sâu sắc, tuy nhiên, do tính chất chuyên sâu và trừu tượng, nó thường dễ bị hiểu lầm. Mặc dù đã có nhiều học giả như Kurt Schmidt, D.T. Suzuki, Tuệ Sỹ, Ấn Thuận, Thích Tâm Thiện nghiên cứu và bàn luận, việc tìm hiểu thấu đáo thuyết tính Không vẫn là một nhu cầu thiết yếu. Nghiên cứu này không chỉ giúp làm sáng tỏ triết lý Phật giáo mà còn mở ra cánh cửa tiếp cận những giá trị cốt lõi của hệ thống tư tưởng Phật học.
Thuyết tính Không có mối liên hệ mật thiết với khái niệm Không (śūnya). Nhìn nhận Phật giáo dưới góc độ tôn giáo thông thường đôi khi khiến người ta đồng nhất thuyết tính Không với khái niệm “không” theo nghĩa phủ định, đối lập với “có”. Theo cách hiểu này, “không” đồng nghĩa với sự triệt tiêu, hư vô. Điều này dẫn đến những phê phán về giáo lý Phật giáo mang tính bi quan, yếm thế. Tuy nhiên, trong Phật giáo, “không” không được hiểu theo nghĩa đơn giản đó. “Có” và “không” là hai mặt của mọi hiện hữu, là sự tồn tại đồng thời với quá trình sinh diệt. Mọi sự vật, hiện tượng vừa là nó, vừa không phải là nó.
Do đó, tính Không là một trạng thái không sinh động, tồn tại song hành với nhịp điệu vô tận của sự sinh thành và phân hủy của vạn vật. Tính Không chính là tính không thực thể của mọi sự vật, hiện tượng.
Quan hệ giữa tính Không và Không là quan hệ bao hàm. Thuyết tính Không được xây dựng trên nền tảng của khái niệm Không, nhưng trong đạo Phật, tính Không còn là một lý thuyết triết học cao siêu, thâm diệu về bản thể.
2. Sự Phát Triển Tư Tưởng Tính Không Trong Lịch Sử Phật Giáo
Khởi thủy, tư tưởng về tính Không trong Phật giáo Nguyên thủy bắt nguồn từ khái niệm Không mà Đức Phật đã đề cập trong các kinh tạng Nikaya và A hàm. Khi đó, Không được hiểu là trạng thái tâm của người xuất gia, không còn vướng bận bởi những lo toan thế tục như gia đình, tài sản, danh vọng. Đức Phật khuyến khích các Tỳ kheo an trú vào trạng thái tâm buông bỏ này để giải thoát khỏi phiền não, tìm cầu con đường giác ngộ và đạt được đời sống phạm hạnh thanh cao. Khái niệm Không ban đầu này, dù chưa mang ý nghĩa triết lý sâu xa, đã đặt nền móng cho sự phát triển của thuyết tính Không.
Trong các kinh điển A hàm và Nikaya, Không còn được dùng để chỉ sự giả hợp của các sự vật, hiện tượng. Đây là nghĩa chủ đạo của tính Không, hiểu là không có thực thể cố định, chứ không phải là hư vô. Đức Phật ví sự tồn tại của vạn vật mong manh, vô thường như bọt nước trên dòng sông Hằng. Sự hình thành và tồn tại của bọt nước chỉ là ảo ảnh, có rồi không, sinh rồi diệt. Từ đó, Ngài chỉ ra rằng vạn vật vốn từ không mà sinh ra có, rồi từ có mà hoại diệt trở về không. Vạn vật không có tướng trạng cố định, thế giới là rỗng không như bọt nước.
Tư tưởng này được Phật giáo Nguyên thủy biểu đạt qua khái niệm Đệ nhất nghĩa không. Theo đó, sự vật, hiện tượng không sinh, không diệt. Sự sinh và diệt mà ta cảm nhận được là do ta cắt xén thời gian và dựa vào những khúc đoạn hữu hạn để xét. Nếu tách rời khái niệm thời gian, không gian khỏi sự vật hoặc nới rộng thời gian ra vô cùng, thì khái niệm sinh và diệt sẽ không còn. Từ góc độ thời gian vô cùng tận, sự xuất hiện hay biến mất của sự vật, hiện tượng chỉ là do duyên khởi, là giả hợp. Đức Phật gọi hình tướng của sự vật, hiện tượng trong quá trình sinh diệt, diệt sinh không ngừng này là Không hay không tướng. Thấu triệt tư tưởng này là nắm được đạo lý duyên sinh và tính Không, vì Không cũng chính là trùng trùng Duyên khởi. Điều này khẳng định triết lý Duyên khởi là cơ sở của thuyết tính Không.
Về sau, tư tưởng “Đệ nhất nghĩa không” được Long Thọ Bồ tát (Nāgārjuna) kế thừa và phát triển lên tầm cao mới với chủ trương “Không luận”. Sử dụng nguyên lý “Duyên khởi”, Bồ tát Long Thọ phân tích bản chất của vạn vật, chỉ ra tính Không của tất cả các pháp. Từ đó, ngài nêu lên tư tưởng về triết lý tính Không hay còn gọi là Duyên khởi tính Không, trên nền tảng phủ định triệt để vạn vật là Không để phá hủy mọi kiến chấp sai lầm về có, không, sinh, diệt.
Triển khai lời dạy của Đức Phật về ý niệm Śūnyatā (rỗng không) như sự “vô ngã” của vạn vật, các thiền sư đã thực hiện sự phủ định tuyệt đối trên bình diện bản thể (Sein, Existence) bằng các từ như vô ngã, vô niệm, vô thường, và bất sinh, bất diệt, bất cấu, bất tịnh, bất tăng, bất giảm. Thoạt nhìn, sự phủ định này có thể dẫn đến ngộ nhận rằng thuyết tính Không hàm chứa khái niệm hư vô. Tuy nhiên, mục đích của sự phủ định này không phải là phủ nhận sự tồn tại hiện hữu của thế giới hình danh, sắc tướng, mà là để soi rọi chân lý nền tảng về bản chất thực sự của tồn tại.
Phật giáo dùng cặp phạm trù “sắc – không” để chỉ sự hiện hữu của sự vật, hiện tượng (sắc) và khẳng định tính vô ngã của chúng (không). Tương quan giữa sắc và không là “tương y tương thành”, tức là dựa vào nhau mà cùng tác thành cho nhau. Để diễn đạt điều này, Phật giáo dùng một loạt từ phủ định để làm rõ tính Không, tiến hành phá trừ một cách sâu sắc, tuyệt đối pháp vô ngã.
Theo quan điểm Phật giáo, sắc không thường còn, luôn biến đổi để rồi khi hoại diệt thì trở về với cái Không, trả lại những gì đã vay mượn từ các đại. Trong trạng thái Không đó, nó chờ đợi duyên hợp khác để kết hợp thành cái khác, rồi lại hoại diệt để trở lại trạng thái Không. Do vậy, “có có” hay “không không” trong mệnh đề “sắc sắc không không” cũng chỉ là hai hình thái khi ẩn khi hiện của cùng một bản thể. Sự phủ định vì thế cũng chính là khẳng định. Điều này được biểu đạt qua câu “sắc bất dị không, không bất dị sắc”, nghĩa là sắc chẳng khác không, không chẳng khác sắc, tuy hai mà một. Đó cũng là ý nghĩa của câu: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc”, nghĩa là sắc và không chung quy cũng chỉ một pháp. Tựa như nước và sóng: sóng không khác nước, nước không khác sóng; nước là sóng và sóng cũng là nước. Nước là bản thể, luôn luôn ở đó, không sinh, không diệt, không nhơ, không sạch, không tăng, không giảm. Còn sóng là hiện tượng, chỉ là biểu hiện nhất thời của nước, có sóng sinh, sóng diệt, sóng đục, sóng trong.
Tương tự, Không là bản thể chân thật của vạn vật và vạn vật chỉ là biểu hiện thoáng qua của Không. Mọi vật chẳng khác với Không, Không chẳng khác với bất kỳ vật gì; mọi vật là Không. Đó là ý nghĩa của câu: “Thị chư pháp không tướng, bất sinh, bất diệt, bất cấu, bất tịnh, bất tăng, bất giảm”. Phật giáo áp dụng lý luận phủ định cô đọng (lục bất) để phủ định bất cứ đặc tính nào của các pháp, đồng thời khẳng định tính Không của chúng, rằng tất cả các pháp “sinh diệt”, “cấu tịnh”, “tăng giảm” đều nhờ nhân duyên mà có, nên tự tính của chúng là Không: Vạn pháp vô ngã.
Như vậy, Phật giáo chủ trương rằng, vạn vật tuy có hình tướng, nhưng đó chỉ là giả tướng, giả hợp; thực tính của mọi hiện hữu là Không; vạn vật vô tự tính, thực tại không có bản chất thường hằng, không có hình tướng cố định, chứ không phải là không hiện hữu. Đó là toát yếu của triết lý tính Không. Lĩnh hội được triết lý đó là có thể quán triệt được hệ thống tư tưởng Phật học.
3. Nội Dung Thuyết Tính Không Trong Bản Thể Luận Phật Giáo
Phật giáo xây dựng thuyết tính Không dựa trên nguyên lý duyên sinh, lý luận về vô ngã và vô thường. Theo đó, mọi sự vật, hiện tượng trên thế giới đều do nhân duyên sinh, đều là giả hữu, vô ngã, đều là Không và chịu sự chi phối của quy luật biến đổi, tức vô thường.
3.1. Thuyết Tính Không Qua Duyên Sinh và Giả Hợp
Thuyết Duyên sinh (Duyên khởi), hay thuyết Nhân duyên sinh, là bản thể luận của Phật giáo về sự sinh thành, biến dịch của vạn vật trong vũ trụ. Nhân duyên là những quan hệ biện chứng trong không gian và thời gian giữa các sự vật. Một sự vật bất kỳ đều ảnh hưởng dây chuyền (duyên) đến các sự vật khác. Sự vật không có chủ thể, chỉ là hư ảo tạm thời, sinh ra vì nhân duyên hòa hợp (sắc), diệt đi vì nhân duyên tan rã (không). Tất cả muôn vật đều do duyên giả hợp, nên đều là Không. Mọi vật trải qua quá trình thành – trụ – hoại – không (sinh thành, phát triển, biến hoại và diệt vong) trong muôn vàn mối quan hệ nhân duyên chằng chịt, ràng buộc lẫn nhau, không thể tách rời. Cái này hội đủ điều kiện, nhân duyên thì sinh thành ra cái kia, cái kia đủ điều kiện thì lại sinh ra cái khác, cứ thế tạo thành một dòng chảy liên tục cả về không gian và thời gian. Vì mối tương quan này được nối dài không giới hạn, nên xét đến cùng, tất cả mọi sự vật, hiện tượng trong vũ trụ đều liên quan với nhau, đều nương theo nhau mà sinh khởi và tồn tại. Tất cả mọi sự vật, hiện tượng đều mang tính cấu hợp và không hàm chứa một thực thể có tự tính nội tại độc lập nào cả. Sự vắng mặt của thực thể độc lập và trường tồn ấy gọi là sự trống không, hay tính Không của chúng. Phật giáo coi triết lý Duyên khởi tính Không là nguyên lý phổ quát tuyệt đối của mọi tồn tại, từ vật vô tri đến vật hữu tình như con người.
Theo thuyết Duyên sinh, con người cũng chỉ là một giả hợp của ngũ uẩn. Trong đó, sắc uẩn là yếu tố vật chất tạo nên thân thể con người, bốn uẩn còn lại là thọ (cảm giác), tưởng (tri giác), hành (suy tư), thức (ý thức) cấu thành nền tảng tinh thần, trạng thái tâm lý của con người. Phật giáo cho rằng, năm uẩn đều không thật, đợi duyên hợp mới có nên thể tính là Không.
3.2. Tính Không Qua Cái Nhìn Của Vô Ngã, Vô Thường
Vạn vật trong vũ trụ đều không thể vượt qua lý “vô ngã”, “vô thường”. Vô ngã theo nghĩa đen là không có cái “tôi”, theo nghĩa triết học là sự vật không có bản chất trường tồn, bất biến, không có cái gọi là “ngã”. Bản ngã chỉ là giả, bởi lẽ vạn vật chỉ là sự giả hợp do hội đủ nhân duyên mà thành ra có (tồn tại). Cái có ấy vốn là Không.
Con người vì không hiểu biết (vô minh) nên thường ngộ nhận cái “ngã” tồn tại, dẫn đến mọi ý nghĩ và hành động đều vì cái ngã này. Phật giáo cho rằng, không ai có một bản ngã thường hằng. Con người sinh ra từ nhiều nhân tố trong vũ trụ: nước, khoáng chất, hóa chất… Khi con người chết đi (cái tôi tan biến), nhưng những nhân tố tạo nên nó thì vẫn còn đó trong vũ trụ, chúng ở đó và tùy theo nhân duyên sẽ lại tạo nên những thứ khác. Vì thế, nói theo cách của triết học là từ vũ trụ tôi đến và trở về với vũ trụ tôi ra đi. Nhưng vũ trụ là gì? Là một khoảng không rộng lớn vô tận – một cái Không lớn. Vì thế, câu nói triết học trên sẽ chuyển thành từ Không tôi đến và trở về Không tôi ra đi. Nói theo ngôn ngữ của Bát nhã: “Tôi là Không, Không là tôi”. Tôi là một biểu hiện phù du của cái Không lớn là vũ trụ. Đây là ý nghĩa của “vô ngã” trong tinh thần của Bát Nhã. Chúng sinh trôi lăn trong sinh tử chỉ vì vô minh mà lầm tưởng có một cái “tôi” hiện hữu, rồi bám vào nó, chấp ngã. Sự thật cái “ngã” ấy chẳng phải là cái “thật ngã”, chỉ là một giả danh, “giả tạm” mà thôi.
Vô thường là một tư tưởng biện chứng của Phật giáo nói về sự lưu chuyển, biến dịch bất tận của vạn vật. Mọi vật luôn ở trong trạng thái biến đổi không ngừng. “Tất cả những gì giả hợp đều chịu kiếp hủy hoại, không thể khác được”. Vô thường nghĩa là không thường còn, không ở yên một trạng thái nhất định, luôn thay hình đổi dạng, đi từ sinh thành đến biến đổi rồi tan rã. Phật giáo cho rằng vạn vật hay vạn pháp đều chịu sự chi phối của lẽ vô thường, vô ngã. Không có gì là tồn tại vĩnh viễn nên gọi là pháp vô thường. Mọi thứ chỉ là giả tạm, cho nên cũng gọi là pháp vô ngã.
Phật giáo quan niệm con người là “một pháp” đặc biệt của thế giới, thân xác con người được tạo thành bởi sự giả hợp của tứ đại (địa, thủy, hỏa, phong), khi chết đi thân tứ đại lại hoàn trả về cho tứ đại. Cho nên, thân xác ấy là vô thường. Khi phân tích khái niệm “ngã” trong triết học Phật giáo, ta chỉ thấy nhóm tập hợp năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) nằm trong tương quan điều kiện duyên khởi “cái này có thì cái kia có, cái này diệt cho nên cái kia diệt”. Ngũ uẩn phối hợp với nhau hoạt động nhịp nhàng khiến người đời lầm tưởng có một cái ngã (cái tôi) tồn tại, nhưng thực chất, con người sinh – diệt chỉ là sự hợp tan của ngũ uẩn. Do đó không có cái gọi là bản ngã (cái tôi). Tồn tại con người chỉ là vô ngã. Vô ngã là bản chất của ngã trong dòng duyên khởi của thập nhị nhân duyên. Nói tóm lại, vô ngã và vô thường là bản chất của cái “tôi”, bởi vì trên thực tế chúng ta không tìm được một cái “tôi” bất biến thường còn, thoát khỏi quy luật tự nhiên sống chết.
Chính vì mọi sự vật là do Duyên khởi, kể cả con người, nên không có những cái duyên ấy kết hợp thì không còn cái “ngã” (cái “tôi”) nữa. Vì vậy, tất cả là vô ngã. Vì sự vật biến chuyển không ngừng (chư hành vô thường), cho nên sự vật không duy trì được tính cách đồng nhất tuyệt đối của nó. Vô thường, vì vậy, là một tên khác của vô ngã. Đứng về mặt thời gian, sự vật là vô thường; đứng về mặt không gian, sự vật là vô ngã. Vô thường cũng có nghĩa là vô tướng (còn gọi là không) vì thực tại của vạn hữu thoát ra ngoài mọi khái niệm và ngôn từ. Như vậy, vô thường, vô ngã liên quan mật thiết với thuyết Duyên sinh và cùng biểu đạt tính Không của mọi tồn tại.
Tóm lại, Thuyết tính Không chính là chìa khóa để nhận thức thế giới duyên sinh, vô ngã, vô thường, là ánh sáng soi rọi tâm hồn con người, giác ngộ trở về với chính mình. Tính Không không chỉ là một khái niệm của tri thức luận. Sự chứng nghiệm, lĩnh ngộ tính Không còn là một phương cách giúp con người vượt qua được những cám dỗ trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, điều chỉnh hành vi cho mỗi cá nhân, hoàn thiện mình theo chuẩn mực đạo đức của xã hội. Thuyết tính Không có công năng dẹp trừ mọi cố chấp, góp phần giúp con người trong xã hội hiện nay tu dưỡng đạo đức, từ bi, nhân ái và thăng hoa đến chân – thiện – mỹ.
Nguyễn Tiến Nghị
Tạp chí Nghiên cứu Phật học số 6/2015
Để hiểu rõ hơn về triết lý sâu sắc này, mời quý vị tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo Phật.