Mùa xuân thường mang đến sự tĩnh lặng, là dịp để ta gác lại những lo toan thường nhật và những khát vọng vô tận. Đôi khi, những mong cầu mãnh liệt lại hóa thành nỗi chấp niệm, nhưng cũng chính nó có thể là động lực mạnh mẽ giúp ta vượt qua mọi nghịch cảnh. Sự ổn định tâm thức đôi khi đến từ việc bám vào một pháp môn hay một bậc thầy, củng cố bản ngã và nuôi dưỡng ước mơ. Tuy nhiên, sự bất mãn thường là dấu hiệu cho thấy giới hạn bản thân, thôi thúc ta tìm kiếm lối thoát hoặc trốn tránh. Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao tâm thức không thể luôn an tịnh, hoặc tại sao thành công không giữ mãi? Khám phá thêm những khía cạnh sâu sắc tại Chia sẻ Đạo Phật, nơi bạn sẽ tìm thấy câu trả lời cho những trăn trở về sự tồn tại và bản chất của tâm hồn.
Mùa xuân mang đến cảm giác bình yên, giúp con người tạm gác lại những bộn bề, hối hả và những mong cầu không ngừng.
Có quan niệm cho rằng, mong muốn càng nhiều thì “chấp niệm” càng lớn mạnh. Tuy nhiên, “chấp niệm” cũng có thể trở thành động lực, giúp chúng ta vượt qua khó khăn và thử thách.
Việc bám chấp vào một pháp môn, một vị thầy, hay các hình thái biểu hiện bên ngoài có thể mang lại sự ổn định cho tâm thức. Khi đạt được thành tựu, bản ngã được củng cố, và những ước vọng tiếp tục được nuôi dưỡng.
Tuy nhiên, giới hạn của bản thân thường biểu hiện qua cảm giác bất mãn. Điều này thôi thúc con người tìm kiếm sự thoát ly, hoặc thậm chí là chạy trốn khỏi chính mình.
Sự thoát ly này đôi khi được gọi là “thú tính”, và dù là thoát tục hay nhập thế, chúng đều bắt nguồn từ những “thú tính” đó.
Nhưng tại sao chim không hót mãi một giai điệu trên cành? Tại sao chúng ta không thể giữ mãi thành công? Tại sao tâm không thể hoàn toàn thanh tịnh trong mọi khoảnh khắc?
“Thoát ly” thường là cách chúng ta né tránh những câu hỏi cốt lõi này.
Thực chất, chúng ta đang nắm giữ điều gì?
Những trạng thái mơ hồ, bất định, thoáng qua rồi tan biến, cứ trôi dạt theo dòng thời gian như một giấc mộng lặp đi lặp lại.
Do đó, trong mỗi khoảnh khắc của cuộc sống, khi ta tiếp xúc với hoa, hoa sẽ nở; khi ta ngắm trăng, trăng sẽ sáng; khi ta trải nghiệm tình yêu, tình yêu sẽ dâng trào…
Liệu những trải nghiệm này có đang đánh lừa cảm xúc và nhận thức của chúng ta, đến một ngày nào đó, mắt ta không còn nhìn rõ, tai ta không còn nghe thấu, và tâm ta không còn cảm nhận sâu sắc?
Câu chuyện Trang Tử hóa bướm có thể xuất phát từ “chấp niệm” về sự tự do, về hình ảnh con bướm tự tại hơn con người chăng?
Tương tự, con người tìm cách hóa thân vào vạn vật để tìm kiếm sự tự do, dù là ở kiếp sau làm cây thông reo ca giữa trời. Tiếng thông reo hay tiếng gió reo, hay cả hai, chúng có mối tương quan gì? Trong khoảnh khắc đó, điều quan trọng là “cứ là”, “mới là”…
Sự bất lực trong việc “cứ là”, “mới là” dẫn đến mất tự do. Mặc dù ai cũng hiểu rằng mọi sự tự do đều đi kèm với những ràng buộc nhất định. Việc tìm kiếm giải thoát qua các pháp tu, phương pháp tu thực chất vẫn là một dạng tìm kiếm ràng buộc. Điều này giống như việc tự trói buộc bản thân, hoặc như lời ngài Tuệ Trung Thượng Sĩ nói: “Đang yên tự chuốc nguy”.
Cụ Nguyễn Du từng có câu: “Chẳng tu mà cũng như tu mới là”.
Cảnh giới của tham vọng chính là cảnh giới của chấp niệm. Chấp niệm bám víu vào con đường đã đi, vào lề lối cũ kỹ.
Thiền sư Quảng Nghiêm đời Lý đã nói: “Theo hướng Như Lai luống nhọc mình”. Bởi lẽ, khi không còn chấp niệm, con đường nào cũng chính là con đường của Như Lai.
Trong cuộc sống, những chấp niệm gần gũi và chi phối ta thường xuyên nhất sẽ thúc đẩy mọi hoạt động, tạo ra những tâm cảnh tương ứng. Người thích ngồi thiền sẽ tìm đến thiền đường, người ưa niệm Phật sẽ tìm đến các đạo tràng tịnh niệm…
Ngã chấp và pháp chấp, tuy là hai khái niệm khác biệt nhưng lại có mối liên hệ mật thiết. Con người vốn dĩ có xu hướng “thuộc về” một đặc tính cấu tạo nào đó, giống như sự tương tác giữa gen di truyền và môi trường sống.
Dù khát vọng hóa bướm hay mong muốn làm cây thông reo ca giữa trời có mãnh liệt đến đâu, thì chúng cũng không nằm ngoài bản thể tương quan, thông suốt của pháp giới.
Vô ngã là sự vận hành của các duyên tương hợp, giống như mùa xuân đến (hoa nở) và mùa xuân đi (hoa tàn). Việc gọi tên mùa xuân, hạ, thu, đông chỉ là cách chúng ta nhận diện sự vô thường trong từng khoảnh khắc. Nếu không nhận thấy sự vô thường, dù có đi muôn phương để tìm mùa xuân cũng chỉ là chấp niệm của một kẻ nghèo khó, luôn cảm thấy thiếu thốn.
Vì vậy, khoảnh khắc gió mát thổi sau lưng, hay đóa hoa nở trước mắt, đều có chung một bản thể với chúng ta. Trong dòng chảy vô thường, cái mất đi và cái sinh ra luôn làm mới lẫn nhau.
Trang Tử không cần phải dứt hơi thở mà cánh bướm tự do đã bay lượn khắp vườn xuân. Nguyễn Công Trứ đã để tiếng lòng reo vang như cây thông giữa trời mà không cần chờ đợi kiếp sau để hóa thân.
Tổ Trần Nhân Tông đã dạy: “Nhất hồi niêm xuất nhất hồi tân” (Mỗi lần chạm đến lại thành mới tinh). Vượt qua bức màn phân biệt thiện ác, sinh tử, khoảnh khắc mùa xuân vẫn luôn trong trẻo và mới mẻ như thế!
Khám phá sâu hơn những triết lý thiền định và vẻ đẹp tâm hồn qua chuyên mục Đạo phật.