Trưởng lão Sāriputta: Tư tưởng giải thoát sanh tử nhiệm màu

18 1412 1
0
(0)

Trưởng lão Sāriputta, bậc trí tuệ đệ nhất dưới sự chứng nhận của Đức Phật, đã khai mở những con đường thâm sâu dẫn đến sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Hiểu rõ tư tưởng này không chỉ là chìa khóa để thấu triệt giáo lý Phật giáo mà còn là nền tảng để đạt được mục tiêu tối thượng trong tu tập, một hành trình mà mọi pháp môn đều hướng tới. Khám phá những kiến giải độc đáo của Ngài từ Chiasedaophat sẽ mang lại cái nhìn cận cảnh hơn về trí tuệ và công hạnh.

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 1

Trưởng lão Sāriputta là một trong số những đại đệ tử của Phật và được chính Đức Phật xác chứng là vị có trí tuệ và thiền quán đệ nhất.

Giải thoát sanh tử: Cốt lõi triết lý Phật giáo

Sinh tử là quy luật tất yếu của vũ trụ, nhưng nhận thức về nó lại là một khám phá sâu sắc của Đạo Phật, là hạt nhân của học thuyết giải thoát. Hiểu rõ tư tưởng giải thoát sanh tử không chỉ giúp thấu suốt triết lý và pháp môn hành trì của Phật giáo mà còn là chìa khóa để lĩnh hội cốt lõi tư tưởng triết học này. Giải thoát là mục tiêu tối thượng trên hành trình tu tập của mỗi người tìm về giáo pháp, và mọi pháp môn, tông phái đều hướng đến đích đến này.

Bên cạnh việc trực tiếp tiếp cận lời dạy của Đức Phật, việc nghiên cứu những chắt lọc, đúc kết từ các đại đệ tử là nguồn tư liệu vô cùng quý báu. Nếu lời Phật là kinh nghiệm giác ngộ cá nhân Ngài, thì các vị đại đệ tử cũng có những trải nghiệm tu chứng riêng biệt và những kiến giải độc đáo về giáo lý được Phật trao truyền. Qua đó, ta có thể có cái nhìn cận cảnh hơn về trí tuệ, công hạnh của các Ngài, đồng thời khám phá những cách diễn giải sâu sắc về giáo lý giải thoát, vốn đã được Phật xác chứng.

Trưởng lão Sāriputta, một trong những đại đệ tử của Đức Phật, được chính Ngài công nhận là vị có trí tuệ và thiền quán đệ nhất. Với trình độ thiền quán bậc nhất, Ngài là một hình mẫu tiêu biểu để tìm hiểu tri kiến giải thoát sanh tử, kết tinh từ cả sự thụ nhận giáo chỉ của Đức Phật lẫn kinh nghiệm thiền tập và trí tuệ tự thân.

Khái quát về Giải thoát luận của Đức Phật

Thuật ngữ “giải thoát luận” (soteriology) đề cập đến học thuyết tôn giáo về tiến trình cứu rỗi con người hoặc đạt đến phúc lạc tối thượng. Khái niệm này tương đồng với “salvation” trong các tôn giáo Abraham và Zoroastria cổ đại. Truyền thống Ấn Độ cổ đại, bao gồm Bà-la-môn giáo và Phật giáo, đều đặt trọng tâm triết lý vào học thuyết này, với “giải thoát” (mokṣa) là đích đến của hành trình tu tập.

Trong tiếng Sanskrit, “mokṣa” là một thuật ngữ có trước thời Đức Phật, mang nghĩa gốc là khát vọng chấm dứt vòng sinh tử. Tôn giáo Bà-la-môn quan niệm mokṣa (hay mukti) là mục đích tâm linh tối hậu, giải phóng đời sống con người bằng cách hợp nhất ngã thể (Ātman) với linh hồn vũ trụ (Brahman). Ngược lại, Phật giáo quan niệm giải thoát là sự chấm dứt đời sống khổ đau và tái sinh do nghiệp lực chi phối. Do đó, “mokṣa” trong Phật giáo đồng nghĩa với “nirvāṇa” (Niết-bàn) – cảnh giới giải thoát rốt ráo khỏi mọi khổ đau và luân hồi thông qua sự giác ngộ bản chất thực tại.

Học giả Monier-Williams nhận định sâu sắc về sự khác biệt giữa triết lý Phật giáo và Bà-la-môn ở khía cạnh giải thoát luận: Đức Phật gọi tri thức Ngài đạt được là “Bodhi” (giác ngộ), nhấn mạnh trí tuệ tự thân, tự giác, khác với giáo nghĩa “Veda” của Bà-la-môn, vốn dựa vào niềm tin vào tha lực.

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 2

Nhiều chuyện tiền thân trong Jataka mô tả cơ duyên của ngài Sāriputta (thường luôn xuất hiện cùng Mahāmoggallāna) với Đức Phật và được Phật khai ngộ, hoá độ trong nhiều kiếp trước, thuở Phật còn là vị Bồ tát.

Đức Phật đã nhiều lần giải thích cặn kẽ về căn nguyên và trạng thái biểu hiện của cảnh giới Niết-bàn. Trong Kinh Thánh Cầu (kinh số 26, Trung Bộ), Ngài chia sẻ về quá trình tìm cầu giải thoát: từ việc nhận thức những nguy hại của sinh, già, bệnh, chết, sầu muộn, ô nhiễm, Ngài tìm cầu cảnh giới không sinh, không già, không bệnh, không chết, không sầu, không ô nhiễm – đó là Niết-bàn, sự an ổn vô thượng khỏi mọi khổ ách. Trí và kiến khơi lên nơi Ngài, sự giải thoát không còn dao động, đánh dấu đời sống cuối cùng, không còn tái sinh.

Theo lời dạy của Đức Phật, chấp niệm vào sự sở hữu, làm chủ thân và ngã dẫn đến chấp thủ vào các thuộc tính của chúng như sinh, già, bệnh, chết, sầu muộn, ô nhiễm. Chỉ khi khước từ, buông bỏ những chấp niệm này, không để chúng chi phối, chánh trí và chánh kiến về giải thoát mới khởi lên. Sự giải thoát cuối cùng, không dao động, mới có thể chấm dứt vòng luân hồi.

Lời dạy của Đức Phật về phương pháp tu dưỡng trí tuệ vượt thoát sự phân biệt các pháp, buông bỏ thái cực chấp niệm, được thể hiện rõ qua pháp Tứ niệm xứ (satipaṭṭhāna) trong kinh Niệm Xứ (kinh số 10, Trung Bộ). Các yếu chỉ quán tưởng như thấy thân này không thanh tịnh, cảm thọ là khổ, tâm là vô thường, pháp là vô ngã, giúp hành giả thấu suốt rằng không thể chấp niệm vào bất cứ điều gì.

Vài nét về xuất thân và hành trạng của Trưởng lão Sāriputta

Trong mười đại đệ tử của Đức Phật, Sāriputta và Mahāmoggallāna nổi bật như hai vị đứng đầu, xuất hiện dày đặc trong kinh điển và các tác phẩm nghệ thuật Phật giáo. Sāriputta được xem là người thâm đắc giáo pháp của Đức Phật và có năng lực truyền giảng chánh pháp đệ nhất, được Tăng đoàn tôn xưng là Dhammasenāpati – vị thống lĩnh giáo pháp.

Theo Trưởng lão Tăng kệ, Trưởng lão Sāriputta sinh ra tại thành Upatissa, gần Vương Xá (Rājagaha), trong một gia đình trưởng giả. Tên Ngài là Upatissa, theo tên xứ sở. Do mẹ Ngài tên Rùpasàri, Ngài còn được gọi là Sāriputta (con trai bà Sāri). Cuộc đời của Ngài và Mahāmoggallāna thường được kể cùng nhau, bởi cả hai cùng lớn lên trong cảnh phú quý, cùng tìm kiếm con đường giải thoát và xuất gia theo đạo sĩ Sanjaya. Sau đó, qua hội ngộ với Assaji, hai Ngài biết đến giáo pháp Như Lai và quy y theo Phật. Sāriputta chứng quả A-la-hán chỉ sau nửa tháng xuất gia, và sau này, Đức Phật công nhận Ngài là vị đệ nhất về trí tuệ và thiền quán.

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 3

Luật Tạng ghi lại chi tiết hơn về cơ duyên Ngài quy y theo Phật. Khi tu tập với Sanjaya, Ngài không đạt được trạng thái bất tử như nguyện. Tình cờ gặp Assaji, một đệ tử của Phật, Ngài bị ấn tượng bởi vẻ thanh tịnh của vị này. Sau khi nghe pháp kệ của Assaji, Sāriputta đắc “pháp nhãn vô nhiễm”, thấu suốt bản chất vạn vật có sinh ắt có diệt. Ngài truyền lại pháp kệ cho Mahāmoggallāna, giúp vị này cũng chứng đắc pháp nhãn. Cả hai, bất chấp sự ngăn cản của Sanjaya, đã từ tạ và dẫn theo 250 du sĩ khổ hạnh tìm đến xin xuất gia với Đức Phật. Phật đã tiếp nhận, tiên đoán hai Ngài sẽ là đại đệ tử xuất chúng. Sự kiện này, cùng với việc thu hút 250 đệ tử của Sanjaya, đã gây xôn xao dư luận, nhưng cũng gián tiếp chứng minh vị thế quan trọng và tầm ảnh hưởng của Sāriputta và Mahāmoggallāna trước khi về với Phật.

Nhiều chuyện tiền thân trong Jataka kể về cơ duyên của Sāriputta (thường cùng Mahāmoggallāna) với Đức Phật từ nhiều kiếp trước. Trong Jataka số 151, Bồ tát là vua, Sāriputta là người đánh xe. Trong Jataka số 313, Bồ tát bị kẻ thù hãm hại, Sāriputta trong vai tướng quân xả thân cứu. Trong Jataka số 423, Bồ tát là đạo sư, Sāriputta là đệ tử. Jataka số 509, Sāriputta là em trai của Bồ tát. Đặc biệt, trong Jataka số 539, Sāriputta là đạo sĩ dùng thần thông động viên Bồ tát tu tập.

Những chi tiết này minh chứng vị trí đặc biệt của ngài Sāriputta trong hàng đệ tử Phật, cho phép ta suy đoán về phẩm tính sâu sắc trong phương diện sở đắc, thông diễn và tái truyền đạt giáo lý của Ngài.

Quan điểm giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta qua các bài pháp

Dựa trên nền tảng giải thoát luận của Đức Phật về sự thấu suốt bản chất thực tại, Trưởng lão Sāriputta đã thuyết giảng với các môn đệ, thể hiện qua bài pháp ngữ sau:

“Ai xem lạc là khổ,

Ai xem khổ như tên,

Đứng chặn giữa cả hai,

Do đâu, đời nắm được?

Không cho ta ác dục,

Biếng nhác tinh cần kém,

Ít nghe, không tín kính,

Do đâu, đời nắm được?”

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 4

Yếu chỉ trong lời giáo huấn của Phật nhắc nhở chúng môn đồ về sự rốt ráo thanh tịnh của Ngài khi nhập vô dư Niết-bàn, không vướng bận vào bất cứ sở y nào khác; về sự khuyến lệ chúng đệ tử hãy tinh tấn hộ trì giới pháp và giới thể, tự nương tựa vào chính mình trên hành trình đạt ngộ giải thoát.

Hai đoạn thi kệ này chỉ ra hai khuynh hướng cực đoan ngăn cản hành giả đạt được tri kiến như thật về thực tại. Thứ nhất là chủ nghĩa bi quan yếm thế (“xem lạc là khổ”, “xem khổ như tên”), cho rằng đời sống chỉ là chuỗi khổ đau nhưng lại sợ hãi, tìm cách tránh né khổ đau để cầu lạc. Quan niệm này hiện diện trong triết học và tư tưởng Ấn Độ đương thời, như trong các bộ kinh Bà-la-môn. Trường phái Sāṃkhya là đại diện tiêu biểu cho tư tưởng này. Lối tư duy “đứng chặn giữa cả hai” con đường khổ và lạc này không đưa đến tri kiến đích thực về đời sống.

Thứ hai là chủ nghĩa khoái lạc (hedonism), phủ nhận đức tin tu tập và đạo lý tiết chế ham muốn. Trường phái Cārvāka là đại diện cho quan niệm này, chủ trương sống tự do hưởng thụ. Trưởng lão Sāriputta cho rằng tư tưởng này cũng kìm hãm con người tìm kiếm bản chất đích thực của cuộc sống, bởi lối sống dục lạc ngăn cản việc nhận diện vấn đề và tìm lời giải đáp, khiến cuộc đời trôi dạt khỏi mọi ý niệm truy cầu lý tưởng, bao gồm cả lý tưởng giải thoát sanh tử.

Cũng trong bài pháp thoại ấy, Ngài nêu lên tôn chỉ tu tập để chứng đắc Niết-bàn:

“Nghe nhiều, có hiền trí,

Tìm hiểu thêm: Bí quyết vượt phiền muộn: 7 lời Phật dạy khai mở tâm an viên mãn

Khéo định tĩnh trong giới,

Chuyên chú an chỉ tâm,

Hãy đứng lên trên đầu.

[…] Ai từ bỏ hý luận,

Thích đạo phi hý luận,

Đi đến được Niết-bàn,

Vô thượng, thoát khổ ách”

Các điều kiện cần thiết để đạt trí tuệ giải thoát sanh tử bao gồm: mở mang tri thức học hỏi (“nghe nhiều, có hiền trí”), chuyên trì giới luật (“khéo định tĩnh trong giới”), thực hành thiền quán (“chuyên chú an chỉ tâm”). Qua đó, hành giả đạt được trí tuệ phân minh, xa lìa các hý luận cực đoan, và với nỗ lực kiên định sẽ đạt đến cảnh giới Niết-bàn.

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 5

Hai đoạn thi kệ trên đã trình bày về hai thiên kiến cực đoan sẽ ngăn chặn một hành giả sở đắc tri kiến như thật về thực tại đời sống.

Trong một lần khác, tư tưởng viễn ly sanh tử của Ngài thể hiện rõ qua bài pháp kệ:

“Ta không hoan hỷ chết,

Ta không hoan hỷ sống,

Ta sẽ bỏ thân này,

Tỉnh giác và chánh niệm.

Ta không hoan hỷ chết,

Ta không hoan hỷ sống,

Ta sẽ bỏ thân này,

Như thợ làm việc xong”

Bài kệ cho thấy Ngài không còn lưu tâm đến vấn đề sống và chết, không còn tri kiến phân biệt khổ – lạc, sanh – tử, nhờ vào “tỉnh giác và chánh niệm” – trí tuệ đã hiểu đúng, liễu giải thực tướng của đời sống. Hai câu kệ cuối phản ánh một cuộc đời rốt ráo thanh tịnh, không vướng chấp: “Ta sẽ bỏ thân này/ Như thợ làm việc xong”. Quan niệm không phân biệt sống – chết, khổ đau – hoan lạc của Trưởng lão tương ứng với tuyên bố của Đức Phật trong Kinh Udana số 80: “Không có đến, không có đi, không có trú, không có diệt, không có sanh; không có an trú, không có chuyển vận, không có sở duyên, đây là sự đoạn tận khổ đau”. Sự nhất quán này minh chứng trí tuệ của bậc Trưởng lão đã thấu đạt giáo pháp Phật và vận dụng năng lực thông diễn sâu sắc.

Quan niệm giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta qua thi kệ trước khi thị tịch

Những quan niệm trên được trình bày qua các bài pháp thoại và thi kệ, thể hiện tri kiến, sở ngộ của Trưởng lão Sāriputta trong suốt đời hành đạo. Phần này khảo sát sự đúc kết trọn vẹn, những gửi gắm sau cùng của Ngài trước khi tịch diệt, nhằm nhấn mạnh chiều sâu tư tưởng và di sản Ngài để lại.

Trưởng lão Sāriputta, trong một lần thiền quán, nhận ra mình sẽ nhập vô dư Niết-bàn trước Đức Phật, chỉ còn bảy ngày trụ thế. Không ưu tư lo buồn, vì trí tuệ đã thấu suốt lẽ tử sinh, Ngài thản nhiên tuyên bố đã hoàn thành bổn phận qua mấy dòng thi kệ:

“Ta hầu hạ Bổn Sư,

Lời Phật dạy làm xong,

Gánh nặng đã đặt xuống,

Gốc sanh hữu nhổ sạch”

Những lời kệ phảng phất niềm thảnh thơi, an lạc trước hành trạng tồn sinh viên mãn. Sự tịch tĩnh thanh tịnh biểu hiện qua việc không còn lưu luyến, vướng chấp nơi cuộc thế, khi “gánh nặng đã đặt xuống”. “Gốc sanh hữu nhổ sạch” chính là biểu hiện của Niết-bàn vô dư, sự đoạn tận kiếp sống này, không còn tái sinh.

Trước lúc thị tịch, Ngài để lại mấy dòng thi kệ:

Khám phá: Thích Giải Quảng: Hành trình tâm linh từ thuở thiếu thời, người thầy uyên bác của thời đại

“Tinh cần, chớ phóng dật,

Đây lời giáo huấn ta!

Ta sẽ nhập Niết-bàn,

Ta thoát mọi sanh y”

Ngài Sāriputta nhập Niết-bàn trước Đức Phật. Từ những lời kệ trên, ta thấy ý tứ rất tương đồng với lời dạy cuối cùng của Đức Phật ba tháng trước khi Ngài diệt độ, như Kinh Đại Bát Niết Bàn thuật lại:

“Ta đã già, dư mạng chẳng còn bao,

Từ biệt các Ngươi, Ta đi một mình.

Tự mình làm sở y cho chính mình,

Hãy tinh tấn, chánh niệm, giữ giới luật,

Nhiếp thúc ý chí, bảo hộ tự tâm.

Ai tinh tấn trong pháp và luật này

Sẽ diệt sanh tử, chấm dứt khổ đau”

Tư tưởng giải thoát sanh tử của Trưởng lão Sāriputta 6

Tư tưởng giải thoát luận là một điểm kế thừa và phát huy đặc sắc của triết học Phật giáo xét trong truyền thống triết học Ấn Độ cổ đại, khởi từ hệ thống Veda-Upanishad và triết học Phật giáo đã vượt thoát khỏi những hạn hẹp trong tư tưởng đương thời.

Yếu chỉ trong lời giáo huấn của Phật là sự rốt ráo thanh tịnh khi nhập vô dư Niết-bàn, không vướng bận vào bất cứ sở y nào. Ngài khuyến khích đệ tử tinh tấn hộ trì giới pháp, tự nương tựa chính mình trên hành trình đạt ngộ giải thoát. Trưởng lão Sāriputta trong thi kệ thị tịch đã biểu thị sự đồng điệu này, khuyến lệ đồ chúng tinh tấn tu trì giới và tuyên bố đã lìa bỏ rốt ráo mọi sanh y. Ngài một lần nữa chứng tỏ sự giác ngộ không dao động qua tri kiến thủy chung, minh chứng cho hành trạng nhất quán giữa sở tri và sở hành. “Sinh tử sự đại”, khoảnh khắc đối diện với viễn cảnh tịch mặc thiên thu, trí tuệ ấy, khi siêu xuất lằn ranh hữu và vô, tồn và diệt, càng tỏa sáng.

Kết luận

Tư tưởng giải thoát luận là một điểm kế thừa và phát huy đặc sắc của triết học Phật giáo trong truyền thống triết học Ấn Độ cổ đại. Khởi từ hệ thống Veda-Upanishad, triết học Phật giáo đã vượt thoát những hạn hẹp của tư tưởng đương thời. Khía cạnh giáo lý này còn đóng vai trò cốt cán trong pháp môn tu tập đưa đến giác ngộ, chứng đắc Niết-bàn mà Đức Phật khởi xướng. Việc khai thác, phát hiện những tiếp nhận và diễn giải tư tưởng này nơi các đệ tử của Phật là công việc cần thiết để hình dung không chỉ những khía cạnh khai triển đặc thù mà còn hiệu lực diệu dụng của pháp môn này trong kinh nghiệm hành trì của các bậc thánh đệ tử.

Bức tranh tư tưởng về Trưởng lão Sāriputta, dù còn đơn sơ, cho thấy vị trí xứng đáng của Ngài trong lịch sử Phật giáo và những lời truyền tụng về Ngài. Sự nhất quán xen lẫn nét đặc thù trong cách Ngài tiếp nhận, tái hiện lời dạy của Phật là minh chứng cho trí tuệ của Ngài. Những dòng thi kệ Ngài để lại cho hậu thế trước khi diệt độ là phản ảnh đáng kính ngưỡng về sự rốt ráo trong hành trạng tu tập và chứng đắc sâu sắc trí tuệ giải thoát. Di sản tư tưởng ấy vừa là một điểm son triết học trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, vừa là tượng đài mẫu mực về oai lực hành trì tu tập cho các thế hệ Phật tử noi theo.

Chú thích và tài liệu tham khảo:

[1] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2001, tr.445.

[2] Geddes MacGregor, Dictionary of Religions and Philosophy (Vadnais Heights, Minnesota: Paragon House, 1998), p.581.

[3] Britannica Encyclopedia of World Religions, ed. by Jacob E. Safra and Jorge Aguilar-Cauz (Singapore: Encyclopædia Britannica), p.961.

[4] Encyclopedia of Hinduism, ed. by Constance A. Jones and James D. Ryan (New York: Facts on File, 2007), p.292.

[5] Doãn Chính (cb), Lịch Sử Triết Học Phương Đông, Nxb. Chính trị Quốc gia, 2013.

Xem thêm: An Nhiên Tự Tại: Vượt Thoát Tâm Trí, Chạm Đến Bình Yên Đích Thực Với "Vô Ngã Vô Ưu"

[6] Phạm Kim Khánh dịch, Nārada Māha Thera, Đức Phật và Phật Pháp, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội, 2010, tr.482.

[7] The Princeton Dictionary of Buddhism, ed. by Jr. Robert E. Buswell and Jr. Donald S. Lopez (Princeton: Princeton University Press, 2014), p.547.

[8] Monier Monier-Williams, Buddhism In Its Connexion with Brahmanism and Hinduism and in Its Contrast with Christianity (New York: The Cambridge University Press, 2009), pp.98-99.

[9] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Trung Bộ , Nxb.Tôn Giáo, Hà Nội, 2012, tr.445

[10] HT. Thích Minh Châu dịch, sđd, tr.85-94.

[11] Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy, ed. by Nyanaponika and Hellmuth Hecker (Somerville: Wisdom Publications, 2003), p.3; Hajime Nakamura, Đức Phật Gotama: Một Tiểu Sử Căn Cứ Vào Những Bản Kinh Uy Tín Nhất, Trần Phương Lan dịch (TP. HCM: Nxb. Phương Đông, 2010), tr.475.

[12] Nyanaponika and Hecker, ibid, p.4.

[13] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2001, tr.444-445.

[14] Cũng tương tự với ngài Mahāmoggallāna, do sinh tại thành Kolita trong gia đình một vị gia chủ nên Ngài được đặt tên gọi Kolita, và mẹ Ngài là bà Moggali nên Ngài có tên khác nữa là Moggallāna.

[15] HT. Thích Minh Châu dịch, , sđd, tr.445-446.

16] Lược dẫn các ghi chép của Luật tạng về sự kiện Sāriputta quy y theo Phật, xem trong: Hajime Nakamura, sđd, tr.468-473.

[17] Những lời đồn đoán đại ý chê trách Đức Phật đã cướp giáo chúng của Sanjaya. Xem: Hajime Nakamura, sđd, tr.473-474.

[18] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 5, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2001, tr.160-167.

[19] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 6, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2001, tr.282-290.

[20] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 7, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2002, tr.241-253.

[21] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 8, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2003, tr.506-538.

[22] Kinh Tiểu Bộ 9, HT. Thích Minh Châu dịch (Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 2004), tr.714-768.

[23] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, sđd, tr.447.

[24] Monier Monier-Williams, Buddhism In Its Connexion with Brahmanism and Hinduism and in Its Contrast with Christianity (New York: The Cambridge University Press, 2009), pp.99-100.

[25] Doãn Chính (cb), Kinh Văn Của Các Trường Phái Triết Học Ấn Độ, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2003, tr.233.

[26] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, sđd, tr.447-448.

[27] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, sđd, tr.450-451.

[28] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 1, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 1999, tr.266.

[29] Nyanaponika and Hecker, Ibid, pp.106-107.

[30] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, sđd, tr.455.

[31] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tiểu Bộ 3, sđd, tr.455.

[32] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Trường Bộ 1, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, TP. HCM, 1991, tr.614-615.

Để hiểu sâu hơn về giáo lý giải thoát và trí tuệ nhiệm màu của Đức Phật, bạn đọc có thể khám phá thêm nhiều bài viết giá trị khác trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang