Truyền thừa Y Bát Phật: Ai là người kế thừa?

2755 y bat 0827 1
0
(0)

Di vật quý giá của Đức Phật không chỉ là kỷ vật thiêng liêng mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự tiếp nối giáo pháp qua các thời đại. Từ chiếc y từng khoác lên mình cho đến những vật dụng cá nhân, tất cả đều ẩn chứa những câu chuyện về hành trình tìm cầu chân lý. Khám phá hành trình truyền thừa này tại chiasedaophat.com.

Xá lợi của Đức Phật thường được phân loại thành ba dạng: xá lợi thân (di cốt còn lại sau lễ trà tỳ kim thân của Đức Phật, bao gồm xương, răng, tóc), xá lợi tùy thân (những vật dụng Đức Phật thường dùng khi còn tại thế như y, bát, tích trượng, tọa cụ) và xá lợi pháp (những kinh điển, giáo pháp và luật mà Ngài đã truyền dạy). Trong Phật giáo, y bát của Đức Phật được tôn trọng và kính ngưỡng sâu sắc. Chúng không chỉ được xem là những phần xá lợi gắn liền với cuộc đời Đức Phật Thích Ca mà còn là những vật phẩm truyền thừa quý báu của chư Phật qua nhiều đời.

Theo kinh Bổn Sanh, sau khi xuất gia, Thái tử Tất Đạt Đa nhận thấy bộ y phục lụa là sang trọng của mình không phù hợp với người đang trên con đường tầm cầu chân lý. Ngài đã đổi bộ y này lấy một bộ y phục màu nhạt từ một người thợ săn, được cho là hóa thân của một Phạm thiên. Bộ y phục này đánh dấu sự khởi đầu cho truyền thống mặc y phấn tảo hay y bá nạp – loại y được may từ những mảnh vải rách nhặt từ đống rác hoặc nghĩa địa, sau đó được giặt sạch – trong Tăng đoàn.

Khám phá: Khất thực: Nghệ thuật cho và nhận, hành trình tâm linh vượt thời gian

Y bát của Phật được truyền trao cho ai? 1

Sự tôn thờ và gìn giữ y bát của Đức Phật góp phần củng cố và làm vững mạnh chánh pháp.

Trong suốt quá trình hoằng pháp, Đức Phật đã nhận nhiều tấm lụa quý giá từ các thí chủ, nhưng Ngài đều tùy duyên giao lại cho các đệ tử sử dụng. Có lần, Bác sĩ Kỳ-bà được bệnh nhân tặng một xấp vải quý, không dính nước, trị giá mười vạn đồng như thù lao. Bác sĩ đã dâng tấm vải này cúng dường Đức Phật. Đức Phật trao lại cho Tôn giả A Nan, và Tôn giả đã may y cho Đức Phật, La Hầu La cùng các tỳ kheo khác. Di mẫu Ma-ha-ba-xà-ba-đề cũng từng dệt một bộ y từ tơ quý và dâng cúng Đức Phật. Khi Đức Phật từ chối, Di mẫu bày tỏ sự không vui, nhắc lại việc bà đã từng nuôi dưỡng Đức Thế Tôn khi còn nhỏ và nay đích thân dệt bộ y này để cúng dường. Đức Phật khuyên bà nên cúng dường bộ y này cho chư Tăng, vì Tăng chúng là ruộng phước, cúng dường Tăng cũng chính là cúng dường Phật. Sau đó, Di mẫu đã dâng bộ y này lên Tôn giả Di Lặc.

Ngoài câu chuyện Di mẫu dâng y, kinh điển Phật giáo còn ghi lại việc Tôn giả Đại Ca Diếp đổi tấm y Tăng Già Lê mềm mại của mình để nhận tấm y phấn tảo của Đức Phật. Tôn giả vốn thực hành hạnh đầu đà nhưng chưa tìm được một tấm y phấn tảo ưng ý. Một lần, khi Đức Phật đến thăm Tôn giả đang ngồi dưới gốc cây, Tôn giả đã gấp tấm y Tăng Già Lê của mình lại để mời Đức Phật ngồi lên. Khi nghe Đức Phật khen tấm y mềm mại, Tôn giả thành tâm xin được cúng dường tấm y của mình cho Đức Phật và xin được thọ trì tấm y phấn tảo mà Đức Phật đang dùng. Đức Phật, biết Tôn giả cần y phấn tảo để thực hành hạnh đầu đà, đã chấp thuận. Tôn giả Đại Ca Diếp đã sử dụng tấm y này cho đến cuối đời.

Y bát của Phật được truyền trao cho ai? 2

Y và bát của Đức Phật được tôn trọng, kính ngưỡng vì chúng không chỉ là xá lợi gắn liền với cuộc đời Ngài mà còn là vật truyền thừa của chư Phật qua nhiều đời.

Các văn bản Phật học Pāli không ghi chép nhiều về tấm y Đức Phật sử dụng trong những năm cuối đời và khi Ngài nhập diệt. Tuy nhiên, sách Pháp Uyển Châu Lâm có thuật lại câu chuyện về tấm y Tăng Già Lê của Đức Phật, do một vị trời Tứ Thiên Vương kể cho Luật sư Đạo Tuyên. Theo đó, ba tháng trước khi nhập diệt, Đức Thế Tôn đã bảo ngài Văn Thù triệu tập đại chúng. Khi hội chúng đã tập hợp, Đức Phật kể rằng sau khi xuất gia và đổi y phục với người thợ săn, Ngài đã nhận được một vị thần dâng lên y Tăng Già Lê của Đức Phật Ca Diếp, theo lời phó chúc của Đức Ca Diếp. Đức Phật đã thọ trì và gìn giữ tấm y này cẩn thận suốt năm mươi năm sau ngày thành đạo.

Theo tác phẩm Ðại Ðường Tây Vực Ký của ngài Huyền Trang, khi nghe tin Đức Phật nhập diệt, Ma-da phu nhân cùng chư thiên từ cung trời Đao Lợi đã đến Câu Thi Na để chiêm ngưỡng lần cuối kim thân cùng y Tăng Già Lê, bình bát và tích trượng của Đức Phật. Ngài Huyền Trang cũng ghi lại rằng khi đến thành Ê-la ở Tây Bắc Ấn, Ngài đã được chiêm ngưỡng xá lợi và y Tăng Già Lê của Đức Phật. Bộ Phật Sử cho biết, sau lễ trà tỳ tại Câu Thi Na, xá lợi của Đức Phật được sứ giả tám nước mang về xây tháp cúng dường. Các vật tùy thân khác của Ngài được thờ phụng ở nhiều nơi: bình bát và tích trượng ở Vajirā, hạ y ở Kusaghara, thắt lưng ở Pāṭaliputra, y tắm ở Campā, và pháp y ở cung trời Phạm thiên.

Xem thêm: Tân Mùi 1991: 2025 – Đỉnh cao sự nghiệp hay cột mốc vượt thử thách?

Cùng với y, bình bát của Đức Phật cũng được xem là xá lợi và là bảo vật truyền thừa của chư Phật. Theo các sử liệu Phật giáo Nam và Bắc truyền, sau khi thành đạo dưới cội Bồ đề, Đức Phật đã thọ dụng bữa ăn đầu tiên vào tuần thứ tám do hai thương gia Đề Vị và Ba-lỵ dâng cúng. Khi nhận thực phẩm, Đức Phật đã nghĩ rằng chư Phật trong ba đời đều dùng bình bát để thọ dụng vật thực, nên Ngài cũng noi theo truyền thống này.

Y bát của Phật được truyền trao cho ai? 3

Bình bát của Đức Phật được xem là bảo vật mang lại phước lành, biểu tượng cho sự hưng thịnh của chánh pháp.

Vào cuối thế kỷ thứ 4, khi ngài Pháp Hiển đến khu vực Kiền-đà-la, Ngài đã có cơ duyên chiêm ngưỡng và lễ bái bình bát khất thực của Đức Phật tại một tu viện. Theo ngài Pháp Hiển, vua Nguyệt Dân từng muốn mang bình bát về nước mình để thờ phụng, nhưng dù dùng mọi cách, kể cả sức của tám voi, ông cũng không thể di chuyển được. Vua cho rằng nhân duyên chưa đến, bèn xây bảo tháp và già lam để thờ bát. Hàng ngày, trước giờ ngọ và vào ban đêm, chư Tăng và tín đồ được phép đến lễ bái, cúng dường bát. Điều kỳ lạ là khi những người nghèo dâng cúng một vài vòng hoa, hoa nở rộ đầy bát; còn khi những phú gia đặt hàng trăm vòng hoa, bát vẫn không đầy. Hơn hai thế kỷ sau, khi ngài Huyền Trang đến nơi này, bình bát đã không còn, chỉ còn lại bệ thờ. Ngài Huyền Trang cũng ghi nhận rằng bình bát đã di chuyển qua nhiều quốc gia và vào thời điểm đó, nó đang ở xứ Ba Tư.

Khi đến Tích Lan, ngài Pháp Hiển gặp một vị sư Ấn Độ cho biết bình bát khất thực của Đức Phật vốn được thờ tại Tỳ Xá Ly. Cứ vài trăm ngàn năm, bình bát sẽ tuần tự di chuyển đến các nước khác nhau như Càn Đà La, Kế Tân, Tích Lan, Trung Hoa, và cuối cùng quay trở lại Ấn Độ. Khi Đức Di Lặc thành đạo, bốn vị Thiên vương sẽ mang bốn bình bát này dâng lên Ngài. Ngài Pháp Hiển cho rằng chư Phật trong hiền kiếp đều có chung truyền thống nhận bát như vậy.

Tìm hiểu thêm: An Cư Kiết Hạ: Nền Tảng Giải Thoát & Vị Mục Sư Từ Bi

Y bát của Phật được truyền trao cho ai? 4

Cùng với y, bình bát của Đức Phật được xem là xá lợi và bảo vật truyền thừa của chư Phật.

Bình bát của Đức Phật được xem là một bảo vật mang lại nhiều phước lành cho nhân gian và là biểu tượng cho sự hưng thịnh của chánh pháp. Khi bình bát này được mọi người tôn thờ và gìn giữ cẩn thận, chánh pháp sẽ vững mạnh. Ngược lại, khi bình bát bị vỡ hay sắp biến mất, đó là điềm báo cho thời kỳ mạt pháp. Khi bình bát di chuyển đến một quốc gia, nơi đó tai ương sẽ tiêu trừ, mùa màng bội thu, chánh pháp hưng hiển, vua chúa nhân từ, muôn dân an lạc. Cho đến thời kỳ mạt pháp, khi những điềm xấu như dịch bệnh, mất mùa, thiên tai xuất hiện, thọ mạng con người ngắn dần, thực phẩm khan hiếm, thì đó cũng là lúc bình bát không còn lưu lại trên thế gian.

Y bát của Đức Phật không chỉ là những vật dụng thiêng liêng mà còn là biểu tượng cho sự tiếp nối của chánh pháp qua các thời đại. Để hiểu rõ hơn về hành trình truyền thừa đầy ý nghĩa này, hãy cùng khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang