Tu Bồ Đề: Bí ẩn đệ tử không nghênh đón Phật, vẫn được tán dương hết lời.

atr avatar 1229 1761801218
0
(0)

Câu chuyện về Tôn giả Tu Bồ Đề, một trong những đệ tử tài đức của Đức Phật, ẩn chứa những sự kiện khởi đầu đầy bí ẩn, báo hiệu một cuộc đời phi thường. Ngay từ lúc chào đời, sự biến mất của cải vật chất đã gợi mở về một trí tuệ đặc biệt, sẵn sàng thấu triệt lẽ “Không”, dẫn lối cho hành trình khám phá sâu sắc về giáo lý giải thoát tại Chia sẻ Đạo Phật.

Tìm hiểu về cuộc đời và giáo lý của Tôn giả Tu Bồ Đề, một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, chúng ta sẽ không khỏi kính ngưỡng trước trí tuệ siêu việt và lòng từ bi vô hạn của Ngài, người được tôn xưng là “Giải Không đệ nhất”.

 

1. Thời niên thiếu và duyên lành xuất gia

Tu Bồ Đề sinh ra trong một gia đình phú quý tại thành Xá Vệ, thủ đô của vương quốc Kosala cổ đại. Ngay khi ông chào đời, một sự kiện lạ lùng đã xảy ra: toàn bộ vàng bạc châu báu trong kho của gia đình bỗng chốc biến mất. Gia đình vô cùng hoang mang, vội vã mời một nhà tướng số đến xem xét. Sau khi quan sát kỹ lưỡng, nhà tướng số quả quyết: – Đây là một điềm lành hiếm có! Sự biến mất của tài sản khi cậu bé chào đời báo hiệu rằng cậu sẽ là người đầu tiên thấu hiểu lý “Không” sâu sắc nhất. Chúng ta nên đặt tên cho cậu là “Không Sanh”, hoặc “Thiện Cát” cũng rất tốt. Điều này mang lại đại cát đại lợi, và tương lai cậu bé sẽ không bị danh vọng, lợi dưỡng trần thế ràng buộc. Nghe lời giải thích, gia đình an tâm và đặt tên cho đứa bé là Không Sanh hoặc Thiện Cát. Quả thật, kể từ khi cậu bé ra đời, gia đình ngày càng trở nên giàu có. Khi đến tuổi thiếu niên, Tu Bồ Đề đã bộc lộ những phẩm chất đặc biệt: cậu luôn tìm cách giúp đỡ những người khó khăn. Mọi tiền bạc cha mẹ cho đều được cậu mang đi biếu tặng. Có lần, thấy một người ăn xin không có áo che thân, cậu đã không ngần ngại cởi ngay chiếc áo ngoài của mình tặng cho, chỉ mặc áo lót và quần cụt về nhà. Cha mẹ vô cùng ngạc nhiên khi biết cậu đã cho đi cả bộ đồ trên người. Tu Bồ Đề giải thích rằng cậu cảm thấy có sự kết nối sâu sắc với mọi người, thấy mình và người ăn xin kia không hề khác biệt, nên mới sẵn lòng chia sẻ những gì mình có. Cha mẹ Tu Bồ Đề tức giận trách mắng: – Con có tiền mà không biết cách sử dụng, có quần áo mà không chịu mặc, lại còn ngang bướng. Nếu cứ tiếp tục như thế, cha mẹ sẽ nhốt con trong nhà, không cho ra ngoài nữa. Thế nhưng, Tu Bồ Đề vẫn giữ nguyên tấm lòng quảng đại, tiếp tục bố thí mọi thứ mình có. Vì vậy, cha mẹ đã thực sự nhốt cậu trong nhà. Tuy nhiên, chính nhờ vậy mà cậu có thêm thời gian đọc sách, nghiên cứu triết học và tôn giáo, tự trang bị cho mình một kiến thức sâu rộng về các vấn đề nhân sinh. Cậu thường tự hào nói với cha mẹ: – Vạn vật trong vũ trụ dường như hiện rõ trong tâm con, nhưng trong tâm con lại trống rỗng, không hề vướng bận điều gì. Nếu trên thế gian này không có một bậc đại trí đại giác, thì không ai đủ tư cách để cùng con thảo luận về tâm cảnh của người đã giải thoát; không ai có thể thấy rõ thế giới trong tâm con. Cha mẹ biết rằng Tu Bồ Đề dù còn trẻ nhưng đã có những lời nói sâu xa, quả không phải người bình thường. Một lần nọ, Đức Phật đến giáo hóa tại thôn xóm của Tu Bồ Đề. Cả gia đình cậu, vốn là những người theo Bà la môn giáo, đều đi quy y với Đức Phật. Điều này khiến Tu Bồ Đề rất ngạc nhiên, đặc biệt khi cha mình khen ngợi Đức Phật: – Này Không Sanh! Con thường tự cho mình có trí tuệ, hiểu rõ chân lý đời người, nhưng theo cha thì đối với Đức Phật, con vẫn còn thua rất xa. Đức Phật không chỉ là bậc đại trí tuệ mà còn là bậc đại từ bi, lại là bậc đại thần thông nữa. Từ hôm Đức Phật đến địa phương ta giáo hóa, hầu hết người làng đều quy y theo Người. Cha định nay mai sẽ thỉnh Phật về nhà để cúng dường. Cha hy vọng rằng, lúc đó, trước mặt Người, tâm cuồng vọng của con sẽ tiêu tan. Tu Bồ Đề vẫn tỏ vẻ không phục, cho rằng Đức Phật cũng chỉ là người bình thường, nhưng trong lòng vẫn có chút tò mò. Không đợi đến ngày hôm sau, ngay đêm đó, chàng trai trẻ đã một mình tìm đến nơi Phật đang thuyết pháp. Lúc ấy, Đức Phật đang ngồi trên pháp tòa cao, bốn phía đèn đuốc sáng trưng, phía dưới là hàng ngàn dân làng đang lắng nghe. Chàng trai nhận ra tướng mạo của Người vô cùng nghiêm trang, sáng chói. Mọi người xung quanh im lặng như tờ, cùng nghe Phật dạy: – Mọi người chúng ta đều chung một bản thể. Bản thể ấy không phân biệt nhân và ngã. Tất cả vạn vật đều do nhân duyên hòa hợp mà sinh ra. Không có một vật gì có thể tự nó tồn tại độc lập. Ta và vạn pháp nương nhau mà tồn tại, thì việc đem lòng từ bi và những ân huệ để bố thí cho chúng sinh, thoạt nhìn có vẻ như vì người, nhưng thật ra chính ta cũng được lợi ích lớn lao… Những lời dạy của Đức Phật khiến Tu Bồ Đề cảm động sâu sắc. Đợi đến khi buổi pháp thoại kết thúc, Đức Phật trở về tịnh thất, Tu Bồ Đề lén theo sau, muốn diện kiến Phật nhưng không đủ can đảm, cứ đứng thập thò ở cửa tịnh thất. Như thấu hiểu tâm ý của Tu Bồ Đề, Đức Phật lên tiếng: – Ai đó? Xin mời vào phòng để chúng ta cùng nói chuyện. – Bạch Thế Tôn! Dạ con đây! Con là Tu Bồ Đề, xin Thế Tôn thâu nhận cho con được xuất gia làm đệ tử của Người. – Thì ra là Tu Bồ Đề! Ta nghe nói ngươi là một thanh niên thông tuệ nhất trong vùng này. Tốt lắm, người thông tuệ mới có thể tin nhận và hành trì giáo pháp một cách chân chính. Vậy việc này song thân ngươi đã biết chưa? Chàng trai cho biết cha mẹ mình vô cùng hoan hỉ nếu cậu trở thành đệ tử của Đức Thế Tôn. Đức Phật hoan hỉ chấp nhận, và đó chính là nhân duyên để Tu Bồ Đề sau này trở thành một đệ tử kiệt xuất trong tăng đoàn của Đức Phật. 

2. Sự tích về phong thái khất thực của Tu Bồ Đề

Khi tìm hiểu về Tôn giả Tu Bồ Đề, không thể bỏ qua một câu chuyện đặc biệt về phong thái khất thực của Ngài: chỉ đến những gia đình giàu có mà không ghé qua những nhà nghèo khó.
Sau khi xuất gia theo Phật, mỗi sáng sớm Tôn giả Tu Bồ Đề thường vào làng khất thực, và chiều đến thì theo Phật nghe pháp, tham thiền. Theo quy định của Tăng đoàn, các vị Tỳ Kheo phải tuần tự khất thực từng nhà, không phân biệt giàu nghèo, dù được cúng dường hay không.
Tuy nhiên, Tu Bồ Đề lại thường chọn một con đường riêng cho mình. Ngài chỉ tìm đến những ngôi nhà giàu có, kiên quyết không ôm bát đứng trước cửa những khu nhà nhỏ hẹp hay những gia đình nghèo khó. Ngài thà để bụng đói chứ không khất thực ở những nơi ấy.
Ban đầu, các Tỳ Kheo khác không mấy để ý, nhưng về sau, họ dần nhận ra hành động khác thường của Tôn giả. Một hôm, một Tỳ Kheo gặp Ngài trong thành Tỳ Xá Ly và mỉa mai rằng Ngài chỉ thích ghé thăm những người giàu có, đồng thời chê bai thân hình Ngài ngày càng mập mạp. Tu Bồ Đề ôn tồn giải thích rằng không phải Ngài không ưa người nghèo, cũng không phải vì tham thức ăn ngon. Thực ra, Ngài nhận thấy những gia đình nghèo khó đã phải vật lộn với cuộc sống mưu sinh, không còn dư dả đồ ăn để cúng dường. Nếu bắt họ cố gắng phát tâm cúng dường, điều đó sẽ tạo thêm gánh nặng cho họ. Sau khi Tu Bồ Đề trình bày rõ quan niệm của mình, vị Tỳ Kheo kia mới thôi không nói nữa. Trong Tăng đoàn, người có phong thái khất thực đối lập hoàn toàn với Tu Bồ Đề chính là Tôn giả Đại Ca Diếp. Trong khi Tu Bồ Đề chỉ xin nhà giàu mà không xin nhà nghèo, thì Đại Ca Diếp lại chỉ xin nhà nghèo mà không đến nhà giàu. Thái độ khất thực của Tu Bồ Đề và Đại Ca Diếp trở thành hai thái cực đối chọi nhau. Về sau, Đức Phật biết được và đã quở trách cả hai vị, dạy rằng cả hai đều chưa áp dụng đúng tinh thần bình đẳng của Phật giáo và hành động không phù hợp với phép khất thực chân chính. Đức Phật dạy: “Phép khất thực chân chính là không chọn lựa nghèo giàu, không chê dơ sạch, và phải giữ oai nghi nghiêm túc, tuần tự mà hành khất”. 

3. Vì sao Tu Bồ Đề là Giải Không đệ nhất?

Trong số Thập đại đệ tử của Đức Phật, Tôn giả Tu Bồ Đề là người duy nhất được tôn xưng là “Đệ nhất giải Không”, tức là người thấu hiểu sâu sắc nhất lý “Không” của Bát Nhã.
Một câu chuyện nổi tiếng kể rằng có lần Đức Thế Tôn đi vắng khoảng ba tháng. Lúc đó, Tôn giả A Na Luật, với khả năng “Thiên Nhãn Đệ Nhất” của mình, đã biết rằng Đức Phật đã đến cõi Trời Đao Lợi Thiên để thuyết Pháp cho mẹ Ngài. 
Khi Đức Phật trở về, các đệ tử đều tranh nhau lên trước để đón Ngài. Thậm chí, Tỳ Kheo ni Liên Hoa Sắc, người được mệnh danh là “Thần thông đệ nhất”, còn biến hóa thành hình dáng của Pháp Luân Thánh Vương để có thể là người đầu tiên diện kiến Đức Phật. Thế nhưng, khi quan sát các đệ tử vây quanh mình, Đức Phật đã nói: “Tu Bồ Đề, người lúc này đang ngồi trong hang động trên núi Kỳ Xà Quật (tức núi Linh Thứu), mới thực sự là người đầu tiên đón Ta”.
Trong hàng Thánh chúng, Tôn giả Tu Bồ Đề đã dùng trí quán chiếu soi thấy tánh không của các pháp, thể chứng lý không, từ đó Ngài thường nói về lý không và mọi oai nghi tế hạnh của Ngài đều biểu thị lý không.
Vào thời điểm Đức Phật trở về, Tôn giả Tu Bồ Đề đang vá áo trong hang động trên núi Linh Thứu. Ngài định dừng việc vá áo để đi đón Phật, nhưng chợt nghĩ:
– Phật là bậc vô ngã, pháp thân không tịch vắng lặng, ngã và ngã sở đều không, tuyệt dứt đối đãi. Phật đã từng nói không ngã, không nhân, không chúng sanh, không thọ giả, các pháp rỗng lặng, pháp tánh biến khắp không gian và thời gian. Pháp thân Phật ở đâu mà chẳng có? Vì thế, nếu ta đi đón Phật, có thể sẽ bị Phật quở trách là người hành tà đạo. Nghĩ vậy, Tôn giả ngồi vá áo một cách bình thản như không có chuyện gì xảy ra. Người thấy thể tánh rỗng lặng như như bất động, chính là người trực tiếp nghinh đón Ta trước nhất. Trong giáo đoàn của Phật, chỉ có Tôn giả Tu Bồ Đề nhận thức sâu sắc về không tánh của các pháp, hiểu thấu đáo không lý và thật chứng không trí. Bởi thế, Ngài được tôn xưng là bậc “Giải Không đệ nhất”.

 

4. Tiền kiếp của Tu Bồ Đề và hành trình chữa lành nghiệp chướng

Cuộc đời Tôn giả Tu Bồ Đề là minh chứng sống động cho luật nhân quả và hành trình chuyển hóa nghiệp chướng qua nhiều kiếp.
Trong một kiếp xa xưa, Tôn giả Tu Bồ Đề là một vị sư trụ trì trong chùa. Vì lòng từ bi vô hạn, Ngài đã nhận nuôi những đứa trẻ bị bỏ rơi. Một toán cướp, nghe tin Ngài nuôi dạy trẻ mồ côi, lầm tưởng Ngài có tiền. Chúng xông vào chùa, ép Ngài giao nộp tài sản. Vị sư cố gắng giải thích rằng mình không có tiền, chỉ nuôi bọn trẻ bằng cách khất thực hàng ngày, có bao nhiêu dùng hết bấy nhiêu.
Nhưng bọn cướp không tin, dọa rằng nếu Ngài không đưa tiền, chúng sẽ giết lũ trẻ. Trong lúc vị sư đang cố gắng thuyết phục, bọn cướp đã ra tay sát hại từng đứa trẻ một. Tu Bồ Đề vô cùng đau khổ nhưng bất lực. Cho đến khi tất cả lũ trẻ đều chết, bọn cướp mới nhận ra vị sư thực sự không có tiền. Kinh hoàng trước sự thật tàn khốc, chúng bỏ chạy.
Chỉ còn lại Tu Bồ Đề với nỗi đau đớn và oán hận khôn nguôi. Ngài đã phát lên tâm hận con người ác độc, thiếu niềm tin và tham lam. Trong một kiếp tiếp theo, Ngài tái sinh thành một vị sư tu hành có nhiều đệ tử. Tuy nhiên, vì một hiểu lầm, nhiều đệ tử đã bỏ Ngài mà đi. Tâm sân hận từ kiếp trước lại khởi lên, Ngài chửi mắng, nguyền rủa họ thậm tệ. Vì nhân này, khi qua đời, Ngài tái sinh sang kiếp sau thành một con độc long – rồng độc.
Ở kiếp độc long, Ngài lại bị một loài chim thần Kim Súy Điểu Garuda hùng mạnh bắt. Chim Kim Súy Điểu gắp con độc long trong miệng bay qua hẻm núi. Con độc long nhìn thấy một vị Tỳ Kheo (chính là tiền thân của Đức Phật) và cầu xin được cứu. Vị Tỳ Kheo không cứu kịp nhưng đã kịp gật đầu, hứa sẽ độ cho nó. Cho đến kiếp sau đó, nhờ cái gật đầu của Đức Phật trong tiền kiếp, Ngài được sinh vào một gia đình Bà La Môn (Brahmin) có truyền thống tu hành và may mắn gặp Đức Phật. Ngài đã quy y và trở thành đệ tử của Đức Thế Tôn. Ở kiếp thứ tư này, Đức Phật nhìn là biết tiền kiếp của Tu Bồ Đề chính là con độc long mà Ngài từng hứa sẽ độ, và Ngài cũng biết rõ Tu Bồ Đề từng có nghiệp hận thù trong lòng. Vì vậy, Đức Phật đã hướng dẫn Ngài tu pháp Nhẫn nhục – sẵn sàng cho qua mọi chuyện tốt xấu, khen chê, sỉ vả, lăng mạ.
Nhờ kiên trì tu tập, Tu Bồ Đề đã hàn gắn và chữa lành được dấu ấn sân hận trong dòng nghiệp của mình. Ngài chứng được Không định – một cảnh giới chứng đắc rất cao quý và thanh tịnh, thấu triệt lý vô ngã, vô thường, vô chấp.

5. Ngài Tu Bồ Đề những ngày cuối đời

Không có tài liệu nào ghi rõ ràng về thời gian Tôn giả Tu Bồ Đề nhập Niết Bàn, nhưng có ghi lại quãng thời gian Ngài lâm bệnh vào cuối đời.
Trong thời gian cư ngụ tại núi Kì Xà, có một hôm Tu Bồ Đề lâm trọng bệnh, khiến cơ thể vô cùng mệt mỏi. Dù là bậc cao nhân, nhưng khi mang thân người thì không thể tránh khỏi những khổ đau của sinh, già, bệnh, chết. Dù bệnh nặng, Ngài vẫn cố gắng tự mình trải tọa cụ xuống đất, ngồi ngay thẳng trong tư thế hoa sen, giữ vững chánh niệm và quán tưởng rằng:
– Sự đau khổ về bệnh này từ đâu mà có? Ta phải làm thế nào để tiêu trừ được bệnh khổ này đây?
Tôn giả cứ quán niệm về các câu hỏi ấy rồi tự mình trả lời:
– Nguyên nhân dẫn đến bệnh khổ cho thân thể một phần là các nghiệp báo tích lũy từ thời quá khứ, một phần khác là do sự bất ổn trong mối quan hệ giữa các duyên trong đời hiện tại. Thuốc men chỉ có thể trị bệnh tạm thời mà không thể làm cho khổ đau tiêu trừ tận gốc rễ. Chỉ có sám hối tội nghiệp, tu tập thiền quán, thấy rõ nhân quả để tiêu trừ khổ đau nơi tâm ý thì cái khổ đau nơi thân thể mới không còn nữa. Tôn giả cứ tiếp tục quán chiếu như thế. Một lúc sau, Ngài cảm thấy thân tâm thư thái, nhẹ nhàng tự tại, những khổ đau của bệnh cũng tan biến hoàn toàn. Chính vào lúc đó, Trời Đế Thích cùng năm trăm thiên chúng, và rất đông các vị thần âm nhạc, đã giáng lâm núi Kì Xà, bắt đầu tấu nhạc và ca hát. Trời Đế Thích cùng thiên chúng bái kiến Tu Bồ Đề. Tôn giả đáp lễ và khen ngợi: – Tiếng nhạc và lời ca của quý ngài thật là tuyệt vời! Trời Đế Thích hỏi thăm xem Tôn giả đã khỏi bệnh chưa. Tôn giả cho biết mình đã đỡ mệt hơn và trả lời về cách nhân duyên sinh ra và tự tiêu diệt để nói về bệnh tình của mình. Ngài giải thích, nhân duyên hòa hợp thì có chuyển động và sinh thành, nhân duyên phân rã thì các pháp đình chỉ và tan rã. Các pháp làm thành nhau mà cũng tiêu diệt nhau. Mỗi pháp tự nó đều có nhân, có duyên và có quả. Thiên chúng vô cùng hoan hỉ, đảnh lễ Tôn giả, rồi trở về thiên cung. Khi nghe thiên nhạc, tinh thần được rộng mở, thư thái, Tôn giả Tu Bồ Đề liền khỏi bệnh hoàn toàn.

Những câu chuyện về Tôn giả Tu Bồ Đề, từ thuở thiếu thời đến cuối đời, cho thấy một con đường tu hành đầy trí tuệ và lòng từ bi, xứng đáng với danh hiệu “Giải Không đệ nhất”. Nếu quý độc giả muốn tìm hiểu sâu hơn về những nhân vật và giáo lý cao siêu trong Phật giáo, hãy khám phá thêm tại chuyên mục Tâm linh.

Xem thêm: Nước Cam Lồ: Khám phá sự linh thiêng, giải mã nguồn gốc và bí ẩn giọt nước thần kỳ

Khám phá: Hành Trình "Tu Đạo" Giữa Muôn Trùng "Ma Lực": Hé Lộ Bí Quyết Đối Diện Và Vượt Qua Thử Thách Cuộc Đời

Tìm hiểu thêm: Chim sa cá nhảy: Từ điềm báo sợ hãi đến sự thật giải mã trí tuệ

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang