Tu sĩ và cư sĩ Phật giáo: mối quan hệ gắn kết và ý nghĩa

tu si phat giao 0839 1
0
(0)

Tăng đoàn Phật giáo ngay từ thuở ban đầu đã hình thành nên hai trụ cột thiết yếu: người xuất gia và người tại gia, một mối tương quan tuy khác biệt về hình tướng và đời sống nhưng lại gắn bó mật thiết trong sứ mệnh phụng sự Chánh pháp. Sự tồn tại song hành này, được ghi lại xuyên suốt các bản kinh, cho thấy tầm quan trọng của việc hỗ trợ lẫn nhau, góp phần duy trì và phát triển Phật giáo qua các thời đại. Khám phá sâu hơn về sự kết nối đầy ý nghĩa này và vai trò không thể thiếu của mỗi cá nhân trên Website Chia sẻ Đạo Phật.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ, hai thành phần cốt lõi của Tăng đoàn Phật giáo, đã tồn tại song hành ngay từ thuở sơ khai và tiếp tục phát triển xuyên suốt chiều dài lịch sử của Đạo Phật. Từ khoảnh khắc thái tử Siddartha chiêm ngưỡng hình ảnh trang nghiêm của các vị tu sĩ, khơi dậy chí nguyện xuất gia, cho đến việc thí chủ Dona đóng vai trò chủ trì trong lễ phân chia Xá Lợi Phật sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết Bàn, đã minh chứng rõ nét mối liên kết chặt chẽ, không chỉ giới hạn trong đời sống tinh thần mà còn bao hàm cả khía cạnh vật chất giữa hai nhóm đệ tử này. Hệ thống kinh điển Phật giáo, dù là Nam truyền hay Bắc truyền, đều ghi nhận vô số các mối tương quan giữa người tu sĩ và cư sĩ. Cả hai đều là đệ tử của Đức Phật, chỉ khác biệt về dung nghi, hoàn cảnh sống, mức độ tu tập, giới pháp hành trì và khả năng tâm linh. Sự tương trợ, hỗ trợ lẫn nhau giữa hai chúng đệ tử này là vô cùng mật thiết; sự hưng thịnh hay suy thoái của một bộ phận đều có thể tác động và ảnh hưởng đến bộ phận kia, thậm chí còn có thể chi phối sự thăng trầm của Phật giáo nói chung.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 1

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ được hình thành trước khi Đức Phật thành đạo.

Khái niệm về tu sĩ và cư sĩ

Tu sĩ:

Tu sĩ Phật giáo, hay còn gọi là người xuất gia, là những cá nhân đã từ bỏ cuộc sống thế tục để sống đời đạo hạnh, chuyên tâm hành trì theo những giáo lý và pháp môn do Đức Phật chỉ dạy. Sự hiện diện của chư Tăng, cả trong thời Đức Phật còn tại thế lẫn ngày nay, là biểu tượng sống động của Phật pháp, mang thông điệp giác ngộ đến với hàng cư sĩ và tất cả chúng sinh. Năm anh em Kiều Trần Như, những người đầu tiên xuất gia sau khi Đức Phật thành đạo và nghe bài Pháp đầu tiên trong Kinh Chuyển Pháp Luân, đã đánh dấu sự khởi đầu của Tăng đoàn. Đức Phật đã dạy hàng Tỳ kheo không nên rơi vào hai thái cực cực đoan là đắm chìm trong dục lạc hay tự hành xác khổ đau, mà phải đi theo Con đường Trung đạo – Bát Chánh Đạo, bao gồm chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định.

Trong truyền thống Phật giáo Bắc truyền, trước nghi thức xuất gia, vị Hòa thượng thường tuyên bố: “Thiện tai, Thiện nam tử! Năng liễu thế vô thường. Khí tục thế Nê-hoàn. Công đức nan tư nghì” (Lành thay, Thiện nam tử! Con đã hay nhận biết sự vô thường của thế gian. Bỏ lại sau lưng thế tục để hướng về Niết Bàn. Công đức này thật khó mà suy lường). Sau khi cạo đi ba lọn tóc, vị xuất gia trẻ tuổi sẽ đọc bài kệ: “Huỷ hình thủ chí tiết. Cát ái từ sở thân. Xuất gia hoằng thánh đạo. Thệ độ nhất thiết nhân.” (Từ bỏ hình hài thế tục, cắt đứt sự ràng buộc thân ái. Xuất gia để hoằng dương Thánh đạo. Thề nguyện độ thoát tất cả chúng sinh).

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 2

Tu sĩ Phật giáo là người từ bỏ nếp sống thế tục, còn gọi là người xuất gia, khép mình trong nếp sống đạo đức và hành trì theo pháp môn đã được Đức Phật thuyết định.

Cư sĩ:

Theo Kinh Tăng Chi Bộ, chương Tám pháp, phẩm Gia chủ, trong kinh Thích tử Mahànàma, Đức Phật đã dạy: “Này Mahànàma, khi nào quy y Phật, quy y Pháp, quy y chúng Tăng, cho đến như vậy, này Mahànàma, là người nam cư sĩ”. Tương tự, trong Kinh Tương Ưng Bộ, tập V (Đại phẩm), chương 11 (Tương ưng dự lưu), phẩm Phước đức sung mãn, kinh Mahanama (số 37), Đức Phật cũng xác nhận: “Ai quy y Phật, này Mahànàma, quy y Pháp, quy y chúng Tăng. Cho đến như vậy, này Mahànàma, là người cư sĩ”. Đức Phật đã chỉ rõ những phẩm chất cần có của người cư sĩ, bao gồm Giới (thọ trì Ngũ giới), Tín (đặt niềm tin vững chắc nơi Tam Bảo), Thí (sống rộng lượng, không tham lam, keo kiết) và Tuệ (phát triển trí tuệ thấy rõ sự sinh diệt, trí tuệ của bậc Thánh thấu nhập và đoạn tận khổ đau). Sau khi phát nguyện quy y Tam Bảo, người cư sĩ cần tiếp tục hoàn thiện bản thân bằng việc thọ trì năm giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không sử dụng chất gây say) và tu tập các pháp lành.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 3

Đức Phật dạy Mahànàma về người cư sĩ cần đầy đủ: Giới (năm giới), Tín (Phật), Thí (rộng mở và lìa xan tham), Tuệ (tuệ sanh diệt, tuệ các bậc Thánh thể nhập, đoạn tận khổ đau).

Tứ chúng:

Tứ chúng bao gồm Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu-bà-tắc (nam cư sĩ) và Ưu-bà-di (nữ cư sĩ). Đức Phật đã từng nói với A-Nan rằng Ngài sẽ không nhập Niết Bàn nếu Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ chưa trở thành những đệ tử chân chính, sáng suốt, có kỷ luật, đa văn, duy trì và thực hành Chánh pháp một cách viên mãn; chưa đủ khả năng để tuyên bố, diễn giảng, trình bày, xác định, khai minh, phân tích và giải thích rõ ràng Chánh pháp; và chưa thể chất vấn, hàng phục tà đạo khi nó khởi lên. Tứ chúng chính là những người kế thừa và gìn giữ Chánh pháp, có trách nhiệm hoằng truyền giáo lý của Đức Phật đến với mọi người. Mỗi cá nhân trong Tứ chúng đều có bổn phận và trách nhiệm trong việc tu tập tự thân, đồng thời gắn kết với nhau để hoằng dương Chánh pháp, mang lại lợi lạc cho nhân thiên, cả trong thời Đức Phật còn tại thế lẫn hiện tại. Đặc biệt, chư Tăng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn Chánh pháp, là sứ giả của Như Lai, truyền bá thông điệp tu tập, xây dựng đạo đức cá nhân, duy trì nếp sống thiền môn và mở ra con đường giải thoát cho tương lai.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 4

Giáo dục Phật học là nơi tầng lớp tu sĩ và cư sĩ phối hợp để tìm hiểu, nghiên cứu, mở mang kho tàng tri thức và thực hành giáo lý Phật đà.

Mối quan hệ tu sĩ và cư sĩ

Chân chánh và bình đẳng:

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ mang một đặc điểm nổi bật là sự chân chánh và bình đẳng. Trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, chư Tăng luôn chia sẻ giáo lý với các cư sĩ, đề cao tinh thần bình đẳng, không phân biệt giàu nghèo, địa vị hay trình độ hiểu biết. Cả hai cùng nhau chia sẻ và lan tỏa giáo pháp, xây dựng nền đạo đức chung. Các lớp học dành cho cư sĩ, nghi thức truyền giới hay các khóa tu Bát Quan Trai được tổ chức nhằm mang lại niềm an lạc, khuyến khích tu tập giải thoát và thực hành những hành động chân chánh. Quan trọng hơn, mối quan hệ này thể hiện tinh thần bình đẳng sâu sắc, khi Đức Phật đã dạy rằng: “Các vị là Phật sẽ thành, ta là Phật đã thành”. Điều này khẳng định tính bình đẳng và sự thực hành pháp chân chánh, một giá trị cốt lõi mà không tôn giáo nào có thể sánh bằng. Đức Phật cũng nhấn mạnh: “Này các Tỳ kheo, Tỳ kheo ấy do kiến được đặt hướng chân chánh, do con đường tu tập được đặt hướng chân chánh, nên đâm thủng vô minh, minh được sanh khởi, chứng được Niết Bàn”. Qua đó, có thể thấy Đạo Phật là một tôn giáo đề cao sự bình đẳng và chân chánh, thể hiện rõ nét qua mối quan hệ tương hỗ giữa tu sĩ và cư sĩ, góp phần mang lại hòa bình cho xã hội, nâng cao nền giáo dục đạo đức Phật học và nhận thức rõ sự tương hỗ giữa hai thân phận.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 5

Sự tương tác hài hoà của chúng xuất gia và tại gia sẽ tạo nên sức mạnh đoàn thể Tăng già.

Giáo dục và giảng pháp:

Giáo dục Phật học là môi trường để tu sĩ và cư sĩ cùng nhau tìm hiểu, nghiên cứu, mở rộng kiến thức và thực hành giáo lý. Trong bối cảnh cách mạng thông tin và toàn cầu hóa, giáo dục Phật học ngày càng phát triển mạnh mẽ. Các bậc lãnh đạo Phật giáo đã mở các trường lớp, các kênh trực tuyến để giảng dạy giáo lý trong và ngoài nước, lan tỏa các bài pháp. Các trung tâm phiên dịch như Huệ Quang, Hán – Nôm cùng các học viện được thành lập để đào tạo Tăng tài phục vụ công tác hoằng pháp. Người tu sĩ đóng vai trò trung tâm trong việc giảng dạy, đưa ra những lời khuyên hữu ích cho cư sĩ, hướng dẫn họ thực hành thiền quán, tổ chức các đạo tràng, khóa tu để nâng cao nhận thức đạo pháp. Ngược lại, cư sĩ với tinh thần hoằng hóa giáo lý, chuyên tâm tu tập, đóng vai trò ngoại hộ thiện tri thức, hộ trì Chánh pháp, tạo nên mối tương quan mật thiết với tu sĩ. Đức Phật đã dạy mỗi người nên đi một con đường riêng để giáo hóa, thay vì cả hai cùng đi chung một hướng.

Xem thêm: Tuổi Ngọ "chạm đỉnh" tài lộc 8/1/2025: Vận may sự nghiệp bùng nổ!

Cúng dường và từ thiện:

Cúng dường là một phương thức thực hành tâm buông xả, đồng thời là trách nhiệm của người đệ tử Phật đối với sự hưng suy của đạo pháp. Sự hiện diện của người xuất gia là sự hiện diện của Tam Bảo. Góp phần giúp người xuất gia hoàn thành sứ mạng thiêng liêng cũng chính là thực hiện hạnh nguyện hộ pháp, một phương diện hỗ trợ tích cực cho người xuất gia. Khi cúng dường với tâm hoan hỷ, dù phẩm vật nhỏ bé cũng mang ý nghĩa lớn lao. Đức Phật không chỉ tùy hỷ với những thí chủ có tâm cung kính và chí thành. Nhận thức đúng đắn về điều này là định hướng quan trọng để cư sĩ yểm trợ người xuất gia một cách đúng đắn. Việc hộ pháp cho người xuất gia không nên giới hạn ở một vị tu sĩ cụ thể hay dựa trên mối quan hệ cá nhân, bởi Tăng đoàn là một thể thống nhất sống thanh tịnh và hòa hợp. Người cư sĩ cần vượt qua khái niệm “thầy mình” hay “không phải thầy mình”, hướng đến tâm bình đẳng để cúng dường cho chư Tăng Ni. Câu chuyện bà Gotami cúng y cho Đức Phật, và được Ngài khuyên nên cúng dường Tăng chúng, đã cho thấy ý nghĩa sâu sắc của việc phụng sự con người, mang lại lợi lạc và hạnh phúc cho nhân gian là cúng dường quý báu nhất. Theo Kinh Bổn phận người gia chủ, Đức Phật dạy rằng, cư sĩ có đủ phước duyên nên hộ trì các bậc xuất gia phạm hạnh về các nhu cầu thiết yếu, trên tinh thần tự nguyện và tùy duyên. Các hoạt động từ thiện như khám chữa bệnh, dạy nghề, mở lớp mẫu giáo, lớp học tình thương, trung tâm tư vấn và nuôi dưỡng người nhiễm HIV/AIDS… là những biểu hiện sinh động của việc cúng dường và từ thiện.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 6

Tu sĩ và cư sĩ chính là những người con ưu tú của Đức Phật.

Thiện xảo trong xử lý những sai lầm:

Trong lịch sử Phật giáo, đã có những trường hợp tu sĩ phạm lỗi, như Tỳ kheo Xa Nặc đã từng chê bai các vị đại đệ tử và ỷ lại vào công lao với Phật. Sau khi Đức Phật nhập diệt, theo lời di huấn, Tăng đoàn đã áp dụng hình thức kỷ luật (Brahmadanda) đối với Xa Nặc. Cư sĩ, với vai trò hộ pháp, cũng có thể đóng góp ý kiến xây dựng, giúp tu sĩ hoàn thiện đạo đức giới luật, như các vị vua Tần Bà Sa La, Ba Tư Nặc… Mối quan hệ tương tác giữa tu sĩ và cư sĩ cần có sự khéo léo, tránh can thiệp quá sâu vào đời sống tu tập của người xuất gia. Việc cúng dường chư Tăng với tâm hoan hỷ, dù là vật phẩm nhỏ bé, cũng mang ý nghĩa lớn lao, như trường hợp bà lão nghèo cúng bát cháo ôi thiu cho Tôn giả Ca Diếp. Đức Phật đã dạy: “Thức ăn tốt nhất là thức ăn được cho với tình yêu thương. Vì thiếu những người tạo mối thân tình bằng cách bố thí với niềm yêu thương nên các Tỳ kheo đã lấy thức ăn ở đó và mang đến ăn tại các nhà thân hữu của họ. Tâu Ðại vương, không có vị ngọt nào bằng vị ngọt của tình thương. Thứ gì được cho mà không tình thương thì dù nó gồm bốn thứ ngon ngọt cũng không xứng bằng gạo rừng được cho tình thương”.

Sự tương tác hài hòa giữa chúng xuất gia và tại gia tạo nên sức mạnh đoàn kết cho Tăng đoàn, cả trong hiện tại và tương lai. Dù là đệ tử xuất gia hay tại gia, giàu hay nghèo, vua chúa hay dân thường, tất cả đều an trú trong chánh pháp, thực hành quán chiếu, khắc phục sai lầm và sống an lạc ngay trong hiện tại, từ đó góp phần xây dựng một xã hội thanh bình.

Bổn phận người cư sĩ

Trách nhiệm trong gia đình và xã hội:

Trong Kinh Thiện Sanh (Kinh Trường A-hàm 16) và Kinh Giáo thọ Thi Ca La Việt (Kinh Trường Bộ 31), Đức Phật đã chỉ dạy chàng thanh niên Sigala (Thi-ca-la-việt) về những bổn phận của cư sĩ, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, thầy và trò, chồng và vợ, bạn bè, chủ và nhân viên, cũng như tu sĩ và cư sĩ. Đức Phật đã dạy vua Pasenadi nước Kosala về cách một vị cư sĩ chân chính hưởng thụ tài sản một cách an lạc: “Có được tài sản lớn, đem lại an lạc cho mình, đem lại an lạc cho cha mẹ, đem lại an lạc cho vợ con, đem lại an lạc cho người phục vụ, cho người làm công, đem lại an lạc cho bạn bè thân hữu; đối với các vị Sa-môn, Bà-la-môn, thiết trí các sự cúng dường hướng thượng, có khả năng thăng lên thượng giới, đưa đến lạc quả, hướng đến Thiên giới”. Do đó, trong đời sống xã hội, người cư sĩ phải tạo ra tài vật một cách chính đáng và hợp pháp.

Mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo 7

Chính tác phong, đạo đức của tu sĩ và Phật tử là nền tảng cho gia đình, xã hội tốt đẹp, là tấm gương cho các thân hữu hoặc những người chưa hiểu đạo phát tâm tu tập theo Đạo Phật, làm cho đời sống ngày càng thăng hoa, hạnh phúc.

Hộ trì người xuất gia:

Bốn chúng đệ tử của Đức Thế Tôn, bao gồm Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu-bà-tắc và Ưu-bà-di, là những người đáng được cung kính, tôn trọng và cúng dường. Họ là ruộng phước vô thượng ở đời, được các bậc Thánh ái kính, không tì vết, mang lại sự giải thoát và được người trí tán thán. Chư Tăng là ruộng phước, đáng được cung kính cúng dường. Vì vậy, Đức Phật khuyên người cư sĩ, nếu đủ duyên, nên hộ trì các vị xuất gia đạo hạnh: “Ở đây, này Gia chủ, vị Thánh đệ tử hộ trì chúng Tỳ kheo, hộ trì chúng Tỳ kheo với y, hộ trì chúng Tỳ kheo với đồ ăn khất thực, hộ trì chúng Tỳ kheo với sàng tọa, hộ trì chúng Tỳ kheo với dược phẩm trị bệnh”. Đức Phật tán thán việc hỗ trợ không gian tu tập, ngoài việc cúng dường tịnh xá hay giảng đường, tùy theo khả năng, cư sĩ có thể hỗ trợ điều kiện sống cho người tu sĩ như y tế, phương tiện đi lại và các nhu cầu sinh hoạt khác, trên cơ sở tự nguyện và tùy duyên.

Kinh Tăng Chi Bộ III đề cập: “Ở đây, này Kimbila, khi Như Lai nhập diệt, các Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ sống cung kính, tùy thuận bậc Đạo Sư, sống cung kính tùy thuận Pháp; sống cung kính tùy thuận chúng Tăng; sống cung kính tùy thuận học pháp; sống cung kính tùy thuận Thiền định; sống cung kính tùy thuận không phóng dật; sống cung kính tùy thuận nghinh đón. Này Kimbila, đây là nhân, đây là duyên, khi Như Lai nhập diệt, diệu pháp được tồn tại lâu dài”. Bản thân cư sĩ cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc hộ trì Tam Bảo và thừa tự pháp, để giáo pháp được trường tồn. Ngoài việc hộ trì Phật bảo, Pháp bảo, Tăng bảo cũng là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của đệ tử tại gia và cần được gìn giữ: Niềm tin vững chắc nơi Tăng chúng; Thường xuyên hộ độ cúng dường đến chư Tăng; Bảo vệ uy tín và thanh danh cho Tăng chúng; Kính trọng và nhu thuận.

Khám phá: Phật giáo: Chân kiềng vững chãi – Cười ra nước mắt, ngẫm thấu tình đời

Cư sĩ đến chùa với tinh thần tự nguyện, đem công đức của mình cùng với tu sĩ tham gia các Phật sự, đồng tâm hiệp lực tạo nên sức mạnh đồng bộ, góp phần phụng sự đạo pháp và giúp đời theo phương hướng hoạt động của Giáo hội Phật giáo ngày càng hưng thịnh và phát triển.

Tóm lại, tu sĩ và cư sĩ chính là những người con ưu tú của Đức Phật. Nếu cả hai trang nghiêm tự thân, tu tập chuẩn mực và hoàn thành những trách vụ đã phân định, luôn tương kính nhau bằng con mắt tuệ, thì ngọn đèn sinh mệnh Chánh pháp sẽ luôn được duy trì và thắp sáng mãi muôn nơi, mang lại lợi lạc đến khắp nhân sinh. Tăng, Ni và Phật tử ngày nay cần xác định rõ mục đích của Đạo Phật là đi vào đời cứu khổ ban vui với phương châm: “Hoằng pháp vi gia vụ, lợi sanh vi bổn hoài”. Mỗi chúng ta hãy cùng nhau góp từng viên gạch nhỏ vững chắc, xây dựng tòa nhà Chánh pháp của Đức Như Lai ngày càng kiên cố hơn. Mỗi người cần tự làm gương mẫu, trau dồi giáo lý và phẩm hạnh, điều này vô cùng cần thiết để đạt được quả xuất thế.

Chính tác phong, đạo đức của tu sĩ và Phật tử là nền tảng cho một gia đình và xã hội tốt đẹp, là tấm gương soi sáng cho bạn bè, người thân hoặc những người chưa hiểu đạo, khuyến khích họ phát tâm tu tập theo Đạo Phật, làm cho cuộc sống ngày càng thăng hoa và hạnh phúc. Trong bối cảnh có nhiều tôn giáo cùng tồn tại, tu sĩ và cư sĩ Phật giáo nên trang bị kiến thức và kỹ năng tu học một cách đầy đủ, đặc biệt là nghiêm túc thực hành theo những lời dạy của Đức Thế Tôn để kiến tạo một đời sống vững mạnh cả về tâm hồn lẫn thể chất.

Chú thích:

1. Thích Minh Châu (dịch) (2018), Kinh Tương ưng bộ II (tập IV), Nxb Tôn giáo, tr.783.

2. Kinh Tương ưng bộ II, Sđd, tr.783.

3. Thích Thiện Hoà (2016), Giới đàn tăng, Nxb Tôn giáo, tr.249.

4. Thích Minh Châu (dịch) (2018), Kinh Tăng chi bộ I, Nxb Tôn giáo, tr.340.

Tìm hiểu thêm: Nhâm Tuất 1982: Bật Mí Giờ Vàng "Khai Vận" Mọi Đại Sự

5. Thích Minh Châu (dịch) (2018), Kinh Trường bộ 1, Nxb Tôn giáo, tr.300.

6. Thích Tịnh Hạnh (2000), Đại Tập 145, Bộ Luật sớ III số 1809 – 1815, Hội Văn hoá Giáo dục Linh Sơn Đài Bắc, tr.614.

7. Kinh Tương Ưng V, Sđd, tr.23.

8. Kinh Trung bộ (quyển 3, 13 quyển), Nxb Tôn giáo, tr.595.

9. Kinh Tiểu bộ (Chuyện tiền thân 346, chuyện đạo sĩ Kesava), tr.413.

10. Kinh Tăng Chi Bộ III (Chương Bảy pháp, Phẩm Không Tuyên Bố), Sđd, tr.395.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang