Khám phá chiều sâu của lòng nhân ái qua bốn phẩm chất Tứ Vô Lượng Tâm, nơi sự tĩnh lặng và kết nối lan tỏa. Hành trình làm chủ tâm ý, buông bỏ những ràng buộc của bản ngã, chính là chìa khóa để khai mở nguồn hạnh phúc vô biên, một kho báu có thể tìm thấy ngay trong chính mình thông qua nỗ lực không ngừng, như lời chỉ dẫn trên Chia sẻ Đạo Phật.
Sở hữu lòng từ bi, hỷ, xả mang đến trạng thái tinh thần hài hòa, bình an, kết nối con người với nhân loại và vạn vật. Tứ vô lượng tâm, được xem là tinh hoa cao cả của tâm hồn, là nền tảng và lý do cho mọi hành động, quyết định sự thanh tịnh và trong sáng của tâm hồn.
Mặc dù Tứ vô lượng tâm vốn sẵn có, việc khám phá và thực hành chúng đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Giống như việc tìm kiếm kho báu dưới lòng đất, việc tìm thấy Tứ vô lượng tâm đòi hỏi sự đào xới, gạt bỏ những lớp tham lam, sân hận và si mê đang che vùi.
Quá trình tìm kiếm này cũng tương tự như việc tìm vàng, đòi hỏi công cụ sắc bén. Để khai quật Tứ vô lượng tâm, công cụ chính là sự cố gắng: nỗ lực từ bỏ dục vọng, diệt trừ ganh ghét, vượt qua lười biếng, lo âu và hoài nghi. Sự cố gắng này giúp loại bỏ cái “ta” để đạt đến cái “không ta”, mang lại sự giàu có vô lượng về lòng từ, bi, hỷ, xả. Sự nghiệp này mang lại sức mạnh phi thường, không ai có thể tranh đoạt, và càng cho đi càng thêm đầy.
Năm chướng ngại chi phối tâm trí bao gồm tham dục (Kàmacchanda), sân hận (Vyàpàda), lười biếng, lần lựa (Thìna Middha), lo âu, phiền não (Uddhacca Kukkucca) và hoài nghi (Vicikicchà). Những chướng ngại này ngăn tâm trở về thanh tịnh, trong suốt, để nhận thức chân tướng sự vật. Sự thiếu hiểu biết về vô thường, khổ, vô ngã dẫn đến tham ái, luyến ái, ghen ghét, bám giữ và mong cầu, từ đó sinh ra sân hận. Tham, sân, si là những rào cản trên con đường đạt đến sự thanh sạch của tâm hồn.
Khi dùng “cố gắng” như một công cụ sắc bén để vượt qua năm chướng ngại này, tâm trí dần trở nên bình lặng, giống như mặt nước hồ lắng trong. Khi tham, sân, si được diệt trừ, Tứ vô lượng tâm sẽ hiện ra. Giống như người tìm thấy vàng, ta sẽ sống một cuộc đời phong phú với từ, bi, hỷ, xả, và chính ta sẽ trở thành từ, bi, hỷ, xả.
Tứ vô lượng tâm là gì? Từ, bi, hỷ, xả là thế nào?
TỪ (METTA)
Từ, hay Metta, thường được hiểu là tình thương, lòng từ ái. Tuy nhiên, những khái niệm này chưa lột tả hết ý nghĩa sâu sắc của “Từ” trong Tứ vô lượng tâm. Tình thương thông thường thường đi kèm với sự luyến ái, lựa chọn, so sánh, thậm chí là mong muốn sở hữu và kiểm soát. Khi mất đi đối tượng yêu thương, ta có thể cảm thấy tiếc nuối. Ngay cả tình thương của mẹ dành cho con, dù sâu sắc, cũng có thể ẩn chứa sự mong muốn giữ con cho riêng mình, dẫn đến cảm giác bất an khi con trưởng thành và có cuộc sống riêng.
Tương tự, tình thương bạn bè có thể thay đổi khi người bạn không còn giữ những phẩm chất tốt đẹp. Ta thương cái tốt của bạn, chứ không hẳn thương bạn một cách trọn vẹn. Lòng thương xót, dù biểu hiện sự đồng cảm, lại có thể mang theo thái độ “hạ cố”, cho rằng mình đang ở vị trí cao hơn người đau khổ. Những dạng tình thương này, dù mang ý nghĩa tốt đẹp trong đời sống thế tục, vẫn chưa đạt đến sự trong trẻo của tâm Từ, bởi chúng đều xây dựng trên nền tảng bản ngã.
Tâm Từ chân chính vượt lên trên sự lựa chọn và phân biệt. Nó không chỉ thương người mình ưa, người thân, mà còn thương cả kẻ thù, người tốt lẫn người xấu, người thiện và người ác. Tâm Từ nhìn nhận người xấu, người ác chỉ là những người chưa tốt và chưa thiện.
Hơn thế nữa, tâm Từ không giới hạn trong gia đình, bộ lạc, đảng phái, quốc gia hay tôn giáo. Nó lan tỏa đến tất cả chúng sinh, từ con người đến động vật, từ hữu hình đến vô hình, từ hiện tại đến tương lai. Khác với nhiều tôn giáo chỉ đề cao tình thương đồng loại, tâm Từ không cho phép sát hại sinh linh, dù là trực tiếp hay gián tiếp thông qua việc chế tạo vũ khí, buôn bán chất độc, hay lời nói, ý nghĩ gây hại.
Người Phật tử xứng đáng là người nuôi dưỡng tâm Từ vô biên, bởi đó là cốt lõi của giáo lý Phật đà. Lòng Từ của Đức Phật đã lan tỏa khắp nhân loại, mang lại sự chuyển hóa cho vua A Dục và là nền tảng cho sự giác ngộ của nhiều bậc vĩ nhân. Ngày nay, lòng Từ có thể kiến tạo một thế giới yêu thương, không còn chiến tranh, ganh ghét, lầm lạc do chấp vào “ta” và “cái ngoài ta”. Người sở hữu lòng Từ đạt đến vị trí tinh thần cao cả, hưởng an vui trong hiện tại và tương lai.
BI (KARUNA)
Bi, hay Karuna, là nỗi buồn trước nỗi buồn của người khác, là sự đau khổ trước nỗi khổ của người khác. Tâm Bi khiến ta đồng cảm với nỗi đau của người khác như chính mình, hòa mình vào họ và tận tâm giúp đỡ họ thoát khỏi cảnh khổ.
Tứ vô lượng tâm liên kết chặt chẽ với nhau. Lòng Từ sinh ra lòng Bi, và Bi hành động không vụ lợi, không mong cầu đền đáp. Tâm Bi không cho phép gây khổ cho người khác để giải khổ cho người này, mà chỉ tìm cách giải quyết gốc rễ của vấn đề. Nó không cho phép dùng phương tiện vô đạo để đạt mục tiêu đạo đức, và luôn khuyến khích tự lực cánh sinh, không dựa dẫm hay bắt người khác hy sinh thay thế.
Tâm Bi chân chính không bị chi phối bởi cảm xúc hay tình cảm nhất thời. Nó là một trạng thái tâm trí sáng suốt, trong trẻo, bình thản, nhận định rõ ràng sự vật, không bị kích thích bởi nội tâm hay ngoại cảnh. Đức Phật, trong câu chuyện với bà Gotami, đã không dùng thần thông để hồi sinh đứa trẻ chết vì bệnh. Thay vào đó, Ngài chỉ cho bà thấy rằng sinh tử là quy luật tự nhiên, và chỉ có Bát Chính Đạo mới là con đường thoát khỏi vòng luân hồi.
Câu chuyện này minh chứng cho tâm Bi của Đức Phật: không dững dưng, không xúc động vì tình cảm, mà bình tĩnh sáng suốt chỉ ra giải pháp khả dĩ làm dứt tuyệt khổ đau. Tâm Bi không phải là chia sẻ nỗi khổ để làm dịu tạm thời, mà là diệt trừ tận gốc rễ nỗi khổ.
HỶ (MUDITA)
Hỷ là niềm vui trước niềm vui của người khác, tương tự như Bi là nỗi buồn trước nỗi buồn của người khác. Do ích kỷ, tư lợi, ganh tị, tham, sân, si, nhiều người không thể có được đức Hỷ, không thể chia sẻ niềm vui với người khác khi họ thành công.
Khi không thể thông cảm với nỗi khổ của người khác, ta càng khó có thể chân thành vui mừng với niềm vui của họ. Chướng ngại lớn nhất cản trở lòng Bi và Hỷ chính là lòng ích kỷ, vị ngã, tham lam và chấp ngã. Khi thấy người khác hân hoan, ta có thể thầm mong muốn có được điều đó, dù bề ngoài chúc mừng. Điều này làm cho niềm vui của ta không còn trong trẻo, bị chi phối bởi bản ngã và ba chướng ngại tham, sân, si.
Giống như Từ và Bi, lòng Hỷ cần được lan tỏa khắp nơi, không giới hạn. Khi đối diện với người hay tổ chức có những điểm mạnh hơn mình, lòng Hỷ dạy ta không nên ganh tị, mà hãy vui mừng và lấy đó làm gương để phấn đấu. Đó chính là thực hành lòng Hỷ một cách trọn vẹn.
Hỷ không phải là sự hả hê nhất thời, cũng không phải là niềm vui có ẩn chứa sự ham muốn cá nhân. Hỷ là trạng thái tâm hoàn toàn thanh tịnh, không vị ngã, lấy niềm vui của tha nhân làm niềm vui của mình mà không mong cầu lợi lộc. Ta và người vui kia là một.
XẢ (UPEKKHA)
Xả là trạng thái tâm bình đẳng, không còn phân biệt giữa ta, chúng sinh và vạn vật. Ngoại cảnh, vũ trụ, chúng sinh trở thành đồng nhất thể với ta, và ta với chúng.
Tâm Xả không bị sự vật chi phối, kích thích hay xao động. Khi cái “ta” không còn, sự phân biệt giữa “ta” và “không phải ta” cũng biến mất. Người có tâm Xả giống như tấm gương trong, phản chiếu trung thành sự vật mà không từ chối hay bám giữ. Họ không thờ ơ trước khổ đau thế sự, mà vẫn hành động cứu giúp, nhưng không bị ảnh hưởng bởi kết quả thành công hay thất bại.
Tứ vô lượng tâm có thể ví như một chiếc hộp ba góc: Từ, Bi, Hỷ là ba mặt, còn Xả là đáy hộp. Nếu thiếu đáy, chiếc hộp trở nên vô dụng. Tương tự, nếu thiếu Xả, Tứ vô lượng tâm không trọn vẹn. Từ mà không Xả thì vẫn còn vướng bận cái “ta”; Bi mà không Xả thì vẫn còn buồn vì cái “ta”; Hỷ mà không Xả thì vẫn còn vui vì cái “ta”. Chỉ khi có Xả, tâm mới thực sự thanh tịnh, thoát khỏi tham, sân, si.
Để đạt được Tứ vô lượng tâm, điều kiện tiên quyết là tâm Xả. Con đường hữu hiệu nhất để đạt được tâm Xả là hành thiền. Thái độ của Thái tử Siddharta khi đối diện với bệnh tật, già yếu, cái chết và nhà đạo sĩ đã cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc về Tứ vô lượng tâm. Ngài không chỉ thương xót, mà còn suy tư, tìm kiếm căn nguyên của đau khổ và quyết tâm tìm giải pháp để giải thoát chúng sinh khỏi vòng luân hồi.
Cuối cùng, Đức Phật đã tìm ra con đường giải thoát duy nhất dưới cội Bồ đề, chứng quả Vô thượng Chánh Đẳng Chánh Giác. Tâm Xả đã giúp Ngài đạt được Từ, Bi, Hỷ chân chính, đưa chúng sinh đến nơi yên vui, thanh tịnh, thoát khỏi phiền não tử sinh.
Từ, Bi, Hỷ, Xả là bốn trạng thái tâm mà người Phật tử cần đạt được bằng cách chiến thắng năm chướng ngại: tham dục, sân hận, lười biếng, phiền não và hoài nghi. Thông qua thiền định tinh tấn, ta có thể loại bỏ tham, sân, si, đạt đến sự thanh tịnh và không còn ngã chấp, từ đó viên mãn Tứ vô lượng tâm.
Giáo sư Hồ Đắc Thăng
–Chú thích:[1] Tình thương trong Tứ vô lượng tâm, theo nghĩa của Đức Phật, là tình thương không có cảm xúc, không bị kích động, hoàn toàn dựa trên trí tuệ. Điều này có vẻ khó hiểu trong đời sống tâm lý thông thường của chúng ta, vốn bị chi phối bởi bản năng và tình thức. Tình thương này vượt lên trên sự đánh giá, so sánh, và không bị uẩn năng chi phối. Nó là tình thương trí tuệ hoàn toàn, không xuyên qua cái “ta”, không bị nội tình hay ngoại cảnh lay chuyển. Ngược lại với suy nghĩ khô khan, tình thương này mới thực sự đậm đà, bền lâu, trong trẻo và mang lại sự an ủi, khích lệ sâu sắc cho người nhận, bởi nó không còn bị giới hạn bởi cái “ta” hay sự phản ứng tâm lý thông thường.
Hành trình khám phá và thực hành Tứ vô lượng tâm mang đến sự bình an và kết nối sâu sắc. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách ứng dụng của Từ, Bi, Hỷ, Xả trong chuyên mục Đạo phật.