Hành trình hướng đến giải thoát và trí tuệ trong Phật giáo được Đức Phật chỉ rõ qua con đường Tám Chi Thánh Đạo. Giáo lý cốt lõi này không chỉ là nền tảng của Tứ Diệu Đế mà còn là kim chỉ nam duy nhất giúp vượt thoát mọi khổ đau. Khám phá cách ứng dụng Bát Chánh Đạo vào tu tập để đạt được giác ngộ viên mãn tại Chiasedaophat.
Đức Phật thuyết bài pháp đầu tiên.
I. Tổng quan về Bát Chánh Đạo
Bát Chánh Đạo, hay còn gọi là con đường Thánh đạo Tám ngành, là giáo lý nền tảng trong Phật giáo Nguyên thủy, đóng vai trò cốt lõi trong Tứ Diệu Đế, cụ thể là Đạo Đế. Đối với những người tu tập hướng đến trí tuệ và giác ngộ giải thoát, việc thực hành Bát Chánh Đạo là điều thiết yếu. Theo Tiểu Kinh Sư Tử Hống trong Trung Bộ Kinh, nếu không thực hành hoặc giảng dạy các pháp môn ngoài phạm vi tám chi phần này, hành giả khó có thể chứng đắc các quả vị Sa-môn hay đạt đến sự giải thoát viên mãn. Bát Chánh Đạo là một trong 37 Bồ Đề Phần, những yếu tố hỗ trợ cho quá trình giác ngộ.
Trong các kinh điển gốc Pali, Bát Chánh Đạo được gọi là Ariyo aṭṭhaṅgiko maggo, và trong tiếng Phạn là Ārya ‘ṣṭāṅga mārgaḥ. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng giải rằng aṭṭhaṅgiko maggo có nghĩa là Bát Chánh Đạo, Bát Thánh Đạo, Bát Chi Thánh Đạo, hay Bát Thánh Đạo Phần, thường được rút gọn thành Bát Chánh, Bát Đạo, Bát Chi, hoặc Bát Pháp.
Bát Chánh Đạo được xem là con đường duy nhất dẫn đến sự giải thoát khỏi mọi lậu hoặc. Mặc dù có nhiều con đường khác như Bảy Giác Chi, Tứ Niệm Xứ, Tứ Chánh Cần, Ngũ Căn, Ngũ Lực, nhưng tất cả đều quy về và được bao hàm trong Bát Chánh Đạo.
Đối với người xuất gia, Bát Chánh Đạo là pháp hành xuyên suốt đời sống hàng ngày. Các hành giả Khất Sĩ, cũng như các nam nữ cư sĩ thiền sinh, khi thực hành và ứng dụng Bát Chánh Đạo, chính là đang đi trên con đường tám nhánh để thoát khỏi khổ đau (duḥkha), đạt được chánh trí và chứng ngộ Niết Bàn.
II. Tám Chi Phần Của Bát Chánh Đạo
Để thực hành và ứng dụng giáo pháp một cách hiệu quả, hành giả Khất Sĩ và nam nữ cư sĩ cần thấu hiểu rõ ràng về tám chi phần của Bát Chánh Đạo:
1. Chánh Kiến
Chánh Kiến (sammā-diṭṭhi trong tiếng Pali, samyag-dṛṣṭi trong tiếng Phạn) là chi phần đầu tiên, đóng vai trò phá tan vô minh nghiệp tập đã tích lũy qua vô số kiếp. Đó là cái thấy, cái nhìn đúng với chân lý, đúng với bản chất thực tại. Khi hành giả có Chánh Kiến, họ sở hữu trí tuệ vượt không gian và thời gian, đạt được cái nhìn Trung Đạo (Majjhimà patipadà), không bị ràng buộc bởi bất kỳ lý luận hay tri thức nào, và vượt thoát khỏi khái niệm về ngã và pháp.
Chánh Kiến là trọng tâm của Bát Chánh Đạo, với tám chi phần tương quan và tương duyên lẫn nhau. Dù ở cấp độ tu tập nào, kể cả khi thực hành thiền định hay Tứ Niệm Xứ ở mức độ cao nhất, các chi phần này vận hành đồng thời, không theo trình tự tuyến tính. Ngay cả ở giai đoạn sơ khởi, mỗi chi phần đều ít nhiều chịu ảnh hưởng từ Chánh Kiến.
Chánh Kiến là sự nhận thức chân thật về bản chất của thế gian, đòi hỏi hành giả phải có hiểu biết rõ ràng về Tứ Thánh Đế: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Đây là kết quả của việc thiền định đều đặn và liên tục, với sự nỗ lực và tỉnh giác cao độ từ nội tâm. Người có Chánh Kiến sẽ không còn cái nhìn mờ mịt, mê tín về mọi hiện tượng.
2. Chánh Tư Duy
Chánh Tư Duy (sammā-saṅkappa trong tiếng Pali) là suy nghĩ chân chính, là nền tảng để tu tập, thực hành và hướng dẫn đạo pháp, giúp mọi người đi đúng con đường Bát Chánh để thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi. Khi hành giả làm chủ được tâm ý, không để tâm làm chủ mình, họ đang tu tập chánh trí bao gồm Chánh Kiến và Chánh Tư Duy.
Thực hành Tứ Niệm Xứ trong đời sống hàng ngày giúp hành giả duy trì định niệm và tư duy chân chính. Trong quá trình hành pháp và hoằng pháp, hành giả cần nuôi dưỡng các loại tư duy sau:
Trong quá trình tu tập Tứ Niệm Xứ và Tứ Vô Lượng Tâm, hành giả cần phát triển đồng thời những tư duy này, mở rộng đến tất cả chúng sinh mà không phân biệt. Khi chia sẻ kinh nghiệm hay học hỏi pháp hành, tuyệt đối không được có tư tưởng ban ơn hay xem mình là trung tâm, vì đó là biểu hiện của bản ngã, lòng ích kỷ và không phải là tư duy chân chính.
Chánh Kiến và Chánh Tư Duy luôn song hành, thấm nhuần lẫn nhau. Sự kết hợp này tạo nên trí tuệ đi đôi với lòng bi mẫn, vị tha và vô ngã. Ngược lại, vô minh, chấp thủ bản ngã, tham lam, ích kỷ, thù hận sẽ không thể tồn tại cùng trí tuệ. Hạnh phúc và giải thoát nằm ở nghệ thuật phát triển lòng bi mẫn song hành với tuệ giác.
Bát Chánh Đạo khuyến khích sự “thấy” và “thực hành” dựa trên trí tuệ, thay vì tin mù quáng. Đây chính là cốt lõi mà Đức Phật đã giảng dạy.
3. Chánh Ngữ
Chánh Ngữ (sammā-vācā trong tiếng Pali, samyag-vāk trong tiếng Phạn) là lời nói chân thật, thể hiện chân lý ngay tại đây và bây giờ, đặc biệt là những lời nói về Tứ Diệu Đế giúp người nghe thấu hiểu chân lý. Thực hành Chánh Ngữ bao gồm:
– Không nói dối, luôn nói sự thật.
– Không nói lời ly gián, gây chia rẽ, mà thay vào đó là những lời hòa hợp, đoàn kết.
– Không nói lời thô ác, cộc cằn, thay vào đó là những lời từ ái, tế nhị.
– Không nói lời vô ích, ngồi lê đôi mách, thay vào đó là những lời có ý nghĩa và được bậc trí tán thành.
Ngôn từ là phương tiện để biểu đạt chân lý tối cao. Không thông qua ngôn từ, chân lý không thể được trình bày, và không thể trực chứng được chân lý. Nghệ thuật của sự chân thật nằm ở ngôn từ diễn đạt chân lý bằng cái nhìn Chánh Kiến.
4. Chánh Nghiệp
Chánh Nghiệp (sammā-kammanta trong tiếng Pali) là hành động chân chính, nhất quán với Chánh Kiến trong suy nghĩ, lời nói và hành động. Khi một người có Chánh Kiến, suy nghĩ và hành động của họ đều trở nên chân chính.
Chánh Nghiệp thể hiện đạo lý trí tuệ qua hành động và lời nói, giúp người khác nhận ra chân lý. Những hành động xuất phát từ thân, khẩu, ý phải nhất quán với đạo lý giác ngộ giải thoát, khai mở trí tuệ cho mọi người nhận chân chân lý nhiệm mầu.
Đối với cư sĩ và thiền sinh, thực hành Chánh Nghiệp nghĩa là tránh:
– Sát sinh
– Trộm cắp
– Tà hạnh (ngoại tình, dan díu)
Thực tập Chánh Nghiệp đồng thời đòi hỏi trau dồi lòng bi mẫn, sự rộng lượng và đời sống trong sạch, đơn giản. Sự hài hòa giữa nội dung và hình thức chính là nuôi dưỡng lòng từ bi trong một đời sống rộng lượng và giản dị.
5. Chánh Mạng
Chánh Mạng (sammā-ājīva trong tiếng Pali) là một đời sống chân chính, không bị chi phối bởi sự thay đổi liên tục của thân mạng. Người sống đúng Chánh Mạng là người hòa nhập vào cái bất sanh bất diệt, sáng suốt nhiệm mầu trong từng khoảnh khắc hiện tại.
Đối với hành giả Khất Sĩ và cư sĩ thiền sinh, Chánh Mạng có nghĩa là từ bỏ các công việc làm ăn tà vạy, bất chính, gây hại cho mình và người khác. Theo lời dạy của Đức Phật và các bậc thiện tri thức, Chánh Mạng đòi hỏi từ bỏ:
– Buôn bán vũ khí
– Buôn bán súc vật để giết thịt
– Buôn bán người (nô lệ, buôn người)
– Các loại thức uống có men gây nghiện, say
– Các loại độc dược
Một sự nghiệp đáng trân quý là sự nghiệp đặt trên nền tảng thiện ý, vì an lạc và hạnh phúc của bản thân, gia đình và hành tinh. Xây dựng công bằng xã hội dựa trên các nguyên tắc đạo đức, thúc đẩy hợp tác, hòa hợp và các mối quan hệ chính đáng giữa con người.
Một lối sống lành mạnh và đạo đức là nền tảng cho sự phát triển tinh thần, an lạc trong thiền định, nuôi dưỡng đời sống tâm linh và làm cho tâm vững vàng, an tịnh. Cuộc sống an lạc, thảnh thơi không thể có trong lối sống dục lạc vô độ, tham lam và ích kỷ. Nghệ thuật của cuộc sống thảnh thơi là nhận diện, từ bỏ và chuyển hóa những điều này.
Nhận diện cái đẹp là nhận ra sự thay đổi liên tục của thân mạng trong từng giây phút. Nuôi dưỡng năng lượng này giúp chúng ta luôn thấy mình đẹp, vì nhận ra vô thường và có năng lượng chánh niệm.
6. Chánh Tinh Tấn
Chánh Tinh Tấn (sammā-vāyāma trong tiếng Pali) là sự nhiệt tâm, chuyên cần an trú trong chánh niệm, nuôi dưỡng định niệm để sống trong từng khoảnh khắc hiện tại, không lầm lẫn, không mê mờ giữa vọng niệm và chánh niệm. Đó là sự thức tỉnh tinh tấn, tinh tấn tức là thức tỉnh.
Hành giả thực hành Chánh Tinh Tấn bằng cách nỗ lực kiên trì trong tỉnh thức và có niệm lực. Mục đích là ngăn ngừa những suy nghĩ ác, bất thiện chưa sinh khởi, đoạn trừ những suy nghĩ ác đã sinh, đồng thời làm cho những suy nghĩ thiện chưa sinh được khởi lên và những suy nghĩ thiện đã sinh được tăng trưởng.
Một tâm hồn trong sáng và tĩnh lặng có được nhờ siêng năng ngăn chặn và đoạn trừ những tư duy ác, bất thiện. Luôn cảnh giác và chặn đứng những tư duy không lành mạnh, đồng thời tu tập, thúc đẩy, duy trì những tư duy thiện lành, trong sáng. Một đời sống an bình và thế giới hòa bình nhờ nuôi dưỡng tư duy lành mạnh và trong sáng. Nghệ thuật của an lạc và hòa bình là làm chủ lời nói, hành động và tư duy của mình bằng những tư duy chân chánh, tránh những ý nghĩ điên đảo.
7. Chánh Niệm
Chánh Niệm (sammā-sati trong tiếng Pali, samyak-smṛti trong tiếng Phạn) là sự tỉnh giác, không quên niệm, biết rõ các pháp một cách trọn vẹn, nhận biết những gì phát sinh trong từng giây phút hiện tại. Đó là sự tuệ tri những gì đang có mặt, đang xảy ra. Chánh Niệm là năng lượng niệm chân chính, nhất niệm này sẽ đi theo hành giả cho đến khi đạt giải thoát.
Thực hành Chánh Niệm trong Bát Chánh Đạo là phát khởi niệm hoặc hướng sự chú tâm vào các hoạt động của Thân, Thọ, Tâm, Pháp, như Đức Phật đã đề cập trong Tứ Niệm Xứ: Quán thân trên thân (Kàyanupassanà), quán thọ trên các thọ (Vedanànupassanà), quán tâm trên tâm (Cittanupassanà), và quán pháp trên các pháp (Dhammànupassanà).
Khi hành giả có niệm lực, họ thực hành một cách thiện xảo và khéo léo, tương tác với Chánh Tinh Tấn. Nhờ năng lượng chánh niệm và tinh tấn niệm lực, họ có thể ngăn chặn sự khởi sinh của những tư duy bất thiện và phát triển những tư duy thiện đã có.
Nghệ thuật của Chánh Niệm là sự thận trọng đối với hành động thân, khẩu, ý. Một tâm hồn tích cực và tĩnh lặng phát sinh theo năng lực chánh niệm, ngăn ngừa và tiêu trừ sự tổn hại cho tâm, tạo động lực cho sự tiến bộ và nuôi dưỡng một tâm hồn lành mạnh. Sức mạnh đích thực nằm ở sự buông xả những gánh nặng của tâm hồn, chứ không phải cố gắng nhấc chúng lên.
8. Chánh Định
Để đạt được Chánh Định, hành giả cần loại bỏ vọng tưởng, tức là những suy nghĩ lung tung tự động khởi lên. Khi tâm không còn vọng niệm, sau một thời gian thực hành thiền, hành giả đạt được Chánh Niệm tỉnh giác, tâm không còn loạn động, những suy nghĩ vẩn vơ vừa manh nha đã bị phát hiện và loại bỏ ngay lập tức.
Chánh Định là sự an định vững chắc của tâm, nhờ sự tập trung mà tâm an trú và không bị dao động, xáo trộn. Thiền có Tứ Thiền, bao gồm bốn cấp độ nhập định: Sơ Thiền, Nhị Thiền, Tam Thiền, và Tứ Thiền. Để đạt được các trạng thái này, hành giả cần buông tâm, không trú vào đâu cả, để tâm mở rộng thênh thang.
Hành giả thực hành bốn mức thiền này có thể nhập và xuất theo đúng cách. Việc an trú vào một mức thiền nào đó đòi hỏi thời gian dụng công, không phải là trạng thái thường xuyên. Khi muốn trở lại trạng thái bình thường, cũng cần có thời gian thoát ra.
Trong đời sống hàng ngày, khi không nhập thiền, hành giả an trú trong nội tâm tỉnh giác vắng lặng, nhưng đó không phải là bốn mức thiền nói trên. Bốn mức thiền này chủ yếu được thực hiện trong tư thế tọa thiền bất động. Tuy nhiên, cũng có trường hợp hành giả vừa đi vừa nhập thiền sâu, như trường hợp của Tôn giả Mục Kiền Liên khi phát khởi thần thông.
Chánh Định, hay định tâm (Samàdhi), là sự an định vững chắc của tâm, có thể ví như ngọn đèn cháy sáng không dao động trong nơi kín gió. Việc thực hành định tâm đúng đắn giúp duy trì tâm và các tâm sở ở trạng thái quân bình. Thuật ngữ Pali sammā-samādhi mà Đức Phật đề cập mang ý nghĩa này.
Chánh Định phát triển nhờ Chánh Tinh Tấn và Chánh Niệm. Chúng giúp tâm định vững vàng, đẩy lùi chướng ngại và tham dục. Nghệ thuật của sự an cư, an định là sự hòa nhập vào đời sống hiện tại một cách tinh tế, không đối kháng.
Bát Chánh Đạo bao gồm ba môn học Giới – Định – Tuệ, tức là Tam Học (tividhàsikkhà). Khi hành giả ứng dụng Bát Chánh Đạo, không nên hiểu các chi phần này là những con đường riêng biệt.
Dựa trên kinh nghiệm của Đức Phật, hành giả cần thực hành Tam Học trên con đường Trung Đạo (Majjhimà patipadà), tránh xa hai cực đoan: sự lợi dưỡng, đắm mình trong dục lạc (thấp hèn, dung tục, nguy hại) và sự tự hành hạ bản thân bằng khổ hạnh nghiêm khắc (đau khổ, thấp hèn, bại liệt).
Hành giả Khất Sĩ và thiền sinh thực hành Tam Học không nên xem Giới, Định, hay Tuệ là cứu cánh riêng lẻ. Mỗi môn học là phương tiện để đạt đến cứu cánh là trí tuệ và giải thoát. Chúng không thể tu tập độc lập mà nương tựa và hỗ trợ lẫn nhau: Giới củng cố Định, Định thúc đẩy Tuệ. Tuệ giúp hành giả loại trừ tà kiến, thấy các pháp như chúng thực sự là, nhận thức sự vô thường, vô ngã của vạn pháp, và mối liên hệ nhân quả giữa các hiện tượng tâm lý và vật lý tạo nên đời sống.
III. Định Nghĩa Bát Chánh Đạo Theo Kinh Tương Ưng Bộ
Trong kinh Tương Ưng Bộ, Thiên Đại Phẩm, Tương Ưng Đạo, Đức Phật đã định nghĩa Bát Chánh Đạo như sau (Hòa thượng Thích Minh Châu dịch Việt):
“Này các Tỷ-kheo, thế nào là con đường Thánh đạo Tám ngành? Tức là chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh tri kiến? Này các Tỷ-kheo, chính là trí về khổ, trí về khổ tập, trí về khổ diệt, trí về con đường đưa đến khổ diệt. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh tri kiến.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh tư duy? Này các Tỷ-kheo, chính là xuất ly tư duy, vô sân tư duy, vô hại tư duy. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh tư duy.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh ngữ? Này các Tỷ-kheo, chính là từ bỏ nói láo, từ bỏ nói hai lưỡi, từ bỏ nói lời độc ác, từ bỏ nói lời phù phiếm. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh ngữ.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh nghiệp? Này các Tỷ-kheo, chính là từ bỏ sát sanh, từ bỏ lấy của không cho, từ bỏ phi Phạm hạnh. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh nghiệp.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh mạng? Ở đây, này các Tỷ-kheo, vị Thánh đệ tử đoạn trừ tà mạng, nuôi sống với chánh mạng. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh mạng.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh tinh tấn? Ở đây, này các Tỷ-kheo, với mục đích khiến cho các ác, bất thiện pháp từ trước chưa sanh không cho sanh khởi, khởi lên ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tấn, trì tâm; với mục đích khiến cho các ác, bất thiện pháp đã sanh được trừ diệt, khởi lên ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tấn, trì tâm; với mục đích khiến cho các thiện pháp từ trước chưa sanh nay được sanh khởi, khởi lên ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tấn, trì tâm; với mục đích khiến cho các thiện pháp đã được sanh có thể duy trì, không có lu mờ, được tăng trưởng, được quảng đại, được tu tập, được viên mãn, khởi lên ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tấn, trì tâm. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh tinh tấn.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh niệm? Ở đây, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo sống quán thân trên thân, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, với mục đích điều phục tham ưu ở đời; Tỷ-kheo sống quán thọ trên các thọ, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm với mục đích điều phục tham ưu ở đời; Tỷ-kheo sống quán tâm trên tâm, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm với mục đích điều phục tham ưu ở đời; Tỷ-kheo sống quán pháp trên các pháp, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm với mục đích điều phục tham ưu ở đời. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh niệm.
Và này các Tỷ-kheo, thế nào là chánh định? Ở đây, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo ly dục, ly pháp bất thiện, chứng và trú Thiền thứ nhất, một trạng thái hỷ lạc do ly dục sanh, có tầm, có tứ. Làm cho tịnh chỉ tầm và tứ, chứng và trú Thiền thứ hai, một trạng thái hỷ lạc do định sanh, không tầm, không tứ, nội tĩnh, nhất tâm. Vị ấy ly hỷ trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, thân cảm sự lạc thọ mà các bậc Thánh gọi là xả niệm lạc trú, chứng và trú Thiền thứ ba. Xả lạc, xả khổ, diệt hỷ ưu đã cảm thọ trước, chứng và trú Thiền thứ tư, không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh. Này các Tỷ-kheo, đây gọi là chánh định.”
Chúc các hành giả, các thiền sinh, các bạn và thân hữu xa gần an lạc, chánh niệm và luôn có cái nhìn chánh kiến, vì chánh kiến là cốt lõi của Bát Chánh Đạo, mà Bát Chánh Đạo là cốt lõi trong đạo Phật.
Hành trình tìm hiểu Bát Chánh Đạo còn nhiều khía cạnh sâu sắc, mời bạn tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật để có cái nhìn toàn diện hơn.