Nằm giữa vẻ đẹp cổ kính và không gian khoáng đạt, Chùa Bà Đanh tại Hà Nam không chỉ là một công trình kiến trúc Phật giáo đồ sộ mà còn ẩn chứa nhiều câu chuyện lịch sử. Vị trí biệt lập và khung cảnh thiên nhiên thơ mộng đã góp phần tạo nên nét linh thiêng đặc trưng, khiến ngôi chùa trở thành điểm đến thu hút du khách và những người tìm kiếm sự bình yên. Khám phá nguồn gốc sâu xa và ý nghĩa văn hóa của ngôi chùa này qua bài viết chi tiết tại Chiasedaophat.
Chùa Bà Đanh ở đâu và lịch sử hình thành

Chùa Bà Đanh vẫn giữ được nét cổ kính của những ngôi chùa Bắc Bộ. Ảnh: Quang Nam
Chùa Bà Đanh, còn được biết đến với tên gọi Bảo Sơn Nữ, tọa lạc tại thôn Đanh Xá, xã Ngọc Sơn, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam. Ngôi chùa này sở hữu một khuôn viên rộng lớn, ước tính khoảng 10 hecta, bao gồm gần 40 gian nhà với kiến trúc mái ngói đặc trưng. Với bề dày lịch sử và quy mô ấn tượng, chùa Bà Đanh được công nhận là một thắng tích Phật giáo tiêu biểu, không chỉ của Hà Nam mà còn của cả khu vực miền Bắc.
Chùa nằm trong một khung cảnh thiên nhiên thơ mộng, được bao bọc bởi bóng mát của những cây cổ thụ. Từ trên cao nhìn xuống, có thể thấy chùa được ôm trọn bởi ba mặt là dòng sông Đáy thơ mộng. Lối đi duy nhất dẫn vào chùa rẽ làm hai ngả: một con đường dẫn đến chính điện, con đường còn lại dẫn đến núi Ngọc nằm kề bên. Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, khu vực chùa Bà Đanh nằm biệt lập, cách xa khu dân cư, tạo nên một không gian tĩnh lặng và linh thiêng.
Theo các tài liệu lịch sử đáng tin cậy, nguồn gốc của ngôi chùa có thể truy về thế kỷ thứ VII. Trải qua nhiều lần trùng tu, sửa chữa và mở rộng, chùa Bà Đanh ngày nay là sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo.
Ban đầu, chùa được xây dựng để thờ Tứ pháp, bao gồm Pháp Điện, Pháp Lôi, Pháp Vân và Pháp Vũ – những hiện tượng tự nhiên gắn liền với đời sống tâm linh. Một số tư liệu lịch sử còn ghi lại rằng, vào một thời điểm xa xưa, nơi đây từng là đền thờ một nữ thần Champa. Giả thuyết này càng được củng cố bởi vị trí địa lý của chùa, từng là cửa ngõ quan trọng của Đại Việt trong giai đoạn tiếp giáp với quốc gia Champa, tạo điều kiện cho sự giao thoa văn hóa và tín ngưỡng giữa hai dân tộc, cũng như tiếp nhận ảnh hưởng từ phương Bắc.

Với những nét kiến trúc cổ kính và giá trị lịch sử, năm 1994, chùa Bà Đanh được Bộ Văn hóa – Thể Thao & Du lịch công nhận là Di tích Lịch sử Quốc gia. Ảnh: Quang Nam
Kiến trúc của chùa là một quần thể độc đáo, tinh tế và đẹp mắt, mang đậm phong cách kiến trúc cổ xưa với những họa tiết chạm khắc tinh xảo. Chùa Bà Đanh bao gồm nhiều công trình kiến trúc, với gần bốn mươi gian nhà (chưa kể các hệ thống nhà cầu), được bố trí đan xen và hỗ trợ lẫn nhau. Theo người dân địa phương, ngôi chùa đã tồn tại từ rất lâu đời và đã trải qua nhiều lần trùng tu. Các công trình kiến trúc hiện tại chủ yếu được xây dựng từ thế kỷ 19 trở lại đây.
Các hạng mục kiến trúc, từ tam quan, hành lang, nhà bái đường đến thượng điện, đều được xây dựng theo nguyên tắc đối xứng qua trục chính giữa. Độ cao của các công trình được nâng dần từ ngoài vào trong, với điểm nhấn cuối cùng là nhà thượng điện. Toàn bộ bố cục, kiến trúc và các chi tiết chạm khắc của chùa đều thể hiện rõ nét phong cách xây dựng truyền thống của dân tộc.
Ý nghĩa thành ngữ “Vắng tanh như chùa Bà Đanh”
Thành ngữ “Vắng tanh như chùa Bà Đanh” đã trở nên quen thuộc trong đời sống văn hóa Việt Nam, dùng để miêu tả một nơi vô cùng vắng vẻ, ít người qua lại. Có nhiều giả thuyết được đưa ra để lý giải nguồn gốc của sự vắng vẻ này tại một ngôi chùa linh thiêng như chùa Bà Đanh.
Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng, sự vắng vẻ của chùa Bà Đanh xuất phát từ tính linh thiêng đặc biệt của nơi này. Tên chùa gắn liền với địa danh thôn Đanh Xá. Sự vắng vẻ khó hiểu tại một chốn trang nghiêm bậc nhất có thể được giải thích bởi vị trí độc đạo và thế đất khuất vắng của chùa. Bên cạnh đó, người dân địa phương thường truyền tai nhau rằng, Bảo Sơn Tự rất linh thiêng, và những người đi đường nếu có thái độ bất kính, buông lời giễu cợt dù chỉ một câu cũng có thể phải gánh chịu hậu quả nặng nề. Chính vì lẽ đó, ngày càng ít người dám đến chùa để thờ cúng, vì sợ “vạ miệng”.
Chùa Bà Đanh sở hữu cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp với núi và sông, nhưng lại nằm cách xa khu dân cư, dẫn đến sự vắng vẻ và ít người lui tới. Mặc dù theo thời gian, dân cư có phát triển hơn, nhưng do chùa vẫn giữ vị trí biệt lập, người dân cũng không có thói quen ghé thăm thường xuyên. Chùa Bà Đanh chỉ trở nên đông đúc hơn vào những dịp lễ như Rằm hay Mồng Một, còn vào ngày thường, không gian nơi đây lại vô cùng tĩnh lặng.

Nhiều giai thoại lý giải cho sự vắng vẻ của chùa Bà Đanh, góp phần tạo nên thành ngữ nổi tiếng. Ảnh: Quang Nam
Thực tế, còn rất nhiều giai thoại khác được người dân truyền miệng qua nhiều thế hệ, tuy nhiên, phần lớn đã bị thời gian làm phai mờ và biến đổi. Các sự tích ngày nay chủ yếu mang tính tham khảo do có nhiều dị bản khác nhau, khó có thể xác định tính chính xác hoàn toàn.
Ngày nay, chùa Bà Đanh vẫn hiện lên lung linh trong vị thế là một thắng cảnh bậc nhất của miền Bắc trong hệ thống các ngôi chùa Phật giáo. Phía trước chùa, hướng ra sông Đáy, có một ngôi đền cổ kính với cánh cửa đóng kín phủ đầy rêu phong, bí ẩn về vị Thần hay Thánh được thờ phụng bên trong. Cách đó không xa, núi Ngọc với những rễ cây cổ thụ hàng nghìn năm tuổi càng tô điểm thêm vẻ đẹp cổ kính cho ngôi chùa.
Dù có phần vắng vẻ và cô tịch, chính sự tĩnh lặng này lại tạo nên một vẻ đẹp độc đáo mà ít ngôi chùa nào có được. Không gian thanh tịnh, yên bình tại chùa Bà Đanh mang đến bầu không khí trong lành, thanh khiết cho du khách và Phật tử khi đến vãn cảnh.

Gốc Lộc Vừng trăm năm tuổi nằm cạnh cổng chùa Bà Đanh. Ảnh: Quang Nam
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của câu tục ngữ quen thuộc này. Để khám phá thêm những câu chuyện và nét đẹp văn hóa tâm linh, hãy cùng tìm hiểu sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.
