Trong dòng chảy bất tận của cuộc sống, sự bình yên nội tại đôi khi tưởng chừng xa vời, bị nhấn chìm bởi những biến động bên ngoài. Đức Phật đã khai mở con đường dẫn đến trạng thái an lạc vượt trội thông qua việc thấu hiểu bản chất của vạn pháp, nơi mọi thứ đều vận hành theo quy luật Duyên sinh và Vô ngã. Hãy cùng khám phá cách đạt đến sự tĩnh lặng trong tâm hồn qua Website Chia sẻ Đạo Phật.
An Trú Không: Con Đường Dẫn Đến An Lạc Vượt Trội
Giáo lý của Đức Phật mang mục đích cao cả, giúp con người thấu hiểu bản chất của khổ đau trong cuộc đời và tìm ra phương pháp diệt trừ khổ đau, đạt đến sự an trú trong tâm hồn. Như trong Kinh Tiểu Không, Đức Phật đã chỉ dạy cho Tôn giả Ananda về cách an trú nơi tâm để đạt được sự bình an nội tại.
An Trú Là Gì?
“An trú” có nghĩa là ở yên, giữ tâm thức ở trạng thái tĩnh lặng, thảnh thơi trước mọi hoàn cảnh, nhận thức vạn pháp theo quy luật Duyên sinh và Vô ngã. Dù ở nơi ồn ào hay tĩnh lặng, tâm thức vẫn giữ được sự bình an.
Tâm Thức Là Gì?
Tâm thức, hay ý biết, là một khái niệm đa dạng trong cả đời sống thường nhật lẫn Phật học. Theo góc nhìn Phật giáo, tâm thức là nơi tiếp nhận mọi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ. Việc hiểu rõ bản chất của tâm thức là bước đầu tiên để đạt được sự an trú.
An Trú Không Là Gì?
“An trú Không” là nhận thức rằng vạn vật, hiện tượng không có tự tính cố định. Chúng tồn tại dựa trên sự tương quan và phụ thuộc lẫn nhau theo quy luật Duyên sinh, luôn biến đổi theo quy luật Vô thường. Chính vì lẽ đó, chúng có “Không Tánh” hay “Tính Không”. An trú Không là để tâm thức nương theo lời Phật dạy, thấy mọi sự như thật, nhận thức rõ ràng về chủ thể và đối tượng trong dòng chảy vô thường.
Ý Nghĩa Đa Chiều Của An Trú
An trú mang ý nghĩa sâu rộng, đòi hỏi tâm thức phải luôn giữ được sự quân bình và ổn định trong mọi hoàn cảnh, dù thuận lợi hay khó khăn. Người thực hành an trú, dù tu tập hay không, nếu giữ được tâm bình thản, thấy biết như thực, sẽ không còn phiền não mà luôn an vui.
“Vi Diệu Đệ Nhất” Của Sự An Trú
Sự an trú tâm thức được xem là “vi diệu đệ nhất” khi mang lại sự an lạc giải thoát lâu dài, không bị bất kỳ hoàn cảnh hay phiền não nào chi phối.
Như lời Đức Phật dạy Tôn giả Ananda trong Kinh Tiểu Không: “Này Ananda, ta nhờ an trú Không, nên nay an trú rất nhiều.” Điều này cho thấy, nhờ thấu triệt chân lý vô thường, tâm Phật luôn tỏa sáng, không tham, không sân, không si, làm các việc thiện mà không chấp trước, nên Ngài đạt được sự an trú vững bền.
Trong bài pháp, Đức Phật ví dụ về Lâu đài Lộc Mẫu: “Ví như lâu đài Lộc Mẫu này không có voi, bò, ngựa, ngựa cái, không có vàng và bạc, không có đàn bà, đàn ông tụ hội, và chỉ có một cái không phải không…nhưng đối với cái còn lại, ở đây, vị ấy tuệ tri: “cái này có, cái kia có”. Như vậy, này Ananda, cái này đối với vị ấy là như vậy, thật có, không điên đảo, sự thực hiện hoàn toàn thanh tịnh, Không Tánh.”
Qua đó, Đức Phật khẳng định rằng Chư Phật và những bậc giác ngộ nhìn vạn vật bằng con mắt trí tuệ chân thật, thấy rõ bản chất của chúng theo lý Duyên sinh. Dù không thấy những hình tướng cụ thể như voi, bò, ngựa hay vàng bạc, nhưng Ngài vẫn nhận thức được sự hiện hữu của chúng theo đúng bản chất, không bị chấp trước vào các tướng.
Đức Phật xác nhận Tôn giả Ananda đã tuệ tri lý Duyên sinh khi Ngài dạy: “Thật vậy, này Ananda, điều ông đã nghe là nghe đúng, nghĩ nhớ đúng, tác ý đúng, thọ trì đúng. Thuở xưa và nay, này Ananda, ta nhờ an trú không, nên nay an trú rất nhiều.” Tôn giả Ananda, với bao đời kiếp tu hành thanh tịnh, kính Phật trọng Tăng, luôn tinh tấn học hỏi và thực hành lời Phật dạy, đã đạt được sự thấu triệt này.
Lời dạy của Đức Phật cho Tôn giả Ananda là bài học quý báu cho tất cả chúng ta, khuyến khích tinh tấn tu học, siêng làm việc thiện, sám hối lỗi lầm và không ngừng trau dồi tâm thức để đạt được sự an lạc, giác ngộ và giải thoát.
Thực Hành An Trú Không Trong Cuộc Sống
Trong cuộc sống thường nhật, nếu thiếu sự học hỏi và tu tập, chúng ta dễ rơi vào si mê, lầm chấp. Ví dụ, nhầm lẫn đôi tai thỏ với sừng thỏ là một minh chứng cho sự thiếu hiểu biết.
Trong cộng đồng Phật tử, đôi khi tâm tham khởi lên, dẫn đến những hành động thiếu chánh niệm, gây chia rẽ và hiểu lầm. Việc không giữ gìn oai nghi tế hạnh, như không mặc áo dài khi tham dự lễ nghi trang trọng, cũng cho thấy sự thiếu nghiêm túc trong tu tập.
Đối với người xuất gia, vai trò trụ trì đòi hỏi sự nỗ lực lớn lao trong việc chăm lo Phật sự, nghiên cứu Phật pháp và hoằng pháp lợi sinh. Tuy nhiên, một số ít vẫn còn chìm đắm trong các thú vui thế tục, lạm dụng quyền hành, dẫn đến những hành động sai lầm, gây đau khổ cho bản thân và người khác.
Người xuất gia nếu không an trú nơi tâm sẽ dễ đưa ra những lời nói và hành động sai lầm. Ngược lại, người an trú nơi Không luôn hành động nhất quán với lời nói, mang lại bình an và hạnh phúc cho mình và cho mọi người.
Tầm Quan Trọng Của Tác Ý Như Thật
Việc tác ý như thật, không điên đảo là vô cùng quan trọng. Đức Phật dạy: “Vị ấy tuệ tri: “các ưu phiền do duyên dục lậu không có mặt ở đây; các ưu phiền do duyên hữu lậu không có mặt có ở đây; các ưu phiền do duyên vô minh lậu không có mặt ở đây…và cái gì không có mặt ở đây, vị ấy xem cái ấy là không có. Nhưng đối với cái còn lại, ở đây vị ấy biết: “cái kia có, cái này có”. Này Ananda, cái này đối với vị ấy là như vậy, thật có, không điên đảo, sự thực hiện hoàn toàn thanh tịnh, Không Tánh”.
Phiền não, khổ đau sinh khởi do vô minh, không thấy lý Duyên sinh. Thực chất, chúng không có tự tính cố định. Bằng cách quán sát kỹ lưỡng, tìm hiểu nguyên nhân và điều kiện sinh khởi, chúng ta có thể dần tháo gỡ, không chấp trước và đạt được an lạc. Mọi sự vật, hiện tượng tồn tại dựa trên sự nương tựa lẫn nhau, bản chất là Tính Không.
Vì vậy, Đức Phật khuyên chúng ta cần “tuệ tri” mọi sự vật, hiện tượng như thật, nói có là có, nói không là không, không điên đảo. Điều quan trọng là hiểu và hành động sao cho phù hợp với chân lý, mang lại lợi ích và an vui cho chúng sinh.
Trí Tuệ và Đạo Đức – Nền Tảng Cốt Lõi
Việc tu học giúp ích cho đời và đạo, trong đó trí tuệ và đạo đức là yếu tố cốt lõi. Đức Phật là bậc trí tuệ và đức hạnh viên mãn, nên được mọi người tôn kính.
Trong lịch sử Việt Nam, câu nói của Thân Nhân Trung về “hiền tài là nguyên khí của quốc gia” đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân tài. Theo lăng kính Phật giáo, việc giáo dục và khuyến khích mọi người tu tập an trú tâm không, không cố chấp, sẽ giúp sản sinh nhiều hiền tài, những người biết cống hiến cho dân tộc.
Tinh thần “dĩ bất biến, ứng vạn biến” (lấy cái không đổi để ứng phó với cái thay đổi) của Chủ tịch Hồ Chí Minh khi sang Pháp năm 1946, thể hiện sự thâm nhập sâu sắc tư tưởng Phật pháp, an trú nơi tâm để ứng phó với mọi biến động, vì sự thịnh vượng lâu dài của đất nước.
Kết Luận
Qua đại ý các kinh điển về Tính Không và Kinh Tiểu Không, Đức Phật đã chỉ dạy Tôn giả Ananda và nhắc nhở mỗi chúng ta cần tinh tấn học hỏi, dùng trí tuệ và tuệ tri làm sự nghiệp. Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng ta cũng cần trau dồi kiến thức, quán chiếu vạn pháp theo lý Duyên sinh, Vô thường để thấy rõ bản chất Không Tánh của chúng.
Trong cuộc sống, việc ăn, làm, nghỉ ngơi, sống theo tinh thần an trú nơi Không (Tính Không) sẽ giúp chúng ta đạt được an lạc, giải thoát và tự tại trong mọi hoàn cảnh.
Như lời Phật dạy cuối kinh: “Này Ananda, phàm có những vị Sa môn nào hay Bà la môn nào sau quá khứ, tương lai, hiện tại sau khi tu chứng đạt, đều an trú cứu cánh vô thượng thanh tịnh Không Tính này.” Người an trú Không là người có tâm không bị phiền não, khổ đau chi phối, vì họ đã quán chiếu thấy mọi pháp do duyên sinh giả hợp, không cố chấp.
Do đó, Đức Phật khuyên chúng ta cần học tập để đạt được tâm an trú: “Như vậy, này Ananda, các ông cần phải học tập.” Đây chính là con đường dẫn đến sự vi diệu đệ nhất, mang lại an lạc và hạnh phúc đích thực.
**TS Thích Quảng Hợp**
Tạp chí Nghiên cứu Phật học số tháng 11/2017
Hy vọng đoạn chia sẻ này đã mang lại cho bạn những góc nhìn mới mẻ về sự an trú trong Đạo Phật. Để hiểu sâu hơn về những giáo lý tinh hoa này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.