Vi diệu pháp và duy thức luận: Phân biệt hai trường phái triết học Phật giáo sâu sắc

su khac nhau giua vi dieu phap va duy thuc hoc 1 1048 1
0
(0)

Trong dòng chảy tư tưởng Phật giáo, Vi diệu pháp và Duy Thức luận nổi lên như hai cột mốc quan trọng, là sự kết tinh trí tuệ của các bậc Thánh Tăng và Bồ Tát qua nhiều thế kỷ. Hai trường phái này, dù khác biệt trong phương pháp luận, đều chung mục tiêu làm sáng tỏ bản chất tâm thức và con đường dẫn đến giải thoát. Mời quý vị cùng chiasedaophat.com khám phá những khía cạnh độc đáo của từng luận thuyết và mối liên hệ của chúng với tâm lý học hiện đại.

Vi diệu pháp (Abhidharma) do Tôn giả Xá Lợi Phất giảng dạy, còn Duy Thức luận (Yogācāra) do Bồ Tát Vô Trước và Thế Thân khai triển. Cả hai đều là sự mở rộng giáo lý của chư vị Bồ Tát, dựa trên việc luận bàn, tổng hợp từ nhiều kinh điển, chứ không phải trực tiếp lời Phật dạy. Tương truyền, Xá Lợi Phất giảng Vi diệu pháp trên cõi trời Đao Lợi để độ hóa thân mẫu của Đức Phật, trong khi Vô Trước và Thế Thân giảng Duy Thức luận theo sự chỉ dạy của Đức Phật Di Lặc, cũng trên cõi trời.

Bài viết này tập trung khái quát về quan niệm tâm thức trong Phật giáo Nguyên Thủy và Đại Thừa, dựa trên nền tảng phân tâm học hiện đại. Chúng ta sẽ nghiên cứu hai tạng kinh điển quan trọng này qua lăng kính tâm lý học.

Lịch sử hình thành và phát triển

Triết học Phật giáo có thể phân chia thành ba giai đoạn lịch sử chính: Phật giáo Nguyên Thủy, Phật giáo Bộ phái và Phật giáo Đại Thừa.

Giai đoạn Nguyên Thủy là thời kỳ Đức Phật còn tại thế. Các lời dạy được ghi nhớ và truyền lại bởi Tôn giả Ananda, thường bắt đầu bằng câu “Như thị ngã văn” (Tôi nghe như vầy).

Sau khi Đức Phật nhập diệt, Phật giáo bước vào giai đoạn Bộ phái. Qua ba lần kết tập kinh điển, giáo đoàn phân chia thành hai hệ phái chính là Thượng Tọa Bộ và Đại Chúng Bộ, cùng nhiều bộ phái nhỏ hơn, tổng cộng khoảng 20 bộ phái. Giai đoạn Đại Thừa đánh dấu sự truyền bá của Phật giáo sang Trung Hoa, nơi các kinh điển Đại Thừa được phát triển rộng rãi. Những kinh điển này được giải thích là lời Phật dạy cho các vị Bà La Môn, những người đã quy y dưới sự dẫn dắt của Ngài. Do đó, chúng không còn được ghi nhớ bởi Ananda mà được các vị trưởng lão ghi lại. Vì các vị trưởng lão này vốn xuất thân từ truyền thống Bà La Môn, nên giáo lý Đại Thừa có chiều sâu triết học, rộng rãi và uyên bác hơn, được giảng dạy bằng tiếng Sanskrit thay vì tiếng Pali của Phật giáo Nguyên Thủy.

Đại Thừa phát triển và mở rộng giáo lý Nguyên Thủy, đồng thời giải thích những vấn đề mà Đức Phật từng giữ im lặng, được ví như “im lặng sấm sét”. Những vấn đề siêu hình, trừu tượng như “chết rồi đi về đâu?”, “vũ trụ hình thành như thế nào?” đã được Đại Thừa đưa ra bàn luận và lý giải. Sự phát triển này dẫn đến sự ra đời của các học thuyết tâm lý Phật giáo, phù hợp với xu hướng tư duy của thời đại. Tiêu biểu là Trung Quán luận của Bồ Tát Long Thọ, Tạng Vi diệu pháp và Duy Thức luận của Bồ Tát Vô Trước và Thế Thân. Nhà tâm lý học phương Tây nổi tiếng Carl Gustav Jung, người có nhiều nghiên cứu về Phật giáo, đã kết luận rằng cốt lõi giáo lý của Đức Phật là sự giải phóng khổ đau thông qua việc phát triển tâm thức đến mức tối thượng. Do đó, con đường từ Long Thọ đến Vô Trước, Thế Thân chỉ là sự tiếp nối của con đường giải thoát trong giáo lý Nguyên Thủy. Như nước biển có vị mặn, đạo Phật có vị giải thoát.

Theo lịch sử Phật giáo, Vi diệu pháp được Đức Phật thuyết giảng trong tuần thứ bảy sau khi thành đạo, tại cung trời Đao Lợi (Tam Thập Tam Thiên), với mục đích độ hóa thân mẫu của Ngài.

Sự khác biệt giữa vi diệu pháp và duy thức luận (I) 1

Ảnh minh họa.

Tuy nhiên, một số học giả cho rằng Vi diệu pháp không hoàn toàn do Đức Phật thuyết giảng mà là công trình biên soạn của các bậc cao Tăng sau này. Đại Đức Nārada, một học giả Phật giáo uy tín, nhận định: “Theo truyền thống, chính Đức Phật đã dạy phần cốt lõi của tạng này, được gọi là Đầu đề (Mātikā) hay nòng cốt Nguyên Thủy của giáo lý, như Pháp Thiện (Kusalā Dhammā), Pháp Bất Thiện (Akusalā Dhammā), Pháp Vô-Ký (Abyākatā Dhammā)…”. Phần lớn các tập trong Tạng Vi diệu pháp (ngoại trừ tập Kathāvatthu, được cho là do Tôn giả Moggallanaputta biên soạn, hoặc do Đức Phật thuyết và Tôn giả Moggallana bổ sung) đều được xem là lời Đức Phật dạy, với Tôn giả Xá Lợi Phất là người có công lớn trong việc diễn giải chi tiết và sâu sắc.

Dù ai là tác giả, Tạng Vi diệu pháp chắc chắn là một kiệt tác trí tuệ, sánh ngang với tư duy của một vị Phật.

Điều quan trọng không phải là Vi diệu pháp có phải do chính Đức Phật thuyết giảng hay không, mà là sự sáng suốt trong việc nhận định những nội dung mà tạng kinh này đề cập. Bởi lẽ, người nào thấu rõ chân lý, người đó chính là bậc giác ngộ, và chỉ người hiểu lẽ thật mới có thể nói lên sự thật.

Xem thêm: Thanh niên Phật tử Phật Quang: Trái tim thiện nguyện thắp sáng đường đêm, vá víu yêu thương cho cộng đồng

Nền tảng của giáo lý Duy Thức được khai triển bởi Bồ Tát Di Lặc và hai Đại sư Vô Trước, Thế Thân, thông qua các luận giải như Câu-xá luận, Duy Thức tam thập tụng, Nhiếp Đại Thừa luận, Du-già sư địa luận. Giáo lý này cũng được trình bày rõ trong các kinh như Giải Thâm Mật và Thắng Man.

Luận Nhiếp Đại Thừa ghi nhận:

“Các (đối tượng của) thức ấy đều do (ý) thức tạo nên vì vốn (ngoài tâm) không có cảnh trần nào cả. Chúng chỉ như mộng.”

Duy Thức tông là một trong hai trường phái chính của Phật giáo Đại Thừa, do hai Đại sư Vô Trước và em trai là Thế Thân sáng lập. Tương truyền, giáo nghĩa này được khởi xướng bởi Bồ Tát Di Lặc vào thế kỷ thứ 4. Các danh tăng khác của phái này bao gồm Bandhusri, Citrabhāna, Gunamati, Dignāga, Sthiramati, Dharmakīrti (đệ tử của Dignāga) và Silabhadra (đệ tử của Dharmapala). Silabhadra khẳng định giáo nghĩa của Vô Trước và Thế Thân là “trung đạo giáo”, vượt trội hơn giáo nghĩa Nguyên Thủy và “không giáo” của Long Thọ.

Sau khi ngài Huyền Trang từ Ấn Độ trở về và dịch các bộ luận chính của Duy Thức tông sang tiếng Hán, phái Pháp Tướng tông (chuyên nghiên cứu bản chất và hình tướng của vạn pháp) hình thành tại Trung Quốc và lan rộng sang một số quốc gia Đông Á.

Khám phá: Nghiệp thiện gieo trồng, giác ngộ vẹn toàn: Tinh hoa tu tập Bắc tông

Sự khác biệt giữa vi diệu pháp và duy thức luận (I) 2

Ảnh minh họa.

Phân tâm học là một chuyên ngành của tâm lý học, bao gồm các lý thuyết và kỹ thuật trị liệu nhằm nghiên cứu tâm trí vô thức. Ngành này được thành lập vào đầu những năm 1890 bởi nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud. Freud đã giữ lại thuật ngữ “psychoanalysis” cho trường phái của mình, vốn phát triển từ công trình lâm sàng của Josef Breuer và các cộng sự. Sau này, phân tâm học được phát triển theo nhiều hướng khác nhau bởi các học trò của Freud như Alfred Adler, Carl Gustav Jung, và các nhà tư tưởng Freud mới như Erich Fromm, Karen Horney, Harry Stack Sullivan. Phân tâm học cho rằng tâm trí con người giống như một tảng băng, với phần nổi trên mặt biển là ý thức (ego), phần chìm ngay dưới là tiềm thức (superego), và phần lớn nhất, sâu nhất dưới đáy là vô thức (id). Vô thức, nơi chứa đựng các giá trị đạo đức, bản ngã và những trạng thái trung tính (không thiện không ác), được cho là có khả năng kiểm soát cả tiềm thức và ý thức. Nhiều nhà phân tâm học so sánh bảy thức trong Duy Thức học với các tầng bậc tâm trí: Mạt-na thức (tiềm thức) và A-lại-da thức (vô thức). Tuy nhiên, sự tương đồng này không hoàn toàn được chấp nhận rộng rãi.

Tôi tụng Bát Nhã Tâm Kinh

Tâm lý học Phật giáo Nguyên Thủy

Tâm lý học Phật giáo theo giáo lý Nguyên Thủy là một lĩnh vực ứng dụng thực tiễn vào đời sống, thay vì những lý luận siêu hình khô khan. Mục đích của nó bao gồm:

– Cung cấp phương pháp để nhận thức rõ về bản thân.

– Tìm kiếm giải pháp khắc phục tình trạng khổ đau do rối loạn tâm lý.

– Hỗ trợ con người định hướng tư duy và hành động, hướng đến sự chân thiện trong cuộc sống.

– Giúp con người đi sâu vào nội tâm để giải phóng những ức chế tâm lý, những năng lượng tiêu cực tích tụ do vô minh và khổ đau. Về cơ bản, giáo lý Nguyên Thủy xoay quanh Tứ diệu đế, Thập nhị nhân duyên và Ngũ uẩn.

Tứ Diệu Đế: Bao gồm Khổ đế, Tập đế, Diệt đế và Đạo đế. Tâm lý học ứng dụng tập trung vào việc thấu hiểu Khổ đế (nguồn gốc của đau khổ là tham, sân, si, lậu hoặc) để hướng đến Diệt đế (sự chấm dứt khổ đau) thông qua Đạo đế (Bát Chánh đạo). Điều này có nghĩa là đoạn trừ các tâm lý bất thiện và phát triển các tâm lý thiện, tương ứng với đạo đức học và giải thoát học.

Tìm hiểu thêm: Hành trình hữu hạn: Đi tìm lẽ sống trong cõi vô thường

Thập nhị nhân duyên: Từ vô minh sinh hành, rồi lần lượt các duyên khác nối tiếp nhau theo chiều thời gian. Bên cạnh đó, còn có thể xem xét sự vận hành theo chiều không gian. Vô minh, hành, thức, thọ, ái, thủ là những mắt xích quan trọng. Mặc dù được trình bày tuần tự 12 bước, nhưng thực tế chúng có thể diễn ra đồng thời trong một sát-na. Tâm lý học ứng dụng nhấn mạnh cảm thọ (thọ) và ái dục (ái) là gốc rễ của khổ đau. Thức là yếu tố dẫn đến sự chấp thủ bản ngã, mà Duy Thức học sau này gọi là Mạt-na thức. Ái, với động lực vô minh, là động lực sâu kín dẫn đến sự chấp thủ. Mục tiêu của tâm lý học ứng dụng là giúp con người sống hạnh phúc, bởi hạnh phúc và bất an thường song hành, dẫn đến khủng hoảng tâm lý, áp lực, chán chường và thất vọng. Học Phật pháp là để tìm cầu hạnh phúc ngay trong hiện tại và trong các kiếp sau. Do đó, việc hiểu rõ Tứ Diệu Đế, Thập nhị nhân duyên và Ngũ uẩn là cần thiết để trực tiếp giải quyết và diệt trừ khổ đau.

Ngũ uẩn: Việc áp dụng tâm lý học vào Ngũ uẩn rất quan trọng, vì hạnh phúc đích thực của con người là không còn sợ hãi cái chết. Hiểu rõ Ngũ uẩn và học cách “trả về hư không” cho từng uẩn là nền tảng của hạnh phúc không sợ chết. Trong Vật lý, Ngũ uẩn bao gồm Sắc uẩn. Trong Tâm lý học, chúng ta có thể xem xét bốn khía cạnh: cảm giác, tri giác, ý chí và nhận thức. Vị trí của bốn yếu tố tâm lý này có thể được xem xét theo chiều thời gian hoặc không gian. Theo chiều thời gian, cảm giác xuất hiện trước, sau đó đến tri giác, ý chí và cuối cùng là nhận thức. Theo chiều không gian, cảm giác ở phần bên ngoài, sau đó đến tri giác, ý chí và cuối cùng là nhận thức đi sâu vào bên trong. Khi chúng ta gom Sắc uẩn và bốn uẩn còn lại (tâm) lại, chúng ta thấy rằng vật lý và tâm lý luôn kết hợp chặt chẽ, không thể tách rời. Khi chúng ta tập trung vào cảm giác, bốn yếu tố còn lại (sắc, tri giác, ý chí, nhận thức) sẽ hiện diện. Sống hạnh phúc là chủ tâm vào cảm giác, từ đó tác động tích cực lên dòng tâm thức.

Sự khác biệt giữa vi diệu pháp và duy thức luận (I) 3

Ảnh minh họa.

Câu nói “Tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức” được hiểu như thế nào?

Tri giác là khả năng nhận biết đối tượng bên trong hoặc bên ngoài, dựa trên kinh nghiệm đã có và đang có, đối chiếu với cảm giác. Đôi khi tri giác xuất hiện trước cảm giác, đôi khi lại sau. Ví dụ, cảm giác khi tiếp xúc với đối tượng có thể xuất hiện trước, sau đó mới có tri giác về sự sướng khổ; hoặc ngược lại, tri giác về sự sướng khổ xuất hiện trước, dẫn đến việc thực hiện để đạt được cảm giác sướng khổ sau đó. Điều này liên quan đến quá trình tạo nghiệp. Tâm lý học ứng dụng về cảm giác và tri giác cho thấy chúng tương tác lẫn nhau, với yếu tố nào mạnh hơn tùy thuộc vào điều kiện cụ thể.

Yếu tố thứ ba là hành, nguồn gốc của nghiệp được tạo ra bởi thân, khẩu, ý. Hành là tâm lý mạnh mẽ nhất, thể hiện ý chí và quyết định như ham muốn, giận dữ, yêu ghét, từ đó tạo ra hậu quả là nghiệp. Hành là động lực sâu kín vận động của hệ tâm lý, có xu hướng tích lũy và khó kiểm soát bởi ý thức vì chúng mang tính bản năng, tự phát. Do đó, hành mang tính cá nhân và không ai giống ai.

Yếu tố thứ tư là thức. Thức là bản chất của tâm lý học, điều hành cảm giác, tri giác và ý chí. Các yếu tố khác chỉ là hiện tượng tâm lý. Nhận biết đối tượng là do thức, nên thức còn được gọi là tâm vương, còn các hiện tượng tâm lý là tâm sở. Nhờ có thức mà các hiện tượng tâm lý mới hình thành. Trong tâm lý học, người ta thường phân biệt bản chất và hiện tượng. Cả hai luôn đi đôi với nhau, được gọi là tâm lý và vật lý, không có chủ thể độc lập riêng biệt. Chúng liên hệ chặt chẽ với nhau, dẫn đến vô thường, vô ngã và khổ đau. Tóm lại, Phật giáo Nguyên Thủy là một hệ thống tâm lý học thực tiễn, áp dụng vào thực tại để trực tiếp giải quyết khổ đau, vô thường, vô ngã, nhằm đạt đến sự giải thoát khỏi sinh tử luân hồi và tìm cầu hạnh phúc trong hiện tại cũng như các kiếp sau. Vì vậy, tâm lý học Nguyên Thủy mang tính đơn giản, trực tiếp, tập trung vào việc thực hành với cảm giác, tri giác, ý chí và thức, với mục tiêu cốt lõi là không làm điều ác, phát triển điều thiện và giữ tâm ý trong sạch. Đó chính là chân lý của hạnh phúc.

Tài liệu tham khảo: Hòa thượng Thích Viên Giác về tâm lý học Phật giáo, Tỳ kheo Giác Chánh về Luận Tạng Vi Diệu Pháp, Wikipedia.

(Còn tiếp)

Để hiểu sâu hơn về những nét tương đồng và khác biệt giữa hai trường phái tư tưởng này, mời bạn đọc tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang