Xem tuổi vợ chồng mua nhà: Hướng nào là chuẩn phong thủy?

1696584796 picture1 1
0
(0)

Việc kiến tạo tổ ấm không chỉ đơn thuần là xây dựng, mà còn là sự cân bằng hài hòa giữa yếu tố phong thủy và vận mệnh gia đình. Câu hỏi đặt ra là liệu nên dựa vào tuổi của người vợ hay người chồng để lựa chọn hướng nhà tốt nhất? Hãy cùng khám phá cách tối ưu hóa năng lượng cho ngôi nhà của bạn tại Chiasedaophat.

Việc lựa chọn nơi an cư lạc nghiệp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến tài lộc và sự hòa hợp trong gia đình. Theo quan niệm phong thủy, việc xem xét tuổi vợ chồng để mua nhà là một yếu tố then chốt, giúp gia chủ chọn được hướng nhà, vị trí phù hợp, mang lại vượng khí và may mắn cho tổ ấm.

Chọn hướng nhà dựa trên tuổi vợ hay chồng?

Khi quyết định mua nhà, việc xác định tuổi nào (chồng hay vợ) để xem hướng nhà là một vấn đề được nhiều gia đình quan tâm. Trong phong thủy nhà ở, có hai luồng quan điểm chính về vấn đề này:

mua nha nen xem huong nha chong hay vo

Minh họa: Cân nhắc tuổi vợ hoặc chồng khi chọn hướng nhà.

Xem thêm: Con Đường Trung Đạo: Chìa Khóa Bình An và Tỉnh Thức Từ Đức Phật

Quan điểm thứ nhất cho rằng, theo thuyết Âm Dương Ngũ Hành, người chồng thường đại diện cho yếu tố Dương, còn người vợ là yếu tố Âm. Do đó, việc chọn hướng nhà thường dựa trên tuổi của người chồng để tạo sự cân bằng âm dương cho ngôi nhà, mang lại sinh khí tốt.

Quan điểm thứ hai lại nhấn mạnh vai trò trụ cột trong gia đình. Người giữ vai trò này, dù là chồng hay vợ, thường là người có tiếng nói quyết định và gánh vác trách nhiệm lớn nhất. Vì vậy, hướng nhà nên được xem xét dựa trên tuổi của người trụ cột này, nhằm đảm bảo sự phù hợp và mang lại may mắn cho cả gia đình.

Tìm hiểu thêm: Tuổi Đinh Dậu 1957: Khám phá vận mệnh tháng 11/2024

Quan trọng nhất là sự thấu hiểu về vai trò, sức mạnh và sự tương tác giữa vợ và chồng trong gia đình để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Hướng dẫn xác định cung mệnh và chọn hướng nhà phù hợp

Tra cứu cung mệnh theo năm sinh

Để xác định hướng nhà hợp phong thủy, bước đầu tiên là tra cứu cung mệnh dựa trên năm sinh của gia chủ (thường là người chồng hoặc người trụ cột gia đình). Dưới đây là thông tin về các cung mệnh và năm sinh tương ứng:

  • Cung Càn: Sinh các năm 1931, 1940, 1949, 1958, 1967, 1976, 1985, 1994, 2003…
  • Cung Khôn: Sinh các năm 1932, 1935, 1941, 1950, 1959, 1962, 1968, 1971, 1977, 1980, 1986…
  • Cung Cấn: Sinh các năm 1938, 1947, 1956, 1965, 1974, 1983, 1992, 2001, 2010…
  • Cung Đoài: Sinh các năm 1939, 1948, 1957, 1975, 1984, 1993, 2002, 2011…
  • Cung Chấn: Sinh các năm 1934, 1943, 1952, 1961, 1970, 1979, 1988, 1997…
  • Cung Tốn: Sinh các năm 1933, 1942, 1951, 1960, 1969, 1978, 1987, 1996…
  • Cung Khảm: Sinh các năm 1936, 1945, 1954, 1963, 1972, 1981, 1990, 1999…
  • Cung Ly: Sinh các năm 1937, 1946, 1955, 1964, 1973, 1982, 1991, 2000…

tra cuu cung menh theo tuoi de chon huong nha

Hình ảnh minh họa: Tra cứu cung mệnh theo năm sinh để lựa chọn hướng nhà.

Khám phá: Lưu giữ bình yên giấc ngủ con: Vuốt đầu niệm Phật – Nâng niu tâm hồn trẻ

Ý nghĩa các hướng nhà theo từng cung mệnh

Sau khi xác định được cung mệnh, việc tìm hiểu ý nghĩa của từng hướng nhà sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu:

Cung mệnh Càn

  • Tây Bắc (Phục Vị): Hướng mang lại sự may mắn, giúp gia chủ vững vàng và phát triển.
  • Tây (Sinh Khí/Sang Trọng): Hướng tốt cho sự nghiệp, mang lại danh tiếng và cuộc sống sung túc.
  • Đông Bắc (Sinh Khí/Sang Trọng): Hướng mang lại tài lộc, sự nghiệp thăng tiến và cuộc sống đầy đủ.
  • Chính Nam (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, có thể gây ra nhiều khó khăn, bất trắc.
  • Đông Nam (Họa Hại): Hướng không tốt, tiềm ẩn nhiều rủi ro và thử thách.
  • Chính Đông (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tài chính.
  • Chính Bắc (Lục Sát): Hướng xấu, dễ gây ra các vấn đề về sức khỏe và an toàn.
  • Tây Nam (Phú Quý): Hướng tốt, mang lại tài lộc dồi dào và sự thịnh vượng.

Cung mệnh Khôn

  • Tây Nam (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại may mắn và sự ổn định cho gia đình.
  • Chính Tây (Tiến Bảo/Có Thăng Tiến): Hướng tốt, thúc đẩy sự nghiệp phát triển và đạt được thành công.
  • Đông Bắc (Tiến Bảo/Có Thăng Tiến): Hướng tốt, mang lại cơ hội thăng tiến và phát triển.
  • Tây Bắc (Hôn Nhân/Vợ Chồng Hòa Hợp): Hướng tốt, giúp mối quan hệ vợ chồng thêm gắn kết, hạnh phúc.
  • Chính Nam (Lục Sát): Hướng xấu, tiềm ẩn các vấn đề về sức khỏe và an toàn.
  • Đông Nam (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, có thể gây ra nhiều rắc rối và khó khăn.
  • Chính Đông (Họa Hại): Hướng xấu, mang lại tai họa và những điều không may.
  • Chính Bắc (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển của gia đình.

Cung mệnh Cấn

  • Đông Bắc (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại may mắn và sự hỗ trợ trong cuộc sống.
  • Chính Tây (Sinh Khí/Con Cháu Hưng Vượng): Hướng tốt, giúp con cháu trong nhà thông minh, tài giỏi và phát đạt.
  • Tây Bắc (Phú Quý): Hướng mang lại tài lộc, thịnh vượng cho gia đình.
  • Tây Nam (Phú Quý): Hướng tốt, giúp gia chủ tích lũy tài sản và phát triển.
  • Chính Nam (Họa Hại): Hướng xấu, có thể gây ra tai họa và những điều không may.
  • Đông Nam (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự nghiệp và cuộc sống.
  • Chính Đông (Lục Sát): Hướng xấu, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự an toàn.
  • Chính Bắc (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó khăn.

Cung mệnh Đoài Trạch

  • Chính Tây (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại sự ổn định và may mắn.
  • Đông Bắc (Tài Lộc/Gia Đạo Hưng Vượng, Phát Đạt): Hướng tốt, giúp gia đình phát triển, làm ăn thuận lợi.
  • Tây Bắc (Diên Niên/Phát Huy Vinh Quang của Tổ Tiên): Hướng tốt, giúp phát huy truyền thống gia đình, mang lại danh tiếng.
  • Tây Nam (Diên Niên/Phát Huy Vinh Quang của Tổ Tiên): Hướng tốt, giúp tôn vinh và phát triển di sản tổ tiên.
  • Chính Nam (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, có thể gây ra nhiều phiền phức và khó khăn.
  • Đông Nam (Lục Sát): Hướng xấu, ảnh hưởng đến sức khỏe và các mối quan hệ.
  • Chính Đông (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển lâu dài.
  • Chính Bắc (Họa Hại): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều tai họa.

Cung mệnh Chấn

  • Chính Đông (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại sự hỗ trợ và may mắn.
  • Chính Bắc (Sinh Khí/Sự Nghiệp Thăng Tiến): Hướng tốt, thúc đẩy sự nghiệp phát triển và thành công.
  • Đông Nam (Sinh Khí/Thăng Quan, Đông Con Cháu): Hướng tốt, mang lại cơ hội thăng tiến và sự phát triển cho con cháu.
  • Chính Nam (Diên Niên/Sự Nghiệp Thăng Tiến): Hướng tốt, giúp sự nghiệp ngày càng vững chắc.
  • Tây Nam (Họa Hại): Hướng xấu, có thể gây ra nhiều rắc rối và khó khăn.
  • Đông Bắc (Lục Sát): Hướng xấu, ảnh hưởng đến sức khỏe và an ninh.
  • Chính Tây (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển của gia đình.
  • Tây Bắc (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Cung mệnh Tốn

  • Đông Nam (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại sự ổn định và may mắn.
  • Chính Bắc (Sinh Khí/Giàu Sang): Hướng tốt, mang lại tài lộc và sự thịnh vượng.
  • Chính Nam (Diên Niên/Giàu Sang): Hướng tốt, giúp gia đình làm ăn phát đạt, giàu có.
  • Chính Đông (Thiên Y/Phát Văn Chương): Hướng tốt, thúc đẩy sự sáng tạo, học vấn và tài năng.
  • Tây Nam (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó khăn.
  • Đông Bắc (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển lâu dài.
  • Chính Tây (Lục Sát): Hướng xấu, có thể gây ra mâu thuẫn và ảnh hưởng sức khỏe.
  • Tây Bắc (Họa Hại): Hướng xấu, mang lại tai họa.

xem huong nha theo tuoi vo chong

Hình ảnh minh họa: Lựa chọn hướng nhà phù hợp với tuổi vợ chồng để mang lại may mắn.

Cung mệnh Ly

  • Chính Nam (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại sự may mắn và phát triển cho gia đình.
  • Đông Nam (Thiên Y/Con Hiền Tài): Hướng tốt, giúp gia đình có con cái thông minh, hiếu thảo và thành đạt.
  • Chính Đông (Thiên Y/Con Hiền Tài): Hướng tốt, mang lại may mắn về con cái và sự nghiệp.
  • Chính Bắc (Diên Niên/Tích Tụ Tiền Tài): Hướng tốt, giúp gia chủ tích lũy tài sản và phát triển kinh tế.
  • Tây Nam (Lục Sát): Hướng xấu, có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe và mâu thuẫn.
  • Đông Bắc (Họa Hại): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều khó khăn, đặc biệt trong sự nghiệp.
  • Chính Tây (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, có thể mang lại điềm không lành.
  • Tây Bắc (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển của gia đình.

Cung mệnh Khảm

  • Chính Bắc (Phục Vị): Hướng tốt, mang lại sự may mắn và hỗ trợ.
  • Đông Nam (Diên Niên/Đông Con Cháu): Hướng tốt, giúp gia đình phát triển, con cháu thông minh và hiếu thảo.
  • Chính Đông (Diên Niên/Đông Con Cháu): Hướng tốt, mang lại sự thịnh vượng cho con cháu.
  • Chính Nam (Sinh Khí/Làm Ăn Phát Đạt): Hướng tốt, thúc đẩy sự nghiệp và công việc kinh doanh phát triển.
  • Chính Tây (Họa Hại): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều khó khăn, đặc biệt trong sự nghiệp.
  • Tây Bắc (Lục Sát): Hướng xấu, có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
  • Tây Nam (Tuyệt Mệnh): Hướng xấu, không tốt cho sự phát triển lâu dài.
  • Đông Bắc (Ngũ Quỷ): Hướng xấu, tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Việc lựa chọn hướng nhà phù hợp với tuổi vợ chồng là một yếu tố quan trọng trong phong thủy, góp phần tạo dựng một không gian sống hài hòa, mang lại tài lộc và hạnh phúc cho cả gia đình.

Việc lựa chọn hướng nhà phù hợp với tuổi vợ chồng là một yếu tố quan trọng trong phong thủy, góp phần tạo dựng một không gian sống hài hòa, mang lại tài lộc và hạnh phúc cho cả gia đình. Để tìm hiểu sâu hơn về những nguyên tắc phong thủy và những lời khuyên hữu ích khác, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang