Ý Nghĩa Lịch Sử Sâu Sắc Của Ngày Húy Kỵ Đám Giỗ

0
(0)

Từ ngàn xưa, các nghi lễ tưởng nhớ người khuất đã hiện diện như một nét văn hóa không thể thiếu, thể hiện sự kính trọng và lòng hiếu thảo. Tuy nhiên, đằng sau những cái tên gọi quen thuộc như “đám giỗ”, “húy kỵ” là một bề dày lịch sử và ý nghĩa sâu xa về cách con người đối diện với sự mất mát và duy trì sợi dây kết nối với cội nguồn. Khám phá về Chia sẻ Đạo Phật sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về giá trị tinh thần này.

Húy kỵ: Ý nghĩa và nguồn gốc

Lễ húy kỵ, hay còn gọi bằng nhiều tên gọi khác như kỵ nhật, húy nhật, mệnh nhật, kỵ thần, húy thần, đám giỗ, giỗ quải, đám quải, hay dọn đám giỗ, là một nghi thức truyền thống mang ý nghĩa sâu sắc về lòng hiếu thảo và sự tưởng nhớ đối với người đã khuất. Theo ghi chép trong “Lễ ký tế nghĩa”, ngày giỗ kỵ là biểu hiện của sự hiếu xót kéo dài suốt đời. Trịnh Huyền đã giải thích rằng kỵ nhật là ngày kỷ niệm nỗi đau buồn khi người thân yêu qua đời. Trong bối cảnh lịch sử phong kiến, ngày sinh và ngày mất của Vua cùng Hoàng hậu được gọi chung là ngày kỵ.

Thuật ngữ “Húy” mang ý nghĩa kiêng cữ, tránh việc nói hoặc viết ra, tương tự như trong các cụm từ “chữ húy”, “ẩn húy”, “tên húy”, “phạm húy”. Trong quá khứ, các sĩ tử khi tham gia khoa cử bắt buộc phải ghi nhớ tên húy của nhà vua để tránh phạm húy, một lỗi lầm có thể dẫn đến việc bị đánh trượt hoặc chịu hình phạt nặng nề. Một minh chứng cụ thể có thể thấy trong sách Thiền uyển kế đăng lục, chữ “寺” (tự) xuất hiện trong tên của Chu Mục Vương đã được thay thế bằng chữ “時” (thời) do thiếu bộ “nhật” (日) nhằm tránh phạm húy với vua Tự Đức (người có tên húy là Phúc Thì).

Chữ “Kỵ” mang nhiều lớp nghĩa, bao gồm kiêng cữ, giỗ chạp, đám kỵ, hoặc kỵ cơm. “Kỵ nhật” được hiểu chính là ngày giỗ, ngày thực hiện nghi thức cúng cơm cho người đã khuất hàng năm, thường dựa trên lịch Âm. Do đó, khi xét về mặt động từ, “Húy kỵ” có nghĩa là hành động kiêng cữ, còn “Húy nhật” là ngày diễn ra nghi lễ giỗ kỵ và cúng cơm.

Ngày Tiên thường và Chánh kỵ

Trong quy trình cúng giỗ, có hai nghi lễ chính và quan trọng: Lễ Tiên thường (先嘗) và Lễ Chính kỵ (正忌).

  • Lễ Tiên thường (Cáo giỗ): Nghi lễ này được tổ chức vào ngày liền trước ngày mất của người đã khuất. Mục đích chính là để con cháu thông báo và mời người đã khuất trở về để hưởng giỗ vào ngày hôm sau. Trong buổi lễ này, gia chủ sẽ thực hiện việc cúng mời người được hưởng giỗ trước, sau đó mới lần lượt mời các vị gia tiên nội ngoại theo thứ bậc từ cao xuống thấp, cùng với các vị gia thần về tham dự tiệc giỗ. Trong các nghi lễ Phật giáo, ngày này còn được biết đến với tên gọi ngày thỉnh giác linh hoặc thỉnh tổ sư. Thuật ngữ “Tiên thường” mang ý nghĩa “nếm trước” hoặc “nếm thử”, ám chỉ một buổi lễ cúng sơ bộ diễn ra trước ngày giỗ chính thức. Những người có mối quan hệ thân thiết hoặc từng nhận được sự giúp đỡ, ân tình từ người đã khuất cũng có thể đến để tỏ lòng truy niệm, và ngày này được gọi chung là ngày giỗ hoặc ngày kỵ.
  • Lễ Chính kỵ: Đây là ngày giỗ chính thức, trùng với ngày mất thực tế của người đã khuất.

Lý do gọi là “kỵ” là bởi vào ngày này, người thân thường hạn chế tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí. Thay vào đó, họ tập trung vào việc tụng kinh, lễ Phật, thực hiện các việc thiện, tổ chức pháp hội, chẩn tế, hoặc trai tăng nhằm hồi hướng công đức cho người đã khuất, qua đó giúp họ tăng thêm phước báu và phẩm vị tu hành.

Các cột mốc thời gian quan trọng sau khi một người qua đời cũng được gọi bằng các thuật ngữ liên quan đến “kỵ”:

  • Nguyệt kỵ: Lễ giỗ được tổ chức sau một tháng kể từ ngày mất.
  • Tiểu luyện kỵ: Lễ giỗ diễn ra sau 35 ngày.
  • Đại luyện kỵ: Lễ giỗ được cử hành sau 49 ngày.
  • Chánh kỵ (Tường nguyệt, Tường nguyệt mệnh nhật): Lễ giỗ đúng vào ngày và tháng mà người đó đã qua đời.
  • Túc kỵ: Ngày liền trước ngày Chánh kỵ.
  • Tiểu tường kỵ: Ngày Chánh kỵ khi người mất đã tròn một năm.
  • Đại tường kỵ, Tam hồi kỵ: Ngày Chánh kỵ khi người mất đã tròn hai năm trở đi.

Ngoài ra, cứ mỗi khoảng thời gian 7 ngày, có thể tổ chức một trai tuần. Đến ngày thứ 49 được gọi là Trung ấm pháp yếu, còn có các tên gọi khác như tuần tứ cửu, tuần định nghiệp, tuần chung thất. Tuần bách nhật là lễ thiết trai hội vào đúng dịp 100 ngày sau khi mất.

Nghi thức thiết trai tụng kinh vào ngày kỵ có nguồn gốc từ thời Đức Phật và được đề cập rộng rãi trong các kinh điển Phật giáo. Kinh Phạm Võng, quyển hạ có ghi chép: “Khi cha mẹ, anh em, hòa thượng, a xà lê qua đời, trong vòng 21 ngày đến 49 ngày nên đọc tụng Kinh, Luật đại thừa”. Sách Thích Thị Yếu Lãm cũng ghi lại: “Ngày 15 tháng 2 Âm lịch là ngày Đức Phật Niết Bàn, các tăng ni và Phật tử khắp nơi thường tổ chức cúng dường, do đó nên tránh thực hiện các việc khác vào ngày này. Theo lễ tục thế gian, những người quân tử có hiếu trọn đời, thì đây là ngày kỵ. Ngày này còn được gọi là ngày không vui, bởi lẽ không nên hưởng thụ các lạc thú. Đôi khi còn gọi là húy nhật, hoặc viễn nhật. Đối với những người xuất gia, khi thầy của mình qua đời nên gọi là ngày quy tịch, vì họ Thích không có tục kỵ húy.”

Đám giỗ là lễ cúng hằng năm được tổ chức vào đúng ngày mất của một người, còn gọi là ăn đám giỗ, dọn đám giỗ. Tại Việt Nam, cúng giỗ còn được biết đến với tên gọi cúng quải, là tên gọi chung cho các buổi lễ cúng cơm dành cho thầy tổ, ông bà, cha mẹ sau khi đã mãn tang.

Giỗ là một nghi lễ theo phong tục tập quán của người Việt, nhằm mục đích tưởng nhớ người đã khuất, được tổ chức vào đúng ngày mất theo Âm lịch. Ý nghĩa cốt lõi của ngày giỗ là để nhắc nhở con cháu về những đức tính tốt đẹp và công lao của thế hệ đi trước, đồng thời củng cố tình cảm gia đình, dòng họ, làng xóm, và đôi khi cả những người cùng ngành nghề. Cúng giỗ là dịp để bày tỏ lòng thương xót, sự tưởng nhớ sâu sắc của người sống đối với người đã khuất, thể hiện trọn vẹn đạo hiếu đối với Tổ tiên. Trong giáo lý đạo Phật, giỗ cho thầy Tổ còn là dịp để đề cao lòng hiếu kính và lòng biết ơn sâu sắc.

Về mặt quy mô tổ chức, các gia đình khá giả thường tổ chức giỗ một cách linh đình, mời gọi họ hàng và bạn bè thân hữu. Ngược lại, những gia đình có hoàn cảnh khó khăn hơn chỉ cần thực hiện nghi thức thắp nhang đèn, bày biện trái cây và một vài món ăn giản dị để cúng người đã khuất là đã đủ ý nghĩa.

Giỗ đầu, Giỗ hết, Giỗ thường

Trong hệ thống các nghi lễ thờ cúng, ba dịp giỗ được xem là quan trọng nhất bao gồm:

  • Giỗ Đầu (Tiểu tường – 小祥): Đây là lễ giỗ đầu tiên, được cử hành sau khi người mất đã tròn một năm. Ngày giỗ này thường vẫn còn đong đầy những nỗi bi ai, sầu thảm, khi nỗi đau mất mát chưa kịp nguôi ngoai. Trong ngày này, những người đang trong thời kỳ để tang thường vẫn tiếp tục mặc tang phục.
  • Giỗ Hết (Đại tường – 大祥): Lễ giỗ này diễn ra sau khi người mất đã tròn hai năm, và vẫn nằm trong giai đoạn quy định của kỳ tang chế. Khoảng thời gian hai năm vẫn chưa đủ để xoa dịu những vết thương lòng. Lễ này được tổ chức một cách trang nghiêm, và người chịu tang vẫn tiếp tục mặc tang phục.
  • Giỗ Thường (Kiết kỵ – 吉忌): Lễ giỗ này được cử hành từ năm thứ ba trở đi sau khi người mất. Thuật ngữ “Kiết Kỵ” mang ý nghĩa là “Giỗ lành”. Trong buổi lễ này, con cháu đã có thể mặc thường phục, vì nỗi bi ai, sầu thảm đã dần nguôi ngoai. Đây là dịp để con cháu sum họp, cùng nhau tưởng nhớ về người đã khuất.

Theo quy ước của thế gian, ngày giỗ thường được duy trì cho đến hết đời thứ năm của dòng họ. Sau thời điểm này, người ta tin rằng vong linh của người quá cố đã siêu thoát, đầu thai sang kiếp khác, do đó không còn cần thiết phải tiếp tục cúng giỗ nữa mà thường được gộp chung vào kỳ xuân tế. Việc tổ chức cúng giỗ tùy thuộc vào hoàn cảnh và khả năng của mỗi gia đình, không nhất thiết phải quá cầu kỳ hay linh đình.

Trong Thiền môn, đặc biệt là tại các Tổ đình, có thể có nhiều lễ giỗ diễn ra trong năm, thậm chí có những tháng có đến 6 lễ giỗ. Để tránh sự trùng lặp và tổ chức một cách hợp lý, thông thường Tông môn sẽ họp lại để thống nhất chọn một ngày giỗ chung cho vị khai sơn hoặc một vị Tổ quan trọng nào đó, gọi là Hiệp kỵ. Ví dụ, tại chùa Hội Phước – Nha Mân, hằng năm Hiệp kỵ Chư vị tiền bối Tổ sư được tổ chức vào ngày giỗ Tổ khai sơn (mùng 3 tháng 3 Âm lịch). Một số nơi khác có thể luân phiên tổ chức giỗ cho các vị Tổ khác nhau theo từng năm. Đây là sự tùy nghi và thống nhất của chư sơn trong tông môn.

Nhìn chung, ngày giỗ kỵ thầy tổ, ông bà, cha mẹ đối với những người theo đạo Phật là dịp để tất cả những người thân quen, dù bận rộn đến đâu, cũng cố gắng sắp xếp thời gian, chuẩn bị lễ vật để dâng lên bàn thờ người đã khuất, thắp hương và thực hiện nghi lễ lễ lạy. Đôi khi, họ còn đến trước vài ngày để cùng nhau dọn dẹp, sắp đặt bàn thờ một cách trang nghiêm, thể hiện lòng thành kính tưởng nhớ.

Đồng thời, ngày giỗ cũng là dịp để mọi người trong thân tộc, thầy trò, bạn bè có cơ hội gặp gỡ, trao đổi kinh nghiệm tu tập, chia sẻ về cuộc sống đời thường, và cùng nhau ôn lại công hạnh của người đã khuất. Tinh thần này phản ánh rõ nét sự hiếu kính, tri ân, báo ân và sự hoài niệm về người đã khuất trong ngày giỗ kỵ.

Phù sinh kiếp sống có bao lâu
Kẻ ở người đi vạn nỗi sầu
Thăng trầm tội phước nào ai biết
Thoáng chốc ngày qua trải mấy thâu.

Thích Thiện Phước

Xem thêm: Nghiệp báo tái hiện trong mơ: Khám phá cõi sau và bài học từ sự thật

Khám phá: Hành Trình 2025: Nữ Quý Mùi 2003 Khám Phá Tương Lai Đầy Biến Động

Tìm hiểu thêm: Chùa Bình Lâu: Nơi tâm hồn tìm về bình yên giữa lòng kiến trúc Việt cổ

Hãy cùng khám phá thêm những khía cạnh sâu sắc và ý nghĩa tâm linh trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang