Khám phá cuộc đời và tư tưởng của một bậc danh tăng, người đã dành trọn đời mình phụng sự Phật pháp với những lời dạy đầy trí tuệ. Bài kệ thị tịch của Ngài không chỉ là lời trăn trối mà còn là kim chỉ nam cho người đời sau tìm về chân lý. Truy cập Chiasedaophat để tìm hiểu thêm về giáo lý sâu sắc này.
Thiền sư Quảng Nghiêm (1121-1190), húy danh là Đỗ Anh Ẩn, là một bậc danh tăng thuộc dòng Thiền Vô Ngôn Thông đời thứ 11, quê tại làng Đan Phượng, xuất thân trong một gia đình họ Nguyễn. Thân phụ và thân mẫu viên tịch khi Ngài còn quá trẻ. Sau khi người cậu là Bảo Nhạc qua đời, Ngài bắt đầu cuộc hành trình tu tập khắp nơi. Trên bước đường vân du, Ngài đã gặp Thiền sư Trí Thiền đang thuyết giảng Phật pháp. Theo học và lãnh hội giáo lý sâu sắc từ Thiền sư Trí Thiền, Ngài đã chứng ngộ chân lý và đắc pháp.
Sau khi đắc pháp, Thiền sư Quảng Nghiêm đã dành cả cuộc đời mình để hoằng dương Chánh pháp, tùy thuận theo ý chỉ của Thiền tông. Vào ngày Rằm tháng Hai năm Canh Tuất (1190), khi biết đã đến lúc duyên sinh viên mãn, Ngài đã tập hợp các đệ tử, chấp tay và đọc bài kệ thị tịch, nhắn gửi những lời tâm huyết cuối cùng trước khi xả bỏ báo thân.
Bài kệ của Ngài:
Lý tịch phương ngôn tịch diệt khứ
Sinh vô sinh hậu thuyết vô sinh
Nam nhi tự hữu xung thiên chí
Hưu hướng Như Lai hành xứ hành.
Giáo sư Trí Siêu Lê Mạnh Thát đã dịch bài kệ này sang tiếng Việt với ý nghĩa:
Lìa tịch mới bàn câu tịch diệt
Được vô sinh sau nói vô sinh
Làm trai có chí xông trời thẳm
Chớ hướng Như Lai hành xứ hành.
Bài kệ thị tịch của Thiền sư Quảng Nghiêm, cũng như nhiều bài kệ của các bậc thiền sư khác, là sự đúc kết tư tưởng và hành trạng tu tập suốt đời Ngài, đồng thời là lời nhắn nhủ quý báu cho hậu thế. Bài kệ mang đậm tinh thần phá chấp tuyệt đối, một đặc trưng nổi bật của Thiền tông. Chúng ta có thể chia bài kệ này thành hai phần chính để suy ngẫm.
I. Niết-bàn không ngoài sinh tử
Niết-bàn là mục tiêu mà mọi người con Phật đều hướng tới, bởi đó là cảnh giới an lạc, thoát khỏi mọi khổ đau của sinh tử luân hồi và những điều bất như ý trong cuộc đời. Tuy nhiên, nếu chúng ta cho rằng Niết-bàn là một cảnh giới hoàn toàn tách biệt với thế giới hiện tại, thì đó chỉ là một ảo tưởng, một điều không thể đạt được. Niết-bàn vừa không hoàn toàn có, cũng không hoàn toàn không. Nếu nói là có, thì vượt ngoài khả năng nhận thức và suy luận của con người. Nếu nói là không, thì tại sao chúng ta lại khao khát tìm cầu?
Thiền tông chỉ ra rằng, cảnh giới Niết-bàn không ở đâu xa mà ngay tại thế gian này, ngay trong tâm thức của mỗi chúng ta. Như Thiền sư Trần Nhân Tông đã dạy: “Đạo chỉ là đói thì ăn, mệt thì ngủ”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần buông bỏ chấp trước vào khái niệm Niết-bàn để nhận ra rằng nó hiện hữu ngay trong giây phút hiện tại. Việc bám chấp vào văn tự hay khái niệm “Tịch diệt Niết-bàn” có thể khiến chúng ta rơi vào lối tư duy chấp trước, giống như việc tưởng tượng ra lông rùa hay sừng thỏ.
Hai câu kệ:
“Lìa tịch diệt mới bàn câu tịch diệt
Được vô sinh sau nói vô sinh”.
Những lời này không phải là một giáo lý bí ẩn Ngài mới nói ra lúc lâm chung, mà nó là sự thể hiện xuyên suốt cả đời hành đạo của Ngài, bắt nguồn từ sự giác ngộ khi Ngài còn đang học đạo với Thiền sư Trí Thiền. Theo ghi chép trong Thiền Uyển Tập Anh, một lần nọ, khi nghe Thiền sư Trí Thiền giảng về sự sống và cái chết, Ngài chợt có điều khai ngộ và liền đặt câu hỏi: “Một câu thoại đầu của cổ nhân nói ấy, trong sống chết còn có lý gì không?”.
Cuộc đối thoại giữa hai thầy trò diễn ra như sau:
Thiền sư Trí Thiền: “Ngươi thể nhận được lý đó chăng?”
Thiền sư Quảng Nghiêm: “Thế nào là lý không sanh tử?”
Thiền sư Trí Thiền: “Chỉ ở trong sinh tử mới khéo hiểu được nó.”
Thiền sư Quảng Nghiêm: “Thế nào là đã vô sinh?”
Thiền sư Trí Thiền: “Tức cũng tự mình hiểu lấy.”
Sau cuộc đối thoại này, Thiền sư Quảng Nghiêm đã hoàn toàn thông suốt và hỏi: “Làm thế nào để quyết chắc?” Thiền sư Trí Thiền đáp: “Rõ rồi cũng giống như chưa rõ.”
Đạo lý là như vậy. Giống như người uống nước nóng hay lạnh, chỉ có bản thân họ mới biết rõ. Sự chứng ngộ cũng tương tự, dẫu đã giác ngộ hay chưa giác ngộ, bản chất vẫn là một, bởi sự chuyển biến này đến từ tâm, không phải từ hình tướng bên ngoài. Tuy nhiên, sự “giống mà chẳng giống” này còn tùy thuộc vào góc nhìn và nhận thức của mỗi người.
Cuộc đối thoại này liên quan mật thiết đến bài kệ thị tịch, nơi Ngài đã gửi gắm ý chỉ rằng: Niết-bàn trong trạng thái không sinh tử không hề xa rời hay ở một nơi nào khác ngoài vòng sinh tử. Nói cách khác, Niết-bàn hiện hữu ngay tại đây, trong cõi đời sinh tử này, chỉ vì giới hạn của tâm thức mà chúng ta phân biệt ra một cảnh giới khác.
II. Con đường làm Phật theo tinh thần Thiền
Phần thứ hai của bài kệ đề cập đến con đường dẫn đến sự chứng ngộ, là con đường “làm Phật” theo nhãn quan của Thiền sư. Đó là con đường tu tập để thành Phật, nhưng không nhất thiết phải đi theo “dấu chân Phật” một cách máy móc.
Trong một chừng mực nào đó, việc học làm Phật dĩ nhiên bao gồm việc học theo giáo pháp, lời dạy, hạnh nguyện của Ngài. Đức Phật đã dạy rằng Pháp là ngọn đèn, là Đấng Đạo sư soi đường cho chúng sanh sau khi Ngài nhập diệt. Tuy nhiên, Thiền tông, và đặc biệt là Thiền sư Quảng Nghiêm, lại nhấn mạnh “đừng theo Phật, đừng dẫm lên dấu chân Phật”. Đây là phong cách đặc trưng của Thiền, không phải là điều ngẫu nhiên hay vô căn cứ.
Điều này cũng phù hợp với lời tuyên bố của Đức Thế Tôn: “Trong suốt bốn mươi chín năm qua, Ta chưa từng nói một lời nào”. Nếu Ngài đã nói là mình không nói, thì tại sao chúng ta lại gán ghép cho Ngài những lời dạy này nọ? Do đó, tinh thần “hưu hướng Như Lai hành xứ hành” (chớ đi theo lối đường của Như Lai) của Thiền sư Quảng Nghiêm cũng chính là tinh thần cốt lõi của Thiền tông. Tinh thần này đã từng được thể hiện qua cuộc đời hoằng đạo của Ngài, như lời huấn thị Ngài dành cho đệ tử Thường Chiếu.
Mục đích tối hậu của Như Lai là giúp chúng sanh ngộ nhập Phật tri kiến, là thấy được chân lý, bất kể đi theo con đường nào. Nếu chúng ta chỉ chăm chăm bước theo dấu chân Phật, chỉ bám chấp vào lời dạy của Ngài mà không thấu suốt ý chỉ sâu xa, thì đó chưa hẳn là nương theo đúng phương pháp của Ngài.
Con đường giải thoát thênh thang, mục đích là khai mở Phật tánh nơi mỗi người. Để làm được điều đó, chúng ta cần phải buông bỏ tất cả những gì đã có, kể cả những lời dạy tưởng chừng như chân lý. Điều này giải thích cho những hành động tưởng chừng như “bất kính” của các bậc thiền sư như Đơn Hà đốt tượng Phật, Lâm Tế dùng gậy đánh người, hay tiếng “hàn thái hư” của Thiền sư Không Lộ, và cả tiếng hát của Zarathustra hay tiếng “ừ” của Nietzsche. Họ không đi theo “dấu chân” của Đức Như Lai một cách mù quáng.
Mặc dù tư tưởng “Hưu Hướng Như Lai” của Thiền sư Quảng Nghiêm không phải là điều mới mẻ trong Phật giáo, đặc biệt là Thiền tông, nhưng đối với lịch sử tư tưởng và Phật giáo Việt Nam, bài kệ này mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó như một lời hiệu triệu thức tỉnh trong bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của Đại Việt thời bấy giờ, khi đất nước đang trên đà phát triển và cần có sự bứt phá khỏi những khuôn khổ cũ kỹ đã trở nên lỗi thời. Yêu cầu này đã tạo tiền đề vững chắc cho sự hình thành dòng thiền “tùy tục” mang đậm bản sắc Việt Nam, đó là dòng thiền Cư Trần Lạc Đạo và Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử của Đức Vua Trần Nhân Tông sau này.
Như vậy, Thiền sư Quảng Nghiêm và bài kệ thị tịch của Ngài đã đóng vai trò là cầu nối quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình từ một nền Phật giáo truyền thống sang một nền Phật giáo mới, mang đậm dấu ấn đặc trưng của Việt Nam với một dòng thiền độc đáo.
Khải Tuệ
[Tập san Pháp Luân – số 25, tr.39, 2006]
[1] Thiền sư Trí Thiền, đôi khi được ghi là Thiền Trí hoặc Minh Trí.
[2] Thiền Uyển Tập Anh ghi lại lời đối đáp giữa Thiền sư Quảng Nghiêm (lúc đó là Thường Chiếu) và Thiền sư Trí Thiền:
Một hôm, Thường Chiếu đưa kinh Kim Cang ra hỏi: “Pháp mà Như Lai đạt được, pháp đó không thật, không hư, vậy nó là pháp gì?”
Sư đáp: “Ngươi đừng có chê khéo Đức Như Lai.”
Chiếu đáp: “Hòa thượng đừng có chê khéo lời kinh.”
Sư hỏi: “Kinh đó do ai nói?”
Chiếu đáp: “Hòa thượng đừng có đùa lâu với con, há chẳng phải Phật nói sao?”
Sư đáp: “Nếu là Phật nói, tại sao trong kinh lại bảo: nếu nói Như Lai có chỗ thuyết pháp, tức là hủy báng Như Lai.”
[3] Kinh Kim Cang dạy: “Pháp nên buông bỏ, huống chi là phi pháp”.
Hy vọng những chia sẻ về Thiền sư Quảng Nghiêm và bài kệ thị tịch độc đáo này đã mang đến cho quý vị nhiều suy ngẫm sâu sắc. Để khám phá thêm những câu chuyện và tư tưởng quý báu của các bậc danh tăng khác, mời quý vị tìm đọc trong chuyên mục Tiểu sử.
