Đại lão HT Thích Đôn Hậu: Cuộc đời và công tác hoằng truyền của Tâm Đức Trần Quang Thuận

ThichDonHau
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Giai đoạn 1932-1945 là thời kỳ hưng thịnh của Phật giáo Việt Nam với sự ra đời của nhiều tổ chức và hoạt động Phật sự sôi nổi trên khắp cả nước. Trong bối cảnh đó, Hòa Thượng Thích Đôn Hậu đã bắt đầu hành trình hoằng pháp, tích lũy kinh nghiệm và trau dồi kiến thức trước khi dành trọn vẹn tâm huyết cho sứ mệnh truyền bá chánh pháp. Để tìm hiểu thêm về hành trình này, mời bạn đọc ghé thăm trang Chia sẻ Đạo Phật.

ThichDonHau

TÂM ĐỨC TRẦN QUANG THUẬN

NHƯ ÁNG MÂY BAY

CUỘC ĐỜI CỦA ĐẠI LÃO HÒA THƯỢNG
THÍCH ĐÔN HẬU

Chương 9
 Công Tác Hoằng Truyền (1932-1945) 

Giai đoạn 1932-1945 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong công cuộc chấn hưng Phật Giáo tại Việt Nam. Trên khắp ba miền, các tổ chức Phật giáo lần lượt ra đời nhằm phục hồi và phát triển giáo lý. Miền Nam chứng kiến sự thành lập của Hội Nam Kỳ Nghiên Cứu Phật Học, với các hoạt động nổi bật như mở Phật Học Viện và xuất bản các ấn phẩm Từ Bi Âm, Duy Tâm. Tại miền Trung, Hội Phật Học Trung Kỳ được thành lập vào năm 1932, song hành cùng việc khai giảng các Phật Học Viện như Trúc Lâm, Diệu Đức, Tây Thiên, Báo Quốc và cho ra mắt nguyệt san Viên Âm. Ở miền Bắc, Hội Bắc Kỳ Phật Giáo ra đời năm 1934, thiết lập trường tăng tại chùa Quán Sứ, trường Ni tại chùa Bồ Đề và xuất bản tạp chí Đuốc Tuệ.

Chính trong bối cảnh sôi động này, Hòa Thượng Thích Đôn Hậu đã bắt đầu dấn thân vào con đường hoằng pháp. Giai đoạn 1932-1938 là thời kỳ ngài tích lũy kinh nghiệm và trau dồi kiến thức, trước khi dành trọn vẹn thời gian từ 1939 đến 1945 cho sứ mệnh truyền bá chánh pháp.

Năm 1932, khi Hội An Nam Phật Học được thành lập, cũng là năm Hòa Thượng rời Tổ đình Thập Tháp trở về Huế. Chuyến đi này, ngài đi một mình sau khi nhiều vị khác đã trở về trước đó. Không lâu sau khi an trú tại Huế, ngài được Hội Phật Học mời làm giảng sư và đóng góp các bài viết cho nguyệt san Viên Âm.

Năm 1935, Hội Phật Học Trung Kỳ đã thành lập Phật Học Viện tại chùa Tây Thiên, bao gồm ba cấp đào tạo: Tiểu học, Trung học và Đại học. Quốc sư Phước Huệ được mời làm giáo thọ cho cấp Đại học. Hòa Thượng đã ghi danh theo học cấp Đại học cùng với các vị như thầy Chánh Thống, Mật Hiển, Mật Nguyện, Trí Thủ, Thiện Trì. Đồng thời, ngài cũng được mời tham gia giảng dạy cấp Trung đẳng cho nhiều vị Tăng Ni trẻ, trong đó có các vị từ miền Nam ra như thầy Thiện Hòa, Thiện Hoa, Hành Trụ, cùng các vị tại Huế như thầy Trí Quảng, Chánh Pháp, Như Ý. Bên cạnh việc giảng dạy, Hòa Thượng còn thường xuyên đi đến các Chi Hội, Khuôn Hội để diễn giảng và tiếp tục đóng góp cho nguyệt san Viên Âm.

Năm 1938, Hòa Thượng hoàn thành chương trình Ưu Hạng tại Đại học Phật giáo thuộc Phật Học Viện Tây Thiên. Cùng năm đó, Hội An Nam Phật Học đã khởi công xây dựng chùa Từ Đàm, biến nơi đây thành trụ sở chính của Hội, đồng thời là nơi cư trú của chư Tăng và điểm đến cho các tín đồ Phật tử đến lễ bái và nghe pháp. Trong suốt quá trình xây dựng, trụ sở tạm thời của Hội được dời về chùa Từ Quang, nơi Hòa Thượng vẫn duy trì các buổi thuyết giảng hàng tuần.

Tại chùa Từ Quang, trong buổi giảng đầu tiên, Hòa Thượng đã chọn kinh Lăng Nghiêm làm đề tài. Việc lựa chọn này xuất phát từ hai lý do sâu sắc. Thứ nhất, mỗi sáng khi tụng Thập Chú Lăng Nghiêm, Hòa Thượng luôn xúc động trước lời đại nguyện của Bồ Tát: “Nguyện kim đắc quả thành bảo vương, hoàn độ như thị hằng sa chúng. Tương thử thâm tâm phụng trần sát, thị tắc danh vi báo Phật Ân…” Lời nguyện tha thiết này như lời thúc giục, đánh thức sứ mệnh thiêng liêng của người xuất gia. Thứ hai, kinh Lăng Nghiêm là một bộ kinh quan trọng của Đại Thừa, chỉ rõ bản thể của tâm để hành giả nương vào đó mà chuyển mê khai ngộ. Kinh dạy rằng sau khi nội tâm thanh tịnh, Bồ Tát an trụ vào tâm thanh tịnh để cứu độ chúng sinh, thị hiện các hình tướng mà tâm vẫn an trụ vô vi, nhập niết bàn mà không tịch diệt, du hành khắp mười phương mà giữ bình đẳng pháp tính, thực hành lợi tha mà không kiêu mạn, đối đầu với ma oán mà không bị chi phối, thị hiện đầu thai mà không phân biệt chủng tộc, luôn thực hành nhẫn nhục và phương tiện để đưa chúng sinh thoát khỏi vòng luân hồi.

Kinh Lăng Nghiêm, với đạo lý uyên thâm và phương tiện thù thắng, đã là một bộ kinh trọng yếu trong chương trình nghiên cứu suốt hơn 12 thế kỷ tại Học viện Nalanda, Ấn Độ. Ngay cả Tam Tạng Pháp sư Huyền Trang cũng đã đến đây để nghiên cứu sâu bộ kinh này. Chính vì vậy, Hòa Thượng Đôn Hậu đã chọn bộ kinh này cho khóa thuyết giảng tại chùa Từ Quang. Buổi giảng diễn ra vô cùng trang nghiêm với sự tham dự của đông đảo Tăng Ni, Phật tử cùng các vị tôn túc thuộc Sơn môn Huế. Buổi giảng đầu tiên đã thành công rực rỡ, và Hòa Thượng đã ghi lại trong Hồi ký Trên Những Chặng Đường: “Sau buổi giảng đầu tiên đó, các vị tôn túc trong chư sơn như quý Hòa Thượng Giác Tiên, Hòa Thượng Giác Nhiên, Hòa Thượng Tịnh Hạnh, Hòa Thượng Tịnh Khiết… càng thương mến và nể vì. Sự thương mến và nể vì của các ngài giúp tôi tăng trưởng nghị lực trong nhiệm vụ hoằng pháp.”

Không chỉ dừng lại ở Huế, Hòa Thượng còn được Hội Phật Học cử đi thuyết pháp tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, khắp 17 tỉnh miền Trung, một số tỉnh miền Nam và thậm chí sang các Hội Phật tử tại Vương quốc Lào. Trong cuốn Trên Những Chặng Đường, ngài viết: “Làm giảng sư tại Huế gần hai năm. Sau đó tôi được Hội cử vào thuyết pháp tại tỉnh Quảng Nam, thành phố Đà Nẵng, rồi lần lượt đi giảng khắp các tỉnh ở Trung Kỳ, xa hơn nữa tận Gò Dừa thuộc huyện Thủ Đức, nơi đây phần nhiều các sư sãi thuộc giáo phái Nam Tông.”

Khám phá: Tỳ Ni Đa Lưu Chi: Người Mang Thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi Khai Sáng Tại Việt Nam

Mỗi khi đến một địa phương để thuyết pháp, Hòa Thượng luôn dành thời gian tìm hiểu kỹ lưỡng tình hình dân sinh và đối tượng nghe pháp để có thể giải quyết những thắc mắc về giáo lý và phương thức hành trì. Những bài pháp của ngài đã để lại ấn tượng tốt đẹp, khơi dậy lòng hăng say tìm hiểu, củng cố tín tâm và giải tỏa nghi ngờ cho quần chúng. Sau mỗi buổi giảng, ngài thường dành ít nhất nửa giờ để giải đáp câu hỏi. Hòa Thượng chia sẻ trong Trên Những Chặng Đường: “Chắc ai cũng biết rằng vào giai đoạn từ 1930 đến 1940 Phật Giáo Việt Nam đang ở trong thời kỳ chấn hưng nên niềm tin và sự hiểu biết của quần chúng cũng có giới hạn. Vì thế nhiệm vụ của chúng tôi là phải cố gắng đánh thức được phần nào niềm tin và sự hiểu biết của quần chúng, tín đồ, nhất là đối với những người đã chịu ảnh hưởng nặng nề tư tưởng Khổng Mạnh.”

Trên con đường hoằng đạo, Hòa Thượng đã trải qua nhiều thử thách, từ đó tích lũy thêm kinh nghiệm quý báu. Một lần nọ, khi đang diễn giảng về “Năm Điều Cấm Căn Bản” tại chùa làng Thanh Khê, Quảng Nam, sau buổi giảng, như thường lệ, ngài dành thời gian để thính chúng đặt câu hỏi. Trong số đó, có một vị quan chức, với dáng vẻ uy nghiêm và tùy tùng, đã chất vấn ngài về việc tu hành có biết sự cực khổ của dân chúng hay không, và lấy đâu ra cơm áo để sống.

Nhận ra vị quan này chịu ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng Nho giáo về việc xem các nhà sư là “ký sinh trùng xã hội”, Hòa Thượng vẫn giữ thái độ từ tốn và nhẫn nhục. Ngài đáp rằng mình xuất thân từ gia đình nghèo khó, đã từng trải qua lao động và hiểu rõ hoàn cảnh của dân quê. Việc xuất gia không phải để trốn tránh khổ cực, mà là để phụng sự đạo pháp. Ngài cũng khéo léo hỏi lại về vai trò trị nước an dân của vị quan, nhấn mạnh rằng công việc đó cũng chiếm phần lớn thời gian của ngài, tương tự như công việc hoằng pháp của mình.

Sau khi nghe Hòa Thượng giải thích về mục đích và công việc hoằng truyền chánh pháp, tương tự như việc trị nước an dân, ngài đã khéo léo so sánh hai công việc, nhấn mạnh rằng cả hai đều đòi hỏi sự cống hiến thời gian và tâm huyết. Vị quan này, sau khi nghe những lời lẽ thấu đáo, đã vỗ tay tán thưởng và bày tỏ sự cảm ơn.

Một kinh nghiệm khác mà Hòa Thượng thu hoạch được là tại Tỉnh Hội Phan Rang. Ngài nhận thấy rằng việc diễn giảng chỉ sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn và giáo lý phức tạp trong thời gian ngắn sẽ khó mang lại hiệu quả. Thay vào đó, việc sử dụng ngôn ngữ thông thường, giản dị hóa đạo lý thâm sâu mới thực sự chạm đến lòng người.

Tại Phan Rang, một Phật tử đã bày tỏ sự băn khoăn về việc hiểu giáo lý Thập Nhị Nhân Duyên để đối trị si mê. Vị Phật tử này cho biết mình và đa số tín đồ sống cuộc sống lam lũ, không có nhiều thời gian hay trình độ để am tường giáo lý cao siêu. Họ mong muốn được nghe giảng theo cách đơn giản, không cần thông thạo thuật ngữ Phật học.

Lời thỉnh cầu chân thành này đã giúp Hòa Thượng nhận ra tầm quan trọng của việc thấu hiểu tâm lý quần chúng bình dân trước khi truyền bá đạo lý. Ngài cảm ơn vị Phật tử đã đặt câu hỏi, và trong Trên Những Chặng Đường, ngài ghi: “Anh hỏi hay quá. Câu hỏi của anh cũng là ước nguyện của chúng tôi. Chúng tôi chỉ mong quý vị nghe để hiểu, để thực hành, chứ không muốn nói những chuyện xa vời không thiết thực.”

Để giải thích phương thức diệt trừ si mê, Hòa Thượng đã kể một câu chuyện ngụ ngôn giản dị về sự tích của si mê. Ngài bắt đầu bằng việc giải thích si mê là không nhận rõ sự thật, không nghĩ đến hậu quả của hành vi, dẫn đến những hậu quả tai hại khôn lường. Ngài dùng câu chuyện về một cặp vợ chồng trẻ, chỉ vì một phút đùa nghịch không kiềm chế mà dẫn đến mâu thuẫn, cãi vã, ly hôn và cuộc sống sau này đầy khổ đau. Qua câu chuyện này, ngài chỉ ra rằng chỉ cần một chút sáng suốt, nhẫn nhục, thì mọi chuyện đã không đi xa đến vậy. Ngài nhấn mạnh rằng đạo lý duyên khởi chính là sự liên kết nhân quả này, nơi mọi thứ sinh ra từ nguyên nhân và dẫn đến kết quả.

Hòa Thượng kết luận rằng phương pháp đối trị si mê không cần phải đi sâu vào thuyết Thập Nhị Nhân Duyên hay những thuật ngữ Phật học phức tạp, mà chỉ cần hiểu rõ bản chất của vấn đề và thực hành sự nhẫn nhục, tỉnh giác.

Đề tài thuyết giảng của Hòa Thượng tại Huế và 17 tỉnh hội, chi hội luôn thay đổi tùy theo địa phương và đối tượng nghe pháp, với mục tiêu cốt lõi là giúp người nghe hiểu và áp dụng lời Phật dạy vào đời sống hàng ngày. Trong khoảng thời gian gần hai năm từ 1938 đến 1940, ngài đã thực hiện vô số buổi thuyết giảng với nhiều đề tài khác nhau, có khi do ngài tự chọn, có khi theo yêu cầu của thính chúng, hoặc được hình thành trong những hoàn cảnh đặc biệt.

Xem thêm: Hòa thượng Thích Chơn Trí: Tri ân Thầy bạn, Tôn vinh Đạo hạnh

Vào mùa thu năm 1940, Hòa Thượng trở về Huế. Sau một tháng nghỉ ngơi, ngài nhận lời mời của Hội Phật tử Việt kiều tại Savannakhet, Vương quốc Lào, tham dự Lễ Khánh Thành chùa Diệu Giác và thuyết pháp. Hội An Nam Phật Học đã cử một phái đoàn gồm thầy Chánh Thống, thầy Chánh Pháp, thầy Đôn Hậu và hai cư sĩ. Tại Lào, đoàn đã được đón tiếp nồng hậu. Trong buổi lễ, Hòa Thượng đã thay mặt phái đoàn thuyết pháp với đề tài Tứ Ân. Ngài muốn nhắc nhở các Phật tử Việt kiều xa xứ luôn ghi nhớ công ơn cha mẹ, thầy tổ, quốc gia, dân tộc. Tứ ân bao gồm: Ân Cha Mẹ (sinh thành, dưỡng dục), Ân Chúng Sinh (sự liên hệ mật thiết giữa mọi loài), Ân Quốc Vương (sự an ổn, bảo đảm đời sống nhờ sự lãnh đạo của quốc gia), và Ân Tam Bảo (nơi nương tựa tinh thần). Ngài cũng đề cập đến các cách hiểu khác về Tứ ân, như Ân Sư Trưởng, Ân Đàn Na Thí Chủ, hay Ân Bằng Hữu, Thiện Tri Thức.

Hòa Thượng nhấn mạnh rằng người xuất gia hàng ngày đều đảnh lễ Tứ Ân và nhắc nhở bổn phận đối với mọi người. Cuộc sống của chúng ta gắn bó chặt chẽ, vì vậy cần yêu thương, đùm bọc lẫn nhau. Buổi thuyết pháp đã mang lại niềm hoan hỷ cho Phật tử.

Trong chuyến đi này, phái đoàn còn được mời tham dự Lễ Trai Tăng tại một ngôi chùa lớn ở Savannakhet. Theo truyền thống Nam Tông, mâm cơm trai tăng không phải là cơm chay. Tuy nhiên, phái đoàn Việt Nam đã được các sư Lào chuẩn bị xôi chuối và bánh ngọt. Sau đó, chư Tăng cùng phái đoàn Việt Nam đã tụng kinh cầu nguyện và hồi hướng công đức.

Sau lễ Trai Tăng, một vị sư Lào đã thuyết pháp trên một pháp tọa trang nghiêm. Sau thời pháp, vị sư đã thỉnh cầu phái đoàn Việt Nam ban Pháp Bảo cho tín đồ Lào. Hòa Thượng Đôn Hậu đã thay mặt phái đoàn thuyết giảng về Công Đức Cúng Dường Tam Bảo, được một nữ giáo sư người Việt thông thạo ba thứ tiếng dịch sang tiếng Lào. Bài giảng đã làm lay động tâm hồn Phật tử Lào, thể hiện sự tiếp nối truyền thống cúng dường cao đẹp từ thời Phật còn tại thế.

Sau buổi thuyết pháp, phái đoàn Việt Nam được đón tiễn về chùa Diệu Giác. Ngày hôm sau, một nhà sư Lào cùng các Phật tử đã đến cung thỉnh Hòa Thượng thuyết pháp thêm một lần nữa. Hòa Thượng đã nhận lời và chọn đề tài Đạo Lý Nhân Quả, một chủ đề quen thuộc với Phật tử Nam Tông. Ngài đã dùng những ví dụ minh họa từ kinh Bách Dụ và tiền thân của Phật để giải thích. Sau buổi giảng, một Phật tử đã đặt câu hỏi về việc tại sao người hiền lương lại khổ đau, còn người ác lại giàu sang. Hòa Thượng giải thích rằng nhân quả có nhiều loại, có nhân đơm hoa kết trái nhanh, có nhân phải đợi thời gian. Một Phật tử khác lại hỏi về lời cầu nguyện và chuyển nghiệp, liệu định luật nhân quả có phải là thuyết tiền định. Hòa Thượng giải thích rằng định luật nhân quả không phải là thuyết tiền định, mà hành động và năng lượng luôn chuyển biến. Lời cầu nguyện và hồi hướng công đức có thể ảnh hưởng đến sức mạnh của nhân quả, đó là đạo lý chuyển nghiệp trong Phật giáo.

Phật tử rất hoan hỷ với những lời giải thích của Hòa Thượng. Sau buổi thuyết pháp, phái đoàn Việt Nam đã nhận được sự cúng dường từ tín đồ Lào. Hòa Thượng đã nhận lãnh và bày tỏ lòng biết ơn, xem đó là biểu tượng cho tình đạo tình giữa Phật giáo Lào và Việt Nam.

Trở về Huế, Hòa Thượng tiếp tục công việc hoằng pháp. Giữa năm 1942, ngài lại nhận lời mời sang Lào thuyết pháp. Lần này, ngài thuyết giảng về Tam ThânTứ Nhiếp Pháp. Tam Thân bao gồm Pháp thân, Báo thân và Hóa thân của chư Phật. Hòa Thượng nhấn mạnh rằng chư Phật luôn ở bên ta, dẫn dắt ta, và tất cả chúng sinh đều có Phật tánh.

Tứ Nhiếp Pháp là bốn phương thức xử thế của người con Phật: Bố thí, Ái ngữ, Lợi hành và Đồng sự. Hòa Thượng khuyên nhủ mọi người, đặc biệt là cộng đồng người Việt tại Lào, thực hành Tứ Nhiếp Pháp để sống hòa hợp, an bình và làm rạng danh dân tộc. Ông Hội trưởng Trịnh Văn Phú, sau khi nghe bài pháp, đã tha thiết mời ngài đến thăm Hội Phật giáo Việt kiều tại Vientiane và thuyết pháp.

Hòa Thượng đã nhận lời và cùng phái đoàn thủy trình năm ngày đến Vientiane. Tại đây, ngài đã có cuộc gặp gỡ đầy cảm động với Vua Sãi, lãnh đạo tối cao của Phật giáo Lào. Cuộc gặp gỡ đã mở ra mối đạo tình sâu đậm, và Vua Sãi đã chia sẻ với Hòa Thượng về tình hình Phật giáo Việt Nam và ca ngợi tín tâm của Phật tử Lào.

Trong cuộc gặp gỡ, Vua Sãi đã đưa cho Hòa Thượng xem một cuốn sách ngoại đạo. Hòa Thượng đã khéo léo giải thích rằng bất kỳ cuốn sách nào nói về đạo lý vô thường, khổ, không, vô ngã, tịch tịnh, niết bàn đều là kinh Phật, còn lại là ngoại đạo. Vua Sãi đã rất vui mừng và tán thán trí tuệ của Hòa Thượng.

Tìm hiểu thêm: Hòa thượng Tuệ Tạng – Thích Tâm Thi: Bước chân phụng sự giới luật, rạng danh hoằng pháp

Tại Vientiane, Hòa Thượng đã thuyết pháp ba đêm liên tiếp tại chùa Bàn Long với các đề tài Chân Tinh Thần Phật Giáo, Nhân Quả Luân Hồi, và Chữ Tu Trong Đạo Phật. Số lượng người nghe rất đông, thể hiện tinh thần mộ đạo cao của Phật tử Việt Nam tại đây. Ngài cũng đã đến thăm một ngôi chùa sư nữ, nơi các vị ni tu tập theo quy củ của Phật giáo Nam Tông.

Hòa Thượng đã thuyết giảng về Tứ Niệm Xứ cho chư ni, giúp họ quán chiếu thân, thọ, tâm, pháp để đạt được sự giải thoát. Chư ni đã vô cùng kính ngưỡng và dâng hoa cúng dường ngài.

Sau gần một tháng ở Lào, Hòa Thượng trở về Huế và được cử làm Trú trì Quốc tự Diệu Đế. Ngài tiếp tục công việc hoằng pháp, thuyết giảng tại các Khuôn Tịnh Độ xa xôi. Tại thôn An Xuân, Quảng Điền, ngài đã chinh phục được lòng dân bằng ngôn từ bình dị và tác phong uy nghi. Buổi thuyết pháp đã mang lại kết quả cụ thể, có 4 thanh niên và 1 cậu bé xin xuất gia.

Trong số đó, cậu bé 12 tuổi tên Tâm Đức, sau nhiều lần đến thăm chùa Tây Thiên và chiêm ngưỡng Hòa Thượng, đã xin mẹ cho đi tu. Dù mẹ ban đầu không đồng ý, nhưng với lòng kiên định, cậu bé đã được cho phép. Cậu bé đã chứng tỏ nghị lực phi thường, chịu đựng nếp sống thanh đạm, khổ hạnh của người mới tu và cảm thấy sung sướng khi được học đạo. Cậu được thọ ký pháp danh Tâm Đức, pháp tự Trí Không.

Vào thời điểm này, Hòa Thượng đã có ít nhất 10 đệ tử xuất gia và vô số đệ tử tại gia. Các đệ tử đầu tiên như Trí Thắng, Trí Nghiêm, Trí Diệm, Trí Đăng, Trí Cảnh, Trí Châu, Trí Không đều sống theo nguyên tắc Lục Hòa, không có tài sản riêng.

Trở về Huế, ngoài việc giảng sư, Hòa Thượng còn tham gia giảng dạy Phật pháp cho Đoàn Phật Học Đức Dục, nơi quy tụ nhiều trí thức trẻ. Đoàn này đã đào tạo nhiều Phật tử tri thức, tiền thân của các Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử.

Năm Quý Mùi (1943), nhân dịp Tết Nguyên Đán, Hòa Thượng về thăm quê ở Quảng Trị. Đây là lần đầu tiên sau 11 năm xa cách. Ngài lưu trú tại chùa Long An, ngôi chùa do thân phụ sáng lập. Tại chùa Sắc Tứ Tịnh Quang, nơi ngài từng gặp vị thầy tương lai của mình là Hòa Thượng Tâm Tịnh, ngài đã thuyết pháp ba đêm và làm lễ quy y cho hơn 300 Phật tử.

Trong số những người quy y, có cô Hạnh, người mà gia đình đã định hôn sự. Tâm Thường, bạn của Tâm Giải, đã kể lại câu chuyện về mối tình xưa của Tâm Giải với một chàng thanh niên đã xuất gia. Câu chuyện này gợi lên trong Tâm Giải nỗi niềm day dứt về cuộc đời tu hành thanh tịnh và giải thoát.

Năm 1945, Hội An Nam Phật Học đổi tên thành Việt Nam Phật Học Hội, và Hòa Thượng được cử làm Chánh Hội Trưởng. Ngài cũng được suy cử làm Trú trì Quốc Tự Linh Mụ, Huế. Từ năm 1943 đến 1945, bên cạnh việc diễn giảng và đóng góp cho tờ Viên Âm, Hòa Thượng còn chú trọng xây dựng nông thiền để đảm bảo nền tảng kinh tế cho Tăng Ni và việc đào tạo nhân tài. Tuy nhiên, công việc này bị gián đoạn bởi Cách Mạng Tháng Tám bùng nổ.

Những chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp hoằng truyền của Đại lão Hòa thượng Thích Đôn Hậu còn rất nhiều điều thú vị đang chờ bạn khám phá trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang