Hòa thượng Thích Hộ Giác: Tiểu sử và Di sản

HT Ho Giac
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Xuất thân từ một gia đình có truyền thống thương mại và gắn bó sâu sắc với Phật giáo Nguyên thủy, Hòa thượng Thích Hộ Giác đã sớm gieo duyên lành với con đường xuất gia từ thuở thiếu thời. Hành trình tu học của Ngài trải dài qua nhiều quốc gia, trau dồi kiến thức Phật học uyên thâm để rồi cống hiến cho sự phát triển của Phật giáo tại Việt Nam. Khám phá sâu hơn về cuộc đời và di sản của một bậc chân tu tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

HT Ho Giac

TIỂU SỬ
ĐẠI LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH HỘ GIÁC

(1927-2012)

Đại lão Hòa thượng Thích Hộ Giác, thế danh Ngô Bửu Đạt, sinh năm 1928 tại Sa Đéc, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Ngài là con trai của cố Đại lão Hòa thượng Thiện Luật, Đệ nhất Cao tăng Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam, và bà Lưu Kim Phùng. Gia đình ngài là một gia đình thương nhân, có hai chị em. Sau khi thân mẫu qua đời vào năm 1934, thân phụ của ngài đã đưa ngài sang Campuchia sinh sống và lập nghiệp. Tại đây, ngài đã cùng cha đến chùa Prek-Reng (Cần Ché) để xuất gia tu học.

Năm 1940, ngài thọ giới Sa di tại chùa Sri-Sagor, được ban pháp danh là Hộ Giác (Buddha Pala). Với trí thông minh, tinh thần ham học hỏi và dung mạo khôi ngô, ngài được các bậc thầy yêu mến, tận tình truyền dạy. Sau đó, ngài được theo học tại Trường Cao đẳng Phạm ngữ – Pali ở Thủ đô Pnom Penh.

Năm 1948, ngài chính thức thọ giới Tỳ-kheo. Ngài tốt nghiệp Cao đẳng Phạm ngữ Pali với hạng ưu và tiếp tục tu nghiệp tại Myanmar và Sri Lanka để trau dồi kiến thức Phật học, trở thành một bậc Tăng tài.

Từ năm 1950 đến 1957, Hòa thượng thường xuyên cùng Hòa thượng Thiện Luật trở về Việt Nam, hỗ trợ các bậc Tăng Ni trong việc phát triển Phật giáo Nguyên thủy tại miền Nam, đặc biệt là tại Sài Gòn (nay là TP. Hồ Chí Minh).

Năm 1954, ngài vinh dự tham gia Đại hội Kết tập Tam Tạng lần thứ VI tại Myanmar. Nhờ kiến thức uyên bác về văn hệ Pali, ngài đã được tuyển chọn là một trong 2.500 thành viên chính thức tham dự và lắng nghe việc tuyên đọc Tam Tạng.

Năm 1957, Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam được thành lập, và ngài được suy cử giữ chức vụ Tổng Thư ký đầu tiên.

Năm 1958, với sự hỗ trợ từ cộng đồng Phật tử và các bậc cao tăng, ngài cùng Hòa thượng Thiện Luật đã xây dựng chùa Pháp Quang. Tại đây, trường Phật học đầu tiên của Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam mang tên “Phật học viện Pháp Quang” được thành lập. Ngài giữ chức vụ Viện trưởng, đào tạo Tăng tài qua ba cấp Sơ đẳng, Trung đẳng và Cao đẳng Phật học theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy. Bằng cấp do trường cấp được Hội Phật giáo Thế giới (ngành giáo dục) công nhận.

Xem thêm: Hòa thượng Thích Viên Quang: Dấu Ấn Thiêng Liêng Từ Vùng Đất Quảng Trị

Ngôi trường này đã đào tạo nhiều thế hệ Tăng tài, đóng góp vào sự phát triển của Phật giáo Nguyên thủy và sự nghiệp hoằng dương chánh pháp. Nhiều vị cao tăng hiện nay như Hòa thượng Pãnnõ, Hòa thượng Tịnh Giác, Hòa thượng Minh Giác, Hòa thượng Thiện Nhân, Thượng tọa Bửu Chánh, Thượng tọa Giác Trí… đều là những người trưởng thành từ mái trường này.

Năm 1963, trước chính sách kỳ thị tôn giáo của chính quyền Ngô Đình Diệm, ngài cùng Ban Chưởng quản Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam đã tham gia Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo. Với tinh thần bất bạo động, các ngài đã đấu tranh cho sự bình đẳng và tự do tôn giáo. Sau đó, Phật giáo được thống nhất tại miền Nam với tên gọi Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất, và ngài là một trong những thành viên sáng lập.

Từ năm 1964, ngài đã lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong Giáo hội:

  • Tổng Vụ trưởng Tổng Vụ Xã hội.
  • Tổng Vụ trưởng Tổng Vụ Cư sĩ Phật tử.
  • Tổng Vụ trưởng Tổng Vụ Hoằng pháp.

Hòa thượng được biết đến là một giảng sư hoằng pháp nổi tiếng với giọng nói truyền cảm, thu hút thính chúng. Những bài giảng của ngài có sức thuyết phục, giúp Tăng Ni Phật tử các hệ phái xích lại gần nhau hơn, cùng là những người con trong ngôi nhà Chánh pháp.

Với tâm nguyện hoằng pháp độ sinh và kiến thức uyên bác về Phật pháp, ngài đã góp phần làm rạng rỡ Chánh pháp Nguyên thủy trên khắp miền Nam Việt Nam, giúp nhiều người biết đến Phật giáo Nam tông. Đây là công đức to lớn đối với Tăng tín đồ Phật giáo Nam tông ngày nay.

Bên cạnh đó, với kiến thức về Phạm ngữ Pali, ngài đã hỗ trợ Hòa thượng Thích Minh Châu (Viện trưởng Viện Đại học Vạn Hạnh) trong việc dịch thuật Đại tạng Kinh Pali-Việt. Công trình này đã giúp Tăng Ni Phật tử có thêm tài liệu nghiên cứu Phật học, đồng thời thúc đẩy sự hòa nhập với Phật giáo các nước theo truyền thống Nguyên thủy.

Tìm hiểu thêm: Thích Chơn Trí: Vầng Dương Đạo Hạnh, Người Khai Sáng Tri Thức

Năm 1967, Nha Tuyên úy Phật giáo được thành lập nhằm hỗ trợ tinh thần cho các Phật tử trong quân ngũ và cầu siêu cho các tử sĩ. Hòa thượng Thích Tâm Giác giữ chức Giám đốc, còn ngài đảm nhiệm vai trò Phó Giám đốc.

Song song với việc đào tạo Tăng tài và hoằng dương chánh pháp, ngài còn có tâm nguyện thành lập phân viện Đại học Phật giáo Nam tông thuộc Viện Đại học Vạn Hạnh, nhằm phát triển Phật giáo Nam tông tại Việt Nam ngang tầm với các quốc gia khác. Tuy nhiên, tâm nguyện này vẫn chưa được viên thành.

Hòa thượng là một trong những vị Pháp sư lỗi lạc của Phật giáo Việt Nam. Dù bận rộn với nhiều Phật sự, ngài vẫn dành thời gian trước tác và dịch thuật nhiều tác phẩm văn học, sử học Phật giáo, với 27 tác phẩm đã hoàn thành. Trong số đó, có 5 tác phẩm lớn chưa được ấn hành:

  • Tình mẹ
  • Trúc Lâm dậy sóng
  • Tình đời ý đạo
  • Tình bạn
  • Thanh Văn sử
  • Cuộc đời và sự nghiệp Đại Đế A Dục Vương…

Năm 1981, ngài xuất dương, bắt đầu công cuộc hoằng pháp tại nhiều quốc gia hải ngoại như Hoa Kỳ, Pháp, Úc, Đức, Thụy Sĩ… Tại Hoa Kỳ, ngài đã kiến tạo chùa Pháp Luân tại tiểu bang Texas.

Năm 1984, theo thỉnh cầu của chư Tăng và Phật tử, ngài nhận lời giữ chức vụ Chủ tịch Hội Điều hành Tổng hội Phật giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ.

Năm 1997, chư Tăng Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam Hải ngoại đã suy tôn ngài lên ngôi vị Tăng Thống của Giáo hội.

Ngài là Bổn sư, A-xà-lê, Giáo thọ sư cho nhiều Tăng chúng trong và ngoài nước. Là một bậc Cao tăng thạc đức, thông thạo sáu ngoại ngữ, ngài luôn được Tăng Ni và Phật tử khắp nơi kính mến, kính trọng. Đối với huynh đệ và hàng môn đồ đệ tử, ngài là một tấm gương sáng để hậu học noi theo.

Khám phá: Di sản Vĩ Đại Của Hòa Thượng Thích Trí Thủ Qua Lời Chia Sẻ Của Thích Thiện Siêu

Năm 2007, khi tròn 80 tuổi, do tuổi cao sức yếu và lâm bệnh, ngài dừng bước vân du, an dưỡng tại chùa Pháp Luân. Dù được đội ngũ y bác sĩ tận tình chăm sóc và các môn đồ đệ tử hết lòng phụng dưỡng, nhưng quy luật sinh lão bệnh tử là điều không ai tránh khỏi.

Hòa thượng đã an nhiên thị tịch vào lúc 6 giờ 20 phút ngày 05 tháng 12 năm 2012 (nhằm ngày 22 tháng 10 năm Nhâm Thìn) tại chùa Pháp Luân, Texas, Hoa Kỳ. Ngài trụ thế 85 năm, hạ lạp 65 năm.

Hòa thượng được biết đến với đức tính hòa ái, không phân biệt tông phái, luôn lấy tình người làm phương châm xử thế. Sự ra đi của ngài là nỗi tiếc thương vô hạn đối với Tăng Ni Phật tử gần xa. Với những cống hiến trọn đời cho sự nghiệp Phật pháp, ngài đã để lại một di sản quý báu cho các bậc giáo phẩm, môn đồ đệ tử xuất gia và tại gia, cùng Tăng tín đồ khắp nơi.

– Bản tiểu sử do Tỳ kheo Minh Giác soạn tại chùa Pháp Quang, Việt Nam.
– Một bản khác do Tỳ kheo Giác Đẳng soạn tại chùa Pháp Luân, Hoa Kỳ.
– Tỳ kheo Đồng Bổn tổng hợp biên tập.

Khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp của các bậc vĩ nhân Phật giáo trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang