Hòa thượng Thích Thiên Ân: Cuộc Đời và Sự Nghiệp

HT thich thien an
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Sinh ra trong một gia đình có căn cốt Phật giáo sâu dày tại Thừa Thiên, Hòa thượng Thích Thiên Ân đã sớm tiếp xúc với chốn thiền môn ngay từ thuở ấu thơ. Hành trình tu tập và học vấn của Ngài bắt đầu từ những năm tháng đầu đời, với việc thụ giới Sa di năm 10 tuổi và tiếp tục con đường giới luật tại Huế. Khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp của bậc tu hành uyên bác này tại Chiasedaophat.

HT thich thien an

Tiểu sử Hòa thượng Thích Thiên Ân

(1925 – 1980)

Hòa thượng Thích Thiên Ân, húy là Đoàn Văn An, sinh năm 1925 tại làng An Truyền, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên. Ngài xuất thân trong một gia đình có truyền thống Phật giáo lâu đời. Thân phụ của Ngài, ông Đoàn Mễ, sau này xuất gia với pháp danh Thích Tiêu Diêu, một bậc tu sĩ đã vị pháp thiêu thân. Thân mẫu Ngài là một tín nữ thường xuyên công quả tại chùa Báo Quốc và tu viện Quảng Hương Già Lam.

Ngay từ thuở nhỏ, nhờ duyên lành gần gũi Tam Bảo, Ngài đã sớm yêu mến cảnh thiền môn. Năm 10 tuổi (1935), Ngài xin song thân xuất gia tại chùa Báo Quốc, trở thành đệ tử của Hòa thượng Phước Hậu. Bổn sư ban cho Ngài pháp danh là Thiên Ân. Ngài chuyên tâm tu học, giữ gìn giới luật và hầu cận sư trưởng.

Năm 16 tuổi (1941), Ngài được Bổn sư cho thọ giới Sa di tại giới đàn chùa Quốc Ân – Huế, do Hòa thượng Đắc Quang làm Đường đầu truyền giới.

Năm 1948, Ngài thọ Cụ túc giới tại giới đàn Hộ Quốc Đàn, tổ chức tại Tổ đình Báo Quốc. Hòa thượng Tịnh Khiết là Đường đầu truyền giới cho Ngài. Trong đại giới đàn này, còn có các vị danh Tăng như Thích Minh Châu, Thích Đức Tâm, Thích Minh Tánh.

Với tài năng Phật học và thế học xuất sắc, năm 1954, Ngài được chư tôn đức cho phép xuất dương du học tại Nhật Bản. Ngài theo học tại Đại học Waseda, một ngôi trường danh tiếng. Sau 6 năm miệt mài nghiên cứu, Ngài hoàn thành chương trình Tiến sĩ Văn Chương vào năm 1960. Trở về nước, trong thời gian chờ Giáo hội phân công nhiệm vụ, Ngài đã nhận lời mời giảng dạy tại các trường đại học.

Năm 1961, với mong muốn thành lập một viện đại học Phật giáo, Ngài được chư tôn túc lãnh đạo Giáo hội khuyên nên trau dồi thêm kinh nghiệm quản lý một đại học Phật giáo tầm cỡ quốc tế. Vì vậy, Ngài một lần nữa xuất dương để tu nghiệp. Tại Nhật Bản, Ngài chuyên tâm nghiên cứu và thực hành pháp môn Thiền Rinzai (Lâm Tế) dưới sự hướng dẫn của các thiền sư Nhật Bản, và đã thành tựu sở nguyện.

Năm 1963, tình hình chính trị trong nước có nhiều biến động, đặc biệt là sự đàn áp Phật giáo của chính quyền Ngô Đình Diệm. Trước tình hình đó, Ngài trở về Việt Nam, cùng chư tôn đức lãnh đạo Giáo hội và Tăng Ni, Phật tử tham gia vào công cuộc đấu tranh đòi quyền bình đẳng tôn giáo. Ngài đã bị chính quyền Diệm bắt giam cùng với nhiều vị lãnh đạo Phật giáo khác trong cuộc tấn công các chùa vào ngày 20 tháng 8 năm 1963.

Sau pháp nạn, năm 1964, Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được thành lập. Ngài được cử giữ chức Ủy viên Phật học vụ thuộc Tổng vụ Tăng sự. Ngày 13 tháng 3 cùng năm, Viện Cao đẳng Phật học được thành lập, với Hòa thượng Thích Trí Thủ làm Viện trưởng, Hòa thượng Thích Minh Châu làm Phó Viện trưởng, và Ngài đảm nhiệm vai trò Giáo Thọ trưởng. Ban đầu, Viện đặt tại chùa Pháp Hội, đường Phan Thanh Giản, Sài Gòn, và có hai lớp học tại chùa Xá Lợi, quận Ba.

Năm 1966, Ngài được Cơ quan Văn hóa Á châu của Liên Hiệp Quốc mời hợp tác giảng dạy trong chương trình trao đổi giáo sư. Mùa hè năm đó, Ngài sang Hoa Kỳ và giảng dạy tại Đại học Nam California ở Los Angeles với tư cách là Giáo sư thỉnh giảng về ngôn ngữ và triết học. Tại đây, Ngài đã được sinh viên yêu cầu hướng dẫn thực hành thiền định và sau đó đã thành lập nhóm nghiên cứu Phật học đầu tiên.

Sau khi hoàn thành chương trình giảng dạy tại đại học, vào năm 1967, Ngài dự định trở về Việt Nam. Tuy nhiên, các thiền sinh và sinh viên Mỹ đã tha thiết thỉnh cầu Ngài ở lại để tiếp tục hướng dẫn tu học. Ngài được xem là vị Tăng sĩ Việt Nam đầu tiên hoằng pháp tại Hoa Kỳ. Ban đầu, Ngài thuê một căn hộ tại phía nam đại lộ Vermont, Los Angeles để hướng dẫn sinh viên Mỹ thiền theo truyền thống Nhật Bản. Do số lượng thanh niên Mỹ theo học ngày càng đông, Ngài đã thành lập Trung tâm Thiền học Quốc tế (International Buddhist Meditation Center) tại South New Hampshire, Los Angeles. Ngay từ những ngày đầu thành lập, nhiều sinh viên Mỹ đã xin xuất gia tu học, trong số đó có Sư cô Karuna Dharma, một Tiến sĩ Phật học, người đã kế thừa sự nghiệp hoằng pháp của Ngài sau này.

Ba năm sau đó, Ngài đã cho xây dựng một ngôi chùa mang tên Chùa Phật Giáo Việt Nam, đây là ngôi chùa Việt đầu tiên trên đất Mỹ, cung cấp một nơi quy tụ, chiêm bái và tu học cho cộng đồng người Việt tại California.

Tháng 10 năm 1973, Ngài cùng các nhà giáo dục đến từ Mỹ, Nhật Bản, Triều Tiên, Tây Tạng và Tích Lan đã đồng sáng lập Trường Đại học Đông Phương (University of Oriental Studies). Ngôi trường này nhanh chóng thu hút đông đảo sinh viên Mỹ theo học các ngành Phật học, ngôn ngữ và triết học phương Đông.

Khám phá: Thơ Đường độc đáo: Hòa thượng Thích Trí Thủ và dấu ấn thiêng liêng tại chùa Ba La

Năm 1974, Ngài đã tổ chức Đại giới đàn để truyền giới Tỳ kheo, Tỳ kheo ni và các giới cho cư sĩ Pháp sư (nhà truyền giáo cư sĩ 25 giới) cho những người Mỹ theo học đạo. Trong quá trình hoằng pháp tại Mỹ, Ngài đặc biệt quan tâm đến việc đào tạo các Pháp sư cư sĩ, những người có khả năng lan tỏa chân lý nhà Phật đến mọi tầng lớp trong xã hội phương Tây.

Vào đầu tháng 9 năm 1980, Hòa thượng cảm thấy sức khỏe suy yếu. Các bác sĩ chẩn đoán Ngài mắc bệnh nan y, bao gồm u não và ung thư gan. Dù vậy, Ngài vẫn tiếp tục miệt mài với công tác hoằng pháp. Trong những tháng cuối đời, người ta thường thấy Ngài ngồi một cách an nhiên trên bậc thang tháp chuông, thể hiện nghị lực tinh thần phi thường vượt lên sự đau đớn của bệnh tật.

Ngày 23 tháng 11 năm 1980, Ngài đã viên tịch, trụ thế 56 năm, với 32 Hạ lạp. Sự ra đi của Ngài là nỗi tiếc thương vô hạn đối với hàng trăm ngàn người Việt tại Mỹ và hàng ngàn thiền sinh người Mỹ là đệ tử của Ngài. Một thiền sinh người Mỹ đã chia sẻ: “Ngài là sức mạnh, là chỗ dựa trong đời sống tu tập của chúng tôi. Ngài đã dạy chúng tôi biết thế nào là sự vô thường, biến loạn của vạn vật, nhưng chúng tôi không ngờ lại mất Ngài sớm như vậy.”

Trong suốt cuộc đời hoằng pháp lợi sanh, Hòa thượng Thích Thiên Ân đã để lại nhiều tác phẩm giá trị:

– Phật Pháp (viết chung với 3 tác giả)
– Trao đổi văn hóa Việt – Nhật
– Buddhism and Zen in Vietnam.

Sự nghiệp hoằng pháp của Hòa thượng Thích Thiên Ân đã được các đệ tử của Ngài tiếp nối và phát triển mạnh mẽ tại Hoa Kỳ. Ngài xứng đáng là một Tăng sĩ Việt Nam tiêu biểu, một trong những nhà Sư châu Á tiên phong trong công cuộc hoằng pháp trên đất Mỹ.

Sư Tổ Thích Thiên Ân
(1926 – 1980)

Hòa thượng Thích Thiên Ân, thế danh Đoàn Văn An, sinh ngày 22 tháng 9 năm 1926, tại làng An Truyền, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên. Ngài là con trai cả trong số bốn người con của ông Đoàn Mễ (sau xuất gia với pháp danh Thích Tiêu Diêu) và bà là một tín nữ đạo tâm.

Lớn lên trong một gia đình kính tin Tam Bảo, Ngài sớm có thiên hướng với Thiền định và nghi lễ Phật giáo. Năm 10 tuổi (1936), Ngài noi gương thân phụ xin xuất gia tại chùa Châu Lâm, trở thành đệ tử của Hòa thượng Thích Vĩnh Thừa và được ban pháp danh là Thiên Ân.

Năm 15 tuổi (1941), Ngài được phép của thầy bổn sư thọ giới Sa di tại giới đàn chùa Quốc Ân – Huế, dưới sự chứng minh của Hòa thượng Đắc Quang.

Năm 22 tuổi (1948), Ngài thọ Cụ túc giới tại giới đàn Hộ Quốc Đàn, thuộc Tổ đình Báo Quốc, với Hòa thượng Tịnh Khiết làm Đường đầu. Đồng thời với Ngài, các vị Thích Minh Châu, Thích Đức Tâm, Thích Minh Tánh cũng thọ giới tại đại giới đàn này.

Tìm hiểu thêm: Hòa Thượng Thích Giác Khang: Trọn Đời Phụng Sự, Cứu Độ Chúng Sinh

Năm 1954, với năng lực học thuật nổi bật, Ngài nhận được học bổng từ chùa Báo Quốc để du học tại Nhật Bản. Ngài theo học tại Đại học Toyo và nhận bằng Cử nhân Phật học năm 1957. Sau đó, Ngài tiếp tục nhận học bổng từ chính phủ Nhật Bản và theo học tại Đại học Waseda danh tiếng. Tại đây, Ngài nhận bằng Thạc sĩ Nghiên cứu Phương Đông năm 1959 và bằng Tiến sĩ Văn Chương vào năm 1964 – là bằng Tiến sĩ đầu tiên trong lĩnh vực này tại Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai. Sau khi hoàn thành việc học, Ngài trở về Việt Nam và thường xuyên được mời thuyết giảng tại nhiều trường đại học.

Năm 1961, với khát vọng xây dựng một Đại học Phật giáo hiện đại tại Việt Nam, Ngài được các bậc tôn túc giao phó nhiệm vụ trau dồi thêm kiến thức và kinh nghiệm quản lý học thuật quốc tế. Bên cạnh đó, Ngài còn chuyên tâm nghiên cứu và thực hành Thiền phái Rinzai dưới sự hướng dẫn của các thiền sư Nhật Bản.

Năm 1963, bối cảnh chính trị Việt Nam trở nên căng thẳng dưới thời chính quyền Ngô Đình Diệm, đặc biệt là sự đàn áp Phật giáo. Đau lòng trước những bất công, Ngài trở về nước để tham gia đấu tranh cho tự do tôn giáo. Cùng với nhiều Tăng Ni, Ngài đã bị chính quyền Diệm bắt giam trong cuộc tấn công các chùa vào tháng 8 năm 1963. Cha của Ngài, Thượng tọa Thích Tiêu Diêu (1892-1963), cũng là một trong những vị tu sĩ đã vị pháp thiêu thân để phản đối chính sách đàn áp.

Sau khi chính quyền Diệm sụp đổ, Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được thành lập vào năm 1964. Ngài được bầu làm Ủy viên Phật học vụ thuộc Tổng vụ Tăng sự. Năm 1966, Ngài nhận lời mời của Cục Nghiên cứu Văn hóa Châu Á thuộc Liên Hiệp Quốc tham gia chương trình trao đổi học thuật. Mùa hè năm 1966, Ngài đến miền Nam California và giảng dạy về triết học, ngôn ngữ tại Đại học California Los Angeles (UCLA). Tại đây, Ngài không chỉ là một học giả uyên bác mà còn là một Thiền sư, và Ngài đã bắt đầu hướng dẫn sinh viên thực hành thiền.

Sau khi chương trình trao đổi kết thúc vào năm 1968, Ngài dự định trở về Việt Nam. Tuy nhiên, với sự khuyến khích của các đệ tử, Ngài đã quyết định ở lại Hoa Kỳ để thành lập một trung tâm thiền định và nơi cư trú cho người tu tập. Ban đầu, Ngài thuê một căn hộ ở phía nam đại lộ Vermont, Los Angeles. Khi số lượng đệ tử ngày càng tăng, Ngài đã mua nhiều cơ sở tại khu vực South New Hampshire Boulevard, Los Angeles, và thành lập Trung tâm Thiền học Quốc tế (International Buddhist Meditation Center – IBMC) vào năm 1970.

Sư Tổ (danh hiệu mà các đệ tử thân thương gọi Ngài) tin rằng tầm quan trọng của việc tiếp cận Phật pháp cho mọi người, vì vậy Ngài đã chọn đặt các trung tâm của mình ngay tại khu vực trung tâm đô thị của Los Angeles, thay vì ở những nơi hẻo lánh.

Ngay từ khi thành lập, Sư Tổ đã đặt mục tiêu đưa Phật giáo vào văn hóa Mỹ một cách trọn vẹn, điều chỉnh cho phù hợp với các giá trị và nhận thức của người dân bản xứ. Ngài hiểu rõ tư duy và văn hóa phương Tây, và nhận thức được sự cần thiết phải có những điều chỉnh trong thực hành Phật giáo để người phương Tây có thể phát triển đúng đắn. Ngài cũng từng nhận định rằng phương Tây sẽ có ngày mang Phật giáo chân chính trở về phương Đông.

Tháng 10 năm 1973, dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm công tác giáo dục và quản lý, Ngài cùng các học giả Phật giáo từ Mỹ, Hàn Quốc, Tây Tạng và Tích Lan đã thành lập Trường Đại học Đông Phương (University of Oriental Studies). Trường được thành lập nhằm nâng cao tiêu chuẩn giáo dục cho các sinh viên Phật học người Mỹ, cung cấp các khóa học nâng cao về giáo lý Phật đà, ngôn ngữ kinh điển và triết học phương Đông.

Sau sự kiện Sài Gòn sụp đổ vào năm 1975, Sư Tổ nhận thấy nhu cầu hỗ trợ của cộng đồng người tị nạn Việt Nam và đã nhận trách nhiệm cá nhân giúp họ ổn định cuộc sống mới tại phương Tây. Ngài đã cho xây dựng một ngôi chùa Việt Nam theo kiến trúc truyền thống, cách IBMC một khu phố, để làm nơi gìn giữ văn hóa Việt và xây dựng cộng đồng cho những người Việt mới đến. Ngôi chùa này, được đặt tên là Chùa Phật Giáo Việt Nam, trở thành ngôi chùa Việt đầu tiên được xây dựng trên đất Mỹ.

Xem thêm: Thiền sư An Lạc Hạnh: Cuộc đời, Chốn nương náu và Lời vàng soi rọi

Các trung tâm Phật giáo của Sư Tổ đã trở thành nơi nương náu cho nhiều người Việt tị nạn, và Ngài đã nỗ lực kết nối để hỗ trợ những người di cư khác. Các Tăng sĩ phương Tây đã cùng các Tăng sĩ Việt Nam làm việc song hành để phục vụ cộng đồng người tị nạn.

Khi những người Việt rời bỏ quê hương, mang theo nhiều mất mát về vật chất, gia đình và bạn bè, họ đã nhận được sự chào đón nồng hậu từ các Tăng sĩ và Phật tử tại các ngôi chùa của Sư Tổ. Nhiều người trong số họ đã không kìm được nước mắt vì xúc động.

Tầm nhìn của Sư Tổ về Phật giáo tại Mỹ bao gồm việc xóa nhòa ranh giới giữa các truyền thống Phật giáo khác nhau. Ngài luôn nỗ lực mời các vị thầy từ các truyền thống Theravada, Mahayana và Vajrayana, cũng như Tăng ni và Phật tử từ nhiều quốc gia khác nhau. Ngài khuyến khích các hoạt động giao lưu liên tôn và liên Phật giáo. Một điểm đặc biệt là Sư Tổ đã tạo cơ hội cho những Phật tử muốn xuất gia mà không hoàn toàn từ bỏ cuộc sống gia đình, cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc về tương lai của thực hành Phật giáo ở phương Tây. Năm 1974, Ngài đã tổ chức Đại giới đàn đầu tiên tại phương Tây, tấn phong nhiều Tăng sĩ và Ni giới, bao gồm cả những người đã kết hôn và chưa kết hôn. Sư Tổ đã truyền giới cho nhiều Tăng ni người Mỹ, trong đó có những vị sau này đã trở thành Thiền sư và tiếp tục sự nghiệp của Ngài.

Tháng 9 năm 1980, Hòa thượng Thích Thiên Ân, vị Tổ sư Việt Nam đầu tiên tại phương Tây, được chẩn đoán mắc bệnh ung thư lan rộng từ gan lên não. Dù vậy, Ngài vẫn tiếp tục công việc hoằng dương Chánh pháp tại Hoa Kỳ.

Sư Tổ viên tịch vào tháng 11 năm 1980, hưởng thọ 54 tuổi. Trong những tháng cuối đời, Ngài thường ngồi an nhiên trên bậc thềm của tháp chuông tại IBMC. Các đệ tử của Ngài chia sẻ rằng việc được ngồi yên lặng bên cạnh Ngài và cảm nhận nguồn năng lượng từ sự thấu hiểu của Ngài trong giai đoạn đó là một món quà vô giá. Ngài đã có nhiều kế hoạch cho tương lai của Phật giáo tại phương Tây, nhiều dự án đã được khởi động và Ngài cũng đã chia sẻ chúng trong các bài giảng khắp châu Á. Ngài đã đối diện với thực tại của mình bằng một nụ cười, một nụ cười đầy lòng từ bi và ái ngữ đối với tất cả chúng sanh.

Di sản của Sư Tổ để lại cho đời bao gồm nhiều bài giảng và bốn tác phẩm giá trị:

– Zen Philosophy, Zen Practice
– Buddhism and Zen in Vietnam
– Trao đổi văn hóa Việt – Nhật
– Phật Pháp (đồng tác giả)

Để hiểu sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp vĩ đại của Ngài, mời quý độc giả khám phá chi tiết hơn trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang