Hòa thượng Thích Trí Hải: Cuộc đời và Di sản

HT Tri Hai
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Từ mảnh đất Nam Định, một tâm hồn đã sớm cất cánh bay cao trên con đường tìm cầu giác ngộ, dẫu còn rất trẻ. Hành trình tu tập với sự cho phép của gia đình đã mở ra một trang đời mới, nơi những hạt giống đạo đức được vun trồng, rồi nảy nở thành những đóa hoa cống hiến cho đạo pháp. Khám phá thêm về con đường sự nghiệp và hoằng pháp của Ngài trên <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật.

HT Tri Hai

Tiểu sử Hòa thượng Thích Trí Hải
(1906 – 1979)

Hòa thượng Thích Trí Hải, thế danh Đoàn Thanh Tảo, pháp danh Thích Thanh Thao, hiệu Trí Hải, sinh năm Bính Ngọ (1906) tại làng Quần Phương Trung, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Ngài xuất thân từ một gia đình nông nghiệp, cha mẹ là cụ ông Đoàn Văn Đích và cụ bà Nguyễn Thị Tuất.

Ngay từ năm 12 tuổi, Ngài đã nuôi dưỡng tâm nguyện xuất gia. Sau 5 năm học tập tại chùa làng, đến năm 17 tuổi, với sự cho phép của song thân và sự hướng dẫn của Sư cụ Thanh Dương, Ngài chính thức khoác áo tu hành dưới sự chỉ dạy của Tôn sư Thích Thông Dũng tại chùa Mai Xá, Hà Nam. Không lâu sau, Ngài được thọ giới Sa Di tại Tổ đình Tế Xuyên.

Năm 19 tuổi, với tinh thần tập thể và sự gắn bó trong nếp sống tu học, Ngài cùng các tu sĩ trẻ đã sáng lập Đoàn Thanh Niên Tăng, đặt tên là Lục Hòa Tịnh Lữ. Đến năm 20 tuổi (1925), Ngài thọ giới Tỳ Kheo và tiếp tục con đường học vấn, an cư kiết hạ trong suốt 5 năm.

Sự nghiệp Hoằng pháp và Tổ chức

Năm 25 tuổi (1930), Ngài bắt đầu đảm nhiệm vai trò trụ trì chùa Phú Đa, tỉnh Nam Hà. Một năm sau, Ngài trở về chăm sóc chùa Mai Xá sau khi Tôn sư viên tịch.

Năm 27 tuổi, Ngài cùng các Tăng sĩ và cư sĩ đã thành lập Ban Phật Học Tùng Thư, chuyên tâm nghiên cứu, phiên dịch và ấn hành kinh điển nhằm phổ biến giáo lý đến cộng đồng Phật tử.

Năm 29 tuổi (1934), nhận thấy trách nhiệm chấn hưng và phát triển Phật giáo miền Bắc, Ngài cùng các Tăng Ni, Phật tử uy tín đã tiếp nhận và tổ chức chùa Quán Sứ, Hà Nội, làm Trung ương Giáo hội. Hội Bắc Kỳ Phật Giáo chính thức được thành lập, tạo nền tảng pháp lý cho công tác hoằng pháp.

Để truyền bá giáo lý và hệ thống hóa các đoàn thể Phật giáo, năm 1935, Ngài cùng Hội đã cho ra đời tuần báo “Đuốc Tuệ” và thành lập nhà in. Đây là tiền thân của các ấn phẩm “Diệu Âm” và “Phương Tiện” sau này. Bên cạnh đó, Ngài còn chủ trương nhật báo “Tân Tiến”.

Tìm hiểu thêm: Không Lộ: Âm Vang Khai Sáng Từ Tiếng Hú Bí Ẩn

Năm 1936, Ngài đã trùng tu toàn bộ chùa Quán Sứ với kiến trúc mới. Ngài cũng tổ chức đại lễ suy tôn Đại lão Hòa thượng Vĩnh Nghiêm lên ngôi Thiền gia Pháp chủ, đồng thời thành lập trường Tăng học tại chùa Bồ Đề, Hà Nội. Để đảm bảo điều kiện tu học cho Tăng sinh, Ngài đã vận động quyên góp 50 mẫu ruộng tại tỉnh Thái Bình.

Hoạt động Quốc tế và Giáo dục

Trong các năm 1937-1938, Ngài đã thực hiện chuyến công du sang Trung Hoa để tham khảo Tam Tạng kinh điển và học hỏi kinh nghiệm tổ chức từ các vị Cao Tăng như Thái Hư Đại Sư. Cuối năm 1938, Ngài tiếp tục vân du sang Lào, Thái Lan, thành lập chi hội Phật giáo Việt kiều hải ngoại và thiết lập quan hệ Phật sự với Phật giáo hai nước.

Nhằm phát triển giáo dục và công tác từ thiện, trong các năm 1941-1942, Ngài đã ủy thác cho cư sĩ Thiều Chửu thành lập trường học Phổ Quang và nghĩa trang Tế Độ tại ngoại ô Hà Nội. Một trường Ni học cũng được khai giảng tại chùa Bồ Đề. Khi số lượng Tăng Ni sinh tăng lên, các em được chuyển đến các trường Phật học khác như chùa Cao Phong (Phúc Yên), chùa Côn Sơn (Hải Dương) và chùa Hương Hải (Hải Dương).

Năm 1943, Ngài phác thảo kế hoạch xây dựng một Đại Tùng Lâm quy mô lớn tại ga Thường Tín – Hà Đông, bao gồm chùa, nhà Pháp Bảo, nhà Tổ, nhà Tăng, cùng các cơ sở giáo dục và y tế. Ngài cũng có dự định trùng tu thánh tích Trúc Lâm Yên Tử. Tuy nhiên, kế hoạch này bị đình trệ do nạn đói năm 1945-1946.

Thể hiện lòng từ bi sâu sắc, Ngài cùng Hòa thượng Tố Liên và cư sĩ Thiều Chửu đã thành lập Tổng Hội Cứu Tế tại chùa Quán Sứ để giúp đỡ người nghèo khổ, đồng thời lập Cô Nhi Viện nuôi dưỡng hơn 200 trẻ em mồ côi. Khi chiến tranh Việt-Pháp bùng nổ cuối năm 1946, Ngài phải đưa các em về chùa Mai Xá dạy nghề hoặc di chuyển lên Phúc Yên.

Khám phá: Thích Tâm Nguyên: Vị Sư trẻ tài hoa với bài giảng 'hài hước, dí dỏm' và thông điệp sâu sắc

Vai trò trong các Tổ chức Phật giáo

Năm 1950, Ngài thỉnh bộ Đại Tạng kinh từ Nhật Bản về bổ sung cho Thư viện Phật giáo tại chùa Quán Sứ.

Năm 1951, Tổng Hội Phật Giáo Việt Nam được thành lập, Ngài giữ chức đệ nhất Phó Hội chủ. Đến năm 1952, Giáo Hội Tăng Già Toàn Quốc ra đời tại Hà Nội, Ngài được bầu làm Trị Sự Trưởng.

Với mục tiêu đào tạo Tăng tài và giao lưu văn hóa, năm 1953, Ngài cùng các Hòa thượng khác đã cử Tăng sĩ đi du học tại Nhật Bản, Tích Lan và Ấn Độ. Ngài cũng cho xây dựng trường Trung Tiểu học Vạn Hạnh và trường Tiểu học Khuông Việt tại Hà Nội.

Dù đối mặt với nhiều khó khăn, năm 1954, Ngài vẫn quyết tâm hoàn thành xây dựng chùa Phật Giáo Hải Phòng và ở lại miền Bắc để tiếp tục sự nghiệp hoằng pháp cho đến ngày đất nước thống nhất.

Năm 1958, khi Hội Phật Giáo Thống Nhất Việt Nam ra đời, Ngài tiếp tục tham gia nhưng không giữ chức vụ gì. Tại chùa Phật Giáo Hải Phòng, Ngài vẫn tận tâm hướng dẫn Phật tử, sáng tác và phiên dịch 30 tác phẩm. Đặc biệt, Ngài có công lớn trong việc khuyến khích tụng kinh bằng tiếng Việt trong các nghi lễ.

Xem thêm: Từ người lái xe thành Chủ tịch Hoa Sen: Hành trình tâm linh và sự nghiệp hiển hách của ông Lê Phước Vũ

Hòa thượng còn là vị trú trì Tổ đình Bồ Đề hơn 30 năm, trùng tu và duy trì ngôi chùa qua hai cuộc kháng chiến, đặc biệt sau trận lụt năm 1971.

Cuộc đời và Di sản

Năm 1979, Ngài có chuyến thăm miền Nam và nhận được sự đón tiếp nồng hậu. Trở về Bắc ít lâu, Ngài lâm bệnh và viên tịch vào ngày 7 tháng 6 năm Kỷ Mùi (30-6-1979) tại chùa Phật Giáo Hải Phòng. Ngài trụ thế 74 năm, hoằng đạo 57 năm.

Hòa thượng Thích Trí Hải được xem là một trong những bậc cao Tăng của lịch sử Phật giáo Việt Nam, có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của Phật pháp.

Các tác phẩm tiêu biểu của Ngài bao gồm:

  • Nhập Phật nghi tắc.
  • Nghi thức tụng niệm.
  • Khôn sống.
  • Gia đình Giáo Dục.
  • Truyện Phật Thích Ca.
  • Phật học Ngụ Ngôn.
  • Lời vàng.
  • Kinh Thập Thiện.
  • Kinh Kiến Chính.
  • Phật học Phổ thông.
  • Phật học vấn đáp.
  • Đồng nữ La Hán.
  • Cái hại vàng mã.
  • Phật hóa tiểu thuyết.
  • Kinh lục độ tập.
  • Tâm chúng sinh.
  • Thanh gươm trí tuệ.
  • Luận quán tâm.
  • Phẩm quán tâm.
  • Khóa Hư Lục.
  • Trúc Lâm Tôn Chỉ Nguyên Thanh.
  • Nhân gian Phật giáo đại cương.
  • Nghi thức thụ Tam qui.
  • Duy Ma Cật và Viên Giác.
  • Các văn sớ.
  • Nghĩa khoa cúng chúc thực.
  • Phật giáo Triết học.
  • Hồi ký thành lập Hội Phật Giáo Việt Nam.
  • Sa di luật dịch (2 tập).
  • Phật giáo Việt Nam.

[Trích từ: Tiểu sử Danh Tăng Việt Nam, Tập 1 | Thích Đồng Bổn chủ biên]

Để hiểu sâu hơn về cuộc đời, sự nghiệp hoằng pháp và những đóng góp vĩ đại của Hòa thượng Thích Trí Hải cho Phật giáo Việt Nam, mời quý vị khám phá thêm chi tiết trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang