Hòa thượng Thích Giác Nhiên: Cuộc đời và Di sản

De nhi Tang Thong
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo Việt Nam, vai trò của Tăng thống luôn giữ vị trí trang trọng, là sự tôn vinh cho người lãnh đạo tối cao của Tăng đoàn. Đáng kính là Đại lão Hòa thượng Thích Giác Nhiên, vị Đệ nhị Tăng thống, người đã cống hiến trọn đời cho đạo pháp và cứu độ chúng sinh. Khám phá hành trình phụng sự đầy ý nghĩa của Ngài tại Chiasedaophat.


De nhi Tang Thong
Tiểu sử

ĐẠI LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH GIÁC NHIÊN
ĐỆ NHỊ TĂNG THỐNG GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỐNG NHẤT

(1878-1979)

VỊ TRÍ TĂNG THỐNG TRONG LỊCH SỬ PHẬT GIÁO

Chức vị Tăng thống, người đứng đầu Tăng đoàn Phật giáo, có nguồn gốc lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Theo các tài liệu ghi chép, vị Tăng thống đầu tiên được sắc phong là Thiền sư Khuông Việt dưới triều Vua Đinh Tiên Hoàng. Qua nhiều thế kỷ, vai trò này có lúc thăng trầm, nhưng tinh thần tôn vinh và suy tôn người lãnh đạo tối cao của Phật giáo luôn được duy trì. Đặc biệt, trong giai đoạn phục hồi và phát triển, việc tấn phong Tăng thống không còn phụ thuộc vào triều đình hay chính quyền mà do đại diện của toàn thể Tăng Ni, Phật tử suy tôn, thể hiện sự tự chủ và đoàn kết trong Giáo hội.

Trong dòng chảy lịch sử đó, sau cố Hòa thượng Thích Tịnh Khiết, Đại lão Hòa thượng Thích Giác Nhiên đã được suy tôn là vị Đệ nhị Tăng thống. Ngôi vị này là sự kết tinh của công hạnh phụng đạo, cứu đời và giữ gìn Chánh pháp trong suốt cuộc đời hoằng hóa của Ngài.

THÂN THẾ

Đại lão Hòa thượng Thích Giác Nhiên, thế danh Võ Chí Thâm, sinh ngày 07 tháng 01 năm 1878, tại làng Ái Tử, quận Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Ngài là con của cụ Võ Văn Xưng và bà Trần Thị Diều.

TUỔI THƠ VÀ QUÁ TRÌNH XUẤT GIA

Năm lên 7 tuổi, Ngài đã bắt đầu theo học chữ Nho. Với tư chất thông minh và hiếu học, Ngài nhanh chóng tinh thông Nho học. Nhờ túc duyên sâu dày từ nhiều đời, chí hướng xuất trần đã nhen nhóm trong tâm Ngài. Ngài phát tâm xuất gia, thụ giáo với Hòa thượng Tâm Tịnh, trú trì Chùa Tây Thiên (Huế). Tại đây, Ngài được ban pháp danh là Trừng Thủy, pháp tự Chí Thâm và pháp hiệu là Giác Nhiên.

QUÁ TRÌNH TU HỌC VÀ NIỆM HẠNH

Suốt hai mươi ba năm miệt mài tu học, Ngài chuyên tâm nghiên cứu tinh yếu của Kinh, Luật Đại thừa, đặc biệt dành phần lớn thời gian cho việc thiền định. Nhờ đó, đạo phong của Ngài ngày càng thấm nhuần khí chất của một vị Thiền sư.

Năm 1895, trong Đại giới đàn tại Chùa Phước Lâm (Hội An), Ngài cùng với Hòa thượng Tịnh Khiết (sau này là Đệ nhất Tăng thống) đã thọ Tam đàn Cụ túc. Giới đàn này do Ngài Vĩnh Gia làm Đàn đầu, Ngài Tâm Truyền làm Yết ma và Ngài Hoằng Phú làm Giáo thọ. Từ đó, giới đức tinh nghiêm, pháp nhãn thanh tịnh trở thành kim chỉ nam cho cuộc đời hành hóa sau này của Ngài.

SỰ NGHIỆP HOẰNG PHÁP VÀ LÃNH ĐẠO

Năm 1932, Ngài cùng các Hòa thượng Phước Huệ, Giác Tiên, Tịnh Hạnh, cùng các cư sĩ Tâm Minh, Trương Xướng… đã sáng lập Hội An Nam Phật học. Hội đã cung thỉnh Ngài đảm nhiệm chức vụ Chứng minh Đại Đạo sư và kiêm nhiệm Giám đốc Phật học đường Tây Thiên – Huế.

Năm 1934, Ngài làm Trú trì Quốc tự Thánh Duyên (Túy Vân, Huế), một trong ba quốc tự lớn tại Thừa Thiên.

Năm 1936, triều đình phong Ngài chức Tăng Cang. Cùng năm, Ngài cũng là Chứng minh cho Tạp chí Viên Âm, một phương tiện hoằng pháp quan trọng của Phật giáo thời bấy giờ.

Năm 1937, theo ủy nhiệm của các bậc Tôn túc Thiền gia, Ngài nhận chức Trú trì Tổ đình Thiền Tôn (Thừa Thiên). Tổ đình này thuộc phái Lâm Tế, do Tổ Liễu Quán khai sơn vào khoảng năm 1708. Ngài là vị đời thứ VIII của dòng Thiền Liễu Quán.

Năm 1956, Ngài được Giáo hội Phật giáo Trung phần cung thỉnh vào chức vụ Viện trưởng Phật học viện Hải Đức – Nha Trang, cơ quan đào tạo Tăng tài của Phật giáo Trung phần.

Từ năm 1958 đến 1962, Ngài liên tiếp đảm nhiệm chức Chánh Hội trưởng Tổng Trị sự Hội Phật giáo Trung phần trong suốt 4 nhiệm kỳ. Dù đã ngoài 80 tuổi, Ngài vẫn chu toàn nhiệm vụ, kinh lý và thăm viếng nhiều Hội Phật giáo tại Cao nguyên và Trung nguyên.

Một dấu ấn quan trọng trong lịch sử đấu tranh cho tự do tôn giáo là vào chiều ngày 14 tháng 4 năm 1963, khi đã 88 tuổi, dù sức khỏe yếu, Ngài vẫn dẫn đầu cuộc biểu tình của Tăng Ni, Phật tử Thừa Thiên Huế, khởi xướng phong trào đòi hỏi tự do tín ngưỡng và bình đẳng tôn giáo. Ngài đã không ngừng đồng hành cùng phong trào cho đến ngày thành tựu.

Tìm hiểu thêm: Đại lão Thích Trí Quang và "khai sinh lần thứ hai": Lời giải mã từ Cao Huy Thuần

Trong công tác hoằng pháp, Ngài đã nhiều lần làm Đàn đầu Hòa thượng truyền giới cho hàng xuất gia và tại gia qua các Đại Giới Đàn: Giới Đàn Hộ Quốc tại Phật học viện Trung phần (1956), Giới Đàn Vạn Hạnh tại Chùa Từ Hiếu (1965), và Giới Đàn Vĩnh Gia tại Phật học viện Phổ Đà (1970).

Nhiều môn đồ của Ngài đã trở thành những nhân vật quan trọng, đóng góp vào lịch sử Phật giáo hiện đại, giữ các vị trí lãnh đạo trong Giáo hội từ Trung ương đến địa phương, tiêu biểu như Thượng tọa Thiện Siêu, Thượng tọa Thiện Minh, Thượng tọa Thiện Bình.

Dù trải qua nhiều nghịch cảnh, chướng ngại, với bản chất “vô ngôn bất động” nhờ Giới, Định, Tuệ, Ngài đã tạo nên sức mạnh nội tại phi thường, tiếp sức cho những người con Phật trên con đường phụng sự đạo pháp.

Sau ngày đất nước thống nhất, Giáo hội bước vào một giai đoạn mới với nhiều thử thách. Khi Đức Tăng thống tiền nhiệm viên tịch vào năm 1973, sinh hoạt của Giáo hội trở nên chông chênh. Trước hoàn cảnh đó, Ngài đã nhận lãnh trọng trách Đệ nhị Tăng thống do Đại hội Phật giáo kỳ V suy tôn vào ngày 10 tháng 12 năm 1973, với nguyện vọng Thiệu Long Tam Bảo, kế tục sự nghiệp lãnh đạo Giáo hội. Đây là chức vụ tối cao và cũng là cuối cùng trong cuộc đời Ngài.

VẬN ĐỘNG HÒA BÌNH VÀ LỜI DẠY

Trong giai đoạn chiến tranh khốc liệt, Ngài luôn đau đáu trước nỗi khổ của chúng sinh. Ngoài sứ mệnh lãnh đạo Giáo hội, Ngài không ngừng quan tâm đến hòa bình đất nước và sự an lạc của toàn dân. Ước vọng này được thể hiện qua các Thông điệp kêu gọi ý thức trách nhiệm của mỗi người để dập tắt chiến tranh, mang lại hòa bình.

Sau ngày đất nước hòa bình, Ngài tập trung vào việc huấn dụ Tăng Ni tinh tấn nghiêm trì Giới luật, dạy rằng: “Tỳ ni tạng trụ, Phật pháp diệc trụ”. Ngài khuyên Tăng Ni sống phạm hạnh, theo tinh thần Bách Trượng Thanh Quy.

Trong Thông điệp Phật Đản năm 1978 (2522), Ngài chia sẻ: “Tôi nay đã già rồi, hơn trăm năm qua, tôi đã sống và đã chứng kiến bao đổi thay của đất nước thân yêu. Tôi thấy không có gì hơn là sống nếp sống phạm hạnh. Cho nên, tôi chỉ mong hàng Phật tử xuất gia hãy sống hoan hỷ trong nếp sống phạm hạnh, gìn giữ Giới-Định-Tuệ để hành đạo, giúp Đời. Với hàng Phật tử tại gia, hãy tu tâm dưỡng đức, biết thương yêu mọi người, làm tròn trách nhiệm của mình đối với Đạo, với Đời để cùng nhau phát huy tinh thần Từ Bi, Trí Tuệ của Đạo Phật và xây dựng một nước Việt Nam vinh quang giàu mạnh.”

NHIẾP HÓA ĐỒ CHÚNG

Dù bận rộn với công việc đối ngoại của Giáo hội, Ngài không xao lãng việc giáo hóa đồ chúng. Ngài từng huấn dụ Tăng Ni: “Đạo Phật tồn tại, không chỉ ở những hình thức Chùa Tháp, Lễ nghi, Kinh điển… sự tồn tại đích thực chính là ở sự thể hiện Đạo phong. Những nếp sống gương mẫu của các bậc Tăng già nghiêm trì giới luật và biết tận lực phục vụ Chánh pháp, để Chánh pháp mãi mãi tồn tại với thế gian và làm lợi ích chúng sinh…” (Thư gửi Tăng Ni, nhân mùa An cư 1976).

Ở tuổi 102, Ngài vẫn giữ được phong thái minh mẫn, khỏe mạnh phi thường. Pháp thể tuy gầy ốm nhưng dáng đi vẫn mạnh mẽ, khoan thai, oai nghiêm đỉnh đạc. Ngài ngồi thiền hàng giờ không mỏi lưng, mắt không mờ, tai không lãng, nói năng rõ ràng và trí tuệ minh mẫn một cách lạ thường. Phải chăng công hạnh tu trì đã giúp Ngài vượt qua những quy luật thông thường của tuổi già, là tấm gương sáng cho chúng ta noi theo.

NHỮNG NGÀY CUỐI ĐỜI

Vào dịp đầu Xuân Kỷ Mùi (1979), khi Hòa thượng Đôn Hậu và Ban Đại diện Giáo hội Thừa Thiên đến Tổ đình Thiền Tôn chúc thọ, Ngài dù đang nghỉ ngơi vẫn gắng gượng ngồi dậy tiếp chuyện với các vị Tôn đức. Lời lẽ của Ngài cho thấy sự sáng suốt và tinh thần trách nhiệm cho đến phút cuối.

Như một vị Bồ Tát “dự tri thời chí”, Ngài đã cảm nhận được sự ra đi sắp tới. Trong lời huấn thị đầu Xuân, cũng là lời di giáo tối hậu, Ngài căn dặn: “Tôi nay tuổi đã già rồi. Tôi thấy sức khỏe tôi kém nhiều. Chưa biết chừng sự chết sẽ đến nay mai. Nay, nhân dịp đầu năm, Hòa thượng và các Thầy đến thăm tôi, tôi xin cám ơn và xin cầu Phật gia hộ Hòa thượng và các Thầy nhiều sức khỏe, cố gắng kiên nhẫn trước mọi nghịch cảnh, để phục vụ Giáo hội, dìu dắt Tăng Ni Tín đồ tu niệm. Tôi thật không có gì vui hơn.”

Chỉ một ngày sau đó, Ngài an nhiên xả báo thân vào hồi 6 giờ 30 ngày 06 tháng Giêng Kỷ Mùi (01/02/1979), sau khi dạy: “Vô thường thị thường”. Ngài hưởng thọ 102 tuổi đời, 84 Hạ lạp. Bảo tháp của Ngài hiện tôn trí tại khuôn viên Tổ đình Thiền Tôn Huế.

Sự ra đi của Ngài để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng những người con Phật.

Văn phòng Viện Tăng thống phụng soạn

Xem thêm: Thích Tâm Nguyên: Vị Sư trẻ tài hoa và những bài Pháp "chạm" đến trái tim

The Life of the Late
Most Venerable Thich Giac Nhien

Second Supreme Patriarch
of United Vietnamese Buddhist Congregation

 

The Most Venerable Thich Giac Nhien was appointed as the Second Supreme Patriarch of the United Vietnamese Buddhist Church on December 10, 1973, a position of immense responsibility and spiritual leadership.

Historical Context of the Supreme Patriarch Title:
The title of Supreme Patriarch, signifying the highest spiritual leader of the Buddhist Sangha, has a significant historical precedent in Vietnam. Records indicate that the first Supreme Patriarch was Zen Master Khuong Viet, appointed during the Dinh Tien Hoang Dynasty (968-979 AD) following his profound teachings to the King. Over the centuries, this role has seen periods of continuity and discontinuity. However, in the 20th century, the title was revived and its appointment process evolved. Uniquely, the selection of a Supreme Patriarch is not determined by governmental or royal decree, but rather through the collective consensus and elevation by the Buddhist community, comprising both monastics and lay followers, reflecting the Sangha’s autonomy and unity.

Following the passing of the First Supreme Patriarch, the Most Venerable Thich Tinh Khiet, the Most Venerable Thich Giac Nhien was respectfully chosen to assume this esteemed position in 1973. This elevation was a recognition of his lifelong dedication to serving the Dharma and sentient beings, embodying the qualities of a true spiritual leader. In Pali, this position is known as *Sangharaja*.

Early Life & Family Background

Born on January 7th, 1878, in Ai Tu Village, Trieu Phong District, Quang Tri Province, Vietnam, the Most Venerable Thich Giac Nhien’s lay name was Vo Chi Tham. His parents were Mr. Vo Van Xung and Mrs. Tran Thi Dieu.

Childhood and Ordination

At the age of seven, he began his studies in classical Chinese. His sharp intellect and dedication to learning quickly led to proficiency. Propelled by a deep spiritual inclination, likely cultivated over past lives, he resolved to leave home and become a Buddhist novice under the guidance of the Most Venerable Thich Tam Tinh, the abbot of Tay Thien Temple in Hue. It was here that he received his monastic name, Thich Trung Thuy, with the Dharma name Chi Tham and Dharma title Giac Nhien.

Monastic Training and Practice

For twenty-three years, the Most Venerable Giac Nhien immersed himself in rigorous study, delving deeply into the profound teachings of the Mahayana Sutras and Vinaya. A significant portion of his time was dedicated to meditation, cultivating a deep spiritual practice that profoundly shaped his monastic demeanor, imbuing him with the qualities of a true Zen master.

In 1895, during the Duy Tan Dynasty, he and the Most Venerable Tinh Khiet (who would later become the First Supreme Patriarch) received full Bhikkhu ordination at the Phuoc Lam Temple in Hoi An. The ordination ceremony was presided over by Zen Master Vinh Gia as the chief preceptor, Tam Truyen as the Acariya (Kammavacarya), and Hoang Phu as the Teaching Master (Anusasanacarya). From this point forward, adherence to pure precepts became the guiding principle of his life’s dedicated service.

Dharma Propagation and Leadership Contributions

In 1932, alongside Most Venerable Phuoc Hue (from Thap Thap Temple, Binh Dinh Province), Most Venerable Giac Tien, Most Venerable Tinh Hanh, and lay practitioners Tam Minh and Truong Xuong, he co-founded the An Nam Buddhist Institution. This institution invited Most Venerable Giac Nhien to serve as an advisor and concurrently as the Rector of the Tay Thien Buddhist School in Hue.

In 1934, he was appointed Abbot of Thanh Duyen, a National Temple located at Tuy Mountain, Hue. This temple was one of the three most significant national temples in the Thua Thien region, alongside Linh Mu and Dieu De temples.

The Duy Tan Dynasty recognized his contributions in 1936 by appointing him as Leader of Monks (Tang Cang). In the same year, he also served as an advisor to Vien Am Buddhist Magazine, a vital publication for disseminating Buddhist teachings.

In 1937, at the request of senior monks in Hue, Most Venerable Giac Nhien assumed the responsibility of Abbot at the Thien Ton Temple in Hue. This historic temple, founded by Zen Master Lieu Quan in 1708 during the Nguyen Dynasty, belonged to the Lam Te Zen lineage. Most Venerable Giac Nhien became the eighth patriarch in this esteemed lineage.

In 1956, he was invited by the Central Vietnam Buddhist Congregation to serve as the Rector of the Hai Duc Buddhist Institute in Nha Trang, an institution dedicated to training monks and nuns in Central Vietnam.

From 1958 to 1962, he held the position of Chief Director of the General Central Buddhist Society for four consecutive terms. Despite being over 80 years old, he diligently fulfilled his duties, traveling extensively to visit and support Buddhist communities across the highlands and central regions of Vietnam.

Khám phá: Thích Chân Quang: Tuổi thật, nơi tu hành và những bài pháp lay động lòng người

A pivotal moment in the struggle for religious freedom occurred on April 14, 1963. At the age of 88, despite his frail health and reliance on a walking stick, he courageously led a significant demonstration of monks, nuns, and lay Buddhists in Hue. This event marked the beginning of a movement advocating for religious freedom and equality during a period of governmental suppression of Buddhism. Throughout this challenging era, Most Venerable Giac Nhien remained steadfast in his commitment, demonstrating profound compassion and unwavering dedication to the welfare of all beings and the preservation of the Dharma.

His commitment to monastic discipline extended to his role as a Preceptor Leader (Master of Ceremonies) for ordinations. He guided numerous monks, nuns, and lay practitioners at the Ho Quoc Precept ceremony at Hai Duc Temple (1956), the Van Hanh Precept ceremony at Tu Hieu Temple (1965), and the Vinh Gia ceremony at Pho Da Buddhist Institute in Da Nang. Many of his disciples, inspired by his example and leadership, became prominent figures in modern Vietnamese Buddhism, assuming leadership roles within the Sangha, including Most Venerable Thich Thien Sieu, Most Venerable Thich Thien Minh, and Most Venerable Thien Binh.

Campaigning for Peace and His Teachings

In the midst of intense conflict, the Most Venerable Giac Nhien was deeply moved by the suffering of the Vietnamese people. Beyond his leadership role within the Buddhist community, he consistently advocated for peace and the well-being of the nation. His profound desire for peace was articulated through public messages, urging individuals to cultivate responsibility and work towards ending the war and fostering national harmony.

Following the reunification of Vietnam, he focused on guiding monastics to diligently uphold the Vinaya (monastic discipline), emphasizing, “As the Vinaya remains, so too will the Buddha Dharma endure.” He encouraged monks and nuns to lead simple, pure lives in accordance with the Bách Trượng Thanh Quy (The Hundred-Day Rules of Purity).

In his Vesak Message of 1978 (2522), he shared his reflections: “I am old now, and over the past century, I have witnessed the many changes in our beloved country. I see nothing more valuable than living a life of purity and adherence to the precepts. Therefore, I earnestly hope that all monastics will find joy in this way of life, diligently cultivating Precepts, Concentration, and Wisdom to practice the Dharma and benefit others. For lay Buddhists, cultivate your minds and virtues, practice kindness towards all, fulfill your responsibilities to the Dharma and society, and together, let us uphold the spirit of Compassion and Wisdom inherent in Buddhism, and build a prosperous and glorious Vietnam.”

Guiding the Disciples and Community Engagement

Despite the complexities of managing the Sangha’s external affairs, he never neglected the spiritual cultivation of his followers. He often instructed monks and nuns: “Buddhism endures not merely through the external forms of temples, rituals, and scriptures. While scriptures serve as a guide to enlightenment, the true essence of Buddhism lies in the embodiment of virtuous conduct. The exemplary lives of monastics who strictly observe the precepts and dedicate themselves to serving the Dharma ensure its continued relevance and benefit to all beings…” (Letter to Monks and Nuns, during the Summer Retreat 1976).

Remarkably, at the age of 102, the Most Venerable Giac Nhien exhibited extraordinary vitality and mental clarity, defying the typical signs of advanced age. Though physically thin, his movements remained steady and dignified. He could meditate for extended periods without discomfort, his senses remained keen, his speech clear, and his intellect exceptionally sharp. It is believed that his profound spiritual practice enabled him to transcend the ordinary effects of aging, serving as an inspiring example to all.

Final Days

During the Lunar New Year of Ky Mui (1979), Most Venerable Thich Don Hau, Chief Secretary of the Patriarch Institute, along with other venerable monks and nuns from the Thua Thien Buddhist Congregation, visited the Thien Ton Temple to offer New Year greetings. Despite being unwell and resting, the Most Venerable Giac Nhien insisted on sitting up to receive his esteemed guests, engaging them with clear and thoughtful words, demonstrating his unwavering commitment until the very end.

Like a Bodhisattva foreseeing his departure, he sensed his time was drawing near. In his New Year address, which also served as his final testament, he lovingly advised: “I am old now, and my health has weakened considerably. I do not know when my passing will occur. Today, at the beginning of the year, as you have come to visit me, I express my deepest gratitude. I pray that the Buddha blesses you all with good health and strength. May you patiently face all adversities, diligently serve the Sangha, and guide monastics and lay followers in their practice. Your dedication brings me the greatest joy.”

Tragically, just one day later, after uttering the profound truth, “Impermanence is permanence,” the Most Venerable Thich Giac Nhien peacefully passed away at 6:30 AM on February 2, 1979. He was 102 years old, having completed 84 years of monastic life. His stupa is respectfully enshrined within the grounds of the Thien Ton Temple in Thua Thien, Hue, serving as a lasting memorial to his immense contributions.

His passing left an indelible mark of profound respect and love within the hearts of all Buddhists.

*Compiled by the Office of the Supreme Patriarchate*
*(Translated by Venerable Nguyen Tang, Chris Dunk & Tam Lac – Melbourne, December 2004)*

Cuộc đời và di sản của Hòa thượng Thích Giác Nhiên là một hành trình đáng kính ngưỡng. Để hiểu sâu hơn về những đóng góp của Ngài cho Phật giáo Việt Nam, mời quý vị khám phá thêm trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang